Thì tương lai hoàn thành nói về việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai — mốc đó là điểm neo, không phải thời điểm hành động. Bài C04 theo chân giải đua xe Monte Carlo, nơi mọi thứ đều tính theo chặng và theo giờ về đích.

Tóm tắt bài học
Công thức: will have + quá khứ phân từ. By midnight the cars will have crossed the Channel. Dấu hiệu gần như luôn đi kèm là by (trước lúc) hoặc by the time (vào lúc mà): By the time you arrive, we will have finished. Lưu ý sau by the time phải dùng hiện tại đơn, không dùng will — cùng luật với mệnh đề thời gian. Phân biệt với thì vừa học ở bài C02: will be crossing nhấn việc đang diễn ra tại mốc đó, còn will have crossed nhấn việc đã xong trước mốc đó. Cả hai cùng một mốc nhưng hai bức tranh khác nhau.
🎧 Nghe trọn bài C04:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
C04 là bài số 4 của bộ English Conversation C, dành cho người vừa học tương lai tiếp diễn ở bài C02. Học xong bài này bạn nói được điều gì sẽ hoàn tất trước một thời hạn — rất cần khi báo cáo tiến độ công việc.
Bài đọc
Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
The Monte Carlo Rally, which started in 1911, is Europe’s most famous motoring event. Competitors leave from several points around Europe and follow routes of approximately equal length to a rallying point which will be Geneva this year. They then follow a single route to the finish. The rally consists of five daily stages, beginning on Sunday morning, and each competitor will have driven about 3000 kilometres by Thursday night. It is not a race. The winner is decided on a points system. Drivers have to maintain an average speed between control points, and there are also special tests of driving skill in different conditions on the way.
Cuộc đua Monte Carlo, bắt đầu năm 1911, là sự kiện xe hơi nổi tiếng nhất châu Âu. Các thí sinh xuất phát từ nhiều điểm quanh châu Âu và đi theo những tuyến đường có chiều dài xấp xỉ bằng nhau đến một điểm tập trung, năm nay sẽ là Geneva. Sau đó họ đi theo một tuyến đường duy nhất đến đích. Cuộc đua gồm năm chặng mỗi ngày, bắt đầu vào sáng Chủ nhật, và mỗi thí sinh sẽ đã lái khoảng 3000 ki-lô-mét trước tối thứ Năm. Đây không phải là một cuộc đua tốc độ. Người thắng được quyết định bằng hệ thống tính điểm. Các tay lái phải duy trì tốc độ trung bình giữa các điểm kiểm soát, và trên đường còn có các bài kiểm tra đặc biệt về kỹ năng lái trong những điều kiện khác nhau.
This is radio Wessex on 203 metres, medium wave. It’s nine o’clock on Monday 25th January and this is Barry King reporting from Dover. The British competitors in the Monte Carlo Rally have just arrived here at the end of the second stage in this year’s competition. Russell Cook, who’s driving a Sunbeam Lotus, is leading. The Triumph driven by Tony Bond, who won last year’s rally, crashed in Yorkshire this morning. Tony was unhurt but will be unable to continue. Seven other cars have withdrawn due to bad weather conditions. Tonight the cars, which left from Glasgow on Sunday morning, will be crossing the England Channel.
Đây là đài Wessex trên bước sóng trung 203 mét. Bây giờ là chín giờ thứ Hai ngày 25 tháng Giêng và Barry King đang tường thuật từ Dover. Các thí sinh người Anh trong cuộc đua Monte Carlo vừa đến đây ở cuối chặng thứ hai của cuộc thi năm nay. Russell Cook, người đang lái một chiếc Sunbeam Lotus, đang dẫn đầu. Chiếc Triumph do Tony Bond lái, người đã thắng cuộc đua năm ngoái, đã bị tai nạn ở Yorkshire sáng nay. Tony không bị thương nhưng sẽ không thể tiếp tục. Bảy xe khác đã rút lui do điều kiện thời tiết xấu. Tối nay những chiếc xe đã rời Glasgow vào sáng Chủ nhật sẽ đang băng qua eo biển Manche.
Từ vựng bài C04
25 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Compete — cạnh tranh, thi đấu
Fifty cars will compete in the rally. → Năm mươi chiếc xe sẽ tranh tài trong giải đua.
Đồng nghĩa: take part, contend, vie · Trái nghĩa: withdraw - Competition — cuộc thi
The competition lasts five days. → Cuộc thi kéo dài năm ngày.
Đồng nghĩa: contest, tournament · Trái nghĩa: — - Competitor — người dự thi
Each competitor must reach the control point. → Mỗi tay đua phải tới được điểm kiểm soát.
