Cách Viết CV Và Phỏng Vấn Bằng Tiếng Anh — Curriculum Vitae Và Mẹo Gây Ấn Tượng (Bài C06)

Cách viết CV bằng tiếng Anh khác hồ sơ tiếng Việt ở chỗ nó ngắn, chỉ nêu việc liên quan, và được đọc trong vài chục giây. Bài C06 đi trọn quy trình xin việc: đọc tin tuyển, gửi CV kèm thư, rồi ngồi vào ghế phỏng vấn.

Cách viết CV và phỏng vấn bằng tiếng Anh - bài học C06 | NEU.vn
Bài C06 – THE INTERVIEW

Tóm tắt bài học

Curriculum vitae — thường viết tắt là CV — gồm các mục bắt buộc: thông tin cá nhân, học vấn, kinh nghiệm, kỹ năng, và testimonial hoặc người tham chiếu. Viết trên giấy unlined (không kẻ dòng), trình bày neatly và tidy, tuyệt đối không có spelling mistake. Thư kèm theo dùng động từ enclose: I enclose my curriculum vitae. Khi phỏng vấn, ba điều gây ấn tượng xấu nhất: slouch (ngồi vặn vẹo), chew (nhai kẹo cao su), và trả lời cụt lủn. Về ngữ pháp, bài này luyện động từ theo sau bởi to-infinitive — nhóm rất hay dùng khi nói về mục đích và nguyện vọng: I applied to get more experience. I hope to work abroad.

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

C06 là bài số 6 của bộ English Conversation C, dành cho người chuẩn bị xin việc ở công ty nước ngoài. Học xong bài này bạn viết được CV và thư xin việc, và biết tránh những lỗi ứng xử thường gặp.

Bài đọc

Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

In Britain there is a special service for school leavers, The Careers Advisory Service, which helps young people who are looking for their first job. Careers Officers give practical advice on interview techniques, application forms, letters, pay, National Insurance and Trade Unions. This is an extract from a leaflet which is given to young people by Dorset Careers Service.

Ở Anh có một dịch vụ đặc biệt dành cho học sinh mới rời trường, gọi là Careers Advisory Service, giúp những người trẻ đang tìm công việc đầu tiên. Các cán bộ hướng nghiệp đưa ra lời khuyên thực tế về kỹ thuật phỏng vấn, mẫu đơn xin việc, thư từ, lương, Bảo hiểm quốc gia và Công đoàn. Đây là một đoạn trích từ tờ hướng dẫn được Dorset Careers Service phát cho thanh niên.

You’ve got an interview for a job – good! So now for the hard work. To do well at an interview you need to put in some thought.

Bạn đã có một buổi phỏng vấn xin việc – tốt lắm! Bây giờ là phần chuẩn bị nghiêm túc. Để làm tốt trong buổi phỏng vấn, bạn cần suy nghĩ trước.

The employer wants to know if you are the person he wants, so you’ll be asked about yourself. Think about it now:

Nhà tuyển dụng muốn biết liệu bạn có phải là người họ cần hay không, vì vậy bạn sẽ được hỏi về bản thân. Hãy suy nghĩ ngay bây giờ về những điều bạn làm tốt, điểm mạnh, lý do bạn thích công việc này, sở thích khi rảnh, gia đình, điều bạn thích và không thích.

You will want to ask questions too:

Bạn cũng sẽ muốn đặt câu hỏi về chính công việc, đào tạo, triển vọng, học thêm, điều kiện làm việc, nơi làm việc, giờ làm và tiền lương.

– £ £ £ £ £ ?

Hãy viết các câu hỏi ra và mang theo.

Write your questions down and take them with you.

Tìm hiểu về công ty, tên và số điện thoại của người phỏng vấn, địa điểm phỏng vấn, thời gian đi đến đó, công việc gồm những gì, và ăn mặc sạch sẽ, gọn gàng.

