Phân biệt lời nói trực tiếp và gián tiếp không chỉ là chuyện ngữ pháp mà còn là chuyện kể chuyện: trích nguyên văn thì kịch tính, thuật lại thì gọn gàng. Bài B79 kể một truyện ngụ ngữ phương Đông rất nổi tiếng về cuộc hẹn với Thần Chết — câu chuyện sống được nhờ những lời thoại nguyên văn.

Tóm tắt bài học
Lời nói trực tiếp giữ nguyên văn trong dấu ngoặc kép, kèm động từ tường thuật đứng trước hoặc sau: “Who are you?” Abdul asked. Quy tắc trình bày: dấu phẩy hoặc dấu hỏi nằm bên trong ngoặc kép, và câu trong ngoặc luôn bắt đầu bằng chữ hoa. Lời nói gián tiếp bỏ ngoặc kép, lùi thì và đổi đại từ: Abdul asked who the man was. He said that he had just met Death. Chọn cách nào là tùy mục đích: trực tiếp làm câu chuyện sinh động và giữ đúng giọng nhân vật — nên tiểu thuyết và báo chí dùng nhiều; gián tiếp gọn hơn và giữ được mạch kể — nên dùng khi tóm tắt. Trong một câu chuyện hay, người viết thường xen kẽ cả hai.
🎧 Nghe trọn bài B79:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
B79 là bài số 79 của bộ English Conversation B, dành cho người đã học câu tường thuật ở bài B35 và quy tắc lùi thì ở bài B74. Học xong bài này bạn kể lại một câu chuyện có đối thoại đúng chuẩn văn viết.
Bài đọc
Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Once upon a time, there was a rich Caliph in Baghdad. He was very famous because he was wise and kind. One morning, he sent his servant, Abdul, to the market to buy some fruit.
Ngày xửa ngày xưa, có một vị vua Caliph giàu có ở Baghdad. Ông rất nổi tiếng vì ông thông thái và tốt bụng. Một buổi sáng, ông sai người hầu Abdul ra chợ mua ít trái cây.
As Abdul was walking through the market, he suddenly felt very cold. He knew that somebody was behind him. He turned round and saw a tall man, dressed in black. He couldn’t see the man’s face, only his eyes. The man was staring at him, and Abdul began to shiver.
Khi Abdul đang đi qua chợ, anh bỗng thấy rất lạnh. Anh biết có ai đó ở phía sau mình. Anh quay lại và thấy một người đàn ông cao lớn mặc đồ đen. Anh không thể nhìn thấy mặt người đàn ông, chỉ thấy đôi mắt. Người đàn ông nhìn chằm chằm vào anh, và Abdul bắt đầu run rẩy.
“Who are you? What do you want?” Abdul asked.
“Ông là ai? Ông muốn gì?” Abdul hỏi.
The man in black didn’t reply.
Người đàn ông mặc đồ đen không trả lời.
“What’s your name?” Abdul asked nervously.
“Tên ông là gì?” Abdul lo lắng hỏi.
“I … am… Death,” the stranger replied coldly and turned away.
“Ta… là… Thần Chết,” người lạ lạnh lùng đáp và quay đi.
Abdul dropped his basket and ran all the way back to the Caliph’s house. He rushed into the Caliph’s room.
Abdul đánh rơi giỏ và chạy một mạch về nhà Caliph. Anh lao vào phòng của Caliph.
“Excuse me, master. I have to leave Baghdad immediately,” Abdul said.
“Xin lỗi, thưa chủ nhân. Tôi phải rời Baghdad ngay lập tức,” Abdul nói.
“But why? What happened?” the Caliph asked.
“Nhưng tại sao? Chuyện gì đã xảy ra?” Caliph hỏi.
“I’ve just met Death in the market,” Abdul replied.
“Tôi vừa gặp Thần Chết ở chợ,” Abdul đáp.
“Are you certain?” said the Caliph.
“Anh chắc chứ?” Caliph nói.
“Yes, I’m certain. He was dressed in black, and he stared at me. I’m going to my father’s house in Samarra. If I go at once, I’ll be there before sunset.”
“Vâng, tôi chắc. Ông ta mặc đồ đen và nhìn chằm chằm vào tôi. Tôi sẽ đến nhà cha tôi ở Samarra. Nếu đi ngay, tôi sẽ đến đó trước hoàng hôn.”
The Caliph could see that Abdul was terrified and gave him permission to go to Samarra.
Caliph thấy Abdul rất hoảng sợ và cho phép anh đi Samarra.
The Caliph was puzzled. He was fond of Abdul and he was angry because Abdul had been badly frightened by the stranger in the market. He decided to go to the market and investigate. When he found the man in black, he spoke to him angrily.
Caliph bối rối. Ông quý Abdul và ông tức giận vì Abdul đã bị người lạ trong chợ làm cho sợ hãi. Ông quyết định đi chợ để điều tra. Khi tìm thấy người đàn ông mặc đồ đen, ông giận dữ nói với ông ta.
“Why did you frighten my servant?”
“Tại sao ông làm người hầu của ta sợ?”
“Who is your servant?” the stranger replied.
