Cách Tạo Danh Từ Chỉ Người Trong Tiếng Anh — Đuôi -er, -or, -ist, -ee (Bài C05)

Cách tạo danh từ chỉ người trong tiếng Anh là mẹo nhân đôi vốn từ mà không cần học thêm từ mới: biết động từ là đoán được tên người làm việc đó. Bài C05 lấy chủ đề tìm việc và thất nghiệp, nơi các tên nghề xuất hiện dày đặc.

Cách tạo danh từ chỉ người trong tiếng Anh - bài học C05, đuôi er or | NEU.vn
Bài C05 – OUT OF WORK

Tóm tắt bài học

Bốn đuôi thông dụng. -er là phổ biến nhất, gắn vào động từ: teach → teacher, employ → employer, school-leaver, can-opener. -or dùng với một nhóm động từ gốc Latin: act → actor, direct → director, supervise → supervisor. -ist chỉ người theo nghề hoặc theo chủ thuyết: art → artist, type → typist, science → scientist. -ee chỉ người chịu tác động, ngược hẳn với -er: employer là người thuê còn employee là người làm thuê; tương tự trainer / trainee, interviewer / interviewee. Cặp -er và -ee này là chìa khóa đọc hiểu văn bản tuyển dụng. Lưu ý không có quy tắc tuyệt đối để biết dùng -er hay -or — phải tra từ điển khi không chắc.

🎧 Nghe trọn bài C05:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

C05 là bài số 5 của bộ English Conversation C, dành cho người muốn mở rộng vốn từ nhanh mà không học thuộc lòng. Học xong bài này bạn tự đoán được hàng trăm danh từ chỉ người từ động từ đã biết.

Bài đọc

Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

In Britain a lot of people are out of work. Tracey Chapman is 18, and she left school a year ago. She lives in the North East, an area of high youth unemployment. She hasn’t been able to find a job yet.

Ở Anh có rất nhiều người thất nghiệp. Tracey Chapman 18 tuổi, và cô rời trường một năm trước. Cô sống ở vùng Đông Bắc, một khu vực có tỷ lệ thất nghiệp thanh niên cao. Cô vẫn chưa thể tìm được việc.

“My dad just doesn’t understand. He started working in a steel mill when he was 15. Things are different now, but he thinks I should start bringing home some money. Oh, I get my unemployment benefit, but that isn’t much and I’m fed up with queuing for it every Thursday. I hate having to ask my mum and dad for money. Oh, my mum gives me money a couple of pounds for tights now and then, but she can’t stand seeing me at home all day. I’ve almost given up looking for a job. I buy the local paper every day but I’m really tired of looking through the ‘Situations Vacant’ column. There are 50 applicants for every job. I was interested in being a dentist’s receptionist because I like meeting people, but now I’d take any job at all. People ask me why I don’t move to London, but I don’t want to leave my family and friends. Anyway, I’m scared of living on my own in a big city.”

“Bố tôi thật sự không hiểu. Ông bắt đầu làm việc trong một nhà máy thép khi mới 15 tuổi. Bây giờ mọi thứ khác rồi, nhưng ông nghĩ tôi nên bắt đầu mang tiền về nhà. Ồ, tôi nhận trợ cấp thất nghiệp, nhưng chẳng được bao nhiêu và tôi chán việc phải xếp hàng nhận nó vào mỗi thứ Năm. Tôi ghét phải xin tiền bố mẹ. Mẹ tôi thỉnh thoảng cho tôi vài bảng để mua quần tất, nhưng bà không chịu nổi việc thấy tôi ở nhà cả ngày. Tôi gần như đã từ bỏ việc tìm việc làm. Tôi mua báo địa phương mỗi ngày nhưng thật sự mệt mỏi vì xem mục ‘Cần người’. Có 50 người nộp đơn cho mỗi công việc. Tôi từng thích làm tiếp viên cho phòng nha vì tôi thích gặp gỡ mọi người, nhưng bây giờ việc gì tôi cũng nhận. Mọi người hỏi tại sao tôi không chuyển đến London, nhưng tôi không muốn rời gia đình và bạn bè. Dù sao thì tôi cũng sợ sống một mình trong một thành phố lớn.”