1. Find out what you can about the firm.

Hãy đến sớm, gọi điện nếu bị giữ lại, cố gắng mỉm cười, thể hiện sự quan tâm đến công việc, đặt câu hỏi, lịch sự. Đừng hoảng, đừng ngồi ủ rũ và tỏ ra chán, đừng hút thuốc hay nhai kẹo, và đừng chỉ trả lời một từ hoặc nói rằng bạn làm gì cũng được.

2. Find out the interviewer’s name and telephone number.

Các quảng cáo việc làm gồm: thực tập sinh lập trình máy tính, thư ký cấp dưới cho phòng kế toán, và nhân viên bán hàng.

3. Find out where the interview is.

Hãy nhớ ấn tượng đầu tiên rất quan trọng. Viết rõ ràng, gọn gàng, kiểm tra lỗi chính tả, mô tả bản thân, bằng cấp và kinh nghiệm rõ ràng. Nếu quảng cáo yêu cầu viết thư xin mẫu đơn, bạn không cần đưa thông tin quá chi tiết trong thư. Ghi địa chỉ trên thư và phong bì thật rõ.

4. Find out how long it will take to get there.

5. Make sure you know what the job involves.

6. Dress to look clean and tidy.

1. Do arrive early. Phone if you’re held up.

2. Do try to smile.

3. Do show interest in the job and ask questions.

4. Do be polite.

5. Don’t panic, even if faced by more than one person.

6. Don’t slouch around and look bored.

7. Don’t smoke or chew.

8. Don’t give one word answers or say you don’t care what you do.

Look at these job advertisements.

Good opportunity for a start in computers. Ability at maths is essential. Application forms from: Personnel Department, Continental Computers, Honeywell Rd., Bournemouth.

Require a junior clerk for the accounts department. Apply in writing to: The Personnel Officer, Fernside Engineering, Western Rd., Poole.

A vacancy for a smart, lively young person. Good prospects. Please write to: Mrs J. Frost, ‘Cool Boutique’, 39 High St., Dorchester.

1. Remember that first impressions are important.

2. Write clearly and neatly on good notepaper, unlined if possible.

3. Check for spelling mistakes. Use a dictionary if you are not sure of a word.

4. Describe yourself, your qualifications and your experience clearly.

5. If the advertisement asks you to write for an application form you will not need to give detailed information in your letter.

6. Address the letter and the envelope clearly.

I read your advertisement in yesterday’s ‘Evening Echo’. I am interested in training as a computer programmer. Could you please send me an application form, and any further details.

