Động Từ Đi Với To-Infinitive — Danh Sách Đầy Đủ Và Cách Nhớ (Bài C07)

Động từ đi với to infinitive là nhóm bạn đã gặp lẻ tẻ suốt hai trình độ trước, và đến C07 thì được gom lại thành một danh sách có thể học một lần dùng mãi. Bài này lấy bối cảnh cư dân một khu nhà tập thể đấu tranh chống lệnh phá dỡ — nơi ai cũng hy vọng, quyết định, từ chối và đe dọa làm gì đó.

Động từ đi với to-infinitive - bài học C07, danh sách đầy đủ | NEU.vn
Bài C07 – BATTLE OF TRAFALGAR STREET

Tóm tắt bài học

Danh sách cần thuộc, chia theo nhóm nghĩa cho dễ nhớ. Nhóm mong muốn: want, wish, hope, expect, intend, plan, aim, prefer, choose. Nhóm quyết định: decide, determine, resolve, arrange, agree. Nhóm từ chối và hứa hẹn: refuse, offer, promise, swear, threaten. Nhóm kết quả: manage (xoay xở làm được), fail (không làm được), learn, pretend, can’t afford. Ví dụ trong bài: They were hoping to speak to the housing officer. The council refused to change its decision. Ba điểm dễ sai: không dùng V-ing sau nhóm này; phủ định đặt not trước to (decided not to go); và nhiều động từ trong nhóm còn dùng được với that-clause, nhưng hai cách không thay nhau tùy tiện.

🎧 Nghe trọn bài C07:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

C07 là bài số 7 của bộ English Conversation C, dành cho người đã học to V hay V-ing ở bài B28. Học xong bài này bạn ghép động từ với động từ theo phản xạ, không còn phải đoán.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Alan: Now, Mr Hardy, has the situation changed since last night?
Hardy: No, it hasn’t. Mrs Hamilton is still there, and she’s still refusing to talk to us.
Alan: Well, what are you going to do?
Hardy: It’s a very difficult situation. We’d like her to come out peacefully. The police don’t intend to prosecute her… but she’s a very stubborn lady!
Alan: Stubborn? Yes, well, it is her home.
Hardy: I agree, and it’s been her home for a long time, I know. But nobody else refused to move. You see, a lot of people in this area are living in sub-standard accommodation and we are going to build over 300 flats on this site. Families are expecting to move into them next year! It’s all being delayed because of one person!
Alan: But Mrs Hamilton was born in that house.
Hardy: Of course, of course. But we have promised to give her a modern flat immediately, a very nice flat which is ideal for an elderly person living alone.
Alan: So, what happens next?
Hardy: I don’t know. I really don’t… but we can’t wait forever. The police will have to do something soon. It won’t be easy. She’s got two very big dogs, and they don’t like strangers!
Alan: Mrs Hamilton!
Mrs Hamilton: Who are you?
Alan: I’m Alan Nelson… Pennine Radio News.
Mrs Hamilton: Well… don’t come any closer, or I’ll let the dogs out. Down Caesar! Sit, boy!
Alan: I’m sure our listeners would like to hear your side of the story.
Mrs Hamilton: There’s not much to say. I’m not moving! I was born here, I had my children here, and I intend to die here.
Alan: But the Council really need to have this land, and they have arranged to provide a new flat for you…
Mrs Hamilton: Oh, yes. I know, but I can’t take my dogs with me… and I need to have company. My dogs are all I’ve got. Down boy!
Alan: How long can you stay here?
Mrs Hamilton: Oh, I’ve got plenty of food. The Council have threatened to cut off the water and electricity, but I’ll be all right.
Alan: Well, thank you, Mrs Hamilton… and good luck!
Mrs Hamilton: And you can tell the Council from me… I want another house where I can keep my dogs, not a little flat in a bloody high-rise block!

