Cấu Trúc Động Từ + Tân Ngữ + To-Infinitive — Advise, Allow, Persuade Somebody To Do (Bài C09)

Động từ + tân ngữ + to infinitive là cấu trúc để nói bạn bảo ai đó làm gì — khuyên, cho phép, thuyết phục, nhắc nhở, cấm đoán. Người Việt hay dựng sai vì tiếng Việt dùng mệnh đề. Bài C09 đặt bối cảnh một trung tâm tư vấn hôn nhân, nơi người ta suốt ngày khuyên nhau.

Cấu trúc động từ + tân ngữ + to-infinitive - bài học C09 | NEU.vn
Bài C09 – MARRIAGE GUIDANCE COUNCIL

Tóm tắt bài học

Công thức: chủ ngữ + động từ + tân ngữ + to + động từ. Her sister advised them to go to the council. Nhóm động từ dùng được: advise, allow, ask, beg, encourage, expect, forbid, force, invite, order, permit, persuade, remind, teach, tell, want, warn. Phủ định thêm not trước to: He warned her not to say anything. Hai ngoại lệ quan trọng. Thứ nhất, suggest và recommend không dùng mẫu này — phải nói suggest that she should go hoặc suggest going. Thứ hai, nhóm make và let bỏ hẳn to: They made him wait. She let me go.

🎧 Nghe trọn bài C09:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

C09 là bài số 9 của bộ English Conversation C, dành cho người đã học want somebody to do ở bài B10. Học xong bài này bạn diễn đạt được mọi kiểu tác động lên người khác bằng đúng một cấu trúc.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Mrs Murray: Ah, come in Barbara. Take a seat. Is your husband here?
Barbara: Yes, he’s waiting outside. He didn’t want to come here this week, but… well, I persuaded him to come.
Mrs Murray: I see. How have things been?
Barbara: Oh, much the same. We still seem to have rows all the time.
Mrs Murray: What do you quarrel about?
Barbara: What don’t we quarrel about, you mean! Oh, everything. You see, he’s so inconsiderate…
Mrs Murray: Go on.
Barbara: Well, I’ll give you an example. You know, when the children started school, I wanted to go back to work again, too. So I got a job. Well, anyway, by the time I’ve collected Gary and Andrea from school, I only get home about half an hour before Malcolm…
Mrs Murray: Yes?
Barbara: Well, when he gets home, he expects me to run around and get his tea. He never does anything in this house!
Mrs Murray: Hmm.
Barbara: And last Friday! he invited three of his friends to come round for a drink. He didn’t tell me to expect them, and I’d had a long and difficult day. I don’t think that’s right, do you?
Mrs Murray: Barbara, I’m not here to pass judgement. I’m here to listen.
Barbara: Sorry. And he’s so untidy. He’s worse than the kids. I always have to remind him to pick up his clothes. He just throws them on the floor. After all, I’m not his servant. I’ve got my own career. Actually, I think that’s part of the trouble. You see, I earn as much money as he does.
Mrs Murray: Malcolm! I’m so glad you could come.
Malcolm: Hello, Mrs Murray. Well, I’ll be honest. Barbara had to force me to come, really.
Mrs Murray: Does it embarrass you to talk about your problems?
Malcolm: Yes, it does. But I suppose we need to talk to somebody.
Mrs Murray: Barbara feels that you … well, you resent her job.
Malcolm: I don’t know. I would prefer her to stay at home, but she’s very well qualified… and I encouraged her to go back to work. Now the kids are at school, she needs an interest… and I suppose we need the money.
Mrs Murray: How do you share the housework?
Malcolm: I try to help. I always help her to wash up, and I help Gary and Andrea to do their homework while she does the dinner, but she doesn’t think that’s enough. What do you think?
Mrs Murray: I’m not here to give an opinion, Malcolm.
Malcolm: I think we’re both too tired, that’s all. In the evenings we’re both too tired to talk. And Barbara… she never allows me to suggest anything about the house or about the kids. We always have the same arguments. She’s got her own opinions and that’s it. Last night we had another row. She’s forbidden the kids to ride their bikes to school.
Mrs Murray: Why?
Malcolm: She thinks they’re too young to ride in the traffic. But I think they should. She always complains about collecting them from school. But you can’t wrap children in cotton-wool, can you?

