Phân biệt do và make là một trong những chỗ người Việt sai nhiều nhất, vì tiếng Việt dùng chung chữ “làm” cho cả hai. Bài C10 kể một câu chuyện hài hước trên tàu — hai người đàn ông và một túi đậu — và lồng vào đó bảng cụm từ cần thuộc.

Tóm tắt bài học
Nguyên tắc chung: do cho hoạt động, công việc — nhất là việc lặp lại hằng ngày và việc chưa nêu cụ thể; make cho việc tạo ra, sản sinh một thứ mới. So sánh: do the cooking (làm công việc nấu nướng) và make a cake (tạo ra cái bánh). Nhóm do + V-ing cho việc nhà: do the cooking, do the ironing, do the washing-up, do the shopping, do the cleaning. Các cụm do khác: do one’s best, do homework, do business, do a favour, do harm, do the crossword puzzle. Các cụm make: make a mistake, make a decision, make a noise, make money, make friends, make an effort, make a phone call, make an appointment, make up one’s mind. Nhóm này không suy ra được — phải học thuộc theo cụm.
🎧 Nghe trọn bài C10:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
C10 là bài số 10 của bộ English Conversation C, dành cho người muốn sửa lỗi cố hữu. Học xong bài này bạn dùng đúng do và make trong những cụm gặp hằng ngày.
Bài đọc
Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
A FUNNY THING HAPPENED TO ME…
MỘT CHUYỆN BUỒN CƯỜI ĐÃ XẢY RA VỚI TÔI…
A funny thing happened to me last Friday. I’d gone to London to do some shopping. I wanted to get some Christmas presents, and I needed to find some books for my course at college (you see, I’m a student). I caught an early train to London, so by early afternoon I’d bought everything that I wanted. Anyway, I’m not very fond of London, all the noise and traffic, and I’d made some arrangements for that evening. So, I took a taxi to Waterloo station. I can’t really afford taxis, but I wanted to get the 3.30 train. Unfortunately the taxi got stuck in a traffic jam, and by the time I got to Waterloo, the train had just gone. I had to wait an hour for the next one. I bought an evening newspaper, the ‘Standard’, and wandered over to the station buffet. At that time of day it’s nearly empty, so I bought a coffee and a packet of biscuits… chocolate biscuits. I’m very fond of chocolate biscuits. There were plenty of empty tables and I found one near the window. I sat down and began doing the crossword. I always enjoy doing crossword puzzles.
Một chuyện buồn cười đã xảy ra với tôi thứ Sáu tuần trước. Tôi đã đến London để mua sắm. Tôi muốn mua vài món quà Giáng sinh, và tôi cần tìm vài cuốn sách cho khóa học ở trường cao đẳng (bạn biết đấy, tôi là sinh viên). Tôi bắt chuyến tàu sớm đến London, nên đến đầu giờ chiều tôi đã mua được mọi thứ mình muốn. Dù sao thì tôi không thích London lắm, với tất cả tiếng ồn và xe cộ, và tôi đã có vài kế hoạch cho tối hôm đó. Vì vậy tôi đi taxi đến ga Waterloo. Thật ra tôi không đủ tiền đi taxi thường xuyên, nhưng tôi muốn bắt chuyến tàu 3 giờ 30. Không may taxi bị mắc trong tắc đường, và khi tôi đến Waterloo thì tàu vừa đi. Tôi phải chờ một giờ cho chuyến tiếp theo. Tôi mua một tờ báo buổi tối, tờ ‘Standard’, rồi đi lang thang đến quầy ăn ở nhà ga. Vào thời điểm đó trong ngày nơi ấy gần như trống, nên tôi mua một ly cà phê và một gói bánh quy… bánh quy sô-cô-la. Tôi rất thích bánh quy sô-cô-la. Có nhiều bàn trống và tôi tìm được một bàn gần cửa sổ. Tôi ngồi xuống và bắt đầu giải ô chữ. Tôi luôn thích giải ô chữ.
After a couple of minutes a man sat down opposite me. There was nothing special about him, except that he was very tall. In fact he looked like a typical city businessman… you know, dark suit and briefcase. I didn’t say anything and I carried on with my crossword. Suddenly he reached across the table, opened my packet of biscuits, took one, dipped it into his coffee and popped it into his mouth. I couldn’t believe my eyes! I was too shocked to say anything. Anyway, I didn’t want to make a fuss, so I decided to ignore it. I always avoid trouble if I can. I just took a biscuit myself and went back to my crossword.
