Thì Tương Lai Đơn Trong Tiếng Anh — Will, Won’t Và Shall I…? (Bài A72)

Thì tương lai đơn với will khác hẳn be going to mà bạn học ở bài A27: be going to nói dự định đã tính trước, còn will nói quyết định vừa nảy ra ngay lúc nói. Bài A72 dựng một đôi vợ chồng mặc cả việc nhà — nơi mọi lời hứa đều bật ra tại chỗ.

Thì tương lai đơn trong tiếng Anh - bài học A72, will won't shall | NEU.vn
Bài A72 – GEORGE AND BRENDA

Tóm tắt bài học

Công thức: will + động từ nguyên thể, dùng chung cho mọi ngôi, rút gọn thành ’ll. Bốn vai trò. Một, quyết định ngay lúc nói: I’ll make a cup of tea. Hai, lời hứa: I’ll mend it tomorrow, I promise. Ba, lời mời hoặc yêu cầu lịch sự: Will you help me? Bốn, phủ định won’t mang nghĩa từ chối chứ không chỉ là “sẽ không”: He won’t drive — he’s drunk. Riêng Shall I…? / Shall we…? dùng để đề nghị giúp đỡ hoặc rủ rê, chỉ đi với Iwe: Shall I make the tea? Shall we eat out? Sau willshall luôn là động từ nguyên thể không to.

🎧 Nghe trọn bài A72:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

A72 là bài số 72 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã học be going to ở bài A27. Học xong bài này bạn hứa hẹn, đề nghị giúp đỡ và từ chối bằng tiếng Anh — ba việc rất hay dùng mà chỉ cần một từ.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

George: Will you marry me, darling?
Brenda: Of course I will.
George: Is that a promise?
Brenda: Of course it is… I love you.
Brenda: Oh, darling. I feel terribly tired!
George: Well, sit down. I’ll do the washing-up.
Brenda: Oh, thank you darling… and I’m thirsty.
George: All right. I’ll make you a cup of tea.
Brenda: George! Have you mended that plug yet?
George: No, I haven’t.
Brenda: Well, will you do it today?
George: Yes, I’ll do it now. Where’s the screwdriver?
Brenda: I don’t know.
George: Well, I can’t find it. I’ll do it tomorrow.
Brenda: Oh, George… we haven’t got much for dinner.
George: That’s all right. Shall we eat out?
Brenda: Oh, yes! Where shall we go?
George: Let’s go to that new Italian Restaurant!
Brenda: George!
George: Yes, dear.
Brenda: You’re drunk! Shall I drive?
George: No, I’m O.K. I’ll drive.
Brenda: No, you won’t. Give me the keys!

George: Em sẽ cưới anh chứ, em yêu?
Brenda: Tất nhiên là em sẽ cưới.
George: Đó là một lời hứa chứ?
Brenda: Tất nhiên rồi… Em yêu anh.
Brenda: Ôi, anh yêu. Em cảm thấy mệt khủng khiếp!
George: Vậy thì ngồi xuống đi. Anh sẽ rửa bát.
Brenda: Ồ, cảm ơn anh yêu… và em khát.
George: Được rồi. Anh sẽ pha cho em một tách trà.
Brenda: George! Anh đã sửa cái phích cắm đó chưa?
George: Chưa.
Brenda: Vậy hôm nay anh sẽ sửa nó chứ?
George: Có, anh sẽ làm ngay bây giờ. Cái tua-vít đâu?
Brenda: Em không biết.
George: À, anh không tìm thấy nó. Anh sẽ làm ngày mai.
Brenda: Ồ, George… chúng ta không có nhiều đồ ăn tối.
George: Không sao. Chúng ta đi ăn ngoài nhé?
Brenda: Ồ, vâng! Chúng ta sẽ đi đâu?
George: Hãy đến nhà hàng Ý mới kia!
Brenda: George!
George: Vâng, em yêu.
Brenda: Anh say rồi! Em lái nhé?
George: Không, anh ổn. Anh sẽ lái.
Brenda: Không, anh sẽ không lái. Đưa chìa khóa cho em!