George Morley is 54. Until last year he was a production manager in the textile industry. He had worked for the same company since he left school. He had a good job, a four-bedroomed house and a company car. When his company had to close because of economic difficulties, he became redundant.

George Morley 54 tuổi. Cho đến năm ngoái ông là giám đốc sản xuất trong ngành dệt. Ông đã làm việc cho cùng một công ty kể từ khi rời trường. Ông có một công việc tốt, một ngôi nhà bốn phòng ngủ và một xe công ty. Khi công ty của ông phải đóng cửa vì khó khăn kinh tế, ông bị cho thôi việc.

“It’s funny really… I don’t feel old, but it isn’t easy to start looking for a job at my age. I’ve had so many refusals. Now I’m frightened of applying for job. All the interviewers are years younger than me. You see, I’m interested in learning a new skill, but nobody wants to train me. I can see their point of view. I’ll have to retire in ten years. It’s just… well, I’m tired of sitting around the house. I’ve worked hard for nearly forty years and now I’m terrified of having nothing to do. When I was still with Lancaster Textiles I was bored with doing the same thing day after day, but now I’d really enjoy doing a job again… any job really. It’s not the money… I got good redundancy pay, and the house is paid for… and I’ve given up smoking… no, it’s not just money. I just need to feel… well, useful… that’s all.”

“Thật buồn cười… tôi không cảm thấy mình già, nhưng không dễ bắt đầu tìm việc ở tuổi của tôi. Tôi đã nhận quá nhiều lời từ chối. Bây giờ tôi sợ nộp đơn xin việc. Tất cả những người phỏng vấn đều trẻ hơn tôi nhiều. Anh thấy đấy, tôi muốn học một kỹ năng mới, nhưng không ai muốn đào tạo tôi. Tôi hiểu quan điểm của họ. Mười năm nữa tôi sẽ phải nghỉ hưu. Chỉ là… tôi mệt mỏi vì ngồi quanh quẩn trong nhà. Tôi đã làm việc chăm chỉ gần bốn mươi năm và bây giờ tôi sợ hãi vì không có gì để làm. Khi còn làm ở Lancaster Textiles, tôi chán việc làm cùng một thứ ngày này qua ngày khác, nhưng bây giờ tôi thật sự muốn được làm việc lại… bất cứ việc gì cũng được. Không phải vì tiền… tôi đã nhận được trợ cấp thôi việc tốt, ngôi nhà đã được trả hết… và tôi đã bỏ thuốc… không, không chỉ là tiền. Tôi chỉ cần cảm thấy… ừm, có ích… thế thôi.”

