Các Cách Nói Về Tương Lai Trong Tiếng Anh — Will, Be Going To, Hiện Tại Tiếp Diễn (Bài C03)

Các cách nói về tương lai trong tiếng Anh có tới bốn kiểu, và chọn sai kiểu thì câu vẫn đúng ngữ pháp nhưng sai sắc thái. Bài C03 dựng một chương trình truyền hình bất ngờ mời khách lên sóng — nơi có cả việc đã lên lịch, việc vừa quyết định, và việc chỉ mới dự tính.

Các cách nói về tương lai trong tiếng Anh - bài học C03 | NEU.vn
Bài C03 – THIS IS YOUR LIFE!

Tóm tắt bài học

Bốn cách, bốn sắc thái. Will cho quyết định ngay lúc nói, lời hứa và dự đoán: I’ll answer it. Be going to cho dự định đã tính trước hoặc điều sắp xảy ra có dấu hiệu rõ: He’s going to take part in the programme. Hiện tại tiếp diễn cho lịch hẹn đã chốt với người khác, có giờ có chỗ: I’m meeting her at six. Hiện tại đơn cho lịch trình cố định của tàu xe, rạp hát: The train leaves at nine. Thứ tự mức độ chắc chắn từ cao xuống thấp: hiện tại đơn (lịch cố định) → hiện tại tiếp diễn (đã hẹn) → be going to (đã tính) → will (vừa nghĩ ra).

🎧 Nghe trọn bài C03:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

C03 là bài số 3 của bộ English Conversation C, dành cho người đã học rời từng cách ở trình độ A và B. Học xong bài này bạn chọn đúng cách diễn đạt tương lai theo đúng sắc thái mình muốn.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Terry: Good evening and welcome to “This is Your Life”. This is Terry Donovan speaking. We’re waiting for the subject of tonight’s programme. He’s one of the world’s leading actors, and he thinks he’s coming here to take part in a discussion programme… I can hear him now… yes, here he is! Jason Douglas… This is your life!
Jason: Oh, no… I don’t believe it! Not me.
Terry: Yes, you! Now come over here and sit down. Jason, you were born at number 23 Balaclava Street in East Ham, London on July 2nd 1947. You were one of six children, and your father was a taxi driver. Of course, your name was then Graham Smith.
Terry: Now, do you know this voice? “I remember Jason when he was two. He used to scream and shout all day.”
Jason: Susan!
Terry: Yes… all the way from Sydney, Australia… she flew here specially for this programme. It’s your sister, Susan Fraser!
Jason: Susan… why didn’t you tell me… oh, this is wonderful!
Terry: Yes, you haven’t seen each other for 13 years… take a seat next to him, Susan. You started school at the age of five, in 1952, and in 1958 you moved to Lane End Secondary School.
Terry: Do you remember this voice? “Smith! Stop looking out of the window!”
Jason: Oh, no! It’s Mr Hooper!
Terry: Your English teacher, Mr Stanley Hooper. Was Jason a good student, Mr Hooper?
Mr Hooper: Eh? No, he was the worst in the class… but he was a brilliant actor, even in those days. He could imitate all the teachers!
Terry: Thank you, Mr Hooper. You can speak to Jason, later. Well, you went to the London School of Drama in 1966, and left in 1969. In 1973 you went to Hollywood.
Terry: Do you know this voice? “Hi Jason… Can you ride a horse yet?”
Jason: Maria!
Terry: Maria Montrose… who’s come from Hollywood to be with you tonight.
Maria: Hello, Jason… it’s great to be here. Hello, Terry. Jason and I were in a movie together in 1974. Jason had to learn to ride a horse… well, Jason doesn’t like horses very much.
Jason: Like them! I’m terrified of them!
Maria: Anyway, he practised for two weeks. Then he went to the director… it was Charles Orson… and said “What do you want me to do?” Charles said, “I want you to fall off the horse”. Jason was furious. He said, “What? Fall off? I’ve been practising for two weeks… I could fall off the first day… without any practice!”

