Cách Đề Nghị Giúp Đỡ Bằng Tiếng Anh — Shall I…? Và Từ Vựng Nhà Ga (Bài C01)

Cách đề nghị giúp đỡ bằng tiếng Anh là thứ phân biệt người nói lịch sự với người nói đúng ngữ pháp. Bài C01 mở đầu trình độ C bằng cảnh đón khách ở nhà ga — nơi bạn phải chủ động mời giúp, xin lỗi vì tàu trễ, và mua vé đúng loại.

Cách đề nghị giúp đỡ bằng tiếng Anh - bài học C01, Shall I | NEU.vn
Bài C01 – ARRIVALS

Tóm tắt bài học

Mẫu đề nghị chuẩn: Shall I / Shall we + động từ nguyên thể? — Shall I take your coat? Shall we get a taxi? Đây là cách chủ động mời giúp, khác với Can I help you? vốn là câu của nhân viên phục vụ. Nhận lời: Yes, please. That’s very kind of you. Từ chối: No, thanks — I can manage. Khi có lỗi thì xin lỗi bằng apologize và nêu lý do: We apologize for the delay due to maintenance work. Bộ từ mua vé tàu rất đáng thuộc vì khác hẳn tiếng Việt: single (vé một chiều), return (vé khứ hồi), cheap day return (vé khứ hồi trong ngày giá rẻ), rail fare (giá vé), platform (sân ga), carriage (toa tàu).

🎧 Nghe trọn bài C01:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

C01 là bài mở đầu bộ English Conversation C, dành cho người đã hoàn thành trình độ B. Học xong bài này bạn chủ động mời giúp đỡ, xin lỗi đúng mực và mua được đúng loại vé tàu.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

A: Excuse me… Mr Ward?
B: Yes?
A: I’m Charles Archer, from Continental Computers. How do you do?
B: How do you do? Thank you for coming to meet us.
A: Not at all. Did you have a good trip?
B: Yes, thank you. Oh, I’d like you to meet Philip Mason. He’s our sales manager.
A: How do you do?
C: Sarah!
D: Hi.
C: Hi. I haven’t seen you for ages. How’s things?
D: All right. And you?
C: Fine. How’s work?
D: OK. Do you fancy a coffee?
C: Oh, yes, I’d love one.
E: Hello, Dorothy.
F: Hello, Margaret. How are you?
E: Very well, thanks, and you?
F: Oh, I’m fine. How’s the family?
E: They’re all fine. My car’s just outside the station. Shall I take one of your bags?
F: Oh, yes… thank you.
G: Good morning.
H: Good morning.
G: Single to Exeter, please.
H: £14.70, please.
G: There you are. Thank you… er… what time is the next train?
H: 10.25
G: Thank you.
I: Hello, there!
J: I beg your pardon?
I: Hello! How are you getting on?
J: Fine, thank you… sorry… do I know you?
I: Yes, it’s me, Nick Fowler!
J: Sorry, I don’t think I know you…
I: Aren’t you Harry Shiner?
J: Er, no… I’m afraid not.
I: Oh, I’m terribly sorry, I thought you were someone else!