Từ vựng bài C06

29 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Ability — khả năng
    He has the ability to work under pressure. → Anh ấy có khả năng làm việc dưới áp lực.
    Đồng nghĩa: capability, talent, skill  ·  Trái nghĩa: inability
  2. Advantage — lợi thế, sự thuận lợi
    Speaking French is a real advantage here. → Biết tiếng Pháp là một lợi thế thật sự ở đây.
    Đồng nghĩa: benefit, plus point  ·  Trái nghĩa: disadvantage
  3. Chew — nhai
    Never chew gum during an interview. → Đừng bao giờ nhai kẹo cao su khi phỏng vấn.
    Đồng nghĩa: munch, bite repeatedly  ·  Trái nghĩa: —
  4. Curriculum Vitae — bản lý lịch
    I enclose my curriculum vitae. → Tôi gửi kèm bản lý lịch của mình.
    Đồng nghĩa: CV, resume (Mỹ)  ·  Trái nghĩa: —
  5. Detail — chi tiết
    Give full details of your education. → Hãy nêu đầy đủ chi tiết về quá trình học của bạn.
    Đồng nghĩa: particular, specific point  ·  Trái nghĩa: overview
  6. Enclose — gửi kèm theo
    I enclose two testimonials with this letter. → Tôi gửi kèm hai thư giới thiệu cùng lá thư này.
    Đồng nghĩa: attach, send with  ·  Trái nghĩa: —
  7. Essential — thiết yếu
    Shorthand is essential for this post. → Tốc ký là yêu cầu bắt buộc cho vị trí này.
    Đồng nghĩa: vital, necessary, must-have  ·  Trái nghĩa: optional
  8. Firm — công ty kinh doanh
    She works for a small firm in the city. → Cô ấy làm cho một công ty nhỏ trong thành phố.
    Đồng nghĩa: company, business  ·  Trái nghĩa: —
  9. Impression — ấn tượng
    You only get one chance to make an impression. → Bạn chỉ có một cơ hội để tạo ấn tượng.
    Đồng nghĩa: effect, feeling given  ·  Trái nghĩa: —
  10. Involve — liên quan tới
    The job involves a lot of travelling. → Công việc đòi hỏi phải đi lại nhiều.
    Đồng nghĩa: require, entail, include  ·  Trái nghĩa: exclude
  11. Junior — cấp dưới, ít thâm niên
    He started as a junior clerk. → Anh ấy bắt đầu làm nhân viên quèn.
    Đồng nghĩa: lower-ranking, entry-level  ·  Trái nghĩa: senior
  12. Leaflet — tờ truyền đơn, tập sách mỏng phát không
    The leaflet explains how to apply. → Tờ rơi giải thích cách nộp đơn.
    Đồng nghĩa: handout, brochure  ·  Trái nghĩa: —
  13. Nanny — cô bảo mẫu
    They are looking for a nanny for two children. → Họ đang tìm một bảo mẫu cho hai đứa trẻ.
    Đồng nghĩa: childminder, nursemaid  ·  Trái nghĩa: —
  14. National Insurance — Bảo hiểm quốc gia
    You need a National Insurance number to work. → Bạn cần số bảo hiểm quốc gia để đi làm.
    Đồng nghĩa: state social insurance  ·  Trái nghĩa: —
  15. Neatly — tươm tất, đàng hoàng
    Write your application neatly. → Hãy viết đơn xin việc thật gọn gàng.
    Đồng nghĩa: tidily, carefully  ·  Trái nghĩa: untidily
  16. Personnel Department — phòng nhân sự trong công ty
    Send your letter to the personnel department. → Gửi thư của bạn tới phòng nhân sự.
    Đồng nghĩa: HR department  ·  Trái nghĩa: —
  17. Prospect — triển vọng
    The job has good prospects. → Công việc này có triển vọng tốt.
    Đồng nghĩa: outlook, chance of promotion  ·  Trái nghĩa: —
  18. Shorthand Typist — thư ký đánh máy tốc ký
    They need a shorthand typist with two years’ experience. → Họ cần một nhân viên tốc ký có hai năm kinh nghiệm.
    Đồng nghĩa: stenographer  ·  Trái nghĩa: —
  19. Slouch — vờ vễ oải, ngồi ủ rũ
    Don’t slouch in the chair during the interview. → Đừng ngồi vặn vẹo trên ghế khi phỏng vấn.
    Đồng nghĩa: sit badly, hunch  ·  Trái nghĩa: sit up straight
  20. Spelling Mistake — lỗi chính tả
    One spelling mistake can cost you the job. → Một lỗi chính tả có thể khiến bạn mất việc.
    Đồng nghĩa: misspelling  ·  Trái nghĩa: —
  21. Technique — kỹ thuật
    Interview technique can be learned. → Kỹ năng phỏng vấn là thứ học được.
    Đồng nghĩa: method, approach, way  ·  Trái nghĩa: —
  22. Testimonial — giấy chứng nhận
    His old employer wrote him a testimonial. → Người chủ cũ viết cho anh ấy một thư giới thiệu.
    Đồng nghĩa: reference, letter of recommendation  ·  Trái nghĩa: —
  23. Tidy — gọn gàng
    Keep your application form tidy. → Hãy giữ tờ đơn của bạn sạch sẽ gọn gàng.
    Đồng nghĩa: neat, orderly  ·  Trái nghĩa: messy
  24. Trainee — nhân viên tập sự
    He joined the firm as a trainee. → Anh ấy vào công ty với vị trí học việc.
    Đồng nghĩa: learner, apprentice  ·  Trái nghĩa: trainer
  25. Unlined — không có đường kẻ
    Write on unlined paper. → Hãy viết trên giấy không kẻ dòng.
    Đồng nghĩa: without ruled lines  ·  Trái nghĩa: lined
  26. Vacancy — chỗ trống, chỗ chưa có người làm
    There is a vacancy in the sales department. → Có một vị trí trống ở phòng kinh doanh.
    Đồng nghĩa: job opening, position available  ·  Trái nghĩa: —
  27. Be Bothered — bận lòng
    She wasn’t bothered by the long wait. → Cô ấy không thấy phiền vì phải chờ lâu.
    Đồng nghĩa: be troubled, care  ·  Trái nghĩa: —
  28. Be Faced By — đương đầu
    He was faced by three interviewers. → Anh ấy phải đối diện với ba người phỏng vấn.
    Đồng nghĩa: be confronted with  ·  Trái nghĩa: avoid
  29. Be Held Up — bị giữ lại, bị kẹt
    I was held up in traffic this morning. → Sáng nay tôi bị kẹt xe.
    Đồng nghĩa: be delayed, be stuck  ·  Trái nghĩa: be on time

