Tính từ đuôi ed và ing là một họ lớn chứ không chỉ có cặp bored / boring mà bạn đã gặp ở bài B06. Nắm được quy tắc gốc là bạn dùng đúng cả chục cặp mà không phải học thuộc từng cái. Bài B37 gom trọn nhóm này qua chủ đề phim ảnh và truyền hình.

Tóm tắt bài học
Quy tắc chỉ một dòng: đuôi -ed tả cảm giác của người, đuôi -ing tả thứ gây ra cảm giác đó. Danh sách các cặp thông dụng nhất: bored / boring, interested / interesting, excited / exciting, worried / worrying, terrified / terrifying, amused / amusing, embarrassed / embarrassing, surprised / surprising, tired / tiring, frightened / frightening, confused / confusing, relaxed / relaxing. Mẹo kiểm tra nhanh: hỏi ai thấy hay cái gì làm cho thấy. Người thì -ed, vật thì -ing. Ngoại lệ duy nhất cần lưu ý: khi bạn nói một người làm người khác thấy chán thì vẫn dùng -ing — He’s boring nghĩa là anh ta nhạt nhẽo.
🎧 Nghe trọn bài B37:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
B37 là bài số 37 của bộ English Conversation B, dành cho người đã gặp cặp bored / boring ở bài B06 và muốn mở rộng ra cả nhóm. Học xong bài này bạn miêu tả được cảm xúc của mình và tính chất của sự việc mà không lẫn lộn.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Jim: I’m bored.
Jean: Well… do something interesting.
Jim: What, for example?
Jean: Go to the cinema.
Jim: The cinema bores me.
Jean: Always?
Jim: Yes. All the films are so boring. I’m not interested in sex and violence.
Jean: Well, what interests you then?
Jim: Nothing!
Jean: You need some fresh air!
Helen: Have you heard the news, Bill?
Bill: No, why?
Helen: A war has just started in Mandanga.
Bill: Mandanga? Where’s that?
Helen: I don’t know exactly… but it’s worrying. They showed a television report last night.
Bill: Well, I’m not worried about it. I never watch the news these days. I prefer sports programmes.
Helen: Why aren’t you interested in the news?
Bill: Well, all the news is bad. I just want entertainment in the evenings.
Peter: What are you doing tonight, Mike?
Mike: I’m staying in. There’s a good horror film on the “telly”.
Peter: What is it?
Mike: The Blood of Frankenstein.
Peter: Oh, that sounds frightening.
Mike: Not really… I think horror films are amusing.
Peter: Amusing? Horror films?
Mike: Yes. I went with Anne to see Dracula last week. I was very amused. I laughed from beginning to end.
Peter: What about Anne?
Mike: Oh, she was terrified. She was under the seat.
Nick: Did you go to the football match on Saturday?
Ben: Yes, I did.
Nick: It was very exciting, wasn’t it?
Ben: Yes, it was. Both teams attacked.
Nick: Yes. 1-0… 1-1… 2-1… 2-2… 2-3… 3-3…
Ben: My brother was so excited near the end that he threw his hat in the air when Manchester scored their fourth goal.
Nick: Did he find his hat?
Ben: Yes, but it was a bit embarrassing. He had to ask a policeman for it.
Jim: Tôi chán quá.
Jean: Vậy… hãy làm điều gì đó thú vị đi.
Jim: Ví dụ như gì?
Jean: Đi xem phim.
Jim: Rạp chiếu phim làm tôi chán.
Jean: Luôn luôn à?
Jim: Đúng. Tất cả các phim đều quá nhàm chán. Tôi không hứng thú với tình dục và bạo lực.
Jean: Vậy điều gì làm anh hứng thú?
Jim: Chẳng có gì cả!
Jean: Anh cần chút không khí trong lành!
Helen: Anh nghe tin tức chưa, Bill?
Bill: Chưa, sao vậy?
Helen: Một cuộc chiến vừa bắt đầu ở Mandanga.
