Từ vựng thiệp chúc mừng tiếng Anh là thứ bạn cần đúng lúc phải viết vài chữ cho đồng nghiệp hoặc bạn bè nước ngoài — và viết sai dịp thì rất ngượng. Bài C08 đi qua đủ các dịp gửi thiệp, cộng một hệ thống rất thú vị mà tiếng Việt không có: tên các mốc kỷ niệm cưới theo chất liệu.

Tóm tắt bài học
Các dịp gửi thiệp: engagement (đính hôn), anniversary (kỷ niệm), promotion (thăng chức), retire (nghỉ hưu), St Valentine’s Day, và sympathy — thiệp chia buồn gửi khi có funeral. Hệ thống mốc cưới theo chất liệu, từ gần đến xa: pottery (gốm), linen (vải lanh), lace (ren), ivory (ngà), silver wedding (cưới bạc — 25 năm), pearl (ngọc trai — 30), ruby (hồng ngọc — 40), sapphire (lam ngọc — 45), rồi cưới vàng và cưới kim cương. Về ngữ pháp, bài này dạy tính từ + to-infinitive: It was generous of him to send a donation. She was willing to help. Chú ý hai mẫu khác nhau — of somebody khi nhận xét về tính cách, for somebody khi nói việc đó khó hay dễ với ai.
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
C08 là bài số 8 của bộ English Conversation C, dành cho người làm việc trong môi trường quốc tế. Học xong bài này bạn viết được lời chúc đúng dịp và hiểu người ta đang kỷ niệm mốc nào.
Bài đọc
Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Greeting cards are big business in Britain. Millions of cards are sent every year, and you can buy a card for nearly every special occasion. There are cards for Christmas, New Year, Easter, birthdays, engagements, funerals, St Valentine’s Day, illness, passing examinations and the picture postcards sent by holiday makers.
Thiệp chúc mừng là một ngành kinh doanh lớn ở Anh. Hàng triệu tấm thiệp được gửi mỗi năm, và bạn có thể mua thiệp cho gần như mọi dịp đặc biệt. Có thiệp cho Giáng sinh, Năm mới, Phục sinh, sinh nhật, đính hôn, tang lễ, ngày Valentine, ốm đau, thi đỗ và cả bưu thiếp có hình do những người đi nghỉ gửi.
To Linda & David,
Chúng tôi rất vui khi nghe tin về cặp song sinh. Thật tuyệt khi có hai bé cùng một lúc… hạnh phúc gấp đôi (và công việc cũng gấp đôi!) Chúng tôi sẵn sàng giúp bất cứ lúc nào. Đừng ngại nhờ nhé.
We were delighted to hear about the twins. It’s lovely to have two at the same time… double the happiness (and double the work!) We’re willing to help at any time. Don’t hesitate to ask.
Con chưa từng 21 tuổi trước đây, giờ con đã có chìa khóa mở cửa, thật tuyệt khi 21 tuổi.
Alison & Kevin
Bây giờ con đã là một người đàn ông, con trai của bố.
You’ve never been 21 before, now you’ve got the key of the door, it’s really great to be 21.
Thương con, Bố.
Now you are a man, my son.
Thật vui khi đọc tin về đám cưới của bạn. Tôi nghĩ bố mẹ bạn tiếc vì mất một cô con gái nhưng vui vì có thêm một người con trai! Xin gửi lời chúc tốt đẹp nhất đến bạn và người chồng mới.
Love, Dad.
Sarah Roberts.
It was very nice to read about your wedding. I expect your parents are sorry to lose a daughter but happy to gain a son! My best wishes to you and you new husband.
Hai mươi lăm năm bên nhau! Tôi thật sự ngạc nhiên khi nghe tin. Hai người trông chưa đủ già để có lễ cưới bạc!
Sarah Roberts.
Gladys.
Twenty five years together! I was really surprised to hear it. You don’t look old enough to have a silver wedding!
Tôi rất buồn khi biết tin Albert qua đời. Thật khó biết phải nói gì. Như bạn biết, tôi đã làm việc với ông ấy ba mươi năm. Ông ấy là một người tuyệt vời… Ông ấy luôn sẵn lòng giúp mọi người. Mọi người sẽ rất nhớ ông ấy. Tôi xin lỗi, nhưng tôi quá ốm nên không thể đến tang lễ.
Gladys.
Tôi rất buồn khi nghe về tai nạn của bạn. Tôi gửi kèm vài tạp chí. Bạn sẽ cần thứ gì đó thú vị để xem! Tôi hy vọng các y tá tốt bụng.
