Thì tương lai tiếp diễn nói về việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai — thứ mà will đơn thuần không diễn đạt nổi. Bài C02 đưa bạn vào hậu trường một chương trình truyền hình trực tiếp, nơi ai cũng phải biết đúng phút nào mình sẽ đang làm gì.

Tóm tắt bài học
Công thức: will / shall + be + động từ thêm -ing, dùng chung mọi ngôi. At eight o’clock we will be recording the show. Ba trường hợp dùng. Một, việc sẽ đang diễn ra tại một mốc tương lai — thường có at + giờ hoặc this time tomorrow. Hai, việc chắc chắn xảy ra theo lịch trình, không phải do ý muốn: I’ll be seeing him at the meeting anyway. Ba, hỏi lịch của người khác một cách tế nhị — Will you be using the car tonight? nghe nhẹ hơn hẳn Do you want the car? vì không hàm ý nhờ vả. Khác biệt cốt lõi với will đơn: will nhấn quyết định, còn will be doing nhấn tiến trình.
🎧 Nghe trọn bài C02:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
C02 là bài số 2 của bộ English Conversation C, dành cho người đã nắm will và be going to. Học xong bài này bạn nói được mình sẽ đang làm gì vào một giờ cụ thể, và hỏi lịch người khác mà không tạo áp lực.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Director: Let’s just check the arrangements. We’re bringing Jason Douglas here in a studio car – he thinks he’s coming to a discussion programme! The driver has been told to arrive at exactly 7.55. Now, the programme begins at eight o’clock. At that time Jason will be walking to the studio. Terry Donovan will start his introduction at 8.01, and Jason will arrive at 8.02. Terry will meet him at the studio entrance… Camera 4 will be there. Then he’ll take him to that seat. It’ll be on Camera 3. Jason will be sitting there during the whole programme. For most of the show Terry will be standing in the middle, and he’ll be on Camera 2. The guests will come through that door, talk to Terry and Jason… and then sit over there.
Director: Now, is that all clear?
Production Assistant: Yes… there’s just one thing.
Director: Well, what is it?
PA: Who’s going to look after the guests during the show?
Director: Pauline is.
PA: And where will they be waiting during the show?
Director: In room 401, as usual. Pauline will be waiting with them, and she’ll be watching the show on the monitor. She’ll tell them two minutes before they enter.
PA: I think that’s everything.
Director: Vâng… chỉ còn một điều.
Director: Ai sẽ trông nom khách mời trong suốt chương trình?
Production Assistant: Và họ sẽ chờ ở đâu trong suốt chương trình?
Director: Tôi nghĩ thế là đủ rồi.
PA:
Director:
PA:
Director:
PA:
Từ vựng bài C02
21 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Admit — thừa nhận
The guard admitted us through the side entrance. → Bảo vệ cho chúng tôi vào bằng lối cửa bên.
Đồng nghĩa: let in, allow entry; confess · Trái nghĩa: refuse entry, deny - Arrange — sắp xếp
She arranged the interview for Friday. → Cô ấy sắp xếp buổi phỏng vấn vào thứ Sáu.
Đồng nghĩa: organise, set up, fix · Trái nghĩa: cancel - Arrangements — sự sắp xếp
All the arrangements for the show are complete. → Mọi khâu chuẩn bị cho chương trình đã xong.
Đồng nghĩa: plans, preparations · Trái nghĩa: — - Audience — khán thính giả
The audience will be arriving at seven. → Khán giả sẽ đang lần lượt vào lúc bảy giờ.
Đồng nghĩa: viewers, spectators, crowd · Trái nghĩa: performer - Branch Office — văn phòng chi nhánh
He works at the branch office in Leeds. → Anh ấy làm ở văn phòng chi nhánh tại Leeds.
Đồng nghĩa: local office, regional office · Trái nghĩa: head office - Comedian — diễn viên hài
The comedian will be warming up the audience. → Diễn viên hài sẽ đang khuấy động khán giả.
Đồng nghĩa: comic, funny man · Trái nghĩa: — - Compere — người điều khiển chương trình
The compere introduces each guest in turn. → Người dẫn chương trình giới thiệu lần lượt từng khách mời.
Đồng nghĩa: host, presenter, MC · Trái nghĩa: — - Contract — bản hợp đồng
She signed a two-year contract with the studio. → Cô ấy ký hợp đồng hai năm với hãng phim.
