Cách từ chối lịch sự bằng tiếng Anh khó hơn cách đồng ý rất nhiều, vì nói No trống không nghe gần như thô lỗ. Bài C11 là bài luyện nghe về giao tiếp liên văn hóa — nơi ranh giới cá nhân và cách nói không được xử lý rất khác giữa các nước.

Tóm tắt bài học
Thang từ chối từ nhẹ đến dứt khoát. Nhẹ nhất: I’d rather not (tôi không muốn lắm). Trung tính: I’m sorry, but I can’t — luôn kèm lý do ngắn. Lịch sự với lời mời: No, thank you hoặc That’s very kind, but… Dứt khoát khi cần: I’m afraid that’s not possible. Nguyên tắc chung: đừng bao giờ dừng ở chữ No — luôn thêm một câu đệm hoặc một lý do. Phần thứ hai của bài là personal space — khoảng cách đứng khi nói chuyện, thứ thay đổi theo văn hóa và là nguồn gây hiểu lầm âm thầm nhất. Bộ từ đi kèm: boundary (ranh giới), gesture (cử chỉ), attitude (thái độ), reaction (phản ứng), uncomfortable (khó chịu), respect (tôn trọng).
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
C11 là bài số 11 của bộ English Conversation C, dành cho người giao tiếp thường xuyên với người nước ngoài. Học xong bài này bạn từ chối mà không làm mất lòng, và hiểu vì sao có lúc mình vô tình khiến người khác khó chịu.
Bài đọc
Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
LISTENING PRACTICE A/B
BÀI LUYỆN NGHE A/B
Source materials:
Tài liệu nguồn:
– 11A.mp3
– 11A.mp3
– 11B.mp3
– 11B.mp3
– 11t.jpg
– 11t.jpg
The lesson image shows a communication situation in which one person appears uncomfortable and sets a clear boundary. There is no readable lesson text on the image page. The available lesson content is audio-based.
Ảnh bài học thể hiện một tình huống giao tiếp trong đó một người có vẻ không thoải mái và đặt ra ranh giới rõ ràng. Trên ảnh không có phần chữ bài học có thể đọc được. Nội dung bài học hiện có dựa trên âm thanh.
Listening A:
Phần nghe A:
[Không đọc được từ ảnh nguồn]
[Không đọc được từ ảnh nguồn]
Listening B:
Phần nghe B:
[Không đọc được từ ảnh nguồn]
[Không đọc được từ ảnh nguồn]
Từ vựng bài C11
15 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Boundary — ranh giới
Everyone has a personal boundary. → Ai cũng có một ranh giới cá nhân.
Đồng nghĩa: limit, border, dividing line · Trái nghĩa: — - Uncomfortable — không thoải mái
Standing too close makes people uncomfortable. → Đứng quá gần khiến người ta thấy khó chịu.
Đồng nghĩa: ill at ease, awkward · Trái nghĩa: comfortable - Communication — giao tiếp
Good communication avoids misunderstandings. → Giao tiếp tốt giúp tránh hiểu lầm.
Đồng nghĩa: contact, exchange of ideas · Trái nghĩa: silence - Respect — tôn trọng
Respect other people’s personal space. → Hãy tôn trọng không gian riêng của người khác.
Đồng nghĩa: regard, consideration; to honour · Trái nghĩa: disrespect - Permission — sự cho phép
Ask permission before you take a photo. → Hãy xin phép trước khi chụp ảnh.
Đồng nghĩa: consent, approval, leave · Trái nghĩa: refusal - Refuse — từ chối
She refused politely without giving offence. → Cô ấy từ chối lịch sự mà không làm mất lòng ai.
Đồng nghĩa: turn down, decline, say no · Trái nghĩa: accept - Warning — lời cảnh báo
A raised hand can be a warning. → Giơ tay lên có thể là một dấu hiệu cảnh báo.
Đồng nghĩa: caution, alert · Trái nghĩa: — - Gesture — cử chỉ
The same gesture means different things abroad. → Cùng một cử chỉ lại có nghĩa khác ở nước ngoài.
Đồng nghĩa: sign, movement, signal · Trái nghĩa: — - Personal Space — không gian cá nhân
Personal space is much larger in some cultures. → Ở một số nền văn hóa, không gian cá nhân lớn hơn nhiều.
Đồng nghĩa: private space, comfort zone · Trái nghĩa: — - Conversation — cuộc trò chuyện
He ended the conversation politely. → Anh ấy kết thúc cuộc trò chuyện một cách lịch sự.
Đồng nghĩa: talk, chat, discussion · Trái nghĩa: silence - Listener — người nghe
A good listener does not interrupt. → Người biết lắng nghe thì không ngắt lời.
Đồng nghĩa: hearer, audience member · Trái nghĩa: speaker - Speaker — người nói
The speaker paused to let them think. → Người nói dừng lại để họ suy nghĩ.
Đồng nghĩa: talker, presenter · Trái nghĩa: listener - Attitude — thái độ
His attitude changed after the trip. → Thái độ của anh ấy thay đổi sau chuyến đi.
Đồng nghĩa: outlook, approach, manner · Trái nghĩa: — - Reaction — phản ứng
Her reaction surprised everyone. → Phản ứng của cô ấy làm mọi người ngạc nhiên.
