Phân biệt hiện tại hoàn thành và hiện tại hoàn thành tiếp diễn là câu hỏi tiếp theo sau khi bạn đã học xong cả hai thì: chúng giống nhau đến khó chịu, cùng nối quá khứ với hiện tại. Khác biệt nằm ở chỗ bạn muốn người nghe chú ý vào quá trình hay vào kết quả.

Tóm tắt bài học
Điểm giống: cả hai đều nói về việc bắt đầu trong quá khứ và còn liên quan tới bây giờ, cả hai đều đi với for và since. Điểm khác nằm ở trọng tâm. Hiện tại hoàn thành tiếp diễn nhấn quá trình kéo dài, việc thường chưa xong: I’ve been reading this book — đang đọc dở. Hiện tại hoàn thành nhấn kết quả đã hoàn tất hoặc số lượng đã làm được: I’ve read three pages — đã xong ba trang. Mẹo nhận biết theo câu hỏi: hỏi How long thì trả lời bằng tiếp diễn (bao lâu rồi); hỏi How much / How many thì trả lời bằng hoàn thành thường (được bao nhiêu). Có con số cụ thể là dấu hiệu gần như chắc chắn của thì hoàn thành thường.
🎧 Nghe trọn bài B43:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
B43 là bài số 43 của bộ English Conversation B, dành cho người đã học cả hai thì ở bài A61 và B40. Học xong bài này bạn chọn đúng thì theo điều mình muốn nhấn mạnh.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Bank Manager: Come in. You’re Mr Carson, aren’t you? Please sit down.
Mr Carson: Thank you.
Bank Manager: What can I do for you, Mr Carson?
Mr Carson: Well, I want to borrow some money.
Bank Manager: What for?
Mr Carson: I want to buy a car. I’ve been saving for two years.
Bank Manager: Ah, how much have you saved?
Mr Carson: I’ve saved about a thousand pounds.
Judith: What are you reading?
Maureen: The Godfather. It’s about the Mafia in America. John told me to read it.
Judith: It’s a very long book.
Maureen: I know. I’ve been reading it for a month, and I haven’t finished it yet!
Judith: How many pages have you read?
Maureen: About 400. I don’t like long books.
Judith: Neither do I!
Attendant: Petrol, sir?
Motorist: Please… fill it up.
Attendant: Which grade?
Motorist: Four star. It’s nearly empty. I’ve been driving all day.
Attendant: Oh, how far have you driven?
Motorist: About 400 miles. I’ve driven from Scotland.
Attendant: Oh, that’s a long way. Shall I check the oil and water?
Motorist: Please.
Karen: Hello, Jenny. Are you still working? It’s time for lunch.
Jenny: I know. But I haven’t finished these letters yet. They’re important. Mr Power wants them this afternoon.
Karen: How long have you been typing?
Jenny: Since nine o’clock. I didn’t stop for coffee.
Karen: How many have you done?
Jenny: Most of them. There are only two left.
Karen: Well, do them after lunch.
Jenny: No. I’ll do them now.
Karen: O.K. See you this afternoon.
Bank Manager: Mời vào. Ông là ông Carson, phải không? Xin mời ngồi.
Mr Carson: Tôi có thể giúp gì cho ông, ông Carson?
Bank Manager: Để làm gì?
Mr Carson: À, ông đã tiết kiệm được bao nhiêu?
Bank Manager: Bạn đang đọc gì vậy?
Mr Carson: Bố già. Sách nói về Mafia ở Mỹ. John bảo mình đọc nó.
Bank Manager: Đó là một cuốn sách rất dài.
Mr Carson: Mình biết. Mình đã đọc nó suốt một tháng rồi mà vẫn chưa đọc xong!
Judith: Bạn đã đọc được bao nhiêu trang?
Maureen: Khoảng 400 trang. Mình không thích sách dài.
Judith: Mình cũng không!
Maureen: Đổ xăng không, thưa ông?
Judith: Vâng… đổ đầy giúp tôi.
Maureen: Loại nào?
Judith: Loại bốn sao. Bình gần cạn rồi. Tôi đã lái xe cả ngày.
Attendant: Ồ, ông đã lái bao xa?
Motorist: Khoảng 400 dặm. Tôi lái từ Scotland đến.
Attendant: Ồ, xa đấy. Tôi kiểm tra dầu và nước nhé?
Motorist: Vâng.
Attendant: Chào Jenny. Bạn vẫn đang làm việc à? Đến giờ ăn trưa rồi.