Đồng nghĩa: contestant, entrant, rival · Trái nghĩa: — - Condition — tình trạng, điều kiện
The road conditions were very bad. → Điều kiện đường sá rất tệ.
Đồng nghĩa: state, shape; requirement · Trái nghĩa: — - Consist — bao gồm
The rally consists of eight stages. → Giải đua gồm tám chặng.
Đồng nghĩa: be made up of, comprise · Trái nghĩa: — - Constant — thường xuyên
They drove at a constant speed all night. → Họ chạy với tốc độ đều suốt đêm.
Đồng nghĩa: steady, unchanging, continual · Trái nghĩa: variable - Consumption — sự tiêu thụ
Fuel consumption rises at high speed. → Mức tiêu thụ nhiên liệu tăng khi chạy nhanh.
Đồng nghĩa: use, intake · Trái nghĩa: production - Consume — tiêu thụ
This engine consumes less petrol. → Động cơ này tiêu thụ ít xăng hơn.
Đồng nghĩa: use up, get through · Trái nghĩa: produce - Deposit — tiền đặt cọc; đặt cọc
Each team paid a deposit to enter. → Mỗi đội nộp một khoản đặt cọc để dự thi.
Đồng nghĩa: down payment, advance · Trái nghĩa: balance - Engine Capacity — dung tích máy
Cars are grouped by engine capacity. → Các xe được chia nhóm theo dung tích động cơ.
Đồng nghĩa: cubic capacity, engine size · Trái nghĩa: — - Graph — đồ thị
The graph shows speed against time. → Biểu đồ thể hiện tốc độ theo thời gian.
Đồng nghĩa: chart, diagram · Trái nghĩa: — - Height — chiều cao
The height of the pass is two thousand metres. → Độ cao của con đèo là hai nghìn mét.
Đồng nghĩa: tallness, altitude · Trái nghĩa: depth - Length — chiều dài
The length of the course is four thousand kilometres. → Chiều dài đường đua là bốn nghìn ki lô mét.
Đồng nghĩa: distance from end to end · Trái nghĩa: width - Maximum Speed — tốc độ tối đa
Its maximum speed is two hundred kilometres an hour. → Tốc độ tối đa của nó là hai trăm ki lô mét một giờ.
Đồng nghĩa: top speed · Trái nghĩa: minimum speed - Medium Wave — sóng trung bình
They follow the race on medium wave. → Họ theo dõi cuộc đua qua sóng trung.
Đồng nghĩa: MW radio band · Trái nghĩa: — - Motoring — việc lái xe
He writes for a motoring magazine. → Ông ấy viết cho một tạp chí xe hơi.
Đồng nghĩa: driving, motor sport · Trái nghĩa: — - Points System — hệ thống điểm
The points system rewards consistency. → Hệ thống tính điểm thưởng cho sự ổn định.
Đồng nghĩa: scoring system · Trái nghĩa: — - Rallying Point — điểm tập trung
Paris is the main rallying point. → Paris là điểm tập kết chính.
Đồng nghĩa: assembly point · Trái nghĩa: — - Stage — chặng, giai đoạn
The third stage crosses the Alps. → Chặng thứ ba băng qua dãy Alps.
Đồng nghĩa: leg, section of a race · Trái nghĩa: — - Unhurt — không bị thương tích
The driver walked away unhurt. → Người lái xe bước ra mà không hề hấn gì.
Đồng nghĩa: unharmed, uninjured, safe · Trái nghĩa: injured - Urban Cycle — chạy trong thành phố
Fuel figures are given for the urban cycle. → Số liệu nhiên liệu được tính theo chu trình chạy trong đô thị.
Đồng nghĩa: town driving test cycle · Trái nghĩa: — - Width — chiều rộng
The width of the road is only four metres. → Chiều rộng con đường chỉ bốn mét.
Đồng nghĩa: breadth · Trái nghĩa: length - Withdraw — rút lui
Two teams withdrew after the first stage. → Hai đội rút lui sau chặng đầu tiên.
Đồng nghĩa: pull out, drop out · Trái nghĩa: enter - Average Speed — tốc độ trung bình
Their average speed was eighty kilometres an hour. → Tốc độ trung bình của họ là tám mươi ki lô mét một giờ.
Đồng nghĩa: mean speed · Trái nghĩa: — - Control Point — điểm kiểm soát
They must report at every control point. → Họ phải trình diện ở mỗi điểm kiểm soát.
Đồng nghĩa: checkpoint · Trái nghĩa: —
Ngữ pháp trọng tâm
Future Continuous và Future Perfect
- Future Continuous: — will be + V-ing
- Dùng cho hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm tương lai.
