So sánh hơn trong tiếng Anh có hai cách làm tùy độ dài của tính từ — và chọn sai cách là lỗi nghe ra ngay. Bài A13 kể chuyện ngôi sao nhạc pop Elton Kash với chiếc xe đắt tiền, dùng bối cảnh đối lập giàu–nghèo, nhanh–chậm, đắt–rẻ để bạn nắm cấu trúc so sánh một cách tự nhiên.

Tóm tắt bài học
Tính từ ngắn (một âm tiết) thì thêm -er: fast → faster, cheap → cheaper. Tính từ dài (từ hai âm tiết trở lên) thì dùng more đứng trước: more expensive, more comfortable. Cả hai đều đi với than khi có đối tượng so sánh. Vài từ bất quy tắc phải học thuộc: good → better, bad → worse. Lưu ý tính từ kết thúc bằng -y đổi thành -ier: happy → happier.
🎧 Nghe trọn bài A13:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
A13 là bài số 13 của bộ English Conversation A, dành cho người đã nắm được tính từ cơ bản ở bài A05. Học xong bài này bạn sẽ so sánh được hai người, hai đồ vật, hai lựa chọn — kỹ năng dùng liên tục khi mua sắm và kể chuyện.
Bài đọc
Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Look at this man.
Nhìn người đàn ông này.
He’s Elton Kash.
Ông ấy là Elton Kash.
He’s a pop star.
Ông ấy là một ngôi sao nhạc pop.
He’s very rich and famous.
Ông ấy rất giàu và nổi tiếng.
Look at his house.
Hãy nhìn ngôi nhà của ông ấy.
It’s large and expensive, and there’s a swimming-pool in the garden.
Nó rộng và đắt tiền, và có một hồ bơi trong vườn.
There are ten bedrooms in the house.
Có mười phòng ngủ trong nhà.
Elton’s car’s American.
Xe của Elton là xe Mỹ.
It’s a 1978 Lincoln Continental.
Nó là một chiếc Lincoln Continental đời 1978.
It’s fast and comfortable.
Nó nhanh và tiện nghi.
In his car there’s a radio, a stereo cassette-player, a cocktail cabinet, a cigar lighter and electric windows.
Trong xe của ông ấy có radio, máy cassette âm thanh nổi, ngăn đựng rượu, bật lửa xì gà và cửa kính tự động.
But Elton isn’t happy… he’d like a Rolls-Royce.
Nhưng Elton không vui… ông ấy muốn một chiếc Rolls-Royce.
Look at this man.
Nhìn người đàn ông này.
He’s Mr Wilson.
Ông ấy là ông Wilson.
He’s a teacher.
Ông ấy là giáo viên.
He’s very poor and he isn’t famous.
Ông ấy rất nghèo và không nổi tiếng.
Look at his house.
Hãy nhìn ngôi nhà của ông ấy.
It’s small and cheap and there isn’t a garden.
Nó nhỏ và rẻ, và không có vườn.
There are only two bedrooms in the house.
Chỉ có hai phòng ngủ trong nhà.
Mr Wilson’s car’s English.
Xe của ông Wilson là xe Anh.
It’s a 1959 Mini.
Nó là một chiếc Mini đời 1959.
It’s slow and uncomfortable.
Nó chậm và không tiện nghi.
In his car there isn’t a radio or cassette-player… there’s an engine, a steering-wheel, and there are four wheels and two doors.
Trong xe của ông ấy không có radio hay máy cassette… có một động cơ, một tay lái, bốn bánh xe và hai cánh cửa.
Mr Wilson isn’t happy… he’d like a new Mini.
Ông Wilson không vui… ông ấy muốn một chiếc Mini mới.
Từ vựng bài A13
24 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Pop Star — ngôi sao nhạc pop
He is richer than any pop star. → Anh ấy giàu hơn bất kỳ ngôi sao nhạc pop nào.
Đồng nghĩa: singer, celebrity, idol · Trái nghĩa: — - Famous — nổi tiếng
She is more famous than her brother. → Cô ấy nổi tiếng hơn anh trai mình.