Đồng nghĩa: agreement, deal · Trái nghĩa: — - Credits — danh sách những người thực hiện chương trình
The credits will be rolling at ten o’clock. → Danh sách đoàn làm phim sẽ đang chạy lúc mười giờ.
Đồng nghĩa: list of names at the end · Trái nghĩa: — - Entrance — lối vào
The guests come in through the main entrance. → Khách vào bằng lối cửa chính.
Đồng nghĩa: way in, doorway · Trái nghĩa: exit - Extract — trích ra; đoạn trích
They showed a short extract from the film. → Họ chiếu một đoạn trích ngắn từ bộ phim.
Đồng nghĩa: excerpt, clip, passage · Trái nghĩa: — - Hovercraft — tàu có thể chạy trên đất liền và dưới nước
The hovercraft crosses the Channel in forty minutes. → Tàu đệm khí vượt eo biển trong bốn mươi phút.
Đồng nghĩa: air-cushion vehicle · Trái nghĩa: — - Monitor — máy theo dõi
Watch the monitor to see what the camera shows. → Nhìn màn hình để thấy máy quay đang bắt gì.
Đồng nghĩa: screen; to watch closely · Trái nghĩa: — - Preparations — những việc chuẩn bị
Preparations for the show began last month. → Công tác chuẩn bị cho chương trình bắt đầu từ tháng trước.
Đồng nghĩa: arrangements, groundwork · Trái nghĩa: — - Prepare — chuẩn bị
We’re preparing the studio for tonight. → Chúng tôi đang chuẩn bị trường quay cho tối nay.
Đồng nghĩa: get ready, arrange, plan · Trái nghĩa: neglect - Production Assistant — trợ lý sản xuất
The production assistant checks the running order. → Trợ lý sản xuất kiểm tra trình tự chương trình.
Đồng nghĩa: PA, floor assistant · Trái nghĩa: — - Relative — bà con, họ hàng
Several relatives of the guest are in the audience. → Vài người thân của vị khách đang ngồi dưới khán đài.
Đồng nghĩa: family member, relation · Trái nghĩa: stranger - Running Order — thứ tự xuất hiện
Here is the running order for tonight’s show. → Đây là trình tự chương trình tối nay.
Đồng nghĩa: sequence of items · Trái nghĩa: — - Subject — chủ đề, nhân vật chính
The subject of tonight’s programme is a famous singer. → Nhân vật của chương trình tối nay là một ca sĩ nổi tiếng.
Đồng nghĩa: topic, theme; person featured · Trái nghĩa: — - Title — chức vụ, tiêu đề
What is the title of the programme? → Tên chương trình là gì?
Đồng nghĩa: name, heading · Trái nghĩa: — - Warm-Up — khởi động, hoạt động chuẩn bị
The warm-up starts ten minutes before we go live. → Phần khởi động bắt đầu mười phút trước khi lên sóng.
Đồng nghĩa: opening act, preparation · Trái nghĩa: —
Ngữ pháp trọng tâm
- The Future Continuous Tense: thì tương lai tiếp diễn.
- Cấu trúc:
- will/shall + be + V-ing
- Cách dùng:
Diễn tả hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
- – At that time Jason will be walking to the studio.
- – Jason will be sitting there during the whole programme. — 2. Làm câu hỏi/lời đề nghị nghe lịch sự hơn.
- – When will you be finishing these letters?
- – When will you be seeing Mr White? — 3. Diễn tả kế hoạch tương lai gần giống hiện tại tiếp diễn.
- – We’ll be spending the winter in Australia. — = We’re spending the winter in Australia.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who will be the subject of tonight’s show?
- What programme is being prepared?
- Where is the programme recorded?
- When will Jason arrive at the studio?
- Why does Jason not know he is the subject?
- How will Pauline help the guests?
Bài tập thực hành
- 1. What time does the programme begin?
- 2. Who will be the compere?
- 3. What time has the driver been told to arrive?
- 4. Which camera will be at the studio entrance?
- 5. Where will the guests wait?
- 6. What will Pauline be watching? B. Complete the Future Continuous sentences.
- 1. Jason will be ______ to the studio at eight o’clock.
- 2. Jason will be ______ there during the whole programme.
- 3. Terry will be ______ in the middle for most of the show.
- 4. Pauline will be ______ with the guests.