Terry: Chào buổi tối và chào mừng quý vị đến với “This is Your Life”. Terry Donovan đang nói đây. Chúng tôi đang chờ nhân vật chính của chương trình tối nay. Anh ấy là một trong những diễn viên hàng đầu thế giới, và anh ấy nghĩ mình đến đây để tham gia một chương trình thảo luận… Tôi có thể nghe thấy anh ấy rồi… vâng, anh ấy đây! Jason Douglas… Đây là cuộc đời của anh!
Jason: Ôi không… Tôi không tin nổi! Không phải tôi chứ.
Terry: Đúng là anh! Bây giờ hãy lại đây và ngồi xuống. Jason, anh sinh tại số 23 phố Balaclava ở East Ham, London vào ngày 2 tháng 7 năm 1947. Anh là một trong sáu đứa trẻ, và cha anh là tài xế taxi. Tất nhiên, tên anh lúc đó là Graham Smith.
Terry: Bây giờ, anh có nhận ra giọng nói này không? “Tôi nhớ Jason khi nó hai tuổi. Nó thường la hét suốt ngày.”
Jason: Susan!
Terry: Đúng vậy… từ tận Sydney, Australia… cô ấy bay đến đây đặc biệt cho chương trình này. Đó là chị gái anh, Susan Fraser!
Jason: Susan… sao chị không nói với em… ôi, thật tuyệt vời!
Terry: Đúng vậy, hai người đã không gặp nhau 13 năm rồi… ngồi cạnh anh ấy đi, Susan. Anh bắt đầu đi học lúc năm tuổi, vào năm 1952, và năm 1958 anh chuyển đến Trường Trung học Lane End.
Terry: Anh có nhớ giọng nói này không? “Smith! Đừng nhìn ra ngoài cửa sổ nữa!”
Jason: Ôi không! Đó là thầy Hooper!
Terry: Giáo viên tiếng Anh của anh, thầy Stanley Hooper. Jason có phải là học sinh giỏi không, thưa thầy Hooper?
Mr Hooper: Hả? Không, cậu ấy là người kém nhất lớp… nhưng cậu ấy là một diễn viên xuất sắc, ngay cả hồi đó. Cậu ấy có thể bắt chước tất cả giáo viên!
Terry: Cảm ơn thầy Hooper. Thầy có thể nói chuyện với Jason sau. Vâng, anh vào Trường Kịch nghệ London năm 1966, và rời trường năm 1969. Năm 1973 anh đến Hollywood.
Terry: Anh có nhận ra giọng nói này không? “Chào Jason… Anh đã biết cưỡi ngựa chưa?”
Jason: Maria!
Terry: Maria Montrose… người đã đến từ Hollywood để ở bên anh tối nay.
Maria: Chào Jason… thật tuyệt khi được ở đây. Chào Terry. Jason và tôi đóng chung một bộ phim năm 1974. Jason phải học cưỡi ngựa… ừm, Jason không thích ngựa lắm.
Jason: Thích chúng à! Tôi sợ chúng khiếp!
Maria: Dù sao thì anh ấy cũng luyện tập hai tuần. Sau đó anh ấy đến gặp đạo diễn… đó là Charles Orson… và hỏi “Ông muốn tôi làm gì?” Charles nói, “Tôi muốn anh ngã khỏi ngựa”. Jason rất giận. Anh ấy nói, “Gì cơ? Ngã xuống à? Tôi đã luyện tập hai tuần… tôi có thể ngã ngay ngày đầu tiên… mà chẳng cần luyện tập!”

