Vị trí của trạng từ trong câu là thứ quyết định câu tiếng Anh của bạn nghe tự nhiên hay lủng củng. Cùng một từ, đặt sai chỗ là câu lệch nghĩa hoặc nghe rất Tây học tiếng Việt. Bài B08 lấy chủ đề giấc ngủ và giấc mơ — nơi trạng từ tần suất xuất hiện dày đặc — làm bối cảnh.

Tóm tắt bài học
Bốn loại trạng từ, bốn quy tắc vị trí. Trạng từ tần suất (always, usually, often, rarely, never) đứng trước động từ thường nhưng sau động từ to be: He rarely dreams. He is never tired. Trạng từ chỉ cách thức (slowly, carefully, well) thường đứng cuối câu, sau tân ngữ: She sleeps badly. Trạng từ chỉ thời gian (yesterday, last night, every day) đứng cuối câu hoặc đầu câu để nhấn mạnh. Trạng từ chỉ nơi chốn đứng trước trạng từ thời gian khi cả hai cùng ở cuối câu: He slept on the sofa last night, không phải ngược lại. Quy tắc chung dễ nhớ: nơi chốn trước, thời gian sau, và tuyệt đối không chen trạng từ giữa động từ và tân ngữ.
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
B08 là bài số 8 của bộ English Conversation B, dành cho người đã học trạng từ tần suất ở bài A35 và trạng từ chỉ cách thức ở bài A38. Học xong bài này bạn sắp xếp được một câu dài nhiều trạng từ mà vẫn đúng trật tự.
Bài đọc
Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Most people need eight hours’ sleep.
Hầu hết mọi người cần ngủ tám giờ.
1. How many hours do you need?
1. Bạn cần ngủ bao nhiêu giờ?
2. How many hours did you sleep last night?
2. Tối qua bạn ngủ bao nhiêu giờ?
3. Did you sleep well or badly?
3. Bạn ngủ ngon hay ngủ không ngon?
4. Are you tired?
4. Bạn có mệt không?
5. What time do you usually go to bed?
5. Bạn thường đi ngủ lúc mấy giờ?
6. How about last night?
6. Tối qua thì sao?
7. What time do you usually get up?
7. Bạn thường thức dậy lúc mấy giờ?
8. How about this morning?
8. Sáng nay thì sao?
Some people use:
Một số người dùng:
a) sleeping tablets
a) thuốc ngủ
b) hot-water bottles
b) bình chườm nước nóng
c) electric blankets
c) chăn điện
1. Do you use a, b or c?
1. Bạn có dùng a, b hay c không?
2. Have you ever used a, b or c?
2. Bạn đã từng dùng a, b hay c chưa?
3. Why did you use a, b or c?
3. Tại sao bạn dùng a, b hay c?
4. Last night, did you use a, b or c?
4. Tối qua bạn có dùng a, b hay c không?
Some people sleep on their:
Một số người ngủ nằm:
a) backs
a) ngửa
b) sides
b) nghiêng
c) fronts
c) sấp
1. How do you sleep?
1. Bạn ngủ như thế nào?
2. Do you change position?
2. Bạn có đổi tư thế không?
Some people can sleep:
Một số người có thể ngủ:
a) on a train
a) trên tàu
b) on a plane
b) trên máy bay
c) on a bus
c) trên xe buýt
d) in a chair
d) trên ghế
e) standing up
e) khi đang đứng
1. Can you? Have you ever?
1. Bạn có thể không? Bạn đã từng chưa?
2. When? Where?
2. Khi nào? Ở đâu?
Some people:
Một số người:
a) snore in their sleep
a) ngáy khi ngủ
b) walk in their sleep
b) mộng du
c) talk in their sleep
c) nói mơ
1. Do you snore in your sleep, walk in your sleep, or talk in your sleep?
1. Bạn có ngáy, mộng du hoặc nói mơ khi ngủ không?
2. Have you ever snored, walked or talked in your sleep?
2. Bạn đã từng ngáy, mộng du hoặc nói mơ khi ngủ chưa?
3. How do you know?
3. Làm sao bạn biết?
Everybody dreams every night.