Mrs Murray: À, vào đi Barbara. Ngồi xuống nào. Chồng cô có ở đây không?
Barbara: Có, anh ấy đang chờ bên ngoài. Tuần này anh ấy không muốn đến đây, nhưng… ừm, tôi đã thuyết phục anh ấy đến.
Mrs Murray: Tôi hiểu. Mọi việc thế nào rồi?
Barbara: Ồ, vẫn gần như vậy. Chúng tôi dường như vẫn cãi nhau suốt.
Mrs Murray: Hai người cãi nhau về chuyện gì?
Barbara: Ý bà là chúng tôi không cãi về chuyện gì mới đúng! Ồ, mọi thứ. Bà thấy đấy, anh ấy thật vô tâm…
Mrs Murray: Cứ nói tiếp đi.
Barbara: Tôi sẽ cho bà một ví dụ. Khi bọn trẻ bắt đầu đi học, tôi cũng muốn đi làm trở lại. Vì vậy tôi kiếm một công việc. Dù sao thì, khi tôi đón Gary và Andrea từ trường về, tôi chỉ về nhà trước Malcolm khoảng nửa giờ…
Mrs Murray: Vâng?
Barbara: Khi anh ấy về nhà, anh ấy mong tôi chạy quanh chuẩn bị trà/bữa ăn cho anh ấy. Anh ấy chẳng bao giờ làm gì trong nhà này!
Mrs Murray: Ừm.
Barbara: Và thứ Sáu tuần trước nữa! Anh ấy mời ba người bạn đến uống gì đó. Anh ấy không bảo tôi phải chuẩn bị đón họ, mà tôi đã có một ngày dài và khó khăn. Tôi không nghĩ như vậy là đúng, bà có nghĩ thế không?
Mrs Murray: Barbara, tôi không ở đây để phán xét. Tôi ở đây để lắng nghe.
Barbara: Xin lỗi. Và anh ấy quá bừa bộn. Anh ấy còn tệ hơn bọn trẻ. Tôi luôn phải nhắc anh ấy nhặt quần áo lên. Anh ấy cứ ném chúng xuống sàn. Dù sao thì tôi không phải người hầu của anh ấy. Tôi có sự nghiệp riêng. Thực ra, tôi nghĩ đó là một phần của vấn đề. Bà thấy đấy, tôi kiếm được nhiều tiền ngang anh ấy.
Mrs Murray: Malcolm! Tôi rất mừng vì anh có thể đến.
Malcolm: Chào bà Murray. Nói thật, Barbara gần như phải ép tôi đến.
Mrs Murray: Việc nói về các vấn đề của mình có làm anh ngượng không?
Malcolm: Có. Nhưng tôi nghĩ chúng tôi cần nói chuyện với ai đó.
Mrs Murray: Barbara cảm thấy rằng anh… ừm, anh ghen tức với công việc của cô ấy.
Malcolm: Tôi không biết. Tôi muốn cô ấy ở nhà hơn, nhưng cô ấy có trình độ rất tốt… và tôi đã khuyến khích cô ấy đi làm trở lại. Bây giờ bọn trẻ đi học rồi, cô ấy cần có một mối quan tâm… và tôi nghĩ chúng tôi cần tiền.
Mrs Murray: Hai người chia sẻ việc nhà như thế nào?
Malcolm: Tôi cố giúp. Tôi luôn giúp cô ấy rửa bát, và tôi giúp Gary và Andrea làm bài tập trong khi cô ấy nấu bữa tối, nhưng cô ấy không nghĩ như vậy là đủ. Bà nghĩ sao?
Mrs Murray: Tôi không ở đây để đưa ra ý kiến, Malcolm.
Malcolm: Tôi nghĩ cả hai chúng tôi đều quá mệt, thế thôi. Buổi tối chúng tôi đều quá mệt để nói chuyện. Và Barbara… cô ấy không bao giờ cho phép tôi đề xuất bất cứ điều gì về ngôi nhà hoặc về bọn trẻ. Chúng tôi luôn có cùng những cuộc cãi vã. Cô ấy có ý kiến riêng và thế là hết. Tối qua chúng tôi lại cãi nhau. Cô ấy cấm bọn trẻ đi xe đạp đến trường.
Mrs Murray: Tại sao?
Malcolm: Cô ấy nghĩ chúng còn quá nhỏ để đi trong dòng xe cộ. Nhưng tôi nghĩ chúng nên đi. Cô ấy luôn phàn nàn về việc đón chúng từ trường. Nhưng không thể bọc trẻ con trong bông mãi được, đúng không?