I was very sad to learn about Albert’s death. It’s difficult to know what to say. As you know, I worked with him for thirty years. He was a wonderful person… He was always ready to help everyone. He’ll be sadly missed. I’m sorry, but I was too ill to come to the funeral.
I was very upset to hear about your accident. I enclose some magazines. You’ll need something interesting to look at! I hope the nurses are nice.
TAYLOR. On March 5th at Maidstone General Hospital, to Linda (nee Blake) and David, twin daughters, Jessica Charlotte and Emily Clare. Thanks to all the hospital staff.
STEWART-FORSYTH. On March 4th at St George’s Church, Croydon, between Michael, eldest son of Mr and Mrs R.F. Stewart of Queen’s Rd., Croydon, and Christine, only daughter of Mr and Mrs B. Forsyth of Balmoral Ave., Guildford.
HARPER. On March 3rd peacefully. Died at home, aged 87 years. Albert Edward, dearly loved husband of Doris Hilda. Service at Sacred Heart Church, Sutton. No flowers please. Donations to Cancer Research.
MERRICK Colin. Twenty-one today. Congratulations darling! love from Mum, Dad, Dave and Julie.
BREWER Harold and Enid. Married on March 6th twenty-five years ago – in Brixton. Love and congratulations, Peter, Val and the kids.
The traditional gifts to give for each one:
Từ vựng bài C08
25 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Bronze — đồng thiếc
The eighth anniversary is the bronze wedding. → Kỷ niệm tám năm gọi là đám cưới đồng.
Đồng nghĩa: copper-tin alloy · Trái nghĩa: — - Cancer Research — viện nghiên cứu bệnh ung thư
They sent a donation to cancer research. → Họ gửi một khoản quyên góp cho quỹ nghiên cứu ung thư.
Đồng nghĩa: cancer study, medical research · Trái nghĩa: — - Donation — tiền, vật quyên góp
It was generous of him to make a donation. → Thật hào phóng khi ông ấy quyên góp.
Đồng nghĩa: gift of money, contribution · Trái nghĩa: — - Emerald — ngọc lục bảo
An emerald ring marks the fifty-fifth anniversary. → Chiếc nhẫn ngọc lục bảo đánh dấu kỷ niệm năm mươi lăm năm.
Đồng nghĩa: green gemstone · Trái nghĩa: — - Engagement — sự đính hôn
We sent them a card for their engagement. → Chúng tôi gửi thiệp chúc mừng lễ đính hôn của họ.
Đồng nghĩa: betrothal; appointment · Trái nghĩa: break-up - Funeral — đám tang
Sympathy cards are sent after a funeral. → Thiệp chia buồn được gửi sau tang lễ.
Đồng nghĩa: burial service · Trái nghĩa: wedding - Gain — thu lượm, có thêm
He gained a lot of experience in that job. → Anh ấy thu được nhiều kinh nghiệm từ công việc đó.
Đồng nghĩa: get, acquire, win · Trái nghĩa: lose - Gift — quà tặng
A small gift is enough for a silver wedding. → Một món quà nhỏ là đủ cho lễ cưới bạc.
Đồng nghĩa: present, offering · Trái nghĩa: — - Greeting Card — thiệp chúc mừng
Greeting cards are big business in Britain. → Thiệp chúc mừng là một ngành lớn ở Anh.
Đồng nghĩa: card, wishes card · Trái nghĩa: — - Holiday Maker — người đi nghỉ mát
Holiday makers send cards from abroad. → Khách du lịch gửi thiệp từ nước ngoài.
Đồng nghĩa: tourist, vacationer · Trái nghĩa: local - Ivory — ngà voi
The fourteenth anniversary is ivory. → Kỷ niệm mười bốn năm là đám cưới ngà.
Đồng nghĩa: elephant tusk material · Trái nghĩa: — - Jade — ngọc bích
Jade marks the thirty-fifth wedding anniversary. → Ngọc bích đánh dấu kỷ niệm ba mươi lăm năm ngày cưới.
Đồng nghĩa: green ornamental stone · Trái nghĩa: — - Lace — vải ren
Lace is the traditional gift for thirteen years. → Ren là món quà truyền thống cho mười ba năm.
Đồng nghĩa: delicate openwork fabric · Trái nghĩa: — - Linen — vải lanh
Linen marks the fourth anniversary. → Vải lanh đánh dấu kỷ niệm bốn năm.