Bill: Mandanga? Đó là ở đâu?
Helen: Tôi không biết chính xác… nhưng chuyện đó đáng lo. Họ đã chiếu một bản tin truyền hình tối qua.
Bill: À, tôi không lo về chuyện đó. Dạo này tôi chẳng bao giờ xem tin tức. Tôi thích các chương trình thể thao hơn.
Helen: Tại sao anh không quan tâm đến tin tức?
Bill: Vì tất cả tin tức đều xấu. Buổi tối tôi chỉ muốn giải trí.
Peter: Tối nay anh làm gì, Mike?
Mike: Tôi ở nhà. Có một phim kinh dị hay trên ti-vi.
Peter: Phim gì?
Mike: Máu của Frankenstein.
Peter: Ồ, nghe đáng sợ đấy.
Mike: Không hẳn… tôi nghĩ phim kinh dị buồn cười.
Peter: Buồn cười? Phim kinh dị á?
Mike: Đúng. Tuần trước tôi đi với Anne xem Dracula. Tôi rất buồn cười. Tôi cười từ đầu đến cuối.
Peter: Còn Anne thì sao?
Mike: Ồ, cô ấy sợ khiếp. Cô ấy trốn dưới ghế.
Nick: Thứ Bảy anh có đi xem trận bóng đá không?
Ben: Có.
Nick: Trận đó rất hấp dẫn, phải không?
Ben: Đúng vậy. Cả hai đội đều tấn công.
Nick: Đúng. 1-0… 1-1… 2-1… 2-2… 2-3… 3-3…
Ben: Em trai tôi quá phấn khích gần cuối trận đến nỗi nó ném mũ lên trời khi Manchester ghi bàn thắng thứ tư.
Nick: Nó có tìm thấy mũ không?
Ben: Có, nhưng hơi ngượng. Nó phải hỏi một cảnh sát để lấy lại.
Từ vựng bài B37
24 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Bore — làm ai chán
Long films bore me. → Phim dài làm tôi buồn ngủ.
Đồng nghĩa: tire, weary, send to sleep · Trái nghĩa: interest - Bored — chán
I was bored during the whole film. → Tôi thấy nhàm suốt cả bộ phim.
Đồng nghĩa: fed up, uninterested · Trái nghĩa: interested - Boring — nhàm chán
It was a boring film. → Đó là một bộ phim nhàm chán.
Đồng nghĩa: dull, tedious, monotonous · Trái nghĩa: interesting - Worry — gây lo lắng
The news worries my parents. → Bản tin đó làm bố mẹ tôi lo.
Đồng nghĩa: fret, be anxious · Trái nghĩa: relax - Worried — lo lắng
They are worried about the children. → Họ lo cho mấy đứa trẻ.
Đồng nghĩa: anxious, concerned, uneasy · Trái nghĩa: relaxed - Worrying — đáng lo
It is a worrying situation. → Đó là một tình huống đáng lo.
Đồng nghĩa: alarming, troubling · Trái nghĩa: reassuring - Violence — bạo lực
There is too much violence on television. → Trên tivi có quá nhiều cảnh bạo lực.
Đồng nghĩa: brutality, force · Trái nghĩa: peace - Entertainment — sự giải trí
Television is cheap entertainment. → Tivi là hình thức giải trí rẻ tiền.
Đồng nghĩa: amusement, shows, fun · Trái nghĩa: — - Entertain — giải trí
The show entertains millions every week. → Chương trình đó giải trí cho hàng triệu người mỗi tuần.
Đồng nghĩa: amuse, keep happy, host · Trái nghĩa: bore - Horror Film — phim kinh dị
I never watch horror films alone. → Tôi không bao giờ xem phim kinh dị một mình.
Đồng nghĩa: scary movie · Trái nghĩa: comedy - Telly — ti-vi, máy truyền hình
There is nothing on the telly tonight. → Tối nay tivi không có gì hay.