Alan: Bây giờ, thưa ông Hardy, tình hình có thay đổi từ tối qua không?
Hardy: Không. Bà Hamilton vẫn ở đó, và bà ấy vẫn từ chối nói chuyện với chúng tôi.
Alan: Vậy các ông sẽ làm gì?
Hardy: Đó là một tình huống rất khó. Chúng tôi muốn bà ấy ra ngoài một cách hòa bình. Cảnh sát không có ý định truy tố bà ấy… nhưng bà ấy là một phụ nữ rất cứng đầu!
Alan: Cứng đầu à? Vâng, dù sao đó cũng là nhà của bà ấy.
Hardy: Tôi đồng ý, và tôi biết đó đã là nhà của bà ấy trong một thời gian dài. Nhưng không ai khác từ chối chuyển đi. Anh thấy đấy, nhiều người trong khu vực này đang sống trong chỗ ở dưới tiêu chuẩn và chúng tôi sẽ xây hơn 300 căn hộ trên khu đất này. Các gia đình đang mong chuyển vào đó năm sau! Tất cả đang bị trì hoãn vì một người!
Alan: Nhưng bà Hamilton sinh ra trong ngôi nhà đó.
Hardy: Tất nhiên. Nhưng chúng tôi đã hứa cấp cho bà ấy ngay một căn hộ hiện đại, một căn hộ rất đẹp, lý tưởng cho một người già sống một mình.
Alan: Vậy tiếp theo sẽ thế nào?
Hardy: Tôi không biết. Thật sự không biết… nhưng chúng tôi không thể chờ mãi. Cảnh sát sẽ phải làm gì đó sớm. Việc đó sẽ không dễ. Bà ấy có hai con chó rất lớn, và chúng không thích người lạ!
Alan: Bà Hamilton!
Mrs Hamilton: Anh là ai?
Alan: Tôi là Alan Nelson… Pennine Radio News.
Mrs Hamilton: Ừm… đừng đến gần hơn, nếu không tôi sẽ thả chó ra. Caesar xuống! Ngồi xuống, nào!
Alan: Tôi chắc thính giả của chúng tôi muốn nghe câu chuyện từ phía bà.
Mrs Hamilton: Chẳng có nhiều điều để nói. Tôi sẽ không chuyển đi! Tôi sinh ra ở đây, tôi đã có con ở đây, và tôi định chết ở đây.
Alan: Nhưng Hội đồng thật sự cần khu đất này, và họ đã sắp xếp cung cấp cho bà một căn hộ mới…
Mrs Hamilton: Ồ, vâng. Tôi biết, nhưng tôi không thể mang chó theo… và tôi cần có bạn. Những con chó là tất cả những gì tôi có. Xuống nào!
Alan: Bà có thể ở đây bao lâu?
Mrs Hamilton: Ồ, tôi có rất nhiều thức ăn. Hội đồng đã đe dọa cắt nước và điện, nhưng tôi sẽ ổn.
Alan: Vâng, cảm ơn bà Hamilton… và chúc bà may mắn!
Mrs Hamilton: Và anh có thể nói với Hội đồng hộ tôi… tôi muốn một ngôi nhà khác nơi tôi có thể nuôi chó, không phải một căn hộ nhỏ trong một khối nhà cao tầng khốn kiếp!