Sau vài phút, một người đàn ông ngồi xuống đối diện tôi. Không có gì đặc biệt về ông ta, ngoại trừ việc ông ta rất cao. Thực ra ông ta trông giống một doanh nhân thành phố điển hình… bạn biết đấy, bộ đồ sẫm màu và cặp tài liệu. Tôi không nói gì và tiếp tục giải ô chữ. Đột nhiên ông ta với tay qua bàn, mở gói bánh quy của tôi, lấy một chiếc, nhúng vào cà phê rồi cho vào miệng. Tôi không thể tin vào mắt mình! Tôi quá sốc nên không nói được gì. Dù sao, tôi không muốn làm ầm lên, nên quyết định lờ đi. Tôi luôn tránh rắc rối nếu có thể. Tôi chỉ tự lấy một chiếc bánh và quay lại với ô chữ.
When the man took a second biscuit, I didn’t look up and I didn’t make a sound. I pretended to be very interested in the puzzle. After a couple of minutes, I casually put out my hand, took the last biscuit and glanced at the man. He was staring at me furiously. I nervously put the biscuit in my mouth, and decided to leave. I was ready to get up and go when the man suddenly pushed back his chair, stood up and hurried out of the buffet. I felt very relieved and decided to wait two or three minutes before going myself. I finished my coffee, folded my newspaper and stood up. And there, on the table, where my newspaper had been, was my packet of biscuits.
Khi người đàn ông lấy chiếc bánh thứ hai, tôi không nhìn lên và không phát ra tiếng nào. Tôi giả vờ rất quan tâm đến câu đố. Sau vài phút, tôi thản nhiên đưa tay ra, lấy chiếc bánh cuối cùng và liếc nhìn người đàn ông. Ông ta đang nhìn chằm chằm vào tôi một cách giận dữ. Tôi lo lắng cho chiếc bánh vào miệng và quyết định rời đi. Tôi đã sẵn sàng đứng dậy đi thì người đàn ông đột nhiên đẩy ghế ra sau, đứng lên và vội vã rời khỏi quầy ăn. Tôi cảm thấy rất nhẹ nhõm và quyết định chờ hai hoặc ba phút trước khi mình cũng đi. Tôi uống hết cà phê, gấp tờ báo lại và đứng lên. Và ở đó, trên bàn, nơi tờ báo của tôi đã nằm, là gói bánh quy của tôi.
Từ vựng bài C10
30 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Afford — đủ khả năng
He can’t afford to take a taxi every day. → Anh ấy không đủ tiền để ngày nào cũng đi taxi.
Đồng nghĩa: be able to pay for · Trái nghĩa: — - Avoid — tránh
She avoided looking at him. → Cô ấy tránh nhìn vào anh ta.
Đồng nghĩa: keep away from, steer clear of · Trái nghĩa: seek out - Buddy — bạn thân
Hey buddy, is this seat taken? → Này anh bạn, chỗ này có ai ngồi chưa?
Đồng nghĩa: mate, pal, friend · Trái nghĩa: stranger - Buffet — toa/quầy phục vụ ăn uống
They met at the station buffet. → Họ gặp nhau ở quầy ăn trong nhà ga.
Đồng nghĩa: self-service meal or counter · Trái nghĩa: — - Casually — tình cờ, ngẫu nhiên
He asked casually where she was going. → Anh ta hỏi bâng quơ xem cô đi đâu.
Đồng nghĩa: informally, in a relaxed way · Trái nghĩa: formally - Course — khóa học
Of course you can do the shopping for me. → Tất nhiên là anh có thể đi chợ giúp tôi.
Đồng nghĩa: dish in a meal; programme · Trái nghĩa: — - Crossword Puzzle — trò chơi ô chữ
He was doing the crossword puzzle on the train. → Anh ta đang giải ô chữ trên tàu.
Đồng nghĩa: crossword · Trái nghĩa: — - Detail — chi tiết
He remembered every detail of the journey. → Anh ấy nhớ từng chi tiết của chuyến đi.
Đồng nghĩa: particular, small point · Trái nghĩa: overview - Dip — nhúng vào
He dipped his hand into the bag. → Anh ta thò tay vào trong túi.
