Something anything nothing everything là bốn từ bạn dùng mỗi ngày mà vẫn hay chọn nhầm, vì tiếng Việt chỉ có một chữ “gì đó”. Bài A74 dựng tình huống tìm đồ trong một căn phòng — có gì đó, không có gì cả, tìm khắp nơi — nên cả bốn từ xuất hiện liên tục cạnh nhau.

Tóm tắt bài học
Quy tắc chia theo loại câu. Nhóm some- dùng ở câu khẳng định: There’s something in the box. Nhóm any- dùng ở câu phủ định và nghi vấn: I can’t see anything. Is there anything here? Nhóm no- mang sẵn nghĩa phủ định nên đi với động từ khẳng định: There’s nothing here — tương đương There isn’t anything here. Nhóm every- nghĩa là tất cả: Everything is ready. Bộ từ chỉ nơi chốn hoạt động y hệt: somewhere, anywhere, nowhere, everywhere. Hai điểm dễ sai nhất: tất cả các từ này chia số ít (Everything is ready), và không bao giờ ghép nothing với not.
🎧 Nghe trọn bài A74:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
A74 là bài số 74 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã học some/any ở bài A10. Học xong bài này bạn dùng đúng cả tám đại từ bất định, và không còn phủ định hai lần.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
A: I want some seats for Tuesday night. Are there any left?
B: No, there are no seats left. Every seat is reserved.
C: Doctor, I think there’s something in my eye. Everything looks funny.
D: Let me have a look… I can’t see anything… No, I’m sure there’s nothing there.
E: There’s somebody in the other office!
F: I didn’t hear anybody.
E: Well, just have a look…
F: … No, there’s nobody there. Everybody’s gone home.
G: What are you looking for?
H: My pen. It’s somewhere in this room!
G: Where have you looked?
H: I’ve looked everywhere… and I can’t find it anywhere!
A: Tôi muốn vài chỗ ngồi cho tối thứ Ba. Còn chỗ nào không?
B: Không, không còn chỗ nào. Mọi chỗ ngồi đều đã được đặt trước.
C: Bác sĩ, tôi nghĩ có cái gì đó trong mắt tôi. Mọi thứ trông kỳ kỳ.
D: Để tôi xem… Tôi không thấy gì cả… Không, tôi chắc là không có gì ở đó.
E: Có ai đó trong văn phòng bên kia!
F: Tôi không nghe thấy ai cả.
E: Vậy cứ nhìn thử xem…
F: … Không, không có ai ở đó. Mọi người đã về nhà rồi.
G: Bạn đang tìm gì vậy?
H: Bút của tôi. Nó ở đâu đó trong phòng này!
G: Bạn đã tìm ở đâu rồi?
H: Tôi đã tìm khắp nơi… và tôi không thể tìm thấy nó ở đâu cả!
Từ vựng bài A74
18 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Seat — chỗ ngồi
Is this seat free? → Chỗ này có ai ngồi chưa?
Đồng nghĩa: place, chair · Trái nghĩa: — - Reserve — đặt trước
I reserved something for you. → Tôi đã giữ chỗ cho anh.
Đồng nghĩa: book, set aside · Trái nghĩa: cancel - Reserved — được đặt trước
All the seats are reserved. → Tất cả chỗ đều đã được giữ.
Đồng nghĩa: booked, taken · Trái nghĩa: free, available - Eye — mắt
There is something in my eye. → Có cái gì trong mắt tôi.
Đồng nghĩa: sight, vision · Trái nghĩa: — - Funny — kỳ kỳ, lạ
There is something funny about him. → Anh ta có gì đó là lạ.
Đồng nghĩa: odd, strange; amusing · Trái nghĩa: normal, ordinary - Have A Look — xem thử
Let me have a look at it. → Để tôi xem nào.
Đồng nghĩa: take a look, check · Trái nghĩa: — - Office — văn phòng
There is nobody in the office. → Trong văn phòng không có ai.
Đồng nghĩa: workplace, bureau · Trái nghĩa: — - Hear — nghe
Did you hear anything? → Anh có nghe thấy gì không?
Đồng nghĩa: catch, pick up, listen to · Trái nghĩa: — - Look For — tìm kiếm
I am looking for something small. → Tôi đang tìm một thứ nhỏ nhỏ.
Đồng nghĩa: search for, hunt for, seek · Trái nghĩa: find - Find — tìm thấy
I cannot find anything here. → Tôi chẳng tìm thấy gì ở đây.
Đồng nghĩa: discover, locate, come across · Trái nghĩa: lose - Something — một cái gì đó
There is something in the bag. → Trong túi có cái gì đó.
Đồng nghĩa: a thing, an item · Trái nghĩa: nothing - Anything — bất cứ điều gì; gì cả
Is there anything to eat? → Có gì ăn không?
Đồng nghĩa: a thing of any kind · Trái nghĩa: nothing - Nothing — không có gì
There is nothing in the fridge. → Trong tủ lạnh chẳng có gì.
Đồng nghĩa: not a thing, zero · Trái nghĩa: everything - Everything — mọi thứ
Everything is ready. → Mọi thứ đã sẵn sàng.
Đồng nghĩa: all, the whole lot · Trái nghĩa: nothing - Somewhere — một nơi nào đó
I left it somewhere here. → Tôi để nó ở đâu đây quanh đây.
Đồng nghĩa: in some place · Trái nghĩa: nowhere - Anywhere — bất cứ đâu; đâu cả
I cannot see it anywhere. → Tôi không thấy nó ở đâu cả.
Đồng nghĩa: in any place · Trái nghĩa: nowhere - Nowhere — không nơi nào
There is nowhere to sit. → Không có chỗ nào để ngồi.
