Cách xin nghỉ ốm bằng tiếng Anh chỉ cần ba câu, nhưng phải đúng giọng: nêu triệu chứng, nói mình không làm được gì, và ước lượng khi nào quay lại. Bài B21 kể chuyện một nhân viên gọi điện báo ốm rồi ở nhà xem bóng đá — nên bạn học luôn cả hai mảng từ vựng.

Tóm tắt bài học
Ba bước gọi điện báo ốm. Một, nêu triệu chứng: I’ve got a sore throat. I don’t feel well. Hai, nói mình không làm được gì bằng be able to: I’m not able to come in today. Ba, ước lượng thời gian bằng until: I’ll be in bed until Thursday. Chú ý until chỉ mốc kết thúc của một trạng thái kéo dài, khác với by chỉ hạn chót. Phần hai của bài là bộ từ bóng đá và truyền hình: score a goal (ghi bàn), penalty (phạt đền), cheer (reo hò), boo (la ó), close-up (cận cảnh), screen (màn hình), focus (lấy nét). Ngữ pháp lồng vào: linking verbs đi với tính từ và cặp quá khứ tiếp diễn — quá khứ đơn.
🎧 Nghe trọn bài B21:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
B21 là bài số 21 của bộ English Conversation B, dành cho người đi làm trong môi trường dùng tiếng Anh. Học xong bài này bạn gọi điện xin nghỉ đúng cách và xem tường thuật bóng đá tiếng Anh mà không bỡ ngỡ.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Mr Thompson: Hello, Thompson here…
Bill: Hello. This is Bill Walker.
Mr Thompson: Oh, hello, Bill.
Bill: I’m afraid I can’t come to work today, Mr Thompson.
Mr Thompson: Oh, what’s the problem?
Bill: I’ve got a very sore throat.
Mr Thompson: Yes, you sound ill on the phone.
Bill: Yes, I’ll stay in bed today, but I’ll be able to come tomorrow.
Mr Thompson: That’s all right, Bill. Stay in bed until you feel well enough to work.
Bill: Thank you, Mr Thompson… Goodbye.
Mr Thompson: Goodbye, Bill.
Susan: Oh, Mr. Thompson! Hello… how are you?
Mr Thompson: Fine, thanks, Susan. I’ve just come to see Bill. How is he?
Susan: He doesn’t look very well. I wanted him to see the doctor.
Mr Thompson: I’ll go in and see him… Hello, Bill!
Bill: Oh… hello… hello, Mr Thompson… er… er…
Mr Thompson: I’ve bought some fruit for you, Bill.
Bill: Thank you very much, Mr Thompson.
Mr Thompson: Well… I had to pass your house anyway. How’s your throat?
Bill: It seems a little better. I’ll be O.K. tomorrow.
Mr Thompson: Well, don’t come in until you feel better.
Bill: All right… but I’m sure I’ll able to come in tomorrow.
Mr Thompson: Goodbye, Bill.
Bill: Goodbye, Mr Thompson.
Mr Thompson: Xin chào. Tôi là Bill Walker.
Bill: Tôi e là hôm nay tôi không thể đi làm, ông Thompson.
Mr Thompson: Tôi bị đau họng rất nặng.
Bill: Vâng, hôm nay tôi sẽ nằm nghỉ trên giường, nhưng ngày mai tôi sẽ có thể đi làm.
Mr Thompson: Cảm ơn ông, ông Thompson… Tạm biệt.
Bill: Ồ, ông Thompson! Xin chào… ông khỏe không?
Mr Thompson: Anh ấy trông không khỏe lắm. Tôi muốn anh ấy đi khám bác sĩ.
Bill: Ồ… chào… chào ông Thompson… ờ… ờ…
Mr Thompson: Cảm ơn ông rất nhiều, ông Thompson.
Bill: Có vẻ đỡ hơn một chút. Ngày mai tôi sẽ ổn.
Mr Thompson: Vâng… nhưng tôi chắc là ngày mai tôi sẽ có thể đi làm.
Susan: Tạm biệt, ông Thompson.
