Hỏi đường bằng tiếng Anh là kỹ năng cứu bạn ngay lần đầu ra nước ngoài. Bài A07 gom ba nhóm mẫu câu dùng hằng ngày: hỏi xem gần đây có gì (Is there a… near here?), nhờ ai đó làm giúp việc gì (Could you… please?), và hỏi giá (How much is that?). Kèm theo là bộ từ vựng địa điểm và hướng đi.

Tóm tắt bài học
Để hỏi gần đây có địa điểm nào không, dùng Is there a… near here? — ví dụ Is there a post office near here? Câu trả lời thường là Yes, there is kèm chỉ dẫn: first right (rẽ phải đầu tiên), second left (rẽ trái thứ hai). Muốn nhờ vả lịch sự thì dùng Could you… please? chứ đừng dùng câu mệnh lệnh trần. Hỏi giá thì nói How much is that?
🎧 Nghe trọn bài A07:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
A07 là bài số 7 của bộ English Conversation A, đặc biệt cần thiết cho người sắp đi du lịch hoặc du học. Học xong bài này bạn sẽ hỏi được đường tới bưu điện, ngân hàng, siêu thị, hiểu câu chỉ dẫn của người bản xứ, nhờ vả lịch sự và hỏi giá khi mua hàng.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
A: Excuse me.
B: Yes?
A: Is there a post office near here?
B: Yes, there is.
A: Is it far?
B: No, it isn’t very far. First right, second left.
A: Thank you very much.
B: That’s all right.
C: Mrs Connor, could you pass the salt please?
D: Certainly.
C: Thank you very much.
D: And the pepper?
C: No, thank you.
E: Good evening.
F: Good evening.
E: Half of bitter, please.
F: Here you are, sir.
E: Thank you very much. How much is that?
F: 15p.
G: Are you on the phone?
H: Yes, I am.
G: What’s your number?
H: 23306.
A: Xin lỗi.
B: Vâng?
A: Gần đây có bưu điện không?
B: Có.
A: Nó có xa không?
B: Không, không xa lắm. Rẽ phải ở đường đầu tiên, rẽ trái ở đường thứ hai.
A: Cảm ơn rất nhiều.
B: Không có gì.
C: Bà Connor, bà vui lòng đưa giúp muối được không?
D: Tất nhiên.
C: Cảm ơn bà rất nhiều.
D: Còn hạt tiêu thì sao?
C: Không, cảm ơn.
E: Chào buổi tối.
F: Chào buổi tối.
E: Cho tôi nửa pint bia đắng, làm ơn.
F: Của ông đây, thưa ông.
E: Cảm ơn rất nhiều. Cái đó bao nhiêu tiền?
F: 15 xu.
G: Chị có điện thoại không?
H: Có.
G: Số điện thoại của chị là số mấy?
H: 23306.
Từ vựng bài A07
38 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Everyday — hằng ngày
These are everyday conversations. → Đây là những mẩu hội thoại thường ngày. - Conversation — đàm thoại
Listen to the conversation twice. → Hãy nghe đoạn hội thoại hai lần. - Post Office — bưu điện
Excuse me, where is the post office? → Xin lỗi, bưu điện ở đâu ạ?
Đồng nghĩa: mail office · Trái nghĩa: — - Near — gần
Is the bank near here? → Ngân hàng có gần đây không?
Đồng nghĩa: close to, nearby · Trái nghĩa: far - Far — xa
Is it far from the station? → Chỗ đó có xa nhà ga không?
Đồng nghĩa: distant, a long way · Trái nghĩa: near, close - First — đầu tiên; thứ nhất
Take the first turning on the right. → Rẽ ở lối thứ nhất bên phải.
Đồng nghĩa: 1st, initial · Trái nghĩa: last - Right — bên phải
Turn right at the traffic lights. → Rẽ phải ở chỗ đèn tín hiệu.
Đồng nghĩa: right-hand side · Trái nghĩa: left - Second — thứ hai
It is the second street on the left. → Đó là con phố thứ hai bên trái.
Đồng nghĩa: 2nd · Trái nghĩa: — - Left — bên trái
Turn left after the bank. → Rẽ trái sau ngân hàng.
Đồng nghĩa: left-hand side · Trái nghĩa: right - Much — nhiều
Thank you very much. → Cảm ơn anh rất nhiều.