A: Xin lỗi… ông Ward phải không?
B: Vâng?
A: Tôi là Charles Archer, từ Continental Computers. Rất hân hạnh được gặp ông.
B: Rất hân hạnh được gặp anh. Cảm ơn anh đã đến đón chúng tôi.
A: Không có gì. Chuyến đi của ông tốt đẹp chứ?
B: Vâng, cảm ơn. Ồ, tôi muốn giới thiệu anh với Philip Mason. Anh ấy là giám đốc bán hàng của chúng tôi.
A: Rất hân hạnh được gặp anh.
C: Sarah!
D: Chào.
C: Chào. Lâu quá không gặp bạn. Mọi việc thế nào?
D: Ổn. Còn bạn?
C: Tốt. Công việc thế nào?
D: Ổn. Bạn dùng một tách cà phê nhé?
C: Ồ, vâng, mình rất thích.
E: Chào Dorothy.
F: Chào Margaret. Bạn khỏe không?
E: Rất khỏe, cảm ơn, còn bạn?
F: Ồ, mình khỏe. Gia đình thế nào?
E: Mọi người đều khỏe. Xe của mình ở ngay ngoài nhà ga. Để mình xách một túi của bạn nhé?
F: Ồ, vâng… cảm ơn.
G: Chào buổi sáng.
H: Chào buổi sáng.
G: Cho tôi một vé một chiều đi Exeter.
H: 14 bảng 70 xu, làm ơn.
G: Đây ạ. Cảm ơn… ờ… chuyến tàu tiếp theo lúc mấy giờ?
H: 10 giờ 25.
G: Cảm ơn.
I: Chào anh!
J: Xin lỗi?
I: Chào! Anh dạo này thế nào?
J: Khỏe, cảm ơn… xin lỗi… tôi có biết anh không?
I: Có chứ, tôi đây, Nick Fowler!
J: Xin lỗi, tôi không nghĩ là tôi biết anh…
I: Anh không phải Harry Shiner à?
J: Ờ, không… e là không.
I: Ồ, tôi rất xin lỗi, tôi tưởng anh là người khác!

Từ vựng bài C01

20 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Age — khoảng thời gian
    Please write your age on the form. → Vui lòng ghi tuổi của bạn vào mẫu đơn.
    Đồng nghĩa: years old, lifespan  ·  Trái nghĩa: —
  2. Announce — thông báo
    They announced the delay over the loudspeaker. → Họ thông báo việc trễ giờ qua loa.
    Đồng nghĩa: declare, make known  ·  Trái nghĩa: conceal
  3. Apology — sự xin lỗi
    We owe you an apology for the delay. → Chúng tôi xin lỗi anh vì sự chậm trễ.
    Đồng nghĩa: excuse, regret  ·  Trái nghĩa: —
  4. Apologize — xin lỗi
    The company apologized for the late train. → Công ty đã xin lỗi vì chuyến tàu đến muộn.
    Đồng nghĩa: say sorry, express regret  ·  Trái nghĩa: —
  5. Apologetic — biết lỗi, xin lỗi
    He sounded very apologetic on the phone. → Giọng anh ấy nghe rất áy náy qua điện thoại.
    Đồng nghĩa: regretful, sorry  ·  Trái nghĩa: unrepentant
  6. Autograph — chữ ký riêng
    The fans asked the singer for her autograph. → Người hâm mộ xin chữ ký của nữ ca sĩ.
    Đồng nghĩa: signature of a famous person  ·  Trái nghĩa: —
  7. Cheap Day Return — vé khứ hồi trong ngày
    A cheap day return costs half the normal fare. → Vé khứ hồi trong ngày giá rẻ chỉ bằng nửa giá thường.
    Đồng nghĩa: off-peak return ticket  ·  Trái nghĩa: —
  8. Else — khác
    Would you like anything else? → Anh còn cần gì nữa không?
    Đồng nghĩa: besides, other  ·  Trái nghĩa: —
  9. Fault — lỗi
    The delay wasn’t the driver’s fault. → Việc trễ giờ không phải lỗi của người lái tàu.
    Đồng nghĩa: mistake, blame  ·  Trái nghĩa: merit
  10. Financial Director — giám đốc tài chính
    The financial director arrived on the later train. → Giám đốc tài chính đến bằng chuyến tàu sau.
    Đồng nghĩa: finance chief, CFO  ·  Trái nghĩa: —
  11. Platform — sân ga
    The train from London arrives at platform two. → Tàu từ London đến ở sân ga số hai.
    Đồng nghĩa: track side, bay  ·  Trái nghĩa: —
  12. Rail Fare — giá vé tàu lửa
    The rail fare has gone up again. → Giá vé tàu lại tăng nữa rồi.
    Đồng nghĩa: train fare, ticket price  ·  Trái nghĩa: —
  13. Return — vé khứ hồi
    I’d like a return to Manchester, please. → Cho tôi một vé khứ hồi đi Manchester.
    Đồng nghĩa: round-trip ticket; to come back  ·  Trái nghĩa: single
  14. Sales Representative — đại diện bán hàng
    She works as a sales representative for a drinks firm. → Cô ấy làm đại diện bán hàng cho một hãng đồ uống.
    Đồng nghĩa: sales rep, salesperson  ·  Trái nghĩa: customer
  15. Single — vé một chiều
    A single to York costs twelve pounds. → Một vé một chiều đi York giá mười hai bảng.
    Đồng nghĩa: one-way ticket; unmarried  ·  Trái nghĩa: return; married
  16. Someone — một người nào đó
    Someone left a bag on the platform. → Có ai đó để quên một chiếc túi trên sân ga.
    Đồng nghĩa: somebody, a person  ·  Trái nghĩa: no one
  17. Arrival — sự đến
    The arrivals board shows a ten-minute delay. → Bảng thông báo tàu đến hiển thị trễ mười phút.
    Đồng nghĩa: coming, getting there  ·  Trái nghĩa: departure
  18. Carriage — toa tàu
    Our seats are in the first carriage. → Chỗ ngồi của chúng ta ở toa đầu tiên.
    Đồng nghĩa: coach, railway car  ·  Trái nghĩa: —
  19. Maintenance Work — công việc bảo trì
    The delay is due to maintenance work on the line. → Việc trễ giờ là do công tác bảo trì đường ray.
    Đồng nghĩa: repair work, servicing  ·  Trái nghĩa: —
  20. Approximately — khoảng chừng
    The journey takes approximately two hours. → Chuyến đi mất khoảng hai tiếng.
    Đồng nghĩa: about, roughly, around  ·  Trái nghĩa: exactly