Motorist: Mình biết. Nhưng mình vẫn chưa hoàn thành những lá thư này. Chúng quan trọng. Ông Power cần chúng chiều nay.
Attendant: Bạn đã đánh máy bao lâu rồi?
Motorist: Từ chín giờ. Mình đã không dừng lại uống cà phê.
Karen: Bạn đã làm được bao nhiêu lá?
Jenny: Hầu hết rồi. Chỉ còn hai lá.
Karen: Vậy làm chúng sau bữa trưa đi.
Jenny: Không. Mình sẽ làm bây giờ.
Karen: Được. Gặp lại chiều nay.
Jenny:
Karen:
Jenny:
Karen:
Từ vựng bài B43
15 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Borrow — vay, mượn
He has borrowed my car three times. → Anh ấy đã mượn xe tôi ba lần.
Đồng nghĩa: take on loan · Trái nghĩa: lend - Lend — cho vay, cho mượn
I have been lending him money for years. → Tôi cho anh ấy vay tiền suốt nhiều năm.
Đồng nghĩa: loan, let somebody use · Trái nghĩa: borrow - Mafia — Mafia
The film has been showing a mafia family. → Bộ phim đang kể về một gia đình mafia. - Page — trang giấy
I have read fifty pages so far. → Đến giờ tôi đã đọc được năm mươi trang.
Đồng nghĩa: leaf, sheet · Trái nghĩa: — - Attendant — nhân viên đổ xăng
The attendant has been serving customers all morning. → Người phục vụ đã tiếp khách suốt cả buổi sáng.
Đồng nghĩa: assistant, staff member · Trái nghĩa: — - Petrol — xăng
He has put petrol in the car. → Anh ấy đã đổ xăng cho xe.
Đồng nghĩa: gas, gasoline (Mỹ), fuel · Trái nghĩa: — - Petrol-Station — trạm xăng
They have been waiting at the petrol-station. → Họ đang chờ ở trạm xăng.
Đồng nghĩa: gas station, filling station · Trái nghĩa: — - Fill Up — đổ đầy
Could you fill up the tank, please? → Anh đổ đầy bình cho tôi nhé?
Đồng nghĩa: top up, refuel · Trái nghĩa: empty - Grade — loại, hạng
Which grade of petrol have you used? → Anh đã dùng loại xăng nào?
Đồng nghĩa: quality, level, rank · Trái nghĩa: — - Oil — dầu
He has checked the oil twice. → Anh ấy đã kiểm tra dầu hai lần.
Đồng nghĩa: lubricant, engine oil · Trái nghĩa: — - Motorist — người lái xe
The motorist has been complaining for ten minutes. → Người lái xe đã phàn nàn suốt mười phút.
Đồng nghĩa: driver, car owner · Trái nghĩa: pedestrian - Save — tiết kiệm
She has saved enough for a holiday. → Cô ấy đã dành đủ tiền để đi nghỉ.
Đồng nghĩa: put aside, economise; rescue · Trái nghĩa: waste - Finish — hoàn thành
I have finished the report at last. → Cuối cùng tôi đã làm xong bản báo cáo.
Đồng nghĩa: complete, end, wrap up · Trái nghĩa: start - Letter — lá thư
She has been writing letters all afternoon. → Cô ấy viết thư suốt cả buổi chiều. - Important — quan trọng
This is the most important call I have made. → Đây là cuộc gọi quan trọng nhất tôi từng gọi.
Đồng nghĩa: significant, crucial, key · Trái nghĩa: unimportant
Ngữ pháp trọng tâm
- The Present Perfect Continuous and The Present Perfect — 1. Điểm giống nhau
- Cả hai đều diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và còn liên quan đến hiện tại.
Present Perfect Continuous
- Nhấn mạnh quá trình hoặc hành động kéo dài.
- Cấu trúc:
- – S + have/has + been + V-ing
Ví dụ
- – I’ve been saving for two years.
- – I’ve been reading it for a month.
- – I’ve been driving all day.
- – How long have you been typing?
Present Perfect
- Nhấn mạnh kết quả hoặc số lượng đã hoàn thành.
- Cấu trúc:
- – S + have/has + V3/ed
Ví dụ
- – How much have you saved?
- – I’ve saved about a thousand pounds.
- – How many pages have you read?
- – I’ve driven about 400 miles.
- – I haven’t finished these letters yet.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who wants to borrow money?
- Why does Mr Carson want to borrow money?
- How long has Mr Carson been saving?
- How much has he saved?
- What book is Maureen reading?
- How long has Maureen been reading it?
