Từ vựng nhà bếp tiếng Anh là nhóm từ cần cho bất kỳ ai làm dịch vụ ăn uống hoặc chỉ đơn giản là xem chương trình nấu ăn nước ngoài. Bài B49 đưa bạn vào một gian bếp nhà hàng giờ cao điểm — nơi mọi thứ đều gấp gáp và ai cũng nói trống không.

Tóm tắt bài học
Bộ từ chia hai nhóm. Con người: chef (bếp trưởng), assistant (phụ bếp), waitress / waiter (nhân viên phục vụ), customer (khách). Đồ và món: pan (chảo, nồi), plate (đĩa), cloth (khăn lau), sauce (nước sốt), vegetable (rau), potato (khoai tây), pea (đậu Hà Lan). Về ngữ pháp, bài này dạy đại từ bất định: các từ some, any, a little, a few, much, many khi có danh từ theo sau thì là tính từ (some cakes), còn khi đứng một mình thì thành đại từ (Have you got any? — Yes, I’ve got some.). Đây là cách nói gọn rất hay dùng trong bếp, khi ai cũng hiểu đang nói về cái gì.
🎧 Nghe trọn bài B49:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
B49 là bài số 49 của bộ English Conversation B, dành cho người làm ngành ẩm thực hoặc thích nấu ăn. Học xong bài này bạn theo được một chương trình dạy nấu ăn tiếng Anh và nói gọn mà vẫn rõ ý.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Waitress: Hurry up, chef! The customers have been waiting for ten minutes. They’re hungry and they’re getting angry!
Chef: I know, I know… but I’ve only got one pair of hands! You’ll have to help me.
Waitress: Help you? That’s not my job… I’m a waitress, not a cook.
Chef: Well, both of my assistants are off work.
Waitress: Oh, all right. What shall I do first?
Chef: Well, start putting the meat on the plates and I’ll prepare the vegetables.
Waitress: O.K. Is that enough meat?
Chef: Hmm… that’s a bit too much… take a bit off.
Waitress: What about potatoes?
Chef: Oh, put on plenty of potatoes… they’re cheap… and lots of peas.
Waitress: All right, all right. Can I take them now?
Chef: Have you put the sauce on yet?
Waitress: Eh? Oh no, I haven’t. Where is it?
Chef: Here it is.
Waitress: Oh, there isn’t quite enough sauce here.
Chef: There’s plenty in that pan over there.
Waitress: Ah, yes… I’ve got it.
Chef: Fine, now you can begin taking the plates to the customers.
Waitress: Ow! They’re hot!
Chef: Well, use a cloth… and don’t carry too many plates. You may drop them.
Waitress: Oh, I won’t drop them. I’ve never dropped a plate in my life!
Waitress: Nhanh lên, bếp trưởng! Khách đã đợi mười phút rồi. Họ đang đói và đang nổi giận!
Chef: Tôi biết, tôi biết… nhưng tôi chỉ có một đôi tay thôi! Cô sẽ phải giúp tôi.
Waitress: Giúp ông à? Đó không phải việc của tôi… tôi là phục vụ bàn, không phải đầu bếp.
Chef: À, cả hai phụ bếp của tôi đều nghỉ làm.
Waitress: Ồ, được rồi. Tôi làm gì trước?
Chef: Bắt đầu đặt thịt lên đĩa đi, còn tôi sẽ chuẩn bị rau.
Waitress: Được. Như thế đủ thịt chưa?
Chef: Ừm… hơi nhiều quá… lấy bớt đi một chút.
Waitress: Còn khoai tây thì sao?
Chef: Ồ, cho nhiều khoai tây vào… chúng rẻ mà… và nhiều đậu Hà Lan.
Waitress: Được rồi, được rồi. Tôi mang chúng đi được chưa?
Chef: Cô đã rưới nước sốt lên chưa?
Waitress: Hả? Ồ chưa. Nó ở đâu?
Chef: Đây.
Waitress: Ồ, ở đây không đủ nước sốt lắm.
Chef: Có nhiều trong cái xoong đằng kia.
Waitress: À, vâng… tôi thấy rồi.
Chef: Tốt, bây giờ cô có thể bắt đầu mang đĩa ra cho khách.
Waitress: Ôi! Chúng nóng quá!
Chef: Vậy dùng khăn đi… và đừng mang quá nhiều đĩa. Cô có thể đánh rơi chúng.
Waitress: Ồ, tôi sẽ không đánh rơi đâu. Tôi chưa bao giờ làm rơi một chiếc đĩa nào trong đời!
Từ vựng bài B49
19 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Waitress — nữ phục vụ
The waitress took our order at once. → Cô phục vụ ghi món cho chúng tôi ngay.