Từ vựng bài C07

27 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Battle — trận chiến
    The residents began a long battle against the council. → Cư dân bắt đầu một cuộc đấu tranh dài với hội đồng.
    Đồng nghĩa: fight, struggle, campaign  ·  Trái nghĩa: truce
  2. Block Of Flats — dãy nhà
    They live in a block of flats near the station. → Họ sống trong một khu chung cư gần nhà ga.
    Đồng nghĩa: apartment block, tower block  ·  Trái nghĩa: —
  3. Bloody — khốn kiếp
    It was a bloody battle that lasted months. → Đó là một cuộc chiến đẫm máu kéo dài nhiều tháng.
    Đồng nghĩa: covered in blood; very (thân mật)  ·  Trái nghĩa: —
  4. By-Pass — đường vòng
    The new by-pass will take traffic away from the town. → Đường tránh mới sẽ đưa xe cộ ra khỏi thị trấn.
    Đồng nghĩa: ring road, relief road  ·  Trái nghĩa: —
  5. County Council — hội đồng quận/hạt
    The county council approved the plan last month. → Hội đồng hạt đã thông qua kế hoạch tháng trước.
    Đồng nghĩa: local authority  ·  Trái nghĩa: —
  6. Crisis — thời kỳ khủng hoảng
    The housing crisis has got worse this year. → Cuộc khủng hoảng nhà ở năm nay còn tệ hơn.
    Đồng nghĩa: emergency, critical moment  ·  Trái nghĩa: stability
  7. Delay — hoãn lại
    They hope to delay the demolition by a year. → Họ hy vọng trì hoãn việc phá dỡ thêm một năm.
    Đồng nghĩa: hold-up, postponement; to put off  ·  Trái nghĩa: speed up
  8. Demolish — phá bỏ
    The council plans to demolish the old flats. → Hội đồng dự định phá bỏ khu nhà cũ.
    Đồng nghĩa: knock down, pull down, tear down  ·  Trái nghĩa: build
  9. Housing Officer — nhân viên nhà đất
    The housing officer refused to meet them. → Cán bộ phụ trách nhà ở từ chối gặp họ.
    Đồng nghĩa: council housing official  ·  Trái nghĩa: —
  10. Idea — ý tưởng
    Whose idea was the sit-in? → Ý tưởng tổ chức biểu tình ngồi là của ai?
    Đồng nghĩa: thought, notion, plan  ·  Trái nghĩa: —
  11. Nearby — gần đó
    They moved to a nearby estate. → Họ chuyển tới một khu nhà gần đó.
    Đồng nghĩa: close by, not far away  ·  Trái nghĩa: far off
  12. Negotiation — sự điều đình, thương lượng
    Negotiations with the council broke down. → Các cuộc thương lượng với hội đồng đã đổ vỡ.
    Đồng nghĩa: talks, bargaining  ·  Trái nghĩa: —
  13. Official — cán bộ, viên chức
    An official from the council came to explain. → Một quan chức của hội đồng đã đến giải thích.
    Đồng nghĩa: officer, administrator; formal  ·  Trái nghĩa: unofficial
  14. Press — gấp gáp, khẩn khoản
    The press reported the protest that evening. → Báo chí đưa tin về cuộc biểu tình tối hôm đó.
    Đồng nghĩa: newspapers, the media; to push  ·  Trái nghĩa: —
  15. Proposal — sự đề nghị
    The proposal to demolish the flats caused anger. → Đề xuất phá bỏ khu nhà đã gây phẫn nộ.
    Đồng nghĩa: suggestion, plan, offer  ·  Trái nghĩa: —
  16. Propose — đề nghị
    They proposed to build a by-pass instead. → Họ đề xuất xây một con đường tránh thay vào đó.
    Đồng nghĩa: suggest, put forward  ·  Trái nghĩa: withdraw
  17. Prosecute — truy tố
    The council threatened to prosecute the protesters. → Hội đồng dọa sẽ truy tố những người biểu tình.
    Đồng nghĩa: take to court, bring charges against  ·  Trái nghĩa: defend
  18. Protest — sự phản đối
    Hundreds joined the protest outside the offices. → Hàng trăm người tham gia cuộc biểu tình trước trụ sở.
    Đồng nghĩa: demonstration; to object  ·  Trái nghĩa: support
  19. Resident — người cư trú
    The residents refused to leave their homes. → Cư dân từ chối rời khỏi nhà của họ.
    Đồng nghĩa: inhabitant, local  ·  Trái nghĩa: visitor
  20. Shower — tưới, dội
    A heavy shower did not stop the protest. → Một trận mưa rào cũng không làm cuộc biểu tình dừng lại.
    Đồng nghĩa: brief rain; washing under water  ·  Trái nghĩa: —
  21. Sit-In — cuộc biểu tình ngồi
    They organised a sit-in in the council offices. → Họ tổ chức một cuộc biểu tình ngồi tại trụ sở hội đồng.
    Đồng nghĩa: occupation protest  ·  Trái nghĩa: —
  22. Site — nơi, chỗ, khu đất
    A supermarket will be built on the site. → Một siêu thị sẽ được xây trên khu đất này.
    Đồng nghĩa: location, plot of land  ·  Trái nghĩa: —
  23. Social Work — công tác xã hội
    She has done social work for twenty years. → Cô ấy đã làm công tác xã hội hai mươi năm.
    Đồng nghĩa: community work, welfare work  ·  Trái nghĩa: —
  24. Storey — tầng
    The block is fifteen storeys high. → Khu nhà cao mười lăm tầng.
    Đồng nghĩa: floor, level of a building  ·  Trái nghĩa: —
  25. Stubborn — cứng đầu, bướng
    The officials were stubborn and refused to listen. → Các quan chức rất bướng bỉnh và không chịu lắng nghe.
    Đồng nghĩa: obstinate, unyielding  ·  Trái nghĩa: flexible
  26. Sub-Standard — dưới tiêu chuẩn
    The flats were declared sub-standard. → Khu nhà bị tuyên bố là không đạt chuẩn.
    Đồng nghĩa: below standard, poor quality  ·  Trái nghĩa: first-rate
  27. Summit — hội nghị cấp cao
    A summit between both sides was arranged. → Một cuộc gặp cấp cao giữa hai bên đã được sắp xếp.
    Đồng nghĩa: top-level meeting; peak  ·  Trái nghĩa: —

Ngữ pháp trọng tâm

  • Verb + to-infinitive
  • Một số động từ có thể theo sau trực tiếp bởi to-infinitive hoặc that-clause:
  • agree, aim, arrange, beg, can’t afford, choose, claim, decide, determine, expect, fail, hope, hurry, intend, learn, manage, offer, plan, prefer, pretend, refuse, resolve, swear, threaten, want, wish. — Ví dụ trong bài:
  • – They were hoping to speak to Mrs Florence Hamilton.
  • – Mrs Hamilton is still refusing to leave her home.
  • – All the other residents agreed to move.
  • – The Council offered to provide them with new flats.
  • – The police don’t intend to prosecute her.
  • – We have promised to give her a modern flat.
  • – She has decided to speak to us.
  • – The Council have threatened to cut off the water and electricity.
  • Perfect infinitive: — to have + past participle

Ví dụ

  • – I hoped to have finished by 12.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who is refusing to leave her home?
  2. What are the Council planning to build?
  3. Where is Alan Nelson reporting from?
  4. When was the social worker attacked?
  5. Why does Mrs Hamilton want another house?
  6. How did the police and officials have to react last night?