- How many pages has she read?
- Where has the motorist driven from?
- How long has Jenny been typing?
- How many letters are left?
Bài tập thực hành
- 1. Does Mr Carson want to lend some money to the bank?
- 2. What does he want to do? Why?
- 3. Has he been saving for 10 years? How long has he been saving?
- 4. Has he saved £10,000? How much has he saved?
- 5. What is Maureen reading?
- 6. Has she finished it yet?
- 7. How far has the motorist driven?
- 8. Has Jenny finished the letters yet?
- 9. How long has Jenny been typing?
- 10. How many letters are there left? B. Choose Present Perfect or Present Perfect Continuous.
- 1. I ______ for two years. (save)
- 2. I ______ about a thousand pounds. (save)
- 3. I ______ it for a month. (read)
- 4. I ______ about 400 pages. (read)
- 5. I ______ all day. (drive)
- 6. I ______ about 400 miles. (drive)
Đáp án
1. No, he doesn’t. | 2. He wants to borrow money because he wants to buy a car. | 3. No, he hasn’t. He has been saving for two years. | 4. No, he hasn’t. He has saved about a thousand pounds. | 5. She is reading The Godfather. | 6. No, she hasn’t. | 7. He has driven about 400 miles. | 8. No, she hasn’t. | 9. She has been typing since nine o’clock. | 10. There are two letters left. | 1. have been saving | 2. have saved | 3. have been reading | 4. have read | 5. have been driving | 6. have driven
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Borrow | a. cho vay, cho mượn |
| 2. Lend | b. nhân viên đổ xăng |
| 3. Mafia | c. xăng |
| 4. Page | d. Mafia |
| 5. Attendant | e. đổ đầy |
| 6. Petrol | f. vay, mượn |
| 7. Petrol-Station | g. trang giấy |
| 8. Fill Up | h. trạm xăng |
Đáp án: 1-f 2-a 3-d 4-g 5-b 6-c 7-h 8-e
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- He has ______ed my car three times. (vay, mượn)
- I have been ______ing him money for years. (cho vay, cho mượn)
- The film has been showing a ______ family. (Mafia)
- I have read fifty ______s so far. (trang giấy)
- The ______ has been serving customers all morning. (nhân viên đổ xăng)
- He has put ______ in the car. (xăng)
Đáp án: Borrow | Lend | Mafia | Page | Attendant | Petrol
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Mời vào. Ông là ông Carson, phải không? Xin mời ngồi.
- Tôi có thể giúp gì cho ông, ông Carson?
- Để làm gì?
- À, ông đã tiết kiệm được bao nhiêu?
- Bạn đang đọc gì vậy?
Đáp án gợi ý:
- Come in. You’re Mr Carson, aren’t you? Please sit down.
- Thank you.
- What can I do for you, Mr Carson?
- Well, I want to borrow some money.
- What for?
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Dùng tiếp diễn khi nêu số lượng. I’ve been reading three pages nghe sai. Có con số cụ thể thì dùng hoàn thành thường: I’ve read three pages.
Hai — Dùng hoàn thành thường khi trả lời How long. Hỏi How long have you been waiting? thì đáp bằng tiếp diễn: I’ve been waiting for an hour. Thì này nhấn độ dài.
Ba — Nhầm borrow với lend. Borrow là mượn về phía mình, lend là cho mượn. Can I borrow your car? và Can you lend me your car? cùng ý nhưng đảo chủ ngữ.
Bốn — Dùng tiếp diễn với động từ trạng thái. I’ve been knowing him sai. Nhóm know, like, want, be luôn dùng hoàn thành thường: I’ve known him for years.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: B42 — Cách nói về căng thẳng và nghỉ ngơi. Bài tiếp theo: B44 — Mệnh đề quan hệ làm chủ ngữ.
Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Đang đi làm và ít thời gian? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm — chia theo nhóm tình huống công việc, học nhóm nào cần trước.
Câu hỏi thường gặp
Bài B43 học những gì?
Bài B43 gồm một đoạn hội thoại gồm 32 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 15 từ vựng, phần ngữ pháp về Điểm giống nhau; Present Perfect Continuous; Present Perfect, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 16 câu bài tập kèm đáp án.
Bài B43 có bao nhiêu từ vựng?
Có 15 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Borrow, Lend, Mafia, Page, Attendant, Petrol. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Điểm ngữ pháp chính của bài B43 là gì?
Bài này tập trung vào: Điểm giống nhau; Present Perfect Continuous; Present Perfect. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài B43 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.