Mọi người đều mơ mỗi đêm.
1. Do you dream in black and white, or colour?
1. Bạn mơ đen trắng hay có màu?
2. Do you always, sometimes, or rarely remember your dreams?
2. Bạn luôn luôn, thỉnh thoảng hay hiếm khi nhớ giấc mơ của mình?
3. Have you ever had a nightmare, a running dream, a falling dream, or a flying dream?
3. Bạn đã từng gặp ác mộng, giấc mơ đang chạy, đang rơi hoặc đang bay chưa?
No sound in this unit.
Bài này không có âm thanh.
Từ vựng bài B08
17 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Sleep — giấc ngủ; ngủ
I usually sleep for eight hours. → Tôi thường ngủ tám tiếng.
Đồng nghĩa: rest, slumber, doze · Trái nghĩa: wake, stay awake - Dream — giấc mơ
I had a strange dream last night. → Tối qua tôi có một giấc mơ kỳ lạ.
Đồng nghĩa: vision while asleep · Trái nghĩa: — - Nightmare — ác mộng
The child woke up after a nightmare. → Đứa bé tỉnh dậy sau một cơn ác mộng.
Đồng nghĩa: bad dream, terrifying dream · Trái nghĩa: sweet dream - Sleeping Tablet — thuốc ngủ
She never takes sleeping tablets. → Cô ấy không bao giờ dùng thuốc ngủ.
Đồng nghĩa: sleeping pill, sedative · Trái nghĩa: — - Hot-Water Bottle — bình chườm nước nóng
He puts a hot-water bottle in the bed in winter. → Mùa đông anh ấy đặt một túi chườm nóng vào giường.
Đồng nghĩa: warming bottle · Trái nghĩa: — - Electric Blanket — chăn điện
An electric blanket keeps the bed warm. → Chăn điện giữ cho giường luôn ấm.
Đồng nghĩa: heated blanket · Trái nghĩa: — - Back — lưng
She always sleeps on her back. → Cô ấy luôn ngủ nằm ngửa.
Đồng nghĩa: rear, spine · Trái nghĩa: front - Side — hông, sườn
I can only sleep on my side. → Tôi chỉ ngủ được khi nằm nghiêng.
Đồng nghĩa: flank, edge · Trái nghĩa: centre - Front — phía trước, bụng/ngực
He sleeps on his front, like a child. → Anh ấy ngủ nằm sấp, như một đứa trẻ.
Đồng nghĩa: forepart, face · Trái nghĩa: back - Position — tư thế
What position do you sleep in? → Bạn ngủ ở tư thế nào?
Đồng nghĩa: posture, pose, place · Trái nghĩa: — - Snore — ngáy
My husband snores every night. → Chồng tôi ngáy mỗi đêm.
Đồng nghĩa: breathe noisily in sleep · Trái nghĩa: — - Sleep-Walker — người mộng du
Her brother is a sleep-walker. → Anh trai cô ấy là người mộng du.
Đồng nghĩa: somnambulist · Trái nghĩa: — - Walk In One’s Sleep — mộng du
Some children walk in their sleep. → Một số đứa trẻ đi lại trong lúc ngủ. - Talk In One’s Sleep — nói mơ
He often talks in his sleep. → Anh ấy hay nói mê khi ngủ. - Sleep Standing — ngủ đứng
Horses can sleep standing up. → Ngựa có thể ngủ đứng. - Remember — nhớ
I rarely remember my dreams. → Tôi hiếm khi nhớ được giấc mơ của mình.
Đồng nghĩa: recall, recollect · Trái nghĩa: forget - Rarely — hiếm khi
He rarely goes to bed before midnight. → Anh ấy hiếm khi đi ngủ trước nửa đêm.