“Người hầu của ngài là ai?” người lạ đáp.
“His name is Abdul,” answered the Caliph.
“Tên anh ấy là Abdul,” Caliph trả lời.
“I didn’t want to frighten him. I was just surprised to see him in Baghdad.”
“Ta không muốn làm anh ta sợ. Ta chỉ ngạc nhiên khi thấy anh ta ở Baghdad.”
“Why were you surprised?” the Caliph asked.
“Tại sao ông ngạc nhiên?” Caliph hỏi.
“I was surprised because I’ve got appointment with him… tonight… in Samarra!”
“Ta ngạc nhiên vì ta có cuộc hẹn với anh ta… tối nay… ở Samarra!”
Từ vựng bài B79
19 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Once Upon A Time — ngày xửa ngày xưa
Once upon a time there was a wise caliph. → Ngày xưa có một vị vua thông thái.
Đồng nghĩa: long ago, in olden days · Trái nghĩa: — - Caliph — vị vua/người đứng đầu đạo Hồi
The caliph asked who the stranger was. → Vị vua hỏi người lạ đó là ai.
Đồng nghĩa: Muslim ruler, sovereign · Trái nghĩa: subject - Wise — thông thái
He was known as a wise ruler. → Ông được biết đến như một vị vua sáng suốt.
Đồng nghĩa: sagacious, shrewd, sensible · Trái nghĩa: foolish - Dressed In — mặc
The man was dressed in black. → Người đàn ông mặc đồ đen.
Đồng nghĩa: wearing, clad in · Trái nghĩa: — - Stare — nhìn chằm chằm
The servant stared at him without speaking. → Người hầu nhìn hắn không nói lời nào.
Đồng nghĩa: gaze, gape, look fixedly · Trái nghĩa: glance - Shiver — run rẩy
He began to shiver as he spoke. → Anh ta bắt đầu run lên khi nói.
Đồng nghĩa: tremble, shudder, quiver · Trái nghĩa: stay still - Reply — trả lời, đáp
He replied that he had seen Death in the market. → Anh ta đáp rằng đã thấy Thần Chết ở chợ.
Đồng nghĩa: answer, respond, retort · Trái nghĩa: ask - Master — ông chủ
He said to his master, “Let me go.” → Anh ta nói với chủ: “Xin cho tôi đi.”
Đồng nghĩa: lord, employer, owner · Trái nghĩa: servant - Permission — sự cho phép
He asked for permission to leave. → Anh ta xin phép được đi.
Đồng nghĩa: consent, leave, approval · Trái nghĩa: refusal - Sunset — hoàng hôn
He wanted to be far away before sunset. → Anh ta muốn đi xa trước khi trời lặn.
Đồng nghĩa: dusk, nightfall · Trái nghĩa: sunrise - Puzzled — bối rối
The caliph looked puzzled. → Vị vua tỏ vẻ bối rối.
Đồng nghĩa: baffled, confused, perplexed · Trái nghĩa: clear - Frightened — sợ hãi
The servant was too frightened to explain. → Người hầu sợ quá nên không giải thích được.
Đồng nghĩa: scared, afraid, alarmed · Trái nghĩa: calm, brave - Investigate — điều tra
The caliph decided to investigate himself. → Vị vua quyết định tự mình đi tìm hiểu.
Đồng nghĩa: look into, examine, enquire · Trái nghĩa: ignore - Appointment — cuộc hẹn
Death said she had an appointment that night. → Thần Chết nói mình có một cuộc hẹn tối đó.
Đồng nghĩa: meeting, engagement, rendezvous · Trái nghĩa: — - Servant — người hầu
The servant had already left the city. → Người hầu đã rời khỏi thành phố.
Đồng nghĩa: attendant, domestic help · Trái nghĩa: master - Market — chợ
They met in the crowded market. → Họ gặp nhau ở khu chợ đông người.
Đồng nghĩa: marketplace, bazaar · Trái nghĩa: — - Stranger — người lạ
The stranger did not answer at first. → Người lạ lúc đầu không trả lời.
Đồng nghĩa: unknown person, outsider · Trái nghĩa: acquaintance - Immediately — ngay lập tức
He left immediately after speaking. → Nói xong anh ta đi ngay.
Đồng nghĩa: at once, straight away · Trái nghĩa: later - Terrified — khiếp sợ
He was terrified of what he had seen. → Anh ta kinh hoàng vì điều mình đã thấy.
Đồng nghĩa: petrified, scared stiff · Trái nghĩa: unafraid
Ngữ pháp trọng tâm
- Ôn tập direct speech và reported speech.
- Direct speech là lời nói trực tiếp, đặt trong dấu ngoặc kép:
- – “Who are you?” Abdul asked.
- – “I’ve just met Death in the market,” Abdul replied. — Reported speech là lời tường thuật:
- – Abdul asked who the man was.
- – Abdul said that he had just met Death in the market.
- – The Caliph asked why Death had frightened his servant. — Một số thay đổi thường gặp:
- – am/is -> was
- – have/has -> had
- – have just met -> had just met
- – will -> would
- – my -> his/her
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who was Abdul?