- – Tonight the cars will be crossing the English Channel.
- Future Perfect: — will have + past participle
- Dùng cho hành động sẽ hoàn tất trước một thời điểm trong tương lai.
- – Each competitor will have driven about 3000 kilometres by Thursday night. — 2. Present Perfect và Present Perfect Continuous
- Present Perfect: — have/has + past participle
- – The British competitors have just arrived here.
- – Seven other cars have withdrawn.
- Present Perfect Continuous: — have/has been + V-ing
- – Russell Cook has been driving well. (ví dụ mở rộng)
Relative clause
- – The Monte Carlo Rally, which started in 1911, is Europe’s most famous motoring event.
- – Russell Cook, who’s driving a Sunbeam Lotus, is leading.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who is leading the rally?
- What is the Monte Carlo Rally?
- Where are the British competitors reported from?
- When did the Monte Carlo Rally start?
- Why did seven other cars withdraw?
- How is the winner decided?
Bài tập thực hành
- 1. When did the Monte Carlo Rally start?
- 2. How many daily stages does the rally consist of?
- 3. How far will each competitor have driven by Thursday night?
- 4. Who is reporting from Dover?
- 5. What car is Russell Cook driving?
- 6. What happened to Tony Bond’s car? B. Complete the sentences.
- 1. Each competitor will have ______ about 3000 kilometres by Thursday night.
- 2. Tonight the cars will be ______ the English Channel.
- 3. The British competitors have just ______ here.
- 4. Seven other cars have ______ due to bad weather.
- 5. The winner is decided on a ______ system. C. Choose Future Continuous or Future Perfect.
- 1. By Thursday night, they ______ 3000 kilometres. (drive)
- 2. Tonight, the cars ______ the English Channel. (cross)
- 3. By six o’clock, we ______ our game. (finish)
Đáp án
1. It started in 1911. | 2. It consists of five daily stages. | 3. Each competitor will have driven about 3000 kilometres. | 4. Barry King is reporting from Dover. | 5. He is driving a Sunbeam Lotus. | 6. It crashed in Yorkshire. | 1. driven | 2. crossing | 3. arrived | 4. withdrawn | 5. points | 1. will have driven | 2. will be crossing | 3. will have finished
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Compete | a. bao gồm |
| 2. Competition | b. sự tiêu thụ |
| 3. Competitor | c. thường xuyên |
| 4. Condition | d. cuộc thi |
| 5. Consist | e. tiêu thụ |
| 6. Constant | f. cạnh tranh, thi đấu |
| 7. Consumption | g. người dự thi |
| 8. Consume | h. tình trạng, điều kiện |
Đáp án: 1-f 2-d 3-g 4-h 5-a 6-c 7-b 8-e
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- Fifty cars will ______ in the rally. (cạnh tranh, thi đấu)
- The ______ lasts five days. (cuộc thi)
- Each ______ must reach the control point. (người dự thi)
- The road ______s were very bad. (tình trạng, điều kiện)
- The rally ______s of eight stages. (bao gồm)
- They drove at a ______ speed all night. (thường xuyên)
Đáp án: Compete | Competition | Competitor | Condition | Consist | Constant
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Dùng will sau by the time. By the time you will arrive sai. Sau by the time dùng hiện tại đơn: By the time you arrive, we will have finished.
Hai — Dùng dạng quá khứ thay quá khứ phân từ. will have crossed chứ không phải will have crossed sai dạng — luôn dùng cột ba: have gone, have seen, have done.
Ba — Nhầm tương lai hoàn thành với tương lai tiếp diễn. will be crossing = đang vượt vào lúc đó; will have crossed = đã vượt xong trước lúc đó. Cùng một mốc, hai bức tranh khác nhau.
Bốn — Nhầm height với high. High là tính từ (How high is it?), height là danh từ chỉ số đo (What is its height?). Không nói How height is it?
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: C03 — Các cách nói về tương lai. Bài tiếp theo: C05 — Cách tạo danh từ chỉ người.
Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
Bài C04 học những gì?
Bài C04 gồm một bài đọc gồm 2 đoạn có bản dịch tiếng Việt, 25 từ vựng, phần ngữ pháp về Future Continuous và Future Perfect; Present Perfect và Present Perfect Continuous; Relative clause, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 14 câu bài tập kèm đáp án.
Bài C04 có bao nhiêu từ vựng?
Có 25 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Compete, Competition, Competitor, Condition, Consist, Constant. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Điểm ngữ pháp chính của bài C04 là gì?
Bài này tập trung vào: Future Continuous và Future Perfect; Present Perfect và Present Perfect Continuous; Relative clause. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài C04 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.
Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.