Đồng nghĩa: server, waiting staff · Trái nghĩa: customer - Chef — bếp trưởng
The chef was shouting in the kitchen. → Người đầu bếp đang gào lên trong bếp.
Đồng nghĩa: head cook, cook · Trái nghĩa: — - Pair — một đôi, một cặp
She carried a pair of plates. → Cô ấy bê hai chiếc đĩa.
Đồng nghĩa: two, couple, brace · Trái nghĩa: — - Assistant — người phụ tá
The assistant dropped the sauce. → Người phụ việc làm đổ nước xốt.
Đồng nghĩa: helper, aide, deputy · Trái nghĩa: boss - A Bit — một tí
The soup is a bit cold. → Món canh hơi nguội.
Đồng nghĩa: a little, slightly, somewhat · Trái nghĩa: a lot - Bit — một miếng, một chút
There was a bit of cloth on the floor. → Trên sàn có một mảnh vải. - Sauce — nước sốt
Pour the sauce over the meat. → Rưới nước xốt lên miếng thịt.
Đồng nghĩa: gravy, dressing · Trái nghĩa: — - Pan — cái xoong
The pan was too hot to hold. → Cái chảo nóng quá không cầm được.
Đồng nghĩa: saucepan, pot, frying pan · Trái nghĩa: — - Cloth — miếng vải, khăn
Wipe the table with a clean cloth. → Lau bàn bằng một cái khăn sạch.
Đồng nghĩa: rag, tea towel, duster · Trái nghĩa: — - Drop — đánh rơi
Don’t drop the plates! → Đừng làm rơi mấy cái đĩa!
Đồng nghĩa: let fall, spill · Trái nghĩa: catch, pick up - Customer — khách hàng
The customer has been waiting ten minutes. → Khách đã chờ mười phút.
Đồng nghĩa: client, diner, guest · Trái nghĩa: staff - Hungry — đói
The customers are getting hungry. → Khách đang bắt đầu thấy đói.
Đồng nghĩa: famished, peckish, starving · Trái nghĩa: full - Angry — giận
The chef was angry with the assistant. → Người đầu bếp giận anh phụ việc.
Đồng nghĩa: cross, furious, annoyed · Trái nghĩa: pleased - Plate — cái đĩa
Put the plates on the tray. → Đặt mấy cái đĩa lên khay.
Đồng nghĩa: dish · Trái nghĩa: — - Vegetable — rau
The vegetables are still in the pan. → Rau vẫn còn ở trong chảo.
Đồng nghĩa: greens, produce · Trái nghĩa: — - Potato — khoai tây
Peel the potatoes first. → Gọt khoai tây trước đã.
Đồng nghĩa: spud · Trái nghĩa: — - Pea — đậu Hà Lan
He does not eat peas. → Anh ấy không ăn đậu Hà Lan.
Đồng nghĩa: garden pea · Trái nghĩa: — - Hurry Up — nhanh lên nào
Hurry up — table six is waiting! → Nhanh lên, bàn số sáu đang chờ!
Đồng nghĩa: be quick, get a move on · Trái nghĩa: take your time - I’ve Got A Pair Of Hands — tôi chỉ có hai tay thôi
I’ve only got a pair of hands! → Tôi cũng chỉ có hai tay thôi mà!
Ngữ pháp trọng tâm
- Indefinite Pronouns — Đại từ bất định có cùng hình thức với tính từ bất định.
- Nếu có danh từ đi sau, chúng là tính từ bất định:
- – some cakes
- – a little sugar — Nếu danh từ được hiểu ngầm, chúng là đại từ bất định.
Dùng với danh từ đếm được
Ví dụ
- – How many are there?
- – There are some.
- – There are a few.
- – There are too many.
- – There are enough.
- – There are a lot/lots/plenty. — 2. Dùng với danh từ không đếm được
Ví dụ
- – How much is there?
- – There’s some.
- – There’s a little.
- – There’s too much.
- – There’s enough.
- – There’s a lot/lots/plenty. — 3. Trong bài
Ví dụ
- – Is that enough meat?
- – That’s a bit too much.
- – Put on plenty of potatoes.
- – There isn’t quite enough sauce.
- – There’s plenty in that pan.
- – Don’t carry too many plates.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who tells the chef to hurry up?
- How long have the customers been waiting?
- Why are the customers getting angry?
- Why does the chef need help?
- Who is off work?
- What does the waitress put on the plates first?
- Why does the chef tell her to take some meat off?
- Where is there plenty of sauce?
- Why should the waitress use a cloth?
- What has the waitress never done in her life?
