So Sánh Bằng As… As Trong Tiếng Anh — The Same As Và Different From (Bài A73)

So sánh bằng trong tiếng Anh hoàn thiện bộ ba so sánh mà bạn đã học: hơn, nhất, và bây giờ là ngang nhau. Bài A73 gom các tình huống trò chuyện thường ngày — góc phố này nguy hiểm như góc kia, cậu học sinh mới cao bằng cậu cũ — để bạn dùng cấu trúc này thật tự nhiên.

So sánh bằng as as trong tiếng Anh - bài học A73, the same as different from | NEU.vn
Bài A73 – EVERYDAY CONVERSATION

Tóm tắt bài học

Cấu trúc chính: as + tính từ nguyên gốc + as — chú ý tính từ không đổi dạng: He is as tall as his brother. Phủ định là not as… as (hoặc not so… as), nghĩa là kém hơn: This corner isn’t as dangerous as that one. Có thêm cụm as long as vừa nghĩa đen là dài bằng, vừa dùng như liên từ nghĩa “miễn là”. Hai cấu trúc họ hàng cần thuộc cùng lúc: the same as (giống với) và different from (khác với) — lưu ý giới từ đi kèm cố định, không được đổi thành same with hay different than trong tiếng Anh chuẩn Anh.

🎧 Nghe trọn bài A73:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

A73 là bài số 73 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã học so sánh hơn ở bài A68 và so sánh nhất ở bài A70. Học xong bài này bạn nói được hai thứ ngang nhau, giống nhau hay khác nhau.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

C: What’s the matter? Why has the bus stopped?
D: There’s been an accident.
C: Has there? Again?
D: Yes, there have been three here this week.
C: Yes, I know. And it’s only Wednesday.
D: Yes. It’s the most dangerous corner I’ve ever seen.
E: Look at that girl!
F: What about her?
E: Look at her dress!
F: What about it!
E: It’s the same as mine! That’s what!
F: No, it isn’t. It’s different from yours.
E: Is it?
F: Yes. Hers is shorter than yours.
G: Are you a new student?
H: No, I’m not.
G: Oh. How long have you been here?
H: As long as you.
G: Why haven’t I seen you?
H: I’ve been ill.
I: Can I borrow £10?
J: Why you don’t go to the bank?
I: My cheque hasn’t arrived yet.
J: Well, I’m sorry, but I’m broke.
I: What can I do?
J: Ask George. He’s as rich as Rockefeller.

C: Có chuyện gì vậy? Tại sao xe buýt dừng lại?
D: Đã có một tai nạn.
C: Thật à? Lại nữa sao?
D: Vâng, đã có ba vụ ở đây trong tuần này.
C: Vâng, tôi biết. Và mới chỉ là thứ Tư.
D: Vâng. Đó là góc đường nguy hiểm nhất mà tôi từng thấy.
E: Nhìn cô gái kia kìa!
F: Cô ấy thì sao?
E: Nhìn váy của cô ấy!
F: Nó thì sao!
E: Nó giống của tôi! Chính là vậy đấy!
F: Không, không giống. Nó khác của bạn.
E: Thật à?
F: Vâng. Váy của cô ấy ngắn hơn của bạn.
G: Bạn là sinh viên mới à?
H: Không.
G: Ồ. Bạn đã ở đây bao lâu rồi?
H: Lâu bằng bạn.
G: Sao tôi chưa thấy bạn?
H: Tôi bị ốm.
I: Tôi có thể mượn 10 bảng không?
J: Sao bạn không đến ngân hàng?
I: Séc của tôi vẫn chưa đến.
J: À, tôi xin lỗi, nhưng tôi hết tiền rồi.
I: Tôi có thể làm gì?
J: Hỏi George đi. Anh ấy giàu như Rockefeller.

Từ vựng bài A73

16 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Matter — vấn đề
    What is the matter with your arm? → Tay anh bị sao vậy?
    Đồng nghĩa: problem, issue, trouble  ·  Trái nghĩa: —
  2. Accident — tai nạn
    I had an accident on the corner. → Tôi bị tai nạn ở góc phố.
    Đồng nghĩa: crash, mishap  ·  Trái nghĩa: —
  3. Dangerous — nguy hiểm
    That corner is as dangerous as the bridge. → Góc phố đó nguy hiểm như cây cầu vậy.
    Đồng nghĩa: risky, hazardous, unsafe  ·  Trái nghĩa: safe
  4. Corner — góc đường
    The corner is not as safe as it looks. → Góc phố đó không an toàn như trông thấy.
    Đồng nghĩa: street corner, bend  ·  Trái nghĩa: —
  5. Same — giống nhau
    My car is the same as yours. → Xe tôi giống xe anh.
    Đồng nghĩa: identical, alike, equal  ·  Trái nghĩa: different
  6. Different From — khác với
    This model is different from that one. → Mẫu này khác mẫu kia.
    Đồng nghĩa: unlike, dissimilar to  ·  Trái nghĩa: the same as
  7. Shorter — ngắn hơn
    He is not as tall as his brother. → Anh ấy không cao bằng anh trai.
    Đồng nghĩa: not as tall, briefer  ·  Trái nghĩa: taller, longer
  8. New Student — sinh viên mới
    The new student is as good as you. → Bạn sinh viên mới giỏi như bạn vậy.
  9. As Long As — lâu bằng
    This report is as long as the last one. → Bản báo cáo này dài như bản trước.
    Đồng nghĩa: provided that; equal in length  ·  Trái nghĩa: —
  10. Ill — ốm
    He is not as ill as we thought. → Anh ấy không nặng như chúng ta tưởng.
    Đồng nghĩa: sick, unwell, poorly  ·  Trái nghĩa: well, healthy
  11. Borrow — mượn
    Could I borrow as much as fifty pounds? → Tôi vay tới năm mươi bảng được không?
    Đồng nghĩa: take on loan  ·  Trái nghĩa: lend
  12. Cheque — séc
    I will write you a cheque. → Tôi sẽ viết cho anh một tờ chi phiếu.
    Đồng nghĩa: check (Mỹ), bank draft  ·  Trái nghĩa: cash
  13. Arrive — đến
    The money has not arrived yet. → Tiền vẫn chưa tới.
  14. Broke — hết tiền, cháy túi
    I am as broke as you are. → Tôi cũng cháy túi như anh.
    Đồng nghĩa: penniless, skint, hard up  ·  Trái nghĩa: rich
  15. Rich — giàu
    He is not as rich as Rockefeller. → Ông ta không giàu bằng Rockefeller.
    Đồng nghĩa: wealthy, well-off, affluent  ·  Trái nghĩa: poor, broke
  16. Rockefeller — Rockefeller
    Nobody is as rich as Rockefeller was. → Không ai giàu như Rockefeller từng giàu.