Đồng nghĩa: put briefly into liquid · Trái nghĩa: — - Except — ngoại trừ
Everyone laughed except him. → Mọi người đều cười trừ anh ta.
Đồng nghĩa: apart from, other than · Trái nghĩa: including - Fold — gấp lại
She folded the newspaper and stood up. → Cô ấy gấp tờ báo lại rồi đứng dậy.
Đồng nghĩa: bend over, crease · Trái nghĩa: unfold - Glance — liếc qua
He gave her a quick glance and looked away. → Anh ta liếc nhanh cô rồi quay đi.
Đồng nghĩa: quick look, peep · Trái nghĩa: stare - Guy — gã, tên
The guy next to me was reading a magazine. → Gã ngồi cạnh tôi đang đọc tạp chí.
Đồng nghĩa: man, bloke, fellow · Trái nghĩa: — - Ignore — bỏ qua, không để ý đến
She ignored him and did the crossword. → Cô ấy phớt lờ anh ta và tiếp tục giải ô chữ.
Đồng nghĩa: take no notice of, disregard · Trái nghĩa: notice - Investigate — điều tra
The police investigated the incident. → Cảnh sát điều tra vụ việc.
Đồng nghĩa: look into, examine, enquire · Trái nghĩa: overlook - Investigator — người điều tra
An investigator was sent to the scene. → Một điều tra viên được cử tới hiện trường.
Đồng nghĩa: detective, examiner · Trái nghĩa: — - Lieutenant — Trung úy
Lieutenant Barnes took his statement. → Trung úy Barnes ghi lời khai của anh ta.
Đồng nghĩa: army or police rank · Trái nghĩa: — - Millionaire — nhà triệu phú
The man in the corner was a millionaire. → Người đàn ông ngồi ở góc là một triệu phú.
Đồng nghĩa: very rich man, tycoon · Trái nghĩa: pauper - Millionairess — nữ triệu phú
The millionairess owned three hotels. → Bà triệu phú sở hữu ba khách sạn.
Đồng nghĩa: very rich woman · Trái nghĩa: — - Nasty — đáng ghét
He gave me a nasty look. → Anh ta ném cho tôi một cái nhìn khó chịu.
Đồng nghĩa: unpleasant, horrible · Trái nghĩa: pleasant - Pop — cho vào, bỏ vào
She popped the beans into her bag. → Cô ấy bỏ vội mấy hạt đậu vào túi.
Đồng nghĩa: put quickly; a small bang · Trái nghĩa: — - Pretend — giả vờ
He pretended to read his newspaper. → Anh ta giả vờ đọc báo.
Đồng nghĩa: act as if, feign · Trái nghĩa: admit - Relieved — nhẹ nhõm
She was relieved to find her purse. → Cô ấy nhẹ cả người khi tìm thấy ví.
Đồng nghĩa: reassured, glad it is over · Trái nghĩa: worried - Shocked — bị sốc, hoảng
He was shocked to see his own bag on the seat. → Anh ta choáng khi thấy chính túi của mình trên ghế.
Đồng nghĩa: stunned, appalled · Trái nghĩa: unmoved - Stare — nhìn chằm chặp
Everyone stared at the two men. → Mọi người chằm chằm nhìn hai người đàn ông.
Đồng nghĩa: gaze fixedly, gape · Trái nghĩa: glance - Soya Beans — đậu nành
The bag was full of soya beans. → Chiếc túi đầy đậu nành.
Đồng nghĩa: soybeans · Trái nghĩa: — - Tap — tiếng gõ nhẹ
He tapped her on the shoulder. → Anh ta vỗ nhẹ vào vai cô.
Đồng nghĩa: knock lightly; water valve · Trái nghĩa: — - Traffic Jam — nạn kẹt xe
We were stuck in a traffic jam for an hour. → Chúng tôi kẹt xe suốt một tiếng.
Đồng nghĩa: congestion, gridlock · Trái nghĩa: clear road - Typical — tiêu biểu
That’s typical of him. → Đúng là kiểu của anh ta.
Đồng nghĩa: usual, characteristic · Trái nghĩa: unusual - Wander — đi lang thang
He wandered along the platform waiting. → Anh ta lững thững đi dọc sân ga trong lúc chờ.