Đồng nghĩa: seldom, hardly ever · Trái nghĩa: often, always
Ngữ pháp trọng tâm
Ôn Present Simple:
- – Most people need eight hours’ sleep.
- – What time do you usually go to bed?
- – Do you change position?
- – Everybody dreams every night. — 2. Ôn Past Simple:
- – How many hours did you sleep last night?
- – Why did you use it? — 3. Ôn Present Perfect:
- – Have you ever used sleeping tablets?
- – Have you ever snored in your sleep?
- – Have you ever had a nightmare?
Position of Adverbs:
- Trạng từ thường đứng trước động từ thường nhưng sau động từ “to be”.
Ví dụ
- – She always remembers her dreams.
- – Do you sometimes remember your dreams?
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- How many hours’ sleep do most people need?
- How many hours did you sleep last night?
- What time do you usually go to bed?
- What time do you usually get up?
- What do some people use to sleep?
- How do some people sleep?
- Where can some people sleep?
- What do some people do in their sleep?
- How often does everybody dream?
- What kind of dream have you ever had?
Bài tập thực hành
- 1. How many hours do you sleep?
- 2. Do you sleep well?
- 3. Do you ever use sleeping tablets?
- 4. Do you sleep on your back, side or front?
- 5. Do you remember your dreams? B. Điền always, sometimes hoặc rarely.
- 1. I ______ remember my dreams.
- 2. She ______ sleeps on her side.
- 3. He ______ snores in his sleep.
- 4. They ______ sleep on a train.
Đáp án
1. sometimes | 2. always | 3. sometimes | 4. rarely
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Sleep | a. hông, sườn |
| 2. Dream | b. thuốc ngủ |
| 3. Nightmare | c. lưng |
| 4. Sleeping Tablet | d. chăn điện |
| 5. Hot-Water Bottle | e. bình chườm nước nóng |
| 6. Electric Blanket | f. giấc ngủ; ngủ |
| 7. Back | g. ác mộng |
| 8. Side | h. giấc mơ |
Đáp án: 1-f 2-h 3-g 4-b 5-e 6-d 7-c 8-a
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- I usually ______ for eight hours. (giấc ngủ; ngủ)
- I had a strange ______ last night. (giấc mơ)
- The child woke up after a ______. (ác mộng)
- She never takes ______s. (thuốc ngủ)
- He puts a ______ in the bed in winter. (bình chườm nước nóng)
- An ______ keeps the bed warm. (chăn điện)
Đáp án: Sleep | Dream | Nightmare | Sleeping Tablet | Hot-Water Bottle | Electric Blanket
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Hầu hết mọi người cần ngủ tám giờ.
- 1. Bạn cần ngủ bao nhiêu giờ?
- 2. Tối qua bạn ngủ bao nhiêu giờ?
Đáp án gợi ý:
- Most people need eight hours’ sleep.
- 1. How many hours do you need?
- 2. How many hours did you sleep last night?
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Chen trạng từ giữa động từ và tân ngữ. He remembers rarely his dreams sai. Không bao giờ tách động từ khỏi tân ngữ: He rarely remembers his dreams hoặc He remembers his dreams rarely.
Hai — Đặt thời gian trước nơi chốn. Khi cả hai cùng ở cuối câu, nơi chốn đứng trước thời gian: He slept on the sofa last night, không phải last night on the sofa.
Ba — Đặt trạng từ tần suất sau động từ thường. He dreams always nghe rất lạ. Trạng từ tần suất đứng trước động từ thường: He always dreams. Nhưng lại đứng sau to be: He is always tired.
Bốn — Nói sleep a dream. Động từ đi với dream là have: I had a nightmare. Còn dream cũng là động từ: I dreamed about you. Không nói sleep a dream.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: B07 — Từ vựng chính trị và ngoại giao. Bài tiếp theo: B09 — Tiếng Anh ở hiệu thuốc.
Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Đang đi làm và ít thời gian? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm — chia theo nhóm tình huống công việc, học nhóm nào cần trước.
Câu hỏi thường gặp
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.