Đồng nghĩa: a lot of, plenty · Trái nghĩa: little - Bus Stop — trạm xe buýt
The bus stop is opposite the cafe. → Điểm dừng xe buýt ở đối diện quán cà phê.
Đồng nghĩa: bus station (bến lớn) · Trái nghĩa: — - Bank — ngân hàng
The bank is next to the post office. → Ngân hàng ở cạnh bưu điện.
Đồng nghĩa: financial institution · Trái nghĩa: — - Cafe — quán cà phê; quán ăn
There is a cafe on the corner. → Có một quán cà phê ở góc phố.
Đồng nghĩa: coffee shop, coffeehouse · Trái nghĩa: — - Telephone Box — phòng điện thoại công cộng
Is there a telephone box near here? → Gần đây có bốt điện thoại không? - Supermarket — siêu thị
The supermarket is at the end of the street. → Siêu thị ở cuối con phố.
Đồng nghĩa: grocery store, market · Trái nghĩa: — - Third — thứ ba
Take the third turning on the left. → Rẽ ở lối thứ ba bên trái. - Pass — chuyển; đưa
Could you pass the salt, please? → Anh chuyển giúp tôi lọ muối nhé? - Salt — muối
There is no salt on the table. → Trên bàn không có muối. - Certainly — chắc chắn; tất nhiên
Certainly, here you are. → Vâng, đây ạ. - Pepper — tiêu
Could you pass the pepper? → Anh chuyển giúp tôi lọ tiêu nhé? - Bread — bánh mì
Would you like some bread? → Anh dùng bánh mì không? - Vinegar — giấm
The vinegar is next to the oil. → Lọ giấm ở cạnh lọ dầu. - Milk — sữa
Do you take milk in your tea? → Anh uống trà có sữa không? - Butter — bơ
Pass the butter, please. → Chuyển giúp tôi bơ nhé. - Oil — dầu ăn
There is oil and vinegar on the table. → Trên bàn có dầu và giấm. - Half — phần nửa
A half of bitter, please. → Cho tôi nửa vại bia đắng. - Bitter — bia đắng
He always drinks bitter. → Anh ấy luôn uống bia đắng. - How Much — bao nhiêu
How much is a pint of beer? → Một panh bia bao nhiêu tiền? - Pint — đơn vị Anh đo dung tích, khoảng nửa lít
A pint of beer, please. → Cho tôi một panh bia. - Whisky — một ly rượu whisky
A whisky and soda, please. → Cho tôi một ly whisky pha soda. - Double Whisky — ly rượu whisky lớn
He ordered a double whisky. → Anh ấy gọi một ly whisky đôi. - With — với
A whisky with ice, please. → Cho tôi một ly whisky có đá. - Soda — sô đa
Would you like soda with that? → Anh có muốn pha soda không? - Coke — cô ca
Two cokes, please. → Cho tôi hai lon Coca. - Dentist — nha sĩ
I need to find a dentist. → Tôi cần tìm một phòng nha. - Doctor — bác sĩ
Is there a doctor near here? → Gần đây có bác sĩ không? - Hotel — khách sạn
The hotel is opposite the station. → Khách sạn ở đối diện nhà ga. - Water — nước
Could I have a glass of water? → Cho tôi một cốc nước được không?
Mẫu câu và cách dùng
Học nguyên cụm sẽ nói tự nhiên hơn học từng từ rời.
| Mẫu câu | Nghĩa & cách dùng |
|---|---|
| Is there a post office near here? | Gần đây có bưu điện không? |
| Thank you | Cảm ơn. |
| That’s all right | Không có chi. |
| Could you pass the salt please? | Bạn vui lòng đưa giúp muối được không? |
| Certainly | Tất nhiên được rồi. |
| Here you are | Đây, dùng khi trao vật gì cho người nhận. |
| How much is that? | Cái đó giá bao nhiêu? |
| Are you on the phone? | Chị có điện thoại không? |
| What’s your number? | Số điện thoại của chị là số mấy? |
Ngữ pháp trọng tâm
Is there…?
- Dùng để hỏi có một địa điểm hoặc một vật nào đó ở gần đây không.
Ví dụ
- Is there a post office near here? — Gần đây có bưu điện không?
- Yes, there is. — Có.
- No, there isn’t. — Không có.
Could you… please?
- Dùng để nhờ ai đó làm gì một cách lịch sự.