Đồng nghĩa: TV, television, the box · Trái nghĩa: — - Amuse — gây buồn cười
The children’s questions amused him. → Những câu hỏi của lũ trẻ làm ông ấy thấy vui.
Đồng nghĩa: entertain, make laugh · Trái nghĩa: bore - Amusement — sự vui chơi, trò vui
He watched them with amusement. → Ông ấy nhìn chúng với vẻ thích thú. - Amusing — buồn cười
It was an amusing programme. → Đó là một chương trình vui nhộn.
Đồng nghĩa: funny, entertaining, comical · Trái nghĩa: boring - Amused — thích thú, buồn cười
She was amused by his answer. → Cô ấy thấy buồn cười vì câu trả lời của anh.
Đồng nghĩa: entertained, tickled · Trái nghĩa: bored - Terrify — làm khiếp sợ
Thunder terrifies the dog. → Tiếng sấm làm con chó sợ chết đi được.
Đồng nghĩa: frighten, scare, petrify · Trái nghĩa: reassure - Terrified — sợ hãi
I was terrified of the dark as a child. → Hồi nhỏ tôi rất sợ tối.
Đồng nghĩa: petrified, scared stiff · Trái nghĩa: calm - Terrifying — gây sợ hãi
It was a terrifying experience. → Đó là một trải nghiệm kinh hoàng.
Đồng nghĩa: frightening, horrifying · Trái nghĩa: reassuring - Excite — gây hứng khởi
The match excited the whole crowd. → Trận đấu làm cả khán đài phấn khích.
Đồng nghĩa: thrill, stir up · Trái nghĩa: calm - Excited — hứng thú, phấn khích
The children were excited about the trip. → Lũ trẻ háo hức về chuyến đi. - Exciting — gây hứng thú
It was an exciting game. → Đó là một trận đấu hấp dẫn. - Embarrass — làm lúng túng, ngượng ngùng
His questions embarrass me. → Những câu hỏi của anh ấy làm tôi ngượng.
Đồng nghĩa: make uncomfortable, shame · Trái nghĩa: put at ease - Embarrassing — gây lúng túng
It was an embarrassing mistake. → Đó là một lỗi khiến người ta ngượng.
Đồng nghĩa: awkward, humiliating · Trái nghĩa: — - Embarrassed — lúng túng, ngượng
She felt embarrassed in front of everyone. → Cô ấy thấy ngượng trước mặt mọi người.
Đồng nghĩa: ashamed, red-faced, awkward · Trái nghĩa: confident
Ngữ pháp trọng tâm
- -ING and -ED Adjectives — Một số động từ tiếng Anh có hai dạng tính từ:
- – -ING: nói về thứ gây ra cảm xúc.
- – -ED: nói về người hoặc vật nhận cảm xúc đó.
Ví dụ
- – The film is boring. -> Bộ phim gây chán.
- – I’m bored by the film. -> Tôi thấy chán vì bộ phim.
- – The news is worrying. -> Tin tức đáng lo.
- – I’m not worried about it. -> Tôi không lo về chuyện đó.
- – The film sounds frightening. -> Bộ phim nghe đáng sợ.
- – Anne was terrified. -> Anne đã sợ khiếp.
- – The match was exciting. -> Trận đấu hấp dẫn.
- – My brother was excited. -> Em trai tôi phấn khích.
- – It was embarrassing. -> Việc đó gây ngượng.
- – He was embarrassed. -> Anh ấy thấy ngượng.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who is bored?
- What does Jean suggest?
- Why doesn’t Jim want to go to the cinema?
- What news has Helen heard?
- Why doesn’t Bill watch the news?
- What film is Mike going to watch?
- Why was Anne under the seat?
- Who went to the football match on Saturday?
- Why was Ben’s brother excited?
- Why was the situation embarrassing?
Bài tập thực hành
- 1. Is Jim bored?
- 2. Does the cinema bore him?
- 3. What does Jim say about films?