Từ vựng bài C03

23 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Astrology — chiêm tinh, tướng số
    She reads her astrology column every morning. → Sáng nào cô ấy cũng đọc mục chiêm tinh.
    Đồng nghĩa: star signs, horoscope  ·  Trái nghĩa: astronomy
  2. Autobiography — tự truyện
    He is writing his autobiography. → Ông ấy đang viết tự truyện của mình.
    Đồng nghĩa: life story written by oneself  ·  Trái nghĩa: biography
  3. Biography — tiểu sử
    The biography covers his early years. → Cuốn tiểu sử kể về những năm đầu đời của ông.
    Đồng nghĩa: life story written by another  ·  Trái nghĩa: autobiography
  4. Brilliant — có tài, xuất sắc
    She gave a brilliant performance last night. → Tối qua cô ấy có màn trình diễn xuất sắc.
    Đồng nghĩa: outstanding, superb, dazzling  ·  Trái nghĩa: dreadful
  5. Christen — đặt tên thánh
    They christened the baby Mary. → Họ đặt tên thánh cho đứa bé là Mary.
    Đồng nghĩa: baptise, name  ·  Trái nghĩa: —
  6. Ex-Husband — chồng cũ
    Her ex-husband still lives in the same town. → Chồng cũ của cô ấy vẫn sống trong cùng thị trấn.
    Đồng nghĩa: former husband  ·  Trái nghĩa: current husband
  7. Furious — giận dữ
    He was furious when he saw the programme. → Ông ấy giận điên lên khi xem chương trình.
    Đồng nghĩa: livid, enraged, seething  ·  Trái nghĩa: calm, delighted
  8. Graduate — tốt nghiệp
    She graduated from Oxford in 1985. → Cô ấy tốt nghiệp Oxford năm 1985.
    Đồng nghĩa: finish university; degree holder  ·  Trái nghĩa: drop out
  9. Initiate — bắt đầu, đề xướng
    He initiated the project three years ago. → Ông ấy khởi xướng dự án ba năm trước.
    Đồng nghĩa: start, set in motion, launch  ·  Trái nghĩa: end
  10. Leading — hàng đầu
    She played the leading role in the film. → Cô ấy đóng vai chính trong bộ phim.
    Đồng nghĩa: main, principal, top  ·  Trái nghĩa: minor
  11. Maiden Name — nhũ danh
    Her maiden name was Thompson. → Tên thời con gái của cô ấy là Thompson.
    Đồng nghĩa: name before marriage  ·  Trái nghĩa: married name
  12. Marital Status — tình trạng hôn nhân
    Please state your marital status. → Vui lòng ghi rõ tình trạng hôn nhân.
    Đồng nghĩa: single or married  ·  Trái nghĩa: —
  13. Movie — phim ảnh
    His first movie came out in 1990. → Bộ phim đầu tiên của ông ấy ra mắt năm 1990.
    Đồng nghĩa: film, picture  ·  Trái nghĩa: —
  14. Profession — nghề nghiệp
    Teaching is a respected profession. → Dạy học là một nghề được kính trọng.
    Đồng nghĩa: occupation, career, job  ·  Trái nghĩa: —
  15. Scream — thét to
    The audience screamed when he walked on. → Khán giả hét lên khi ông ấy bước ra.
    Đồng nghĩa: shriek, yell, cry out  ·  Trái nghĩa: whisper
  16. Specially — đặc biệt
    This song was written specially for her. → Bài hát này được viết riêng cho cô ấy.
    Đồng nghĩa: particularly, for a special purpose  ·  Trái nghĩa: generally
  17. Stage Name — tên sân khấu, nghệ danh
    His stage name is quite different from his real one. → Nghệ danh của ông ấy khác hẳn tên thật.
    Đồng nghĩa: professional name  ·  Trái nghĩa: real name
  18. Stone’s Throw — quãng ngắn
    The studio is a stone’s throw from the station. → Trường quay chỉ cách nhà ga một quãng rất ngắn.
    Đồng nghĩa: very short distance  ·  Trái nghĩa: a long way
  19. Take Part — tham gia
    He’s going to take part in a discussion programme. → Ông ấy sẽ tham gia một chương trình tọa đàm.
    Đồng nghĩa: participate, join in  ·  Trái nghĩa: stay out
  20. Voice — giọng
    I recognised her voice immediately. → Tôi nhận ra giọng cô ấy ngay lập tức.
    Đồng nghĩa: speaking or singing sound  ·  Trái nghĩa: —
  21. Be Brought Up — được nuôi dưỡng
    He was brought up by his grandmother. → Ông ấy được bà nuôi lớn.
    Đồng nghĩa: be raised  ·  Trái nghĩa: —
  22. Break Up — đổ vỡ
    The band broke up after ten years. → Ban nhạc tan rã sau mười năm.
    Đồng nghĩa: split up, separate, end  ·  Trái nghĩa: get together
  23. Be Engaged To Someone — hứa hôn với ai
    She was engaged to an actor at the time. → Lúc đó cô ấy đã đính hôn với một diễn viên.
    Đồng nghĩa: be betrothed to  ·  Trái nghĩa: break off the engagement

Ngữ pháp trọng tâm

  • Review: các cách nói về tương lai.

be going to + infinitive

  • Dùng cho dự định hoặc điều sắp xảy ra.
  • – He thinks he’s going to take part in a discussion programme.

Present Continuous

  • Dùng cho kế hoạch đã sắp xếp.
  • – We’re waiting for the subject of tonight’s programme. — 3. will + bare infinitive
  • Dùng cho dự đoán, quyết định hoặc thông tin về tương lai.
  • – You will meet your friends and relatives. — Ngoài ra, bài còn ôn thì quá khứ:
  • – You were born in 1947.
  • – You started school in 1952.
  • – You went to Hollywood in 1973.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who is the subject of tonight’s programme?
  2. What was Jason Douglas’s original name?
  3. Where did Susan Fraser come from?
  4. When was Jason born?
  5. Why was Jason furious with Charles Orson?
  6. How did Jason know Mr Hooper?

Bài tập thực hành

  1. 1. What programme is Terry Donovan presenting?
  2. 2. How many children were in Jason’s family?
  3. 3. What was Jason’s father?
  4. 4. When did Jason go to the London School of Drama?
  5. 5. Who came from Hollywood?
  6. 6. What did Charles Orson want Jason to do?   B. Complete the sentences.
  7. 1. Jason was born in East Ham, London, on July 2nd ______.
  8. 2. His name was then Graham ______.
  9. 3. Susan flew from ______.
  10. 4. Mr Hooper was Jason’s ______ teacher.
  11. 5. Jason went to Hollywood in ______.   C. Choose the correct future form.
  12. 1. He thinks he is going to / will be taking part in a discussion programme.
  13. 2. We are waiting / will wait for the subject now.
  14. 3. Maria has come / will come from Hollywood to be with Jason tonight.