Đồng nghĩa: flax cloth · Trái nghĩa: — - Pearl — ngọc trai, ngọc quý
They celebrated their pearl wedding last week. → Tuần trước họ kỷ niệm đám cưới ngọc trai.
Đồng nghĩa: gem from an oyster · Trái nghĩa: — - Pottery — đồ gốm
Pottery is the gift for the ninth year. → Đồ gốm là quà cho năm thứ chín.
Đồng nghĩa: earthenware, ceramics · Trái nghĩa: — - Promotion — sự thăng quan tiến chức
She was pleased to get a card for her promotion. → Cô ấy rất vui khi nhận được thiệp chúc mừng thăng chức.
Đồng nghĩa: advancement, step up · Trái nghĩa: demotion - Retire — nghỉ hưu
It was kind of them to write when he retired. → Thật tử tế khi họ viết thư lúc ông ấy nghỉ hưu.
Đồng nghĩa: stop working, step down · Trái nghĩa: start work - Ruby — hồng ngọc
A ruby wedding means forty years together. → Đám cưới hồng ngọc nghĩa là bốn mươi năm bên nhau.
Đồng nghĩa: red gemstone · Trái nghĩa: — - Sapphire — ngọc xa-phia
Sapphire marks forty-five years of marriage. → Lam ngọc đánh dấu bốn mươi lăm năm hôn nhân.
Đồng nghĩa: blue gemstone · Trái nghĩa: — - St Valentine’s Day — ngày dành cho những người yêu nhau
Millions of cards are sent on St Valentine’s Day. → Hàng triệu tấm thiệp được gửi đi vào ngày Valentine.
Đồng nghĩa: Valentine’s Day, 14 February · Trái nghĩa: — - Willing — sẵn lòng
She was willing to help with the cards. → Cô ấy sẵn lòng giúp làm thiệp.
Đồng nghĩa: ready, happy to, prepared · Trái nghĩa: unwilling - Sympathy — sự cảm thông, chia buồn
He sent a card of sympathy to the family. → Anh ấy gửi thiệp chia buồn tới gia đình.
Đồng nghĩa: condolence, compassion · Trái nghĩa: indifference - Anniversary — ngày kỷ niệm
Today is their twenty-fifth anniversary. → Hôm nay là kỷ niệm hai mươi lăm năm của họ.
Đồng nghĩa: yearly celebration · Trái nghĩa: — - Silver Wedding — lễ cưới bạc
They held a party for their silver wedding. → Họ tổ chức tiệc mừng đám cưới bạc.
Đồng nghĩa: 25th wedding anniversary · Trái nghĩa: —
Ngữ pháp trọng tâm
- Adjective + to-infinitive
- Ta có thể dùng to-infinitive sau tính từ theo nhiều cách.
Dùng chủ ngữ chỉ người hoặc it với các tính từ như:
- clever, foolish, generous, good, polite, right, wrong, rude, selfish, silly, wicked. — Ví dụ:
- – He was kind enough to help us.
- – She was silly not to buy it.
- – It was kind of him to help us.
- – He was so good as to help us. — 2. Chỉ dùng chủ ngữ chỉ người với các tính từ:
- afraid, anxious, ashamed, careful, curious, eager, fit, free, frightened, glad, keen, sorry. — Ví dụ:
- – I’m sorry to have troubled you.
- – We were delighted to hear about the twins. — 3. Dùng chủ ngữ chỉ người hoặc it với các tính từ:
- agreeable, amusing, boring, difficult, easy, hard, impossible. — Ví dụ:
- – John is easy to please.
- – It is easy to please John.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who sent a card to Linda and David?
- What occasion is Colin Merrick celebrating?
- Where did Michael Stewart and Christine Forsyth get married?
- When did Harold and Enid Brewer get married?
- Why did Walter Brown write with sympathy?
- How many years is a silver wedding anniversary?
Bài tập thực hành
- 1. What are greeting cards used for?
- 2. What did Linda and David have?
- 3. Who sent the 21st birthday greeting?
- 4. What did Freddie enclose?
- 5. What gift is traditional for the 50th wedding anniversary?
- 6. What gift is traditional for the 60th wedding anniversary? B. Complete with to + verb.
- 1. We were delighted ______ about the twins. (hear)
- 2. We’re willing ______ at any time. (help)
- 3. It’s difficult ______ what to say. (know)
- 4. He was always ready ______ everyone. (help)
- 5. I was too ill ______ to the funeral. (come) C. Match the anniversaries.