Ngữ pháp trọng tâm

  • Verb pattern: S + V + to-infinitive
  • Một số động từ theo sau bởi to-infinitive.

Chỉ mục đích:

  • – Stop to smoke.
  • – Come to see you.
  • – Dress to look tidy.
  • – Eat and drink to survive.
  • – Write to tell you about…
  • – Work to earn one’s living. — 2. Không chỉ mục đích:
  • – Try to do better.
  • – Refuse to help.
  • – Begin to rain.
  • – Intend not to see.
  • – Learn to swim.
  • – Like to come.
  • – Prefer to start.
  • – Decide not to go.
  • – Need to stay. — – Thinks to… = có ý định, có thể lừa ai.
  • Verb + V-ing dùng cho một nhận xét chung:
  • – He likes swimming very much.
  • – He thinks he likes to swim there, but not to sit still on the beach all morning watching how the others do it.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who does the Careers Advisory Service help?
  2. What advice do Careers Officers give?
  3. Where should applicants write for the computer programmer application form?
  4. When should you phone before an interview?
  5. Why should you write questions down?
  6. How should you dress for an interview?

Bài tập thực hành

  1. 1. What should you find out about the firm?
  2. 2. What should you do if you are held up?
  3. 3. What should you not do at the interview?
  4. 4. What ability is essential for the trainee computer programmer job?
  5. 5. Who wrote the sample application letter?
  6. 6. What did Joanne ask for?   B. Complete the sentences with to + verb.
  7. 1. Dress ______ clean and tidy. (look)
  8. 2. I am interested in ______ as a computer programmer. (train)
  9. 3. Could you please ______ me an application form? (send)
  10. 4. You need ______ some thought. (put in)   C. Match the words.
  11. 1. vacancy
  12. 2. personnel department
  13. 3. spelling mistake
  14. 4. prospect
  15. 5. trainee   a. triển vọng   b. nhân viên tập sự   c. phòng nhân sự   d. chỗ trống việc làm e. lỗi chính tả

Đáp án

1. You should find out what you can about the firm.  |  2. You should phone if you are held up.  |  3. You should not panic, slouch, look bored, smoke, chew, or give one word answers.  |  4. Ability at maths is essential.  |  5. Joanne Evans wrote it.  |  6. She asked for an application form and further details.  |  1. to look  |  2. training  |  3. send  |  4. to put in  |  1. d  |  2. c  |  3. e  |  4. a  |  5. b