Từ vựng bài C05

26 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Applicant — người nộp đơn xin việc
    There were sixty applicants for one job. → Có sáu mươi ứng viên cho một vị trí.
    Đồng nghĩa: candidate, job seeker  ·  Trái nghĩa: employer
  2. Apply — nộp đơn
    She applied for three jobs last week. → Tuần trước cô ấy nộp đơn cho ba công việc.
    Đồng nghĩa: put in for, make an application  ·  Trái nghĩa: withdraw
  3. Careers Advisory Service — văn phòng hướng nghiệp
    The Careers Advisory Service helped him choose. → Trung tâm tư vấn nghề nghiệp đã giúp anh ấy chọn lựa.
    Đồng nghĩa: careers service, job guidance office  ·  Trái nghĩa: —
  4. Column — cột trên báo, mục
    Look in the jobs column of the paper. → Hãy xem mục việc làm trên báo.
    Đồng nghĩa: newspaper section, list  ·  Trái nghĩa: —
  5. Dental Receptionist — tiếp viên ở phòng nha sĩ
    She works as a dental receptionist. → Cô ấy làm lễ tân cho phòng khám nha khoa.
    Đồng nghĩa: dentist’s receptionist  ·  Trái nghĩa: —
  6. Economic Difficult — khó khăn về kinh tế
  7. Employment — sự thuê, mướn
    He has been in employment since June. → Anh ấy có việc làm từ tháng Sáu.
    Đồng nghĩa: work, a job  ·  Trái nghĩa: unemployment
  8. Employer — người đi thuê người khác
    Her employer gave her a good testimonial. → Người sử dụng lao động viết cho cô ấy một thư giới thiệu tốt.
    Đồng nghĩa: boss, company  ·  Trái nghĩa: employee
  9. Full-Time — trọn thời gian
    She is looking for a full-time job. → Cô ấy đang tìm một công việc toàn thời gian.
    Đồng nghĩa: whole working week  ·  Trái nghĩa: part-time
  10. Half-Time — bán thời gian, ngoài giờ
    He took a half-time post at the college. → Anh ấy nhận một vị trí bán thời gian ở trường.
    Đồng nghĩa: part-time, half the hours  ·  Trái nghĩa: full-time
  11. Job Satisfaction — sự thỏa mãn về công ăn việc làm
    Money matters less to her than job satisfaction. → Với cô ấy, tiền không quan trọng bằng sự hài lòng trong công việc.
    Đồng nghĩa: fulfilment at work  ·  Trái nghĩa: —
  12. Point Of View — quan điểm
    From his point of view the pay is too low. → Theo quan điểm của anh ấy thì mức lương quá thấp.
    Đồng nghĩa: opinion, standpoint  ·  Trái nghĩa: —
  13. Production Manager — giám đốc sản xuất
    The production manager lost his job last month. → Quản đốc sản xuất mất việc hồi tháng trước.
    Đồng nghĩa: factory manager  ·  Trái nghĩa: —
  14. Redundancy Pay — trợ cấp thôi việc
    He used his redundancy pay to start a shop. → Anh ấy dùng tiền trợ cấp thôi việc để mở một cửa hàng.
    Đồng nghĩa: severance pay, lay-off pay  ·  Trái nghĩa: —
  15. Redundant — trở nên thừa và bị sa thải
    Two hundred workers were made redundant. → Hai trăm công nhân bị cho thôi việc.
    Đồng nghĩa: laid off, made jobless  ·  Trái nghĩa: employed
  16. Refusal — sự từ chối
    He has had five refusals this month. → Tháng này anh ấy nhận năm lời từ chối.
    Đồng nghĩa: rejection, turning down  ·  Trái nghĩa: acceptance
  17. Refuse — từ chối
    They refused his application without giving a reason. → Họ từ chối đơn của anh ấy mà không nêu lý do.
    Đồng nghĩa: turn down, decline, say no  ·  Trái nghĩa: accept
  18. Security — an ninh, sự bảo đảm
    A permanent job gives you security. → Một công việc lâu dài cho bạn sự ổn định.
    Đồng nghĩa: safety, job stability  ·  Trái nghĩa: insecurity
  19. Seek — tìm kiếm
    Hundreds of young people are seeking work. → Hàng trăm người trẻ đang tìm việc.
    Đồng nghĩa: look for, search for  ·  Trái nghĩa: find
  20. Sit Around — ngồi quanh quẩn
    He can’t just sit around waiting for a job. → Anh ấy không thể cứ ngồi không chờ việc được.
    Đồng nghĩa: do nothing, idle  ·  Trái nghĩa: get busy
  21. Skill — kỹ năng
    Typing is a useful skill. → Đánh máy là một kỹ năng hữu ích.
    Đồng nghĩa: ability, expertise, know-how  ·  Trái nghĩa: —
  22. Steel Mill — nhà máy thép
    The steel mill closed after thirty years. → Nhà máy thép đóng cửa sau ba mươi năm.
    Đồng nghĩa: steelworks  ·  Trái nghĩa: —
  23. Textile Industry — ngành kỹ nghệ dệt
    The textile industry employs mostly women. → Ngành dệt may chủ yếu tuyển lao động nữ.
    Đồng nghĩa: clothing industry  ·  Trái nghĩa: —
  24. Tights — vớ da phụ nữ
    The factory makes tights and socks. → Nhà máy sản xuất quần tất và tất.
    Đồng nghĩa: pantyhose (Mỹ)  ·  Trái nghĩa: —
  25. Unemployment Benefit — trợ cấp thất nghiệp
    He lives on unemployment benefit at the moment. → Hiện anh ấy sống bằng trợ cấp thất nghiệp.
    Đồng nghĩa: jobseeker’s allowance, dole  ·  Trái nghĩa: wages
  26. Youth — thanh niên
    Unemployment among youth is rising. → Tỷ lệ thất nghiệp trong giới trẻ đang tăng.
    Đồng nghĩa: young people; young man  ·  Trái nghĩa: old age

