For Với Thì Hiện Tại Hoàn Thành — Nói Khoảng Thời Gian Kéo Dài Đến Hiện Tại (Bài A71)

For với hiện tại hoàn thành là cách bạn trả lời câu hỏi “bao lâu rồi?” — việc bắt đầu từ quá khứ và vẫn còn đến bây giờ. Bài A71 dựng buổi phỏng vấn một võ sĩ quyền anh tự tin quá mức, nên câu nào cũng là khoe: đã vô địch bao lâu, đã thắng bao nhiêu trận.

For với thì hiện tại hoàn thành - bài học A71, khoảng thời gian kéo dài | NEU.vn
Bài A71 – BRUTUS CRAY – THE GREATEST

Tóm tắt bài học

Cấu trúc: have / has + quá khứ phân từ + for + khoảng thời gian. He has been the champion for five years — nghĩa là năm năm trước anh ta lên ngôi và đến giờ vẫn đang giữ. Đây là điểm khác cốt lõi với quá khứ đơn: He was the champion for five years hàm ý giờ đã mất ngôi. Phân biệt hai giới từ: for đi với khoảng thời gian (for five years, for two months, for a long time); since đi với mốc bắt đầu (since 1990, since Monday). Câu hỏi tương ứng là How long have you…? Bài A71 cũng ôn lại so sánh hơn qua những lời khoe khoang: stronger, faster, fitter, more intelligent.

🎧 Nghe trọn bài A71:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

A71 là bài số 71 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã học thì hiện tại hoàn thành ở bài A61. Học xong bài này bạn nói được mình đã làm việc gì đó bao lâu rồi, và không còn nhầm sang quá khứ đơn.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Brutus Cray: I’m the greatest!
Reporter: You were the greatest, Brutus… but you’re ten years older than Joe Freezer.
Brutus Cray: Joe Freezer! I’m not afraid of Joe Freezer!
Reporter: Really?
Cray: Listen! I’ve beaten him twice, and I going to beat him again.
Reporter: Are you sure?
Cray: Sure? Of course I’m sure.
Reporter: Some people say he’s better than you.
Cray: Listen! I’ve beaten all the best boxers, and Joe Freezer’s one of the worst!
Reporter: Yes, but he’s better than he was.
Cray: Listen! I’m stronger, faster, fitter and more intelligent than him!
Reporter: Yes, but he KO’ed Len Korton two months ago.
Cray: Len Korton. I’ve KO’ed him three times!
Reporter: O.K., O.K., Brutus. Are you going to retire after this fight?
Cray: Retire? No. I’ve been the champion for ten years… and I going to stay the champion for another ten.
Reporter: Joe Freezer doesn’t think so!
Cray: Joe Freezer? Joe Freezer’s the ugliest man in the world… after tonight he’s going to need a new face!

Brutus Cray: Tôi là người vĩ đại nhất!
Reporter: Ông đã từng là người vĩ đại nhất, Brutus… nhưng ông lớn hơn Joe Freezer mười tuổi.
Brutus Cray: Joe Freezer! Tôi không sợ Joe Freezer!
Reporter: Thật sao?
Cray: Nghe này! Tôi đã đánh bại hắn hai lần, và tôi sẽ đánh bại hắn lần nữa.
Reporter: Ông chắc chứ?
Cray: Chắc ư? Tất nhiên là tôi chắc.
Reporter: Một số người nói anh ta giỏi hơn ông.
Cray: Nghe này! Tôi đã đánh bại tất cả các võ sĩ giỏi nhất, còn Joe Freezer là một trong những kẻ tệ nhất!
Reporter: Vâng, nhưng anh ta giỏi hơn trước đây.
Cray: Nghe này! Tôi mạnh hơn, nhanh hơn, sung sức hơn và thông minh hơn hắn!
Reporter: Vâng, nhưng anh ta đã hạ đo ván Len Korton hai tháng trước.
Cray: Len Korton à. Tôi đã hạ đo ván hắn ba lần!
Reporter: Được rồi, được rồi, Brutus. Ông sẽ nghỉ hưu sau trận đấu này chứ?
Cray: Nghỉ hưu à? Không. Tôi đã là nhà vô địch trong mười năm… và tôi sẽ tiếp tục là nhà vô địch thêm mười năm nữa.
Reporter: Joe Freezer không nghĩ vậy!
Cray: Joe Freezer ư? Joe Freezer là người xấu nhất thế giới… sau tối nay hắn sẽ cần một khuôn mặt mới!