Đồng nghĩa: well-known, celebrated, renowned · Trái nghĩa: unknown, obscure - Expensive — đắt tiền
This car is more expensive than that one. → Chiếc xe này đắt hơn chiếc kia.
Đồng nghĩa: costly, pricey, dear · Trái nghĩa: cheap, inexpensive - Swimming-Pool — hồ bơi
His swimming-pool is bigger than mine. → Hồ bơi của anh ấy to hơn của tôi. - Garden — khu vườn
Her garden is smaller than ours. → Vườn của cô ấy nhỏ hơn vườn chúng tôi.
Đồng nghĩa: yard, backyard · Trái nghĩa: — - Fast — nhanh
This car is faster than a train. → Chiếc xe này nhanh hơn tàu hoả.
Đồng nghĩa: quick, rapid, speedy · Trái nghĩa: slow - Comfortable — tiện nghi; thoải mái
The new seats are more comfortable. → Những chiếc ghế mới êm hơn.
Đồng nghĩa: cosy, snug · Trái nghĩa: uncomfortable - Stereo Cassette-Player — máy cassette âm thanh nổi
The car has a stereo cassette-player. → Chiếc xe có dàn cát-xét âm thanh nổi. - Cocktail Cabinet — ngăn, hộc đựng rượu
There is even a cocktail cabinet. → Trong xe còn có cả tủ rượu. - Cigar Lighter — cái bật lửa xì gà
The cigar lighter does not work. → Chiếc mồi xì gà không hoạt động. - Electric Window — cửa kính tự động
The electric windows are new. → Bộ cửa kính điện là mới. - Happy — vui; hạnh phúc
He is happier than before. → Anh ấy hạnh phúc hơn trước.
Đồng nghĩa: glad, pleased, cheerful · Trái nghĩa: sad, unhappy - Poor — nghèo
He was poorer than his neighbours. → Ông ấy nghèo hơn những người xung quanh.
Đồng nghĩa: broke, needy, hard-up · Trái nghĩa: rich, wealthy - Cheap — rẻ tiền
This one is cheaper than that one. → Cái này rẻ hơn cái kia.
Đồng nghĩa: inexpensive, affordable · Trái nghĩa: expensive - Only — chỉ; duy nhất
It costs only ten pounds. → Nó chỉ mười bảng.
Đồng nghĩa: just, merely · Trái nghĩa: — - Slow — chậm chạp
My car is slower than his. → Xe tôi chậm hơn xe anh ấy.
Đồng nghĩa: sluggish, unhurried · Trái nghĩa: fast, quick - Uncomfortable — không tiện nghi
The old seats were uncomfortable. → Những chiếc ghế cũ không êm.
Đồng nghĩa: awkward, cramped · Trái nghĩa: comfortable - Engine — đầu máy; động cơ
This engine is bigger than mine. → Động cơ này to hơn động cơ xe tôi.
Đồng nghĩa: motor · Trái nghĩa: — - Steering-Wheel — tay lái
The steering-wheel is made of leather. → Vô lăng được bọc da. - Wheel — bánh xe
The wheels are smaller than usual. → Bánh xe nhỏ hơn bình thường.
Đồng nghĩa: tyre (lốp), rim · Trái nghĩa: — - Make — hiệu
What make is your car? → Xe anh hãng nào? - Perfume — nước hoa
This perfume is more expensive. → Loại nước hoa này đắt hơn. - Aeroplane — máy bay
An aeroplane is faster than a car. → Máy bay nhanh hơn ô tô. - Lamp — cái đèn
That lamp is cheaper than this one. → Cái đèn kia rẻ hơn cái này.
Ngữ pháp trọng tâm
- What make…? — Dùng để hỏi hiệu của một món hàng như xe, máy ảnh, máy lạnh, đồng hồ, máy ảnh.
Ví dụ
- What make is your camera? — Máy ảnh của anh hiệu gì?
- It’s a Kodak. — Nó hiệu Kodak.
- It’s a… — Dùng để nói hiệu, loại hoặc danh tính của một vật.