Mr Thompson:
Susan:
Mr Thompson:
Bill:
Mr Thompson:
Bill:
Mr Thompson:
Bill:
Mr Thompson:
Bill:
Mr Thompson:
Bill:
Từ vựng bài B21
20 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Import-Export Company — công ty xuất nhập khẩu
He works for an import-export company. → Anh ấy làm cho một công ty xuất nhập khẩu.
Đồng nghĩa: trading firm · Trái nghĩa: — - Ring — gọi điện
I’ll ring the office and tell them. → Tôi sẽ gọi cho văn phòng và báo họ.
Đồng nghĩa: call, phone, telephone · Trái nghĩa: — - Sore Throat — viêm họng
I can’t come in — I’ve got a sore throat. → Tôi không đến được — tôi bị viêm họng.
Đồng nghĩa: throat infection, painful throat · Trái nghĩa: — - Answer The Phone — trả lời điện thoại
Nobody answered the phone this morning. → Sáng nay không ai nghe điện thoại.
Đồng nghĩa: pick up, take the call · Trái nghĩa: — - Answer The Door — mở cửa
He was too ill to answer the door. → Anh ấy ốm quá nên không ra mở cửa được.
Đồng nghĩa: open the door, get the door · Trái nghĩa: — - Stay In Bed — nằm nghỉ trên giường
The doctor told him to stay in bed. → Bác sĩ bảo anh ấy nằm nghỉ trên giường.
Đồng nghĩa: rest, lie in · Trái nghĩa: get up - Doorbell — chuông cửa
The doorbell rang three times. → Chuông cửa reo ba lần.
Đồng nghĩa: bell, buzzer · Trái nghĩa: — - Portable Television — tivi xách tay
He watched the match on a portable television. → Anh ấy xem trận đấu trên chiếc tivi xách tay.
Đồng nghĩa: portable TV, small set · Trái nghĩa: — - Football Match — trận bóng đá
The football match starts at three. → Trận bóng đá bắt đầu lúc ba giờ.
Đồng nghĩa: game, fixture · Trái nghĩa: — - Score A Goal — ghi bàn
He scored a goal in the first minute. → Anh ấy ghi bàn ngay ở phút đầu tiên.
Đồng nghĩa: net, find the net · Trái nghĩa: miss - Penalty — quả phạt đền
The referee gave them a penalty. → Trọng tài cho họ hưởng quả phạt đền.
Đồng nghĩa: spot kick, penalty kick · Trái nghĩa: — - Excited — phấn khích
The crowd was very excited. → Khán giả rất phấn khích.
Đồng nghĩa: thrilled, worked up · Trái nghĩa: calm, bored - Cameraman — người quay phim
The cameraman followed the ball closely. → Người quay phim bám sát trái bóng.
Đồng nghĩa: camera operator · Trái nghĩa: — - Focus — hướng máy, tập trung
He focused the camera on the goalkeeper. → Anh ấy lấy nét máy quay vào thủ môn.
Đồng nghĩa: sharpen, zoom in on · Trái nghĩa: blur - Crowd — đám đông
The crowd stood up and cheered. → Đám đông đứng dậy và reo hò.
Đồng nghĩa: spectators, throng · Trái nghĩa: — - Close-Up — cảnh quay cận
They showed a close-up of the player’s face. → Họ chiếu cận cảnh khuôn mặt cầu thủ.
Đồng nghĩa: tight shot · Trái nghĩa: wide shot - Screen — màn hình
You could see everything clearly on the screen. → Bạn có thể thấy mọi thứ rõ ràng trên màn hình.
Đồng nghĩa: display, monitor · Trái nghĩa: — - Cheer — reo hò, cổ vũ
They cheered when he scored. → Họ reo hò khi anh ấy ghi bàn.
Đồng nghĩa: applaud, roar, hail · Trái nghĩa: boo - Boo — la ó
The crowd booed the referee. → Đám đông la ó trọng tài.
Đồng nghĩa: jeer, hiss, heckle · Trái nghĩa: cheer - Wildly — cuồng nhiệt
The fans were shouting wildly. → Các cổ động viên hò hét cuồng nhiệt.
Đồng nghĩa: frantically, madly · Trái nghĩa: calmly
Ngữ pháp trọng tâm
Linking verbs với tính từ:
- – You sound ill.