Từ vựng bài C09

22 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Accuse — tố cáo
    She accused him of never listening. → Cô ấy trách anh ta chẳng bao giờ chịu nghe.
    Đồng nghĩa: blame, charge with  ·  Trái nghĩa: defend
  2. Accuser — người tố cáo
    The accuser must give evidence. → Người buộc tội phải đưa ra bằng chứng.
    Đồng nghĩa: the one making the charge  ·  Trái nghĩa: accused
  3. Advise — khuyên nhủ
    Her sister advised them to see a counsellor. → Chị cô ấy khuyên họ nên gặp chuyên viên tư vấn.
    Đồng nghĩa: recommend, counsel, suggest to  ·  Trái nghĩa: discourage
  4. Allow — cho phép
    He doesn’t allow her to go out alone. → Anh ta không cho cô ấy đi ra ngoài một mình.
    Đồng nghĩa: let, permit  ·  Trái nghĩa: forbid
  5. Argue — tranh cãi
    They argue about money every week. → Tuần nào họ cũng cãi nhau về tiền.
    Đồng nghĩa: quarrel, disagree; reason  ·  Trái nghĩa: agree
  6. Collect — đón, rước
    He forgot to collect the children from school. → Anh ta quên đón bọn trẻ ở trường.
    Đồng nghĩa: gather, pick up, fetch  ·  Trái nghĩa: scatter
  7. Cotton Wool — bông gòn
    She wrapped the glass in cotton wool. → Cô ấy bọc chiếc cốc trong bông gòn.
    Đồng nghĩa: cotton balls (Mỹ)  ·  Trái nghĩa: —
  8. Counsellor — người khuyên răn, cố vấn
    The counsellor listened to both of them. → Chuyên viên tư vấn lắng nghe cả hai người.
    Đồng nghĩa: adviser, therapist  ·  Trái nghĩa: —
  9. Embarrass — làm lúng túng, ngượng
    It embarrassed him to talk about it. → Việc phải nói về chuyện đó làm anh ấy ngượng.
    Đồng nghĩa: make uncomfortable, shame  ·  Trái nghĩa: put at ease
  10. Forbid — cấm đoán
    Her parents forbade her to marry him. → Cha mẹ cô ấy cấm cô kết hôn với anh ta.
    Đồng nghĩa: ban, prohibit, not allow  ·  Trái nghĩa: allow
  11. Inconsiderate — vô tâm
    He was inconsiderate about her feelings. → Anh ta chẳng đếm xỉa gì đến cảm xúc của cô.
    Đồng nghĩa: thoughtless, selfish  ·  Trái nghĩa: considerate
  12. Individually — riêng lẻ
    The counsellor saw them individually first. → Chuyên viên tư vấn gặp riêng từng người trước.
    Đồng nghĩa: separately, one by one  ·  Trái nghĩa: together
  13. Marriage Guidance Council — phòng/hội đồng hướng dẫn hôn nhân
    They went to the marriage guidance council. → Họ tìm đến trung tâm tư vấn hôn nhân.
    Đồng nghĩa: marriage counselling service  ·  Trái nghĩa: —
  14. Organization — tổ chức
    It is a voluntary organization. → Đó là một tổ chức tình nguyện.
    Đồng nghĩa: body, association, group  ·  Trái nghĩa: —
  15. Pass Judgement — xét xử, phán xét
    A counsellor must not pass judgement. → Chuyên viên tư vấn không được phán xét.
    Đồng nghĩa: judge, criticise  ·  Trái nghĩa: stay neutral
  16. Persuade — thuyết phục
    She persuaded him to try again. → Cô ấy thuyết phục anh ta thử lại lần nữa.
    Đồng nghĩa: talk into, convince  ·  Trái nghĩa: dissuade
  17. Qualified — đủ tư cách, phẩm chất
    All the counsellors are qualified. → Mọi chuyên viên tư vấn đều có bằng cấp.
    Đồng nghĩa: trained, certified  ·  Trái nghĩa: unqualified
  18. Quarrel — cãi cọ
    They quarrel over small things. → Họ cãi nhau vì những chuyện nhỏ nhặt.
    Đồng nghĩa: argument, row; to fight verbally  ·  Trái nghĩa: make up
  19. Remind — nhắc
    Remind him to phone his mother. → Nhắc anh ấy gọi cho mẹ nhé.
    Đồng nghĩa: prompt, jog somebody’s memory  ·  Trái nghĩa: let forget
  20. Resent — ghen tức
    She resents having to do all the housework. → Cô ấy bực bội vì phải làm hết việc nhà.
    Đồng nghĩa: be bitter about, take offence at  ·  Trái nghĩa: welcome
  21. Resentful — ghen tức, oán giận
    He became resentful after the quarrel. → Anh ta đâm ra hậm hực sau vụ cãi vã.
    Đồng nghĩa: bitter, aggrieved  ·  Trái nghĩa: content
  22. Wrap — gói, bọc
    She wrapped the present in bright paper. → Cô ấy gói món quà bằng giấy màu sáng.
    Đồng nghĩa: cover, pack up, bundle  ·  Trái nghĩa: unwrap