- 4. Is Bill worried about Mandanga?
- 5. What kind of programmes does Bill prefer?
- 6. What kind of film is Mike going to watch?
- 7. Was Mike amused by Dracula?
- 8. Was Anne amused or terrified?
- 9. Was the football match exciting?
- 10. Why did Ben’s brother have to ask a policeman for his hat? B. Choose the correct adjective.
- 1. Jim is bored / boring.
- 2. The films are bored / boring.
- 3. The news is worried / worrying.
- 4. Bill isn’t worried / worrying.
- 5. The horror film sounds frightened / frightening.
- 6. Anne was terrified / terrifying.
- 7. The match was excited / exciting.
- 8. Ben’s brother was excited / exciting.
- 9. It was embarrassed / embarrassing.
Đáp án
1. Yes, he is. | 2. Yes, it does. | 3. He says all the films are boring. | 4. No, he isn’t. | 5. He prefers sports programmes. | 6. He is going to watch a horror film. | 7. Yes, he was. | 8. She was terrified. | 9. Yes, it was. | 10. Because his brother’s hat was in the air and he had to get it back from a policeman. | 1. bored | 2. boring | 3. worrying | 4. worried | 5. frightening | 6. terrified | 7. exciting | 8. excited | 9. embarrassing
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Bore | a. sự giải trí |
| 2. Bored | b. làm ai chán |
| 3. Boring | c. gây lo lắng |
| 4. Worry | d. nhàm chán |
| 5. Worried | e. lo lắng |
| 6. Worrying | f. bạo lực |
| 7. Violence | g. đáng lo |
| 8. Entertainment | h. chán |
Đáp án: 1-b 2-h 3-d 4-c 5-e 6-g 7-f 8-a
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- Long films ______ me. (làm ai chán)
- I was ______ during the whole film. (chán)
- It was a ______ film. (nhàm chán)
- The news worries my parents. (gây lo lắng)
- They are ______ about the children. (lo lắng)
- It is a ______ situation. (đáng lo)
Đáp án: Bore | Bored | Boring | Worry | Worried | Worrying
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Tôi chán quá.
- Vậy… hãy làm điều gì đó thú vị đi.
- Ví dụ như gì?
- Đi xem phim.
- Rạp chiếu phim làm tôi chán.
Đáp án gợi ý:
- I’m bored.
- Well… do something interesting.
- What, for example?
- Go to the cinema.
- The cinema bores me.
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Dùng -ing cho cảm giác của mình. I’m exciting nghĩa là “tôi là người thú vị”, không phải “tôi đang phấn khích”. Cảm giác của người dùng -ed: I’m excited.
Hai — Dùng -ed cho sự vật. Sự vật không có cảm giác: The film is terrifying, không phải terrified. Chỉ người mới terrified.
Ba — Chỉ nhớ mỗi cặp bored/boring. Quy tắc áp dụng cho cả họ: amused/amusing, worried/worrying, embarrassed/embarrassing, confused/confusing, relaxed/relaxing. Nhớ quy tắc thay vì học thuộc từng cặp.
Bốn — Quên trường hợp người gây cảm giác. Khi một người làm người khác thấy chán thì vẫn dùng -ing: He’s boring = anh ta nhạt nhẽo. Người vừa có thể là chủ thể cảm giác vừa là nguồn gây ra nó.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: B36 — Phân biệt used to và quá khứ đơn. Bài tiếp theo: B38 — Cách dùng should.
Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Đang đi làm và ít thời gian? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm — chia theo nhóm tình huống công việc, học nhóm nào cần trước.
Câu hỏi thường gặp
Bài B37 học những gì?
Bài B37 gồm một đoạn hội thoại gồm 36 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 24 từ vựng, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 19 câu bài tập kèm đáp án.
Bài B37 có bao nhiêu từ vựng?
Có 24 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Bore, Bored, Boring, Worry, Worried, Worrying. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài B37 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.