Ngữ pháp trọng tâm

Word formation: tạo danh từ chỉ người bằng -er, -or

  • – to leave school -> school-leaver
  • – to make law -> law-maker
  • – to do one’s hair -> hair-doer
  • – to open a can -> can-opener
  • – to seek a job -> job-seeker
  • – to tell fortune -> fortune-teller

For: giới từ chỉ mục đích

Ví dụ

  • – They come to evening classes to learn English. — = They come to evening classes for English.
  • – John was advised to apply to that head office so that he could get a new job. — = John was advised to apply to that head office for a new job.

Verb + V-ing

  • Một số động từ theo sau bởi V-ing:
  • like, hate, dislike, enjoy, start, begin, stop, continue, go on, keep on, give up, consider, mind, admit, advise, avoid, finish, practise, remember, risk, suggest. — Ví dụ trong bài:
  • – I hate having to ask my mum and dad for money.
  • – She can’t stand seeing me at home all day.
  • – I’ve almost given up looking for a job.
  • – I like meeting people.
  • – I’m interested in learning a new skill.
  • – I’m tired of sitting around the house.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who is Tracey Chapman?
  2. What did George Morley do before he became redundant?
  3. Where does Tracey live?
  4. When did Tracey leave school?
  5. Why did George’s company close?
  6. How does George feel about having nothing to do?

Bài tập thực hành

  1. 1. How old is Tracey Chapman?
  2. 2. What benefit does Tracey get?
  3. 3. Why did Tracey want to be a dentist’s receptionist?
  4. 4. How old is George Morley?
  5. 5. How long had George worked?
  6. 6. What does George need to feel?   B. Complete with the -ing form.
  7. 1. I hate ______ to ask my parents for money. (have)
  8. 2. She can’t stand ______ me at home all day. (see)
  9. 3. I’ve given up ______ for a job. (look)
  10. 4. I like ______ people. (meet)
  11. 5. I’m interested in ______ a new skill. (learn)   C. Rewrite using for.
  12. 1. They come to evening classes to learn English.
  13. 2. She reads the paper to find a job.
  14. 3. He applied to the company so that he could get work.

Đáp án

1. She is 18.  |  2. She gets unemployment benefit.  |  3. Because she likes meeting people.  |  4. He is 54.  |  5. He had worked for nearly forty years.  |  6. He needs to feel useful.  |  1. having  |  2. seeing  |  3. looking  |  4. meeting  |  5. learning  |  1. They come to evening classes for English.  |  2. She reads the paper for a job.  |  3. He applied to the company for work.

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Applicant a. người đi thuê người khác
2. Apply b. khó khăn về kinh tế
3. Careers Advisory Service c. cột trên báo, mục
4. Column d. người nộp đơn xin việc
5. Dental Receptionist e. văn phòng hướng nghiệp
6. Economic Difficult f. tiếp viên ở phòng nha sĩ
7. Employment g. sự thuê, mướn
8. Employer h. nộp đơn

Đáp án: 1-d   2-h   3-e   4-c   5-f   6-b   7-g   8-a

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. There were sixty ______s for one job. (người nộp đơn xin việc)
  2. She applied for three jobs last week. (nộp đơn)
  3. The ______ helped him choose. (văn phòng hướng nghiệp)
  4. Look in the jobs ______ of the paper. (cột trên báo, mục)
  5. She works as a ______. (tiếp viên ở phòng nha sĩ)
  6. He has been in ______ since June. (sự thuê, mướn)

Đáp án: Applicant  |  Apply  |  Careers Advisory Service  |  Column  |  Dental Receptionist  |  Employment