- – He doesn’t look very well.
- – It seems a little better.
Be able to:
- – I’ll be able to come tomorrow.
- – I’ll be able to come in tomorrow.
Until:
- – Stay in bed until you feel well enough to work.
- – Don’t come in until you feel better. — 4. Past Continuous và Simple Past:
- – He was smiling happily when the cameraman focused on the crowd.
- – Both teams were playing well, but neither team could score a goal.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Where does Bill Walker work?
- When did Bill ring his office?
- What did Bill say was wrong with him?
- Who visited Bill at 12.30?
- What did Mr Thompson buy for Bill?
- Who answered the door?
- What did Mr Thompson watch in the afternoon?
- Who were England playing against?
- What happened at 3.20?
- Why did Mr Thompson become angry?
Bài tập thực hành
- 1. Bill had a very sore ______.
- 2. Mr Thompson bought some ______ for Bill.
- 3. Mr Thompson switched on his portable ______.
- 4. England scored from a ______.
- 5. Bill was on the ______. B. Chia động từ đúng.
- 1. Bill ______ his office at nine o’clock. (ring)
- 2. Mr Thompson ______ the phone. (answer)
- 3. Both teams ______ well. (play)
- 4. The cameraman ______ on the crowd. (focus)
- 5. Bill ______ happily. (smile)
Đáp án
1. throat | 2. fruit | 3. television | 4. penalty | 5. screen | 1. rang | 2. answered | 3. were playing | 4. focused | 5. was smiling
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Import-Export Company | a. mở cửa |
| 2. Ring | b. trả lời điện thoại |
| 3. Sore Throat | c. tivi xách tay |
| 4. Answer The Phone | d. công ty xuất nhập khẩu |
| 5. Answer The Door | e. viêm họng |
| 6. Stay In Bed | f. nằm nghỉ trên giường |
| 7. Doorbell | g. chuông cửa |
| 8. Portable Television | h. gọi điện |
Đáp án: 1-d 2-h 3-e 4-b 5-a 6-f 7-g 8-c
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- He works for an ______. (công ty xuất nhập khẩu)
- I’ll ______ the office and tell them. (gọi điện)
- I can’t come in — I’ve got a ______. (viêm họng)
- Nobody answered the phone this morning. (trả lời điện thoại)
- He was too ill to ______. (mở cửa)
- The doctor told him to ______. (nằm nghỉ trên giường)
Đáp án: Import-Export Company | Ring | Sore Throat | Answer The Phone | Answer The Door | Stay In Bed
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Xin chào. Tôi là Bill Walker.
- Tôi e là hôm nay tôi không thể đi làm, ông Thompson.
- Tôi bị đau họng rất nặng.
- Vâng, hôm nay tôi sẽ nằm nghỉ trên giường, nhưng ngày mai tôi sẽ có thể đi làm.
- Cảm ơn ông, ông Thompson… Tạm biệt.
Đáp án gợi ý:
- Hello, Thompson here…
- Hello. This is Bill Walker.
- Oh, hello, Bill.
- I’m afraid I can’t come to work today, Mr Thompson.
- Oh, what’s the problem?
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Nói I am ill để xin nghỉ. Ill nghe khá nặng, hàm ý bệnh thật sự. Xin nghỉ một ngày thì nói I don’t feel well hoặc I’m not feeling well — nhẹ và tự nhiên hơn.
Hai — Nhầm until với by. Until chỉ trạng thái kéo dài đến mốc đó: I’ll be in bed until Thursday. By chỉ hạn chót: I’ll finish it by Thursday. Hai câu nói hai chuyện khác nhau.
Ba — Nói answer to the phone. Cụm cố định không có giới từ: answer the phone, answer the door. Thêm to là sai.
Bốn — Dùng trạng từ sau feel. Feel là linking verb nên đi với tính từ: I don’t feel well — ở đây well là tính từ nghĩa “khỏe”, không phải trạng từ.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: B20 — So sánh trạng từ. Bài tiếp theo: B22 — Câu hỏi đuôi.
Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Đang đi làm và ít thời gian? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm — chia theo nhóm tình huống công việc, học nhóm nào cần trước.
Câu hỏi thường gặp
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.