Ngữ pháp trọng tâm

Accusative and infinitive: object + to-infinitive

  • Cấu trúc:
  • S + V + object + to-infinitive
  • Ví dụ trong bài:
  • – Barbara’s sister advised them to go to the Marriage Guidance Council.
  • – I persuaded him to come.
  • – He invited three of his friends to come round.
  • – He didn’t tell me to expect them.
  • – I always have to remind him to pick up his clothes.
  • – I encouraged her to go back to work.
  • – She never allows me to suggest anything. — Một số động từ thường dùng cấu trúc này:
  • advise, allow, ask, cause, challenge, command, compel, encourage, force, forbid, invite, order, permit, persuade, remind, request, teach, tell, urge, warn. — 2. Too / enough / so + adjective + to-infinitive

Ví dụ

  • – They are too tired to talk in the evening.
  • – She is old enough to get married.
  • – He was so tired as to fall asleep.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who advised Malcolm and Barbara to go to the Council?
  2. What do Malcolm and Barbara argue about?
  3. Where is Malcolm waiting at first?
  4. When did Barbara want to go back to work?
  5. Why does Malcolm think Barbara should let the children ride their bikes?
  6. How does Mrs Murray help them?

Bài tập thực hành

  1. 1. How long have Malcolm and Barbara been married?
  2. 2. How many children have they got?
  3. 3. What does Barbara earn?
  4. 4. Who had to force Malcolm to come?
  5. 5. What does Malcolm help the children do?
  6. 6. What has Barbara forbidden the children to do?   B. Complete with object + to-infinitive.
  7. 1. Barbara’s sister advised them ______ to the Council. (go)
  8. 2. Barbara persuaded Malcolm ______. (come)
  9. 3. Malcolm invited friends ______ round. (come)
  10. 4. Barbara reminds him ______ his clothes. (pick up)
  11. 5. Malcolm encouraged her ______ back to work. (go)   C. Complete with too or enough.
  12. 1. They are ______ tired to talk.
  13. 2. She is old ______ to get married.
  14. 3. The children are ______ young to ride in the traffic.

Đáp án

1. They have been married for nearly fifteen years.  |  2. They have two children.  |  3. She earns as much money as Malcolm does.  |  4. Barbara had to force him to come.  |  5. He helps them do their homework.  |  6. She has forbidden them to ride their bikes to school.  |  1. to go  |  2. to come  |  3. to come  |  4. to pick up  |  5. to go  |  1. too  |  2. enough  |  3. too

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Accuse a. bông gòn
2. Accuser b. cho phép
3. Advise c. tranh cãi
4. Allow d. khuyên nhủ
5. Argue e. tố cáo
6. Collect f. đón, rước
7. Cotton Wool g. người khuyên răn, cố vấn
8. Counsellor h. người tố cáo