Từ vựng bài A71

16 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Greatest — vĩ đại nhất
    He is the greatest boxer of all time. → Anh ấy là võ sĩ vĩ đại nhất mọi thời.
    Đồng nghĩa: finest, best of all  ·  Trái nghĩa: worst
  2. Reporter — phóng viên
    A reporter asked him about the fight. → Một phóng viên hỏi anh về trận đấu.
    Đồng nghĩa: journalist, interviewer  ·  Trái nghĩa: —
  3. Boxer — võ sĩ quyền Anh
    He has been a boxer for ten years. → Anh ấy làm võ sĩ đã mười năm.
    Đồng nghĩa: fighter, prizefighter  ·  Trái nghĩa: —
  4. Beat — đánh bại
    He has beaten everybody so far. → Đến giờ anh ấy đã hạ tất cả.
    Đồng nghĩa: defeat, overcome, thrash  ·  Trái nghĩa: lose to
  5. Fight — trận đấu
    He has not lost a fight for years. → Nhiều năm rồi anh ấy chưa thua trận nào.
    Đồng nghĩa: bout, contest, match  ·  Trái nghĩa: —
  6. Afraid Of — sợ
    I am not afraid of anybody. → Tôi không sợ ai cả.
    Đồng nghĩa: scared of, frightened of  ·  Trái nghĩa: unafraid of
  7. Sure — chắc chắn
    Are you sure about that? → Anh chắc chứ?
    Đồng nghĩa: certain, confident, positive  ·  Trái nghĩa: unsure, doubtful
  8. Stronger — mạnh hơn
    I am stronger than he is. → Tôi mạnh hơn hắn.
    Đồng nghĩa: more powerful, tougher  ·  Trái nghĩa: weaker
  9. Faster — nhanh hơn
    I am faster than any boxer. → Tôi nhanh hơn mọi võ sĩ.
    Đồng nghĩa: quicker, speedier  ·  Trái nghĩa: slower
  10. Fitter — sung sức hơn
    I have been fitter this year. → Năm nay tôi sung sức hơn.
    Đồng nghĩa: in better shape, healthier  ·  Trái nghĩa: less fit
  11. Intelligent — thông minh
    He is more intelligent than he looks. → Anh ta thông minh hơn vẻ ngoài.
    Đồng nghĩa: clever, bright, smart  ·  Trái nghĩa: stupid
  12. Ko — hạ đo ván
    He has won ten fights by KO. → Anh ấy thắng mười trận bằng knock-out.
  13. Retire — nghỉ hưu
    He has not retired yet. → Anh ấy vẫn chưa nghỉ.
  14. Champion — nhà vô địch
    He has been champion since 1980. → Anh ấy làm vô địch từ năm 1980.
    Đồng nghĩa: title holder, winner  ·  Trái nghĩa: loser, challenger
  15. Ugliest — xấu nhất
    He has the ugliest face in boxing. → Anh ta có cái mặt xấu nhất giới quyền anh.
    Đồng nghĩa: least attractive, plainest  ·  Trái nghĩa: most handsome
  16. Face — khuôn mặt
    His face has not changed. → Mặt anh ấy không thay đổi.

Ngữ pháp trọng tâm

  • For and the Present Perfect: — 1. Dùng “for” với Present Perfect để nói một khoảng thời gian kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.

Ví dụ

  • – I’ve been the champion for ten years. — 2. Dùng Present Perfect để nói về trải nghiệm hoặc hành động đã xảy ra trong quá khứ không nêu thời điểm cụ thể.

Ví dụ

  • – I’ve beaten him twice.
  • – I’ve beaten all the best boxers.
  • – I’ve KO’ed him three times. — 3. Ôn so sánh:
  • – older than
  • – better than
  • – stronger than
  • – faster than
  • – fitter than
  • – more intelligent than
  • – the greatest
  • – the ugliest

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who says he is the greatest?
  2. Who is Brutus going to fight?
  3. How many times has Brutus beaten Joe Freezer?
  4. What do some people say about Joe Freezer?
  5. What does Brutus say he is stronger than Joe Freezer in?
  6. Who did Joe Freezer KO two months ago?
  7. How many times has Brutus KO’ed Len Korton?
  8. Is Brutus going to retire after the fight?
  9. How long has Brutus been the champion?
  10. What does Brutus say Joe Freezer will need after tonight?