Đồng nghĩa: stroll, roam, drift · Trái nghĩa: stay put
Ngữ pháp trọng tâm
- TO DO — 1. Do + V-ing
- Dùng cho các hoạt động được diễn tả bằng động từ thêm -ing:
- – do the cooking
- – do the ironing
- – do the shopping
- – do the washing
- – do the cleaning
- – do the gardening
- – do the booking — 2. Do + noun
- Do mang nghĩa thực hiện hoặc làm việc:
- – do one’s task
- – do one’s job
- – do one’s work
- – do one’s duty
- – do one’s homework
- – do one’s assignment
- – do one’s service — 3. Do + academic subject
- – do maths
- – do history
- – do physics
- – do economics
- TO MAKE — 1. Make + noun
- Thường tương đương với động từ tạo từ danh từ đó:
- – make a decision = decide
- – make an attempt = attempt
- – make a suggestion = suggest
Cụm cố định:
- – make a bed
- – make a speech
- – make a noise
- – make a date — Ví dụ trong bài:
- – do some shopping
- – made some arrangements
- – doing the crossword
- – make a fuss
- – make a sound
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who tells the story?
- What did the speaker go to London to do?
- Where did the speaker wait for the next train?
- When did the funny thing happen?
- Why did the speaker not say anything to the man?
- How did the speaker discover the mistake?
Bài tập thực hành
- 1. Why did the speaker go to London?
- 2. What train did the speaker want to catch?
- 3. Why did the speaker miss the train?
- 4. What did the speaker buy at the buffet?
- 5. What did the man do with the biscuits?
- 6. Where was the speaker’s packet of biscuits? B. Complete with do or make.
- 1. I went to London to ______ some shopping.
- 2. I’d ______ some arrangements for that evening.
- 3. I began ______ the crossword.
- 4. I didn’t want to ______ a fuss.
- 5. I didn’t ______ a sound. C. Match the phrases.
- 1. do
- 2. make
- 3. do
- 4. make a. a decision b. the washing c. homework d. a noise
Đáp án
1. To do some shopping and buy books. | 2. The 3.30 train. | 3. Because the taxi got stuck in a traffic jam. | 4. A coffee and a packet of chocolate biscuits. | 5. He opened the packet, took biscuits, dipped them into his coffee and ate them. | 6. It was on the table under/near the newspaper. | 1. do | 2. made | 3. doing | 4. make | 5. make | 1. b | 2. a | 3. c | 4. d
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Afford | a. tình cờ, ngẫu nhiên |
| 2. Avoid | b. chi tiết |
| 3. Buddy | c. khóa học |
| 4. Buffet | d. bạn thân |
| 5. Casually | e. toa/quầy phục vụ ăn uống |
| 6. Course | f. tránh |
| 7. Crossword Puzzle | g. trò chơi ô chữ |
| 8. Detail | h. đủ khả năng |
Đáp án: 1-h 2-f 3-d 4-e 5-a 6-c 7-g 8-b
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- He can’t ______ to take a taxi every day. (đủ khả năng)
- She ______ed looking at him. (tránh)
- Hey ______, is this seat taken? (bạn thân)
- They met at the station ______. (toa/quầy phục vụ ăn uống)
- He asked ______ where she was going. (tình cờ, ngẫu nhiên)
- Of ______ you can do the shopping for me. (khóa học)
Đáp án: Afford | Avoid | Buddy | Buffet | Casually | Course
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- MỘT CHUYỆN BUỒN CƯỜI ĐÃ XẢY RA VỚI TÔI…
- Một chuyện buồn cười đã xảy ra với tôi thứ Sáu tuần trước. Tôi đã đến London để mua sắm. Tôi muốn mua vài món quà Giáng sinh, và tôi cần tìm vài cuốn sách cho khóa học ở trường cao đẳng (bạn biết đấy, tôi là sinh viên). Tôi bắt chuyến tàu sớm đến London, nên đến đầu giờ chiều tôi đã mua được mọi thứ mình muốn. Dù sao thì tôi không thích London lắm, với tất cả tiếng ồn và xe cộ, và tôi đã có vài kế hoạch cho tối hôm đó. Vì vậy tôi đi taxi đến ga Waterloo. Thật ra tôi không đủ tiền đi taxi thường xuyên, nhưng tôi muốn bắt chuyến tàu 3 giờ 30. Không may taxi bị mắc trong tắc đường, và khi tôi đến Waterloo thì tàu vừa đi. Tôi phải chờ một giờ cho chuyến tiếp theo. Tôi mua một tờ báo buổi tối, tờ ‘Standard’, rồi đi lang thang đến quầy ăn ở nhà ga. Vào thời điểm đó trong ngày nơi ấy gần như trống, nên tôi mua một ly cà phê và một gói bánh quy… bánh quy sô-cô-la. Tôi rất thích bánh quy sô-cô-la. Có nhiều bàn trống và tôi tìm được một bàn gần cửa sổ. Tôi ngồi xuống và bắt đầu giải ô chữ. Tôi luôn thích giải ô chữ.