Đồng nghĩa: response, reply · Trái nghĩa: — - Apologize — xin lỗi
Apologize if you stand too close. → Hãy xin lỗi nếu bạn đứng quá gần.
Đồng nghĩa: say sorry, express regret · Trái nghĩa: —
Ngữ pháp trọng tâm
- Ôn tập: mẫu câu lịch sự để từ chối hoặc đặt ranh giới.
Refusing politely
- – I’m sorry, but I can’t.
- – I’d rather not.
- – No, thank you.
Asking someone to stop
- – Please stop.
- – Please don’t do that.
- – I don’t feel comfortable with that.
Giving a warning
- – If you continue, I will leave.
- – If you do that again, I will tell someone.
Reported speech practice
- – She said she was uncomfortable.
- – He asked her to stop.
- – She told him not to do that.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who appears uncomfortable in the picture?
- What boundary might the person be setting?
- Where are the two people sitting?
- When should someone say “Please stop”?
- Why is personal space important?
- How can someone refuse politely?
Bài tập thực hành
- 1. Listen to 11A.mp3 and write down the speakers’ names if you hear them.
- 2. Listen to 11A.mp3 again and write three important words.
- 3. Listen to 11B.mp3 and write the main situation.
- 4. Listen to 11B.mp3 again and write one sentence of advice. B. Complete the sentences.
- 1. I don’t feel ______ with that.
- 2. Please don’t ______ that.
- 3. I’d rather ______.
- 4. She told him not ______ that.
- 5. Personal space is ______. C. Change into reported speech.
- 1. “Please stop.”
- 2. “I am uncomfortable.”
- 3. “Don’t do that.”
- 4. “I can’t talk now.”
Đáp án
1. Write any names you can clearly hear. | 2. Accept any three clearly heard words. | 3. The answer should describe the main situation in the audio. | 4. The advice should match the situation in the audio. | 1. comfortable | 2. do | 3. not | 4. to do | 5. important | 1. She asked him to stop. | 2. She said she was uncomfortable. | 3. She told him not to do that. | 4. She said she couldn’t talk then.
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Boundary | a. từ chối |
| 2. Uncomfortable | b. tôn trọng |
| 3. Communication | c. cử chỉ |
| 4. Respect | d. giao tiếp |
| 5. Permission | e. không thoải mái |
| 6. Refuse | f. sự cho phép |
| 7. Warning | g. ranh giới |
| 8. Gesture | h. lời cảnh báo |
Đáp án: 1-g 2-e 3-d 4-b 5-f 6-a 7-h 8-c
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- Everyone has a personal ______. (ranh giới)
- Standing too close makes people ______. (không thoải mái)
- Good ______ avoids misunderstandings. (giao tiếp)
- ______ other people’s personal space. (tôn trọng)
- Ask ______ before you take a photo. (sự cho phép)
- She ______d politely without giving offence. (từ chối)
Đáp án: Boundary | Uncomfortable | Communication | Respect | Permission | Refuse
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- BÀI LUYỆN NGHE A/B
- Ảnh bài học thể hiện một tình huống giao tiếp trong đó một người có vẻ không thoải mái và đặt ra ranh giới rõ ràng. Trên ảnh không có phần chữ bài học có thể đọc được. Nội dung bài học hiện có dựa trên âm thanh.
- [Không đọc được từ ảnh nguồn]
Đáp án gợi ý:
- LISTENING PRACTICE A/B
- The lesson image shows a communication situation in which one person appears uncomfortable and sets a clear boundary. There is no readable lesson text on the image page. The available lesson content is audio-based.
- [Không đọc được từ ảnh nguồn]
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Từ chối bằng No trống không. Chỉ nói No nghe gần như thô lỗ. Luôn thêm đệm và lý do: I’m sorry, but I can’t — I’ve got another appointment.
Hai — Nói I don’t want khi từ chối lời mời. Câu này nghe rất thẳng. Mẫu nhẹ hơn là I’d rather not hoặc That’s very kind, but…
Ba — Nghĩ khoảng cách đứng là như nhau ở mọi nơi. Personal space thay đổi theo văn hóa: người Bắc Âu đứng xa hơn người Nam Âu khá nhiều. Đứng sai khoảng cách gây khó chịu mà không ai nói ra.
Bốn — Nhầm refuse với deny. Refuse là từ chối làm gì; deny là phủ nhận điều gì đó có thật. He refused to answer khác He denied taking it.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: C10 — Phân biệt do và make. Bài tiếp theo: C12 — Danh từ đi với to-infinitive.
Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
Bài C11 học những gì?
Bài C11 gồm một bài đọc gồm 10 đoạn có bản dịch tiếng Việt, 15 từ vựng, phần ngữ pháp về Refusing politely; Asking someone to stop; Giving a warning; Reported speech practice, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 13 câu bài tập kèm đáp án.
Bài C11 có bao nhiêu từ vựng?
Có 15 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Boundary, Uncomfortable, Communication, Respect, Permission, Refuse. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Điểm ngữ pháp chính của bài C11 là gì?
Bài này tập trung vào: Refusing politely; Asking someone to stop; Giving a warning; Reported speech practice. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài C11 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.
Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.