- 5. She will be ______ the show on the monitor. C. Change into Future Continuous.
- 1. Jason walks to the studio.
- 2. Terry stands in the middle.
- 3. The guests wait in room 401.
- 4. Pauline watches the show.
Đáp án
1. It begins at eight o’clock. | 2. Terry Donovan will be the compere. | 3. The driver has been told to arrive at exactly 7.55. | 4. Camera 4 will be there. | 5. They will wait in room 401. | 6. She will be watching the show on the monitor. | 1. walking | 2. sitting | 3. standing | 4. waiting | 5. watching | 1. Jason will be walking to the studio. | 2. Terry will be standing in the middle. | 3. The guests will be waiting in room 401. | 4. Pauline will be watching the show.
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Admit | a. khán thính giả |
| 2. Arrange | b. diễn viên hài |
| 3. Arrangements | c. văn phòng chi nhánh |
| 4. Audience | d. người điều khiển chương trình |
| 5. Branch Office | e. thừa nhận |
| 6. Comedian | f. bản hợp đồng |
| 7. Compere | g. sự sắp xếp |
| 8. Contract | h. sắp xếp |
Đáp án: 1-e 2-h 3-g 4-a 5-c 6-b 7-d 8-f
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- The guard ______ted us through the side entrance. (thừa nhận)
- She ______d the interview for Friday. (sắp xếp)
- All the ______ for the show are complete. (sự sắp xếp)
- The ______ will be arriving at seven. (khán thính giả)
- He works at the ______ in Leeds. (văn phòng chi nhánh)
- The ______ will be warming up the audience. (diễn viên hài)
Đáp án: Admit | Arrange | Arrangements | Audience | Branch Office | Comedian
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Vâng… chỉ còn một điều.
- Ai sẽ trông nom khách mời trong suốt chương trình?
- Và họ sẽ chờ ở đâu trong suốt chương trình?
- Tôi nghĩ thế là đủ rồi.
Đáp án gợi ý:
- Let’s just check the arrangements. We’re bringing Jason Douglas here in a studio car – he thinks he’s coming to a discussion programme! The driver has been told to arrive at exactly 7.55. Now, the programme begins at eight o’clock. At that time Jason will be walking to the studio. Terry Donovan will start his introduction at 8.01, and Jason will arrive at 8.02. Terry will meet him at the studio entrance… Camera 4 will be there. Then he’ll take him to that seat. It’ll be on Camera 3. Jason will be sitting there during the whole programme. For most of the show Terry will be standing in the middle, and he’ll be on Camera 2. The guests will come through that door, talk to Terry and Jason… and then sit over there.
- Now, is that all clear?
- Yes… there’s just one thing.
- Well, what is it?
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Quên be trong công thức. I will recording thiếu mảnh. Công thức đủ ba phần: will + be + V-ing.
Hai — Dùng will đơn cho việc đang diễn ra ở mốc tương lai. At eight we will record nghĩa là tám giờ mới bắt đầu ghi. Muốn nói lúc đó đang ghi dở thì dùng will be recording.
Ba — Dùng với động từ trạng thái. I will be knowing sai. Nhóm know, like, want, be không dùng dạng tiếp diễn ở bất kỳ thì nào.
Bốn — Hiểu nhầm Will you be using…? là lời nhờ. Câu này chỉ hỏi lịch một cách tế nhị, không hàm ý xin mượn. Muốn nhờ thì nói thẳng: Could I borrow the car?
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: C01 — Cách đề nghị giúp đỡ. Bài tiếp theo: C03 — Các cách nói về tương lai.
Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
Bài C02 học những gì?
Bài C02 gồm một đoạn hội thoại gồm 9 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 21 từ vựng, phần ngữ pháp về Diễn tả hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai; Làm câu hỏi/lời đề nghị nghe lịch sự hơn; Diễn tả kế hoạch tương lai gần giống hiện tại tiếp diễn, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 15 câu bài tập kèm đáp án.
Bài C02 có bao nhiêu từ vựng?
Có 21 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Admit, Arrange, Arrangements, Audience, Branch Office, Comedian. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Điểm ngữ pháp chính của bài C02 là gì?
Bài này tập trung vào: Diễn tả hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai; Làm câu hỏi/lời đề nghị nghe lịch sự hơn; Diễn tả kế hoạch tương lai gần giống hiện tại tiếp diễn. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài C02 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.
Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.