Bài tập thực hành
- 1. Where are the waitress and the chef?
- 2. Have the customers been waiting long?
- 3. Is the waitress a cook?
- 4. Are the chef’s assistants at work?
- 5. What will the chef prepare?
- 6. Is there enough meat or too much meat?
- 7. Are the potatoes cheap?
- 8. Has the waitress put the sauce on yet?
- 9. Are the plates hot?
- 10. Why shouldn’t she carry too many plates? B. Choose the correct quantity word.
- 1. That’s a bit too much / many meat.
- 2. Put on plenty of / many potatoes.
- 3. There isn’t quite enough / many sauce.
- 4. There’s plenty / too many in that pan.
- 5. Don’t carry too much / too many plates.
Đáp án
1. They are in a restaurant kitchen. | 2. Yes, they have. | 3. No, she isn’t. | 4. No, they aren’t. | 5. He will prepare the vegetables. | 6. There is too much meat. | 7. Yes, they are. | 8. No, she hasn’t. | 9. Yes, they are. | 10. Because she may drop them. | 1. much | 2. plenty of | 3. enough | 4. plenty | 5. too many
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Waitress | a. một đôi, một cặp |
| 2. Chef | b. một tí |
| 3. Pair | c. cái xoong |
| 4. Assistant | d. bếp trưởng |
| 5. A Bit | e. nước sốt |
| 6. Bit | f. người phụ tá |
| 7. Sauce | g. nữ phục vụ |
| 8. Pan | h. một miếng, một chút |
Đáp án: 1-g 2-d 3-a 4-f 5-b 6-h 7-e 8-c
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- The ______ took our order at once. (nữ phục vụ)
- The ______ was shouting in the kitchen. (bếp trưởng)
- She carried a ______ of plates. (một đôi, một cặp)
- The ______ dropped the sauce. (người phụ tá)
- The soup is ______ cold. (một tí)
- There was a ______ of cloth on the floor. (một miếng, một chút)
Đáp án: Waitress | Chef | Pair | Assistant | A Bit | Bit
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Nhanh lên, bếp trưởng! Khách đã đợi mười phút rồi. Họ đang đói và đang nổi giận!
- Tôi biết, tôi biết… nhưng tôi chỉ có một đôi tay thôi! Cô sẽ phải giúp tôi.
- Giúp ông à? Đó không phải việc của tôi… tôi là phục vụ bàn, không phải đầu bếp.
- À, cả hai phụ bếp của tôi đều nghỉ làm.
- Ồ, được rồi. Tôi làm gì trước?
Đáp án gợi ý:
- Hurry up, chef! The customers have been waiting for ten minutes. They’re hungry and they’re getting angry!
- I know, I know… but I’ve only got one pair of hands! You’ll have to help me.
- Help you? That’s not my job… I’m a waitress, not a cook.
- Well, both of my assistants are off work.
- Oh, all right. What shall I do first?
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Dùng some trong câu hỏi và phủ định. Câu khẳng định dùng some, câu hỏi và phủ định dùng any: Have you got any? — Yes, I’ve got some. Ngoại lệ: câu mời thì vẫn dùng some — Would you like some tea?
Hai — Thêm danh từ thừa khi đã dùng đại từ. Khi câu trước đã rõ đang nói về cái gì thì bỏ danh từ đi: I’ve got some, không cần nói I’ve got some sauce lần nữa.
Ba — Nhầm a little với a few. A little đi với danh từ không đếm được (a little sauce); a few đi với đếm được số nhiều (a few potatoes). Khi đứng một mình thì vẫn giữ đúng phân biệt đó.
Bốn — Chia số nhiều cho potato sai chính tả. Danh từ kết thúc bằng phụ âm + o thêm -es: potato → potatoes, tomato → tomatoes. Viết potatos là sai.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: B48 — Cách dùng may. Bài tiếp theo: B50 — Từ vựng trung tâm thương mại.
Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Đang đi làm và ít thời gian? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm — chia theo nhóm tình huống công việc, học nhóm nào cần trước.
Câu hỏi thường gặp
Bài B49 học những gì?
Bài B49 gồm một đoạn hội thoại gồm 21 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 19 từ vựng, phần ngữ pháp về Dùng với danh từ đếm được; Dùng với danh từ không đếm được; Trong bài, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 15 câu bài tập kèm đáp án.
Bài B49 có bao nhiêu từ vựng?
Có 19 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Waitress, Chef, Pair, Assistant, A Bit, Bit. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Điểm ngữ pháp chính của bài B49 là gì?
Bài này tập trung vào: Dùng với danh từ đếm được; Dùng với danh từ không đếm được; Trong bài. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài B49 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.