Ví dụ
- It’s a 1978 Lincoln Continental. — Nó là một chiếc Lincoln Continental đời 1978.
- It’s a 1959 Mini. — Nó là một chiếc Mini đời 1959.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who is Elton Kash? — Elton Kash là ai?
- What car does Mr Wilson have? — Ông Wilson có xe gì?
- When was Elton’s Lincoln Continental made? — Chiếc Lincoln Continental của Elton được sản xuất năm nào?
- Where is the swimming-pool? — Hồ bơi ở đâu?
- Why isn’t Elton happy? — Tại sao Elton không vui?
- How is Mr Wilson’s car? — Xe của ông Wilson như thế nào?
Bài tập thực hành
- 1. Elton Kash is a ____ star.
- 2. His house is large and ____.
- 3. Mr Wilson is a ____.
- 4. Mr Wilson’s car is slow and ____.
- 5. Elton would like a ____. Đặt câu hỏi:
- 6. Xe của anh hiệu gì?
- 7. Máy ảnh của bạn hiệu gì?
Đáp án
1. pop | 2. expensive | 3. teacher | 4. uncomfortable | 5. Rolls-Royce | 6. What make is your car? | 7. What make is your camera?
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Pop Star | a. hồ bơi |
| 2. Famous | b. máy cassette âm thanh nổi |
| 3. Expensive | c. nổi tiếng |
| 4. Swimming-Pool | d. đắt tiền |
| 5. Garden | e. ngôi sao nhạc pop |
| 6. Fast | f. tiện nghi; thoải mái |
| 7. Comfortable | g. khu vườn |
| 8. Stereo Cassette-Player | h. nhanh |
Đáp án: 1-e 2-c 3-d 4-a 5-g 6-h 7-f 8-b
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- He is richer than any ______. (ngôi sao nhạc pop)
- She is more ______ than her brother. (nổi tiếng)
- This car is more ______ than that one. (đắt tiền)
- His ______ is bigger than mine. (hồ bơi)
- Her ______ is smaller than ours. (khu vườn)
- This car is ______er than a train. (nhanh)
Đáp án: Pop Star | Famous | Expensive | Swimming-Pool | Garden | Fast
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Ông ấy rất giàu và nổi tiếng.
- Nó rộng và đắt tiền, và có một hồ bơi trong vườn.
- Có mười phòng ngủ trong nhà.
Đáp án gợi ý:
- He’s very rich and famous.
- It’s large and expensive, and there’s a swimming-pool in the garden.
- There are ten bedrooms in the house.
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Dùng cả -er lẫn more cùng lúc. Nói more faster là lỗi kinh điển. Đã thêm -er thì thôi more: chỉ faster. Ngược lại, tính từ dài chỉ dùng more expensive chứ không có expensiver.
Hai — Quên than khi so sánh. Có đối tượng so sánh thì bắt buộc phải có than: This car is faster than that one. Bỏ than thì câu lửng, người nghe sẽ chờ vế sau.
Ba — Không đổi -y thành -ier. Tính từ kết thúc bằng -y phải đổi: happy → happier, easy → easier, không phải happyer. Tương tự, tính từ một âm tiết kết thúc bằng phụ âm thì gấp đôi: big → bigger, fat → fatter.
Bốn — Dùng dạng thường cho từ bất quy tắc. Good và bad không theo quy tắc nào: phải là better và worse, tuyệt đối không có gooder hay badder. Hai từ này dùng quá nhiều nên sai là lộ ngay.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: A12 — Câu mệnh lệnh. Bài tiếp theo: A14 — At the hairdresser’s
Ôn lại tính từ cơ bản ở bài A05.
Học đều đặn theo lộ trình 90 ngày, hoặc thử học qua bài hát.
Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.
Câu hỏi thường gặp
Bài A13 học những gì?
Bài A13 gồm một bài đọc gồm 24 đoạn có bản dịch tiếng Việt, 24 từ vựng, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 7 câu bài tập kèm đáp án.
Bài A13 có bao nhiêu từ vựng?
Có 24 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Pop Star, Famous, Expensive, Swimming-Pool, Garden, Fast. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài A13 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.