Ngữ pháp trọng tâm

Offer of help: đề nghị giúp đỡ

  • Cấu trúc:
  • Shall I/We + bare infinitive…?

Ví dụ

  • – Shall I take your coat?
  • – Shall we carry your cases upstairs, sir?
  • – Shall I take one of your bags?

I haven’t seen you for ages

  • Đây là cách nói thân mật khi hai người lâu rồi không gặp nhau.

Ví dụ

  • – I haven’t seen you for ages.
  • – I haven’t seen you for an eternity.
  • – I haven’t seen you for months.
  • – I haven’t seen you since last year.
  • – I haven’t seen you recently. — 3. Một số câu giao tiếp trong bài
  • – There you are. = Đây ạ.
  • – Here you are. = Đây ạ.
  • – I beg your pardon? = Xin lỗi, tôi chưa nghe kịp.
  • – Do you fancy a coffee? = Bạn dùng một tách cà phê nhé?
  • – Yes, I’d love one. = Vâng, tôi rất thích.
  • – I thought you were someone else. = Tôi tưởng anh là người khác.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who comes to meet Mr Ward?
  2. What does Sarah suggest having?
  3. Where is Margaret’s car?
  4. When is the next train to Exeter?
  5. Why are trains from Swansea running late?
  6. How does Nick Fowler apologize?

Bài tập thực hành

  1. 1. Which platform is the 10.25 to Exeter St David’s standing at?
  2. 2. Who is Philip Mason?
  3. 3. Which platform is the 10.20 Inter-City service to Bristol standing at?
  4. 4. What does Margaret offer to take?
  5. 5. How much is a single ticket to Exeter?
  6. 6. Who does Nick Fowler think J is?   B. Complete the sentences.
  7. 1. I haven’t seen you for ______.
  8. 2. Do you ______ a coffee?
  9. 3. Shall I take one of your ______?
  10. 4. Single to Exeter, ______.
  11. 5. I thought you were someone ______.   C. Make offers with Shall I.
  12. 1. take / your coat
  13. 2. carry / your cases
  14. 3. take / one of your bags
  15. 4. help / you