Ngữ pháp trọng tâm

Present Perfect với trải nghiệm và kết quả hiện tại:

  • – Why has the bus stopped?
  • – There’s been an accident.
  • – There have been three here this week.
  • – It’s the most dangerous corner I’ve ever seen.
  • – My cheque hasn’t arrived yet. — 2. So sánh bằng:
  • – as + adjective + as

Ví dụ

  • – As long as you.
  • – He’s as rich as Rockefeller.

The same as / different from:

  • – It’s the same as mine.
  • – It’s different from yours. — 4. So sánh hơn:
  • – Hers is shorter than yours.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Why has the bus stopped?
  2. How many accidents have there been this week?
  3. What day is it?
  4. What kind of corner is it?
  5. What does E notice about the girl’s dress?
  6. Is the girl’s dress the same as E’s?
  7. How is the girl’s dress different?
  8. How long has H been there?
  9. Why hasn’t G seen H?
  10. Why does I want to borrow money?

Bài tập thực hành

  1. 1. There’s ______ an accident.
  2. 2. There have ______ three here this week.
  3. 3. It’s the most dangerous corner I’ve ______ seen.
  4. 4. It’s the same ______ mine.
  5. 5. It’s different ______ yours.
  6. 6. He’s as rich ______ Rockefeller.   B. Viết câu với as…as.
  7. 1. long / you
  8. 2. rich / Rockefeller
  9. 3. comfortable / that hotel
  10. 4. interesting / this book

Đáp án

1. been  |  2. been  |  3. ever  |  4. as  |  5. from  |  6. as  |  1. As long as you.  |  2. He’s as rich as Rockefeller.  |  3. This hotel is as comfortable as that hotel.  |  4. This book is as interesting as that book.

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Matter a. ngắn hơn
2. Accident b. giống nhau
3. Dangerous c. nguy hiểm
4. Corner d. góc đường
5. Same e. khác với
6. Different From f. tai nạn
7. Shorter g. vấn đề
8. New Student h. sinh viên mới

Đáp án: 1-g   2-f   3-c   4-d   5-b   6-e   7-a   8-h

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. What is the ______ with your arm? (vấn đề)
  2. I had an ______ on the corner. (tai nạn)
  3. That corner is as ______ as the bridge. (nguy hiểm)
  4. The ______ is not as safe as it looks. (góc đường)
  5. My car is the ______ as yours. (giống nhau)
  6. This model is ______ that one. (khác với)

Đáp án: Matter  |  Accident  |  Dangerous  |  Corner  |  Same  |  Different From

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Có chuyện gì vậy? Tại sao xe buýt dừng lại?
  2. Đã có một tai nạn.
  3. Thật à? Lại nữa sao?
  4. Vâng, đã có ba vụ ở đây trong tuần này.
  5. Vâng, tôi biết. Và mới chỉ là thứ Tư.

Đáp án gợi ý:

  1. What’s the matter? Why has the bus stopped?
  2. There’s been an accident.
  3. Has there? Again?
  4. Yes, there have been three here this week.
  5. Yes, I know. And it’s only Wednesday.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Đổi dạng tính từ trong as… as. As taller as sai. Giữa hai chữ as luôn là tính từ nguyên gốc: as tall as.

Hai — Nói the same with. Giới từ cố định là the same as: His bag is the same as mine. Same with là dịch thẳng từ tiếng Việt và không đúng.

Ba — Nói different than. Tiếng Anh chuẩn Anh dùng different from. Different than chỉ gặp ở Mỹ và vẫn bị coi là kém chuẩn trong văn viết.

Bốn — Dùng as… as trong câu phủ định mà quên not. Muốn nói kém hơn thì phủ định cả cụm: This corner isn’t as dangerous as that one. Bỏ not là câu đổi hẳn nghĩa thành ngang bằng.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: A72 — Thì tương lai đơn. Bài tiếp theo: A74 — Something, anything, nothing, everything.

Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.

Câu hỏi thường gặp

Bài A73 học những gì?

Bài A73 gồm một đoạn hội thoại gồm 26 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 16 từ vựng, phần ngữ pháp về Present Perfect với trải nghiệm và kết quả hiện tại:; So sánh bằng:; The same as / different from:; So sánh hơn:, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 10 câu bài tập kèm đáp án.

Bài A73 có bao nhiêu từ vựng?

Có 16 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Matter, Accident, Dangerous, Corner, Same, Different From. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài A73 là gì?

Bài này tập trung vào: Present Perfect với trải nghiệm và kết quả hiện tại:; So sánh bằng:; The same as / different from:; So sánh hơn:. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài A73 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.