- 1. 1st
- 2. 25th
- 3. 50th
- 4. 60th a. silver b. diamond c. paper d. gold
Đáp án
1. They are used for special occasions such as birthdays, weddings, funerals, illness and anniversaries. | 2. They had twin daughters. | 3. Mum, Dad, Dave and Julie sent it. | 4. He enclosed some magazines. | 5. Gold is traditional. | 6. Diamond is traditional. | 1. to hear | 2. to help | 3. to know | 4. to help | 5. to come | 1. c | 2. a | 3. d | 4. b
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Bronze | a. đồng thiếc |
| 2. Cancer Research | b. viện nghiên cứu bệnh ung thư |
| 3. Donation | c. ngọc lục bảo |
| 4. Emerald | d. đám tang |
| 5. Engagement | e. thu lượm, có thêm |
| 6. Funeral | f. sự đính hôn |
| 7. Gain | g. tiền, vật quyên góp |
| 8. Gift | h. quà tặng |
Đáp án: 1-a 2-b 3-g 4-c 5-f 6-d 7-e 8-h
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- The eighth anniversary is the ______ wedding. (đồng thiếc)
- They sent a donation to ______. (viện nghiên cứu bệnh ung thư)
- It was generous of him to make a ______. (tiền, vật quyên góp)
- An ______ ring marks the fifty-fifth anniversary. (ngọc lục bảo)
- We sent them a card for their ______. (sự đính hôn)
- Sympathy cards are sent after a ______. (đám tang)
Đáp án: Bronze | Cancer Research | Donation | Emerald | Engagement | Funeral
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Thiệp chúc mừng là một ngành kinh doanh lớn ở Anh. Hàng triệu tấm thiệp được gửi mỗi năm, và bạn có thể mua thiệp cho gần như mọi dịp đặc biệt. Có thiệp cho Giáng sinh, Năm mới, Phục sinh, sinh nhật, đính hôn, tang lễ, ngày Valentine, ốm đau, thi đỗ và cả bưu thiếp có hình do những người đi nghỉ gửi.
- Con chưa từng 21 tuổi trước đây, giờ con đã có chìa khóa mở cửa, thật tuyệt khi 21 tuổi.
- Thương con, Bố.
Đáp án gợi ý:
- Greeting cards are big business in Britain. Millions of cards are sent every year, and you can buy a card for nearly every special occasion. There are cards for Christmas, New Year, Easter, birthdays, engagements, funerals, St Valentine’s Day, illness, passing examinations and the picture postcards sent by holiday makers.
- We were delighted to hear about the twins. It’s lovely to have two at the same time… double the happiness (and double the work!) We’re willing to help at any time. Don’t hesitate to ask.
- You’ve never been 21 before, now you’ve got the key of the door, it’s really great to be 21.
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Dùng for thay of khi nhận xét tính cách. Nhận xét về người thì dùng of: It was generous of him to send a donation. Nói việc đó khó hay dễ thì dùng for: It was easy for her to find the shop.
Hai — Gửi nhầm loại thiệp. Sympathy card chỉ gửi khi có tang; congratulations card cho tin vui. Đây là lỗi văn hóa nặng hơn lỗi ngôn ngữ.
Ba — Nhầm engagement hai nghĩa. Engagement vừa là lễ đính hôn vừa là cuộc hẹn công việc. Ngữ cảnh quyết định — a prior engagement là đã có hẹn trước.
Bốn — Nói silver anniversary thay silver wedding. Mốc cưới có tên riêng: silver wedding, golden wedding. Dùng anniversary chung chung thì phải nói rõ số năm.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: C07 — Động từ đi với to-infinitive. Bài tiếp theo: C09 — Cấu trúc động từ + tân ngữ + to-infinitive.
Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
Bài C08 học những gì?
Bài C08 gồm một bài đọc gồm 19 đoạn có bản dịch tiếng Việt, 25 từ vựng, phần ngữ pháp về Dùng chủ ngữ chỉ người hoặc it với các tính từ như:; Chỉ dùng chủ ngữ chỉ người với các tính từ:; Dùng chủ ngữ chỉ người hoặc it với các tính từ:, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 15 câu bài tập kèm đáp án.
Bài C08 có bao nhiêu từ vựng?
Có 25 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Bronze, Cancer Research, Donation, Emerald, Engagement, Funeral. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Điểm ngữ pháp chính của bài C08 là gì?
Bài này tập trung vào: Dùng chủ ngữ chỉ người hoặc it với các tính từ như:; Chỉ dùng chủ ngữ chỉ người với các tính từ:; Dùng chủ ngữ chỉ người hoặc it với các tính từ:. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài C08 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.
Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.