Đáp án: 1-e   2-h   3-d   4-b   5-c   6-f   7-a   8-g

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. She ______d him of never listening. (tố cáo)
  2. The ______ must give evidence. (người tố cáo)
  3. Her sister ______d them to see a counsellor. (khuyên nhủ)
  4. He doesn’t ______ her to go out alone. (cho phép)
  5. They ______ about money every week. (tranh cãi)
  6. He forgot to ______ the children from school. (đón, rước)

Đáp án: Accuse  |  Accuser  |  Advise  |  Allow  |  Argue  |  Collect

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. À, vào đi Barbara. Ngồi xuống nào. Chồng cô có ở đây không?
  2. Có, anh ấy đang chờ bên ngoài. Tuần này anh ấy không muốn đến đây, nhưng… ừm, tôi đã thuyết phục anh ấy đến.
  3. Tôi hiểu. Mọi việc thế nào rồi?
  4. Ồ, vẫn gần như vậy. Chúng tôi dường như vẫn cãi nhau suốt.
  5. Hai người cãi nhau về chuyện gì?

Đáp án gợi ý:

  1. Ah, come in Barbara. Take a seat. Is your husband here?
  2. Yes, he’s waiting outside. He didn’t want to come here this week, but… well, I persuaded him to come.
  3. I see. How have things been?
  4. Oh, much the same. We still seem to have rows all the time.
  5. What do you quarrel about?

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Dùng that-clause sau advise, persuade, remind. She advised that they go nghe rất cứng. Mẫu tự nhiên là She advised them to go.

Hai — Dùng mẫu này với suggest. Suggest KHÔNG dùng được: nói She suggested going hoặc suggested that they should go, không nói suggested them to go.

Ba — Thêm to sau make và let. Hai động từ này bỏ hẳn to: They made him wait. She let me go.

Bốn — Nói accuse somebody to do. Accuse đi với of + V-ing: She accused him of lying, không phải accused him to lie.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: C08 — Từ vựng thiệp chúc mừng. Bài tiếp theo: C10 — Phân biệt do và make.

Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

Bài C09 học những gì?

Bài C09 gồm một đoạn hội thoại gồm 26 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 22 từ vựng, phần ngữ pháp về Accusative and infinitive: object + to-infinitive; Too / enough / so + adjective + to-infinitive, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 14 câu bài tập kèm đáp án.

Bài C09 có bao nhiêu từ vựng?

Có 22 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Accuse, Accuser, Advise, Allow, Argue, Collect. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài C09 là gì?

Bài này tập trung vào: Accusative and infinitive: object + to-infinitive; Too / enough / so + adjective + to-infinitive. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài C09 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.