- Sau vài phút, một người đàn ông ngồi xuống đối diện tôi. Không có gì đặc biệt về ông ta, ngoại trừ việc ông ta rất cao. Thực ra ông ta trông giống một doanh nhân thành phố điển hình… bạn biết đấy, bộ đồ sẫm màu và cặp tài liệu. Tôi không nói gì và tiếp tục giải ô chữ. Đột nhiên ông ta với tay qua bàn, mở gói bánh quy của tôi, lấy một chiếc, nhúng vào cà phê rồi cho vào miệng. Tôi không thể tin vào mắt mình! Tôi quá sốc nên không nói được gì. Dù sao, tôi không muốn làm ầm lên, nên quyết định lờ đi. Tôi luôn tránh rắc rối nếu có thể. Tôi chỉ tự lấy một chiếc bánh và quay lại với ô chữ.
Đáp án gợi ý:
- A FUNNY THING HAPPENED TO ME…
- A funny thing happened to me last Friday. I’d gone to London to do some shopping. I wanted to get some Christmas presents, and I needed to find some books for my course at college (you see, I’m a student). I caught an early train to London, so by early afternoon I’d bought everything that I wanted. Anyway, I’m not very fond of London, all the noise and traffic, and I’d made some arrangements for that evening. So, I took a taxi to Waterloo station. I can’t really afford taxis, but I wanted to get the 3.30 train. Unfortunately the taxi got stuck in a traffic jam, and by the time I got to Waterloo, the train had just gone. I had to wait an hour for the next one. I bought an evening newspaper, the ‘Standard’, and wandered over to the station buffet. At that time of day it’s nearly empty, so I bought a coffee and a packet of biscuits… chocolate biscuits. I’m very fond of chocolate biscuits. There were plenty of empty tables and I found one near the window. I sat down and began doing the crossword. I always enjoy doing crossword puzzles.
- After a couple of minutes a man sat down opposite me. There was nothing special about him, except that he was very tall. In fact he looked like a typical city businessman… you know, dark suit and briefcase. I didn’t say anything and I carried on with my crossword. Suddenly he reached across the table, opened my packet of biscuits, took one, dipped it into his coffee and popped it into his mouth. I couldn’t believe my eyes! I was too shocked to say anything. Anyway, I didn’t want to make a fuss, so I decided to ignore it. I always avoid trouble if I can. I just took a biscuit myself and went back to my crossword.
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Nói make the homework. Bài tập về nhà dùng do: do your homework. Đây là lỗi phổ biến nhất của người Việt trong cặp này.
Hai — Nói do a mistake. Lỗi thì dùng make: make a mistake. Cùng nhóm: make a decision, make a noise, make an effort.
Ba — Nhầm wander với wonder. Wander /ˈwɒndər/ là đi lang thang; wonder /ˈwʌndər/ là tự hỏi, thắc mắc. Hai từ viết gần giống nhưng khác hẳn.
Bốn — Nhầm stare với glance. Stare là nhìn chằm chằm khá lâu (và thường bị coi là bất lịch sự); glance là liếc nhanh một cái.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: C09 — Động từ + tân ngữ + to-infinitive. Bài tiếp theo: C11 — Cách từ chối lịch sự.
Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
Bài C10 học những gì?
Bài C10 gồm một bài đọc gồm 4 đoạn có bản dịch tiếng Việt, 30 từ vựng, phần ngữ pháp về Do + V-ing; Do + noun; Do + academic subject; Make + noun; Cụm cố định:, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 15 câu bài tập kèm đáp án.
Bài C10 có bao nhiêu từ vựng?
Có 30 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Afford, Avoid, Buddy, Buffet, Casually, Course. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Điểm ngữ pháp chính của bài C10 là gì?
Bài này tập trung vào: Do + V-ing; Do + noun; Do + academic subject; Make + noun; Cụm cố định:. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài C10 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.
Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.