Ví dụ
- Could you pass the salt please? — Bạn vui lòng đưa giúp muối được không?
How much is that?
- Dùng để hỏi giá tiền của một món đồ hoặc dịch vụ.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who asks for the salt? — Ai nhờ đưa muối?
- What does A ask about near here? — A hỏi về cái gì gần đây?
- When does E say “How much is that?” — Khi nào E nói “How much is that?”
- Where is the post office? — Bưu điện ở đâu?
- Why does C say “No, thank you”? — Tại sao C nói “No, thank you”?
- How much is half of bitter? — Nửa pint bia đắng giá bao nhiêu?
Bài tập thực hành
- 1. Is there a post office near here? Yes, ____.
- 2. Is it far? No, it ____.
- 3. Could you pass the salt, ____?
- 4. How ____ is that?
- 5. What’s your ____? Đặt câu tiếng Anh:
- 6. Gần đây có ngân hàng không?
- 7. Của ông đây.
- 8. Không, cảm ơn.
- 9. Số điện thoại của chị là số mấy?
- 10. Cảm ơn rất nhiều.
Đáp án
1. there is | 2. isn’t | 3. please | 4. much | 5. number | 6. Is there a bank near here? | 7. Here you are, sir. | 8. No, thank you. | 9. What’s your number? | 10. Thank you very much.
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Everyday | a. đàm thoại |
| 2. Conversation | b. xa |
| 3. Post Office | c. hằng ngày |
| 4. Near | d. thứ hai |
| 5. Far | e. bên phải |
| 6. First | f. gần |
| 7. Right | g. bưu điện |
| 8. Second | h. đầu tiên; thứ nhất |
Đáp án: 1-c 2-a 3-g 4-f 5-b 6-h 7-e 8-d
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- These are ______ conversations. (hằng ngày)
- Listen to the ______ twice. (đàm thoại)
- Excuse me, where is the ______? (bưu điện)
- Is the bank ______ here? (gần)
- Is it ______ from the station? (xa)
- Take the ______ turning on the right. (đầu tiên; thứ nhất)
Đáp án: Everyday | Conversation | Post Office | Near | Far | First
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Xin lỗi.
- Gần đây có bưu điện không?
- Có.
- Nó có xa không?
- Không, không xa lắm. Rẽ phải ở đường đầu tiên, rẽ trái ở đường thứ hai.
Đáp án gợi ý:
- Excuse me.
- Is there a post office near here?
- Yes, there is.
- Is it far?
- No, it isn’t very far. First right, second left.
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Hỏi đường bằng câu mệnh lệnh. Nói Tell me the way to the bank nghe như ra lệnh. Câu lịch sự là Excuse me, is there a bank near here? hoặc Could you tell me the way to the bank, please? Luôn mở đầu bằng Excuse me.
Hai — Nhầm there is với there are. Is there a post office…? dùng cho một địa điểm; nhiều thì phải là Are there any cafes…? Đây là lỗi rất hay gặp khi hỏi về nhiều thứ cùng lúc.
Ba — Không nghe kịp chỉ dẫn. Người bản xứ nói nhanh first right, second left. Nếu chưa nghe rõ, đừng gật bừa — hãy hỏi lại bằng Sorry, could you say that again? hoặc nhắc lại để xác nhận: So, first right?
Bốn — Dùng How much cho danh từ đếm được. How much is that? để hỏi giá thì đúng, nhưng hỏi số lượng đếm được phải là How many: How many tickets? chứ không phải How much tickets.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: A06 — Từ vựng về nhà cửa. Bài tiếp theo: A08 — A family re-union
Sắp đi du lịch thì đọc thêm 30 câu tiếng Anh du lịch cần biết.
Luyện phản xạ nói với AI mỗi ngày hoặc kỹ thuật shadowing.
Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.
Câu hỏi thường gặp
Bài A07 học những gì?
Bài A07 gồm một đoạn hội thoại gồm 23 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 38 từ vựng, phần ngữ pháp về Is there…?; Could you… please?; How much is that?, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 10 câu bài tập kèm đáp án.
Bài A07 có bao nhiêu từ vựng?
Có 38 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Everyday, Conversation, Post Office, Near, Far, First. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Điểm ngữ pháp chính của bài A07 là gì?
Bài này tập trung vào: Is there…?; Could you… please?; How much is that?. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài A07 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.