Từ vựng bài A72

17 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Marry — cưới, kết hôn
    Đồng nghĩa: wed, get married to  ·  Trái nghĩa: divorce
  2. Darling — người yêu, anh/em yêu
    Đồng nghĩa: dear, love, sweetheart  ·  Trái nghĩa:
  3. Promise — lời hứa
    Đồng nghĩa: give one’s word, pledge, vow  ·  Trái nghĩa: break a promise
  4. Terribly — rất, khủng khiếp
    Đồng nghĩa: extremely, awfully, very  ·  Trái nghĩa: slightly
  5. Tired — mệt
    Đồng nghĩa: exhausted, worn out  ·  Trái nghĩa: energetic, fresh
  6. Washing-Up — việc rửa bát
    Đồng nghĩa: the dishes, dishwashing  ·  Trái nghĩa:
  7. Thirsty — khát
    Đồng nghĩa: parched, dry  ·  Trái nghĩa: quenched
  8. Make A Cup Of Tea — pha một tách trà
  9. Mend — sửa chữa
    Đồng nghĩa: fix, repair, patch up  ·  Trái nghĩa: break
  10. Plug — phích cắm
    Đồng nghĩa: socket connector  ·  Trái nghĩa:
  11. Screwdriver — tua-vít
    Đồng nghĩa: turnscrew  ·  Trái nghĩa:
  12. Tomorrow — ngày mai
  13. Eat Out — đi ăn tiệm
    Đồng nghĩa: dine out, go to a restaurant  ·  Trái nghĩa: eat in, cook at home
  14. Restaurant — nhà hàng
  15. Drunk — say rượu
    Đồng nghĩa: intoxicated, tipsy  ·  Trái nghĩa: sober
  16. Drive — lái xe
    Đồng nghĩa: take the car, motor  ·  Trái nghĩa: walk
  17. Keys — chìa khóa
    Đồng nghĩa: car keys, house keys  ·  Trái nghĩa:

Ngữ pháp trọng tâm

  • The Simple Future Tense: — Cấu trúc:
  • – S + shall / will + verb

Ví dụ

  • – I shall go.
  • – He will go.
  • – They will go. — 1. Will diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai hoặc quyết định ngay lúc nói.

Ví dụ

  • – I’ll do the washing-up.
  • – I’ll make you a cup of tea.
  • – I’ll do it tomorrow. — 2. Will trong lời mời hoặc yêu cầu lịch sự.

Ví dụ

  • – Will you marry me?
  • – Will you do it today? — 3. Shall I…? / Shall we…? dùng để đề nghị.

Ví dụ

  • – Shall we eat out?
  • – Where shall we go?
  • – Shall I drive? — 4. Will not / won’t dùng để phủ định tương lai.

Ví dụ

  • – No, you won’t.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who asks Brenda to marry him?
  2. What does Brenda promise?
  3. Why does Brenda sit down?
  4. What will George do after Brenda sits down?
  5. What will George make for Brenda?
  6. What hasn’t George mended yet?
  7. When does George say he will mend the plug?
  8. Why do they decide to eat out?
  9. Where will they go for dinner?
  10. Why does Brenda take the keys?

Bài tập thực hành

  1. 1. Of course I ______.
  2. 2. I ______ do the washing-up.
  3. 3. I ______ make you a cup of tea.
  4. 4. Have you mended that plug yet? No, I ______.
  5. 5. ______ we eat out?
  6. 6. No, you ______. Give me the keys.   B. Viết câu với will hoặc shall.
  7. 1. I / do / the washing-up
  8. 2. I / make / a cup of tea
  9. 3. we / eat out
  10. 4. I / drive
  11. 5. you / marry me

Đáp án

1. will  |  2. will  |  3. will  |  4. haven’t  |  5. Shall  |  6. won’t  |  1. I’ll do the washing-up.  |  2. I’ll make a cup of tea.  |  3. Shall we eat out?  |  4. Shall I drive?  |  5. Will you marry me?

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Marry a. rất, khủng khiếp
2. Darling b. việc rửa bát
3. Promise c. pha một tách trà
4. Terribly d. người yêu, anh/em yêu
5. Tired e. lời hứa
6. Washing-Up f. mệt
7. Thirsty g. khát
8. Make A Cup Of Tea h. cưới, kết hôn

Đáp án: 1-h   2-d   3-e   4-a   5-f   6-b   7-g   8-c

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Em sẽ cưới anh chứ, em yêu?
  2. Tất nhiên là em sẽ cưới.
  3. Đó là một lời hứa chứ?
  4. Tất nhiên rồi… Em yêu anh.
  5. Ôi, anh yêu. Em cảm thấy mệt khủng khiếp!

Đáp án gợi ý:

  1. Will you marry me, darling?
  2. Of course I will.
  3. Is that a promise?
  4. Of course it is… I love you.
  5. Oh, darling. I feel terribly tired!

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Thêm to sau will. I will to help you sai. Sau will là động từ nguyên thể trần: I will help you.

Hai — Chia will theo ngôi. Không có wills: He will come, không phải He wills come. Will dùng chung cho mọi ngôi.

Ba — Dùng will cho dự định đã tính trước. Kế hoạch đã sắp xếp thì dùng be going to: We’re going to eat out tomorrow (đã bàn từ trước). Dùng will khi quyết định bật ra ngay lúc nói: I’ll make the tea.

Bốn — Dùng Shall với he, she, they. Shall I…?Shall we…? chỉ đi với Iwe khi đề nghị. Nói Shall he go? là sai trong tiếng Anh hiện đại.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: A71 — For với hiện tại hoàn thành. Bài tiếp theo: A73 — So sánh bằng as… as.

Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.