Bài tập thực hành

  1. 1. How old is Mrs Hamilton?
  2. 2. What happened to every other house in the street?
  3. 3. How many flats are going to be built on the site?
  4. 4. Who is Mr Hardy?
  5. 5. What has the Council promised to give Mrs Hamilton?
  6. 6. What have the Council threatened to cut off?   B. Complete with to + verb.
  7. 1. Mrs Hamilton is refusing ______ her home. (leave)
  8. 2. The residents agreed ______. (move)
  9. 3. The Council offered ______ new flats. (provide)
  10. 4. The police don’t intend ______ her. (prosecute)
  11. 5. She has decided ______ to us. (speak)   C. Match the words.
  12. 1. demolish
  13. 2. resident
  14. 3. stubborn
  15. 4. site
  16. 5. proposal   a. người cư trú   b. khu đất   c. phá bỏ   d. đề nghị e. cứng đầu

Đáp án

1. She is 83 years old.  |  2. Every other house had been demolished.  |  3. Over 300 flats are going to be built.  |  4. He is the Tadworth Housing Officer.  |  5. They have promised to give her a modern flat.  |  6. They have threatened to cut off the water and electricity.  |  1. to leave  |  2. to move  |  3. to provide  |  4. to prosecute  |  5. to speak  |  1. c  |  2. a  |  3. e  |  4. b  |  5. d

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Battle a. hội đồng quận/hạt
2. Block Of Flats b. phá bỏ
3. Bloody c. thời kỳ khủng hoảng
4. By-Pass d. khốn kiếp
5. County Council e. trận chiến
6. Crisis f. hoãn lại
7. Delay g. dãy nhà
8. Demolish h. đường vòng

Đáp án: 1-e   2-g   3-d   4-h   5-a   6-c   7-f   8-b

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. The residents began a long ______ against the council. (trận chiến)
  2. They live in a ______ near the station. (dãy nhà)
  3. It was a ______ battle that lasted months. (khốn kiếp)
  4. The new ______ will take traffic away from the town. (đường vòng)
  5. The ______ approved the plan last month. (hội đồng quận/hạt)
  6. The housing ______ has got worse this year. (thời kỳ khủng hoảng)

Đáp án: Battle  |  Block Of Flats  |  Bloody  |  By-Pass  |  County Council  |  Crisis

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Bây giờ, thưa ông Hardy, tình hình có thay đổi từ tối qua không?
  2. Không. Bà Hamilton vẫn ở đó, và bà ấy vẫn từ chối nói chuyện với chúng tôi.
  3. Vậy các ông sẽ làm gì?
  4. Đó là một tình huống rất khó. Chúng tôi muốn bà ấy ra ngoài một cách hòa bình. Cảnh sát không có ý định truy tố bà ấy… nhưng bà ấy là một phụ nữ rất cứng đầu!
  5. Cứng đầu à? Vâng, dù sao đó cũng là nhà của bà ấy.

Đáp án gợi ý:

  1. Now, Mr Hardy, has the situation changed since last night?
  2. No, it hasn’t. Mrs Hamilton is still there, and she’s still refusing to talk to us.
  3. Well, what are you going to do?
  4. It’s a very difficult situation. We’d like her to come out peacefully. The police don’t intend to prosecute her… but she’s a very stubborn lady!
  5. Stubborn? Yes, well, it is her home.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Dùng V-ing sau hope, decide, refuse. Nhóm này bắt buộc dùng to + động từ: They hoped to speak to him, không phải hoped speaking.

Hai — Đặt not sai chỗ khi phủ định. Not đứng trước to: They decided not to go, không phải decided to not go.

Ba — Nhầm propose với proposal. Propose là động từ, proposal là danh từ. Không nói They made a propose — phải là a proposal.

Bốn — Chia số nhiều cho storey sai chính tả. Số nhiều của storey là storeys (Anh) hoặc stories (Mỹ). Chú ý story nghĩa là câu chuyện — cùng dạng số nhiều nhưng khác nghĩa hẳn.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: C06 — Cách viết CV và phỏng vấn. Bài tiếp theo: C08 — Từ vựng thiệp chúc mừng.

Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

Bài C07 học những gì?

Bài C07 gồm một đoạn hội thoại gồm 22 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 27 từ vựng, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 16 câu bài tập kèm đáp án.

Bài C07 có bao nhiêu từ vựng?

Có 27 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Battle, Block Of Flats, Bloody, By-Pass, County Council, Crisis. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài C07 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.