Bài tập thực hành

  1. 1. I’ve been the champion ______ ten years.
  2. 2. He’s better ______ you.
  3. 3. I’m stronger ______ him.
  4. 4. Joe Freezer’s ______ ugliest man in the world.
  5. 5. Brutus is ______ greatest.   B. Chia động từ ở Present Perfect.
  6. 1. I ______ him twice. (beat)
  7. 2. I ______ all the best boxers. (beat)
  8. 3. I ______ him three times. (KO)
  9. 4. I ______ the champion for ten years. (be)

Đáp án

1. for  |  2. than  |  3. than  |  4. the  |  5. the  |  1. have beaten  |  2. have beaten  |  3. have KO’ed  |  4. have been

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Greatest a. võ sĩ quyền Anh
2. Reporter b. sợ
3. Boxer c. mạnh hơn
4. Beat d. trận đấu
5. Fight e. chắc chắn
6. Afraid Of f. vĩ đại nhất
7. Sure g. đánh bại
8. Stronger h. phóng viên

Đáp án: 1-f   2-h   3-a   4-g   5-d   6-b   7-e   8-c

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. He is the ______ boxer of all time. (vĩ đại nhất)
  2. A ______ asked him about the fight. (phóng viên)
  3. He has been a ______ for ten years. (võ sĩ quyền Anh)
  4. He has ______en everybody so far. (đánh bại)
  5. He has not lost a ______ for years. (trận đấu)
  6. I am not ______ anybody. (sợ)

Đáp án: Greatest  |  Reporter  |  Boxer  |  Beat  |  Fight  |  Afraid Of

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Tôi là người vĩ đại nhất!
  2. Ông đã từng là người vĩ đại nhất, Brutus… nhưng ông lớn hơn Joe Freezer mười tuổi.
  3. Joe Freezer! Tôi không sợ Joe Freezer!
  4. Nghe này! Tôi đã đánh bại hắn hai lần, và tôi sẽ đánh bại hắn lần nữa.
  5. Ông chắc chứ?

Đáp án gợi ý:

  1. I’m the greatest!
  2. You were the greatest, Brutus… but you’re ten years older than Joe Freezer.
  3. Joe Freezer! I’m not afraid of Joe Freezer!
  4. Listen! I’ve beaten him twice, and I going to beat him again.
  5. Are you sure?

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Nhầm for với since. For đi với khoảng thời gian: for five years. Since đi với mốc bắt đầu: since 1990. Nói for 1990 hay since five years đều sai.

Hai — Dùng quá khứ đơn cho việc còn tiếp diễn. He was the champion for five years hàm ý giờ đã mất ngôi. Nếu anh ta vẫn đang là nhà vô địch thì phải dùng hoàn thành: He has been the champion for five years.

Ba — Hỏi How long are you a champion. Câu hỏi tương ứng phải ở thì hiện tại hoàn thành: How long have you been a champion?

Bốn — Ghép more với tính từ ngắn khi khoe khoang. More strong, more fast sai. Đúng là stronger, faster, fitter. Chỉ intelligent mới dùng more vì là tính từ dài.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: A70 — So sánh nhất. Bài tiếp theo: A72 — Thì tương lai đơn.

Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.

Câu hỏi thường gặp

Bài A71 học những gì?

Bài A71 gồm một đoạn hội thoại gồm 17 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 16 từ vựng, phần ngữ pháp về Dùng “for” với Present Perfect để nói một khoảng thời gian kéo dài từ quá khứ đến hiện tại; Dùng Present Perfect để nói về trải nghiệm hoặc hành động đã xảy ra trong quá khứ không nêu thời điểm cụ thể; Ôn so sánh:, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 9 câu bài tập kèm đáp án.

Bài A71 có bao nhiêu từ vựng?

Có 16 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Greatest, Reporter, Boxer, Beat, Fight, Afraid Of. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài A71 là gì?

Bài này tập trung vào: Dùng “for” với Present Perfect để nói một khoảng thời gian kéo dài từ quá khứ đến hiện tại; Dùng Present Perfect để nói về trải nghiệm hoặc hành động đã xảy ra trong quá khứ không nêu thời điểm cụ thể; Ôn so sánh:. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài A71 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.