- What did the Caliph send Abdul to buy?
- Where did Abdul meet Death?
- When was Death’s appointment with Abdul?
- Why did Abdul want to leave Baghdad?
- How did Abdul feel when he saw the man in black?
Bài tập thực hành
- 1. Why was the Caliph famous?
- 2. What was the man in black doing?
- 3. Where did Abdul want to go?
- 4. Why did the Caliph go to the market?
- 5. Why was Death surprised? B. Change into reported speech.
- 1. “Who are you?”
- 2. “I have to leave Baghdad immediately.”
- 3. “I’ve just met Death in the market.”
- 4. “Why did you frighten my servant?”
- 5. “I was just surprised to see him in Baghdad.” C. Complete the sentences.
- 1. Abdul was sent to the market to buy ______.
- 2. The man in black said he was ______.
- 3. Abdul wanted to go to ______.
- 4. The appointment was in ______.
Đáp án
1. He was famous because he was wise and kind. | 2. He was staring at Abdul. | 3. He wanted to go to his father’s house in Samarra. | 4. He went to investigate and speak to the man in black. | 5. He was surprised because he had an appointment with Abdul that night in Samarra. | 1. Abdul asked who he was. | 2. Abdul said that he had to leave Baghdad immediately. | 3. Abdul replied that he had just met Death in the market. | 4. The Caliph asked why he had frightened his servant. | 5. Death said that he had just been surprised to see him in Baghdad. | 1. fruit | 2. Death | 3. Samarra | 4. Samarra
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Once Upon A Time | a. nhìn chằm chằm |
| 2. Caliph | b. mặc |
| 3. Wise | c. ông chủ |
| 4. Dressed In | d. run rẩy |
| 5. Stare | e. ngày xửa ngày xưa |
| 6. Shiver | f. trả lời, đáp |
| 7. Reply | g. thông thái |
| 8. Master | h. vị vua/người đứng đầu đạo Hồi |
Đáp án: 1-e 2-h 3-g 4-b 5-a 6-d 7-f 8-c
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- ______ there was a wise caliph. (ngày xửa ngày xưa)
- The ______ asked who the stranger was. (vị vua/người đứng đầu đạo Hồi)
- He was known as a ______ ruler. (thông thái)
- The man was ______ black. (mặc)
- The servant ______d at him without speaking. (nhìn chằm chằm)
- He began to ______ as he spoke. (run rẩy)
Đáp án: Once Upon A Time | Caliph | Wise | Dressed In | Stare | Shiver
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Ngày xửa ngày xưa, có một vị vua Caliph giàu có ở Baghdad. Ông rất nổi tiếng vì ông thông thái và tốt bụng. Một buổi sáng, ông sai người hầu Abdul ra chợ mua ít trái cây.
- Khi Abdul đang đi qua chợ, anh bỗng thấy rất lạnh. Anh biết có ai đó ở phía sau mình. Anh quay lại và thấy một người đàn ông cao lớn mặc đồ đen. Anh không thể nhìn thấy mặt người đàn ông, chỉ thấy đôi mắt. Người đàn ông nhìn chằm chằm vào anh, và Abdul bắt đầu run rẩy.
- “Ông là ai? Ông muốn gì?” Abdul hỏi.
Đáp án gợi ý:
- Once upon a time, there was a rich Caliph in Baghdad. He was very famous because he was wise and kind. One morning, he sent his servant, Abdul, to the market to buy some fruit.
- As Abdul was walking through the market, he suddenly felt very cold. He knew that somebody was behind him. He turned round and saw a tall man, dressed in black. He couldn’t see the man’s face, only his eyes. The man was staring at him, and Abdul began to shiver.
- “Who are you? What do you want?” Abdul asked.
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Đặt dấu câu ngoài ngoặc kép. Tiếng Anh đặt dấu phẩy và dấu hỏi bên trong ngoặc kép: “Who are you?” he asked. Không viết “Who are you”?
Hai — Quên viết hoa sau ngoặc kép mở. Câu trong ngoặc kép luôn bắt đầu bằng chữ hoa: “I’ve just met Death,” he replied.
Ba — Giữ ngoặc kép khi đã chuyển sang gián tiếp. Lời gián tiếp không có ngoặc kép: He said that he had just met Death. Giữ lại là lẫn hai cách.
Bốn — Quên lùi thì khi chuyển sang gián tiếp. “I’ve just met Death” → He said he had just met Death. Hiện tại hoàn thành lùi thành quá khứ hoàn thành.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: B78 — Danh từ ghép. Bài tiếp theo: B80 — Bài tổng kết trình độ B.
Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Đang đi làm và ít thời gian? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm — chia theo nhóm tình huống công việc, học nhóm nào cần trước.
Câu hỏi thường gặp
Bài B79 học những gì?
Bài B79 gồm một bài đọc gồm 20 đoạn có bản dịch tiếng Việt, 19 từ vựng, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 14 câu bài tập kèm đáp án.
Bài B79 có bao nhiêu từ vựng?
Có 19 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Once Upon A Time, Caliph, Wise, Dressed In, Stare, Shiver. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài B79 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.