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Ở Anh có rất nhiều người thất nghiệp. Tracey Chapman 18 tuổi, và cô rời trường một năm trước. Cô sống ở vùng Đông Bắc, một khu vực có tỷ lệ thất nghiệp thanh niên cao. Cô vẫn chưa thể tìm được việc.
  2. “Bố tôi thật sự không hiểu. Ông bắt đầu làm việc trong một nhà máy thép khi mới 15 tuổi. Bây giờ mọi thứ khác rồi, nhưng ông nghĩ tôi nên bắt đầu mang tiền về nhà. Ồ, tôi nhận trợ cấp thất nghiệp, nhưng chẳng được bao nhiêu và tôi chán việc phải xếp hàng nhận nó vào mỗi thứ Năm. Tôi ghét phải xin tiền bố mẹ. Mẹ tôi thỉnh thoảng cho tôi vài bảng để mua quần tất, nhưng bà không chịu nổi việc thấy tôi ở nhà cả ngày. Tôi gần như đã từ bỏ việc tìm việc làm. Tôi mua báo địa phương mỗi ngày nhưng thật sự mệt mỏi vì xem mục ‘Cần người’. Có 50 người nộp đơn cho mỗi công việc. Tôi từng thích làm tiếp viên cho phòng nha vì tôi thích gặp gỡ mọi người, nhưng bây giờ việc gì tôi cũng nhận. Mọi người hỏi tại sao tôi không chuyển đến London, nhưng tôi không muốn rời gia đình và bạn bè. Dù sao thì tôi cũng sợ sống một mình trong một thành phố lớn.”
  3. George Morley 54 tuổi. Cho đến năm ngoái ông là giám đốc sản xuất trong ngành dệt. Ông đã làm việc cho cùng một công ty kể từ khi rời trường. Ông có một công việc tốt, một ngôi nhà bốn phòng ngủ và một xe công ty. Khi công ty của ông phải đóng cửa vì khó khăn kinh tế, ông bị cho thôi việc.

Đáp án gợi ý:

  1. In Britain a lot of people are out of work. Tracey Chapman is 18, and she left school a year ago. She lives in the North East, an area of high youth unemployment. She hasn’t been able to find a job yet.
  2. “My dad just doesn’t understand. He started working in a steel mill when he was 15. Things are different now, but he thinks I should start bringing home some money. Oh, I get my unemployment benefit, but that isn’t much and I’m fed up with queuing for it every Thursday. I hate having to ask my mum and dad for money. Oh, my mum gives me money a couple of pounds for tights now and then, but she can’t stand seeing me at home all day. I’ve almost given up looking for a job. I buy the local paper every day but I’m really tired of looking through the ‘Situations Vacant’ column. There are 50 applicants for every job. I was interested in being a dentist’s receptionist because I like meeting people, but now I’d take any job at all. People ask me why I don’t move to London, but I don’t want to leave my family and friends. Anyway, I’m scared of living on my own in a big city.”
  3. George Morley is 54. Until last year he was a production manager in the textile industry. He had worked for the same company since he left school. He had a good job, a four-bedroomed house and a company car. When his company had to close because of economic difficulties, he became redundant.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Nhầm employer với employee. Đuôi -er chỉ người chủ động (người thuê), đuôi -ee chỉ người chịu tác động (người làm thuê). Cùng mẫu: trainer / trainee, interviewer / interviewee.

Hai — Đoán bừa giữa -er và -or. Không có quy tắc tuyệt đối: teacher nhưng actor, employer nhưng supervisor. Khi không chắc phải tra từ điển, đừng suy diễn.

Ba — Chia số nhiều cho employment và unemployment. Cả hai là danh từ không đếm được: Unemployment is rising, không nói unemployments.

Bốn — Nói apply a job. Xin việc là apply for a job. Còn apply to đi với nơi nhận đơn: apply to the company.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: C04 — Thì tương lai hoàn thành. Bài tiếp theo: C06 — Cách viết CV và phỏng vấn.

Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

Bài C05 học những gì?

Bài C05 gồm một bài đọc gồm 4 đoạn có bản dịch tiếng Việt, 26 từ vựng, phần ngữ pháp về Word formation: tạo danh từ chỉ người bằng -er, -or; For: giới từ chỉ mục đích; Verb + V-ing, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 14 câu bài tập kèm đáp án.

Bài C05 có bao nhiêu từ vựng?

Có 26 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Applicant, Apply, Careers Advisory Service, Column, Dental Receptionist, Economic Difficult. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài C05 là gì?

Bài này tập trung vào: Word formation: tạo danh từ chỉ người bằng -er, -or; For: giới từ chỉ mục đích; Verb + V-ing. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài C05 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.