Đồng nghĩa: in no place · Trái nghĩa: everywhere - Everywhere — mọi nơi
I have looked everywhere. → Tôi đã tìm khắp mọi nơi.
Đồng nghĩa: in all places, all over · Trái nghĩa: nowhere
Ngữ pháp trọng tâm
- Indefinite Pronouns: — 1. Some- thường dùng trong câu khẳng định.
Ví dụ
- – There’s something in my eye.
- – There’s somebody in the other office.
- – It’s somewhere in this room. — 2. Any- thường dùng trong câu phủ định và nghi vấn.
Ví dụ
- – Are there any left?
- – I can’t see anything.
- – I didn’t hear anybody.
- – I can’t find it anywhere. — 3. No- mang nghĩa phủ định.
Ví dụ
- – There are no seats left.
- – There’s nothing there.
- – There’s nobody there. — 4. Every- mang nghĩa tất cả.
Ví dụ
- – Every seat is reserved.
- – Everything looks funny.
- – Everybody’s gone home.
- – I’ve looked everywhere. — 5. Các cặp nghĩa tương đương:
- – no money = not any money
- – nothing = not anything
- – nobody = not anybody
- – nowhere = not anywhere
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- What does A want for Tuesday night?
- Are there any seats left?
- What does C think is in his eye?
- What looks funny?
- Can the doctor see anything?
- Who does E think is in the other office?
- Did F hear anybody?
- Who has gone home?
- What is H looking for?
- Where has H looked?
Bài tập thực hành
- 1. I think there’s ______ in my eye.
- 2. ______ looks funny.
- 3. I can’t see ______.
- 4. I’m sure there’s ______ there. B. Điền somebody, anybody, nobody hoặc everybody.
- 1. There’s ______ in the other office.
- 2. I didn’t hear ______.
- 3. There’s ______ there.
- 4. ______ has gone home. C. Điền somewhere, anywhere hoặc everywhere.
- 1. It’s ______ in this room.
- 2. I’ve looked ______.
- 3. I can’t find it ______.
Đáp án
1. something | 2. Everything | 3. anything | 4. nothing | 1. somebody | 2. anybody | 3. nobody | 4. Everybody | 1. somewhere | 2. everywhere | 3. anywhere
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Seat | a. kỳ kỳ, lạ |
| 2. Reserve | b. văn phòng |
| 3. Reserved | c. xem thử |
| 4. Eye | d. được đặt trước |
| 5. Funny | e. chỗ ngồi |
| 6. Have A Look | f. mắt |
| 7. Office | g. đặt trước |
| 8. Hear | h. nghe |
Đáp án: 1-e 2-g 3-d 4-f 5-a 6-c 7-b 8-h
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- Is this ______ free? (chỗ ngồi)
- I ______d something for you. (đặt trước)
- All the seats are ______. (được đặt trước)
- There is something in my ______. (mắt)
- There is something ______ about him. (kỳ kỳ, lạ)
- Let me ______ at it. (xem thử)
Đáp án: Seat | Reserve | Reserved | Eye | Funny | Have A Look
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Tôi muốn vài chỗ ngồi cho tối thứ Ba. Còn chỗ nào không?
- Không, không còn chỗ nào. Mọi chỗ ngồi đều đã được đặt trước.
- Bác sĩ, tôi nghĩ có cái gì đó trong mắt tôi. Mọi thứ trông kỳ kỳ.
- Để tôi xem… Tôi không thấy gì cả… Không, tôi chắc là không có gì ở đó.
- Có ai đó trong văn phòng bên kia!
Đáp án gợi ý:
- I want some seats for Tuesday night. Are there any left?
- No, there are no seats left. Every seat is reserved.
- Doctor, I think there’s something in my eye. Everything looks funny.
- Let me have a look… I can’t see anything… No, I’m sure there’s nothing there.
- There’s somebody in the other office!
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Ghép nothing với not. I can’t see nothing là phủ định hai lần. Chọn một trong hai: I can’t see anything hoặc I can see nothing.
Hai — Dùng something trong câu phủ định. Câu phủ định và nghi vấn dùng nhóm any-: I haven’t got anything. Is there anything here? Nhóm some- dành cho câu khẳng định.
Ba — Chia số nhiều cho everything. Các đại từ bất định luôn chia số ít: Everything is ready, không phải are ready. Dù nghĩa là “tất cả”, ngữ pháp vẫn số ít.
Bốn — Đặt tính từ trước đại từ bất định. Tính từ đứng sau, ngược với thông thường: something funny, nothing new — không nói funny something.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: A73 — So sánh bằng as… as. Bài tiếp theo: A75 — Four lives.
Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.
Câu hỏi thường gặp
Bài A74 học những gì?
Bài A74 gồm một đoạn hội thoại gồm 12 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 18 từ vựng, phần ngữ pháp về Some- thường dùng trong câu khẳng định; Any- thường dùng trong câu phủ định và nghi vấn; No- mang nghĩa phủ định; Every- mang nghĩa tất cả; Các cặp nghĩa tương đương:, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 11 câu bài tập kèm đáp án.
Bài A74 có bao nhiêu từ vựng?
Có 18 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Seat, Reserve, Reserved, Eye, Funny, Have A Look. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Điểm ngữ pháp chính của bài A74 là gì?
Bài này tập trung vào: Some- thường dùng trong câu khẳng định; Any- thường dùng trong câu phủ định và nghi vấn; No- mang nghĩa phủ định; Every- mang nghĩa tất cả; Các cặp nghĩa tương đương:. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài A74 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.