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Ability a. công ty kinh doanh
2. Advantage b. gửi kèm theo
3. Chew c. khả năng
4. Curriculum Vitae d. bản lý lịch
5. Detail e. chi tiết
6. Enclose f. lợi thế, sự thuận lợi
7. Essential g. nhai
8. Firm h. thiết yếu

Đáp án: 1-c   2-f   3-g   4-d   5-e   6-b   7-h   8-a

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. He has the ______ to work under pressure. (khả năng)
  2. Speaking French is a real ______ here. (lợi thế, sự thuận lợi)
  3. Never ______ gum during an interview. (nhai)
  4. I enclose my ______. (bản lý lịch)
  5. Give full ______s of your education. (chi tiết)
  6. I ______ two testimonials with this letter. (gửi kèm theo)

Đáp án: Ability  |  Advantage  |  Chew  |  Curriculum Vitae  |  Detail  |  Enclose

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Ở Anh có một dịch vụ đặc biệt dành cho học sinh mới rời trường, gọi là Careers Advisory Service, giúp những người trẻ đang tìm công việc đầu tiên. Các cán bộ hướng nghiệp đưa ra lời khuyên thực tế về kỹ thuật phỏng vấn, mẫu đơn xin việc, thư từ, lương, Bảo hiểm quốc gia và Công đoàn. Đây là một đoạn trích từ tờ hướng dẫn được Dorset Careers Service phát cho thanh niên.
  2. Bạn đã có một buổi phỏng vấn xin việc – tốt lắm! Bây giờ là phần chuẩn bị nghiêm túc. Để làm tốt trong buổi phỏng vấn, bạn cần suy nghĩ trước.
  3. Nhà tuyển dụng muốn biết liệu bạn có phải là người họ cần hay không, vì vậy bạn sẽ được hỏi về bản thân. Hãy suy nghĩ ngay bây giờ về những điều bạn làm tốt, điểm mạnh, lý do bạn thích công việc này, sở thích khi rảnh, gia đình, điều bạn thích và không thích.

Đáp án gợi ý:

  1. In Britain there is a special service for school leavers, The Careers Advisory Service, which helps young people who are looking for their first job. Careers Officers give practical advice on interview techniques, application forms, letters, pay, National Insurance and Trade Unions. This is an extract from a leaflet which is given to young people by Dorset Careers Service.
  2. You’ve got an interview for a job – good! So now for the hard work. To do well at an interview you need to put in some thought.
  3. The employer wants to know if you are the person he wants, so you’ll be asked about yourself. Think about it now:

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Dùng V-ing sau hope, want, decide. Nhóm này bắt buộc dùng to + động từ: I hope to work abroad, không phải hope working.

Hai — Viết CV quá dài. CV tiếng Anh thường chỉ một đến hai trang và chỉ nêu việc liên quan. Liệt kê mọi thứ từ thời phổ thông là làm loãng hồ sơ.

Ba — Nhầm curriculum vitae với resume ở nước khác. Ở Anh dùng curriculum vitae (CV); ở Mỹ dùng resume và CV lại là bản dài dùng trong học thuật. Nộp sai loại là lệch chuẩn mực.

Bốn — Nói I enclose you my CV. Enclose không đi với tân ngữ chỉ người: I enclose my CV. Muốn nêu người nhận thì tách câu khác.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: C05 — Cách tạo danh từ chỉ người. Bài tiếp theo: C07 — Battle of Trafalgar Street.

Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

Bài C06 học những gì?

Bài C06 gồm một bài đọc gồm 31 đoạn có bản dịch tiếng Việt, 29 từ vựng, phần ngữ pháp về Chỉ mục đích:; Không chỉ mục đích:, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 15 câu bài tập kèm đáp án.

Bài C06 có bao nhiêu từ vựng?

Có 29 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Ability, Advantage, Chew, Curriculum Vitae, Detail, Enclose. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài C06 là gì?

Bài này tập trung vào: Chỉ mục đích:; Không chỉ mục đích:. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài C06 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.