Đáp án

1. He is presenting “This is Your Life”.  |  2. There were six children.  |  3. His father was a taxi driver.  |  4. He went there in 1966.  |  5. Maria Montrose came from Hollywood.  |  6. He wanted Jason to fall off the horse.  |  1. 1947  |  2. Smith  |  3. Sydney, Australia  |  4. English  |  5. 1973  |  1. is going to  |  2. are waiting  |  3. has come

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Astrology a. tự truyện
2. Autobiography b. đặt tên thánh
3. Biography c. có tài, xuất sắc
4. Brilliant d. chồng cũ
5. Christen e. tốt nghiệp
6. Ex-Husband f. tiểu sử
7. Furious g. giận dữ
8. Graduate h. chiêm tinh, tướng số

Đáp án: 1-h   2-a   3-f   4-c   5-b   6-d   7-g   8-e

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. She reads her ______ column every morning. (chiêm tinh, tướng số)
  2. He is writing his ______. (tự truyện)
  3. The ______ covers his early years. (tiểu sử)
  4. She gave a ______ performance last night. (có tài, xuất sắc)
  5. They ______ed the baby Mary. (đặt tên thánh)
  6. Her ______ still lives in the same town. (chồng cũ)

Đáp án: Astrology  |  Autobiography  |  Biography  |  Brilliant  |  Christen  |  Ex-Husband

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Chào buổi tối và chào mừng quý vị đến với “This is Your Life”. Terry Donovan đang nói đây. Chúng tôi đang chờ nhân vật chính của chương trình tối nay. Anh ấy là một trong những diễn viên hàng đầu thế giới, và anh ấy nghĩ mình đến đây để tham gia một chương trình thảo luận… Tôi có thể nghe thấy anh ấy rồi… vâng, anh ấy đây! Jason Douglas… Đây là cuộc đời của anh!
  2. Ôi không… Tôi không tin nổi! Không phải tôi chứ.
  3. Đúng là anh! Bây giờ hãy lại đây và ngồi xuống. Jason, anh sinh tại số 23 phố Balaclava ở East Ham, London vào ngày 2 tháng 7 năm 1947. Anh là một trong sáu đứa trẻ, và cha anh là tài xế taxi. Tất nhiên, tên anh lúc đó là Graham Smith.
  4. Bây giờ, anh có nhận ra giọng nói này không? “Tôi nhớ Jason khi nó hai tuổi. Nó thường la hét suốt ngày.”
  5. Đúng vậy… từ tận Sydney, Australia… cô ấy bay đến đây đặc biệt cho chương trình này. Đó là chị gái anh, Susan Fraser!

Đáp án gợi ý:

  1. Good evening and welcome to “This is Your Life”. This is Terry Donovan speaking. We’re waiting for the subject of tonight’s programme. He’s one of the world’s leading actors, and he thinks he’s coming here to take part in a discussion programme… I can hear him now… yes, here he is! Jason Douglas… This is your life!
  2. Oh, no… I don’t believe it! Not me.
  3. Yes, you! Now come over here and sit down. Jason, you were born at number 23 Balaclava Street in East Ham, London on July 2nd 1947. You were one of six children, and your father was a taxi driver. Of course, your name was then Graham Smith.
  4. Now, do you know this voice? “I remember Jason when he was two. He used to scream and shout all day.”
  5. Yes… all the way from Sydney, Australia… she flew here specially for this programme. It’s your sister, Susan Fraser!

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Dùng will cho lịch hẹn đã chốt. Hẹn đã có giờ có chỗ thì dùng hiện tại tiếp diễn: I’m meeting her at six, không phải I will meet her at six.

Hai — Dùng be going to cho quyết định vừa nảy ra. Nghe chuông điện thoại rồi nói I’m going to answer it nghe sai. Quyết định tức thời dùng will: I’ll answer it.

Ba — Dùng will cho lịch trình tàu xe. Giờ tàu chạy là lịch cố định nên dùng hiện tại đơn: The train leaves at nine.

Bốn — Nhầm autobiography với biography. Auto- nghĩa là tự mình: autobiography là tự truyện do chính người đó viết; biography là tiểu sử do người khác viết.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: C02 — Thì tương lai tiếp diễn. Bài tiếp theo: C04 — Thì tương lai hoàn thành.

Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

Bài C03 học những gì?

Bài C03 gồm một đoạn hội thoại gồm 19 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 23 từ vựng, phần ngữ pháp về be going to + infinitive; Present Continuous; will + bare infinitive, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 14 câu bài tập kèm đáp án.

Bài C03 có bao nhiêu từ vựng?

Có 23 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Astrology, Autobiography, Biography, Brilliant, Christen, Ex-Husband. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài C03 là gì?

Bài này tập trung vào: be going to + infinitive; Present Continuous; will + bare infinitive. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài C03 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.