Đáp án

1. It is standing at Platform 5.  |  2. He is the sales manager.  |  3. It is standing at Platform 3.  |  4. She offers to take one of Dorothy’s bags.  |  5. It is £14.70.  |  6. He thinks J is Harry Shiner.  |  1. ages  |  2. fancy  |  3. bags  |  4. please  |  5. else  |  1. Shall I take your coat?  |  2. Shall I carry your cases?  |  3. Shall I take one of your bags?  |  4. Shall I help you?

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Age a. xin lỗi
2. Announce b. khác
3. Apology c. thông báo
4. Apologize d. sự xin lỗi
5. Apologetic e. biết lỗi, xin lỗi
6. Autograph f. khoảng thời gian
7. Cheap Day Return g. vé khứ hồi trong ngày
8. Else h. chữ ký riêng

Đáp án: 1-f   2-c   3-d   4-a   5-e   6-h   7-g   8-b

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. Please write your ______ on the form. (khoảng thời gian)
  2. They ______d the delay over the loudspeaker. (thông báo)
  3. We owe you an ______ for the delay. (sự xin lỗi)
  4. The company ______d for the late train. (xin lỗi)
  5. He sounded very ______ on the phone. (biết lỗi, xin lỗi)
  6. The fans asked the singer for her ______. (chữ ký riêng)

Đáp án: Age  |  Announce  |  Apology  |  Apologize  |  Apologetic  |  Autograph

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Xin lỗi… ông Ward phải không?
  2. Tôi là Charles Archer, từ Continental Computers. Rất hân hạnh được gặp ông.
  3. Rất hân hạnh được gặp anh. Cảm ơn anh đã đến đón chúng tôi.
  4. Không có gì. Chuyến đi của ông tốt đẹp chứ?
  5. Vâng, cảm ơn. Ồ, tôi muốn giới thiệu anh với Philip Mason. Anh ấy là giám đốc bán hàng của chúng tôi.

Đáp án gợi ý:

  1. Excuse me… Mr Ward?
  2. I’m Charles Archer, from Continental Computers. How do you do?
  3. How do you do? Thank you for coming to meet us.
  4. Not at all. Did you have a good trip?
  5. Yes, thank you. Oh, I’d like you to meet Philip Mason. He’s our sales manager.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Dùng Can I help you? để mời giúp bạn bè. Can I help you? là câu của nhân viên phục vụ hỏi khách. Chủ động mời giúp người quen thì dùng Shall I take your coat?

Hai — Thêm to sau Shall I. Shall I to take your bag? sai. Sau shall là động từ nguyên thể trần: Shall I take your bag?

Ba — Nhầm single với return khi mua vé. Single là vé một chiều, return là vé khứ hồi. Mua nhầm là phải trả tiền thêm lượt về.

Bốn — Nhầm apology với apologize. Apology là danh từ (I owe you an apology), apologize là động từ (I apologize for the delay). Không nói I apology.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: B80 — Bài tổng kết trình độ B. Bài tiếp theo: C02 — Thì tương lai tiếp diễn.

Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

Bài C01 học những gì?

Bài C01 gồm một đoạn hội thoại gồm 36 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 20 từ vựng, phần ngữ pháp về Offer of help: đề nghị giúp đỡ; I haven’t seen you for ages; Một số câu giao tiếp trong bài, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 15 câu bài tập kèm đáp án.

Bài C01 có bao nhiêu từ vựng?

Có 20 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Age, Announce, Apology, Apologize, Apologetic, Autograph. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài C01 là gì?

Bài này tập trung vào: Offer of help: đề nghị giúp đỡ; I haven’t seen you for ages; Một số câu giao tiếp trong bài. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài C01 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.