Danh Từ Đi Với To-Infinitive — Attempt, Desire, Decision To Do (Bài C12)

Danh từ đi với to infinitive là mảnh cuối của cụm ba bài về to-infinitive: sau động từ, sau tính từ, và giờ là sau danh từ. Điểm hay là nhóm này gần như luôn bắt nguồn từ chính động từ bạn đã học, nên không phải nhớ thêm. Bài C12 lấy cảnh chuẩn bị hành lý cho một chuyến công tác Tây Ban Nha.

Danh từ đi với to-infinitive - bài học C12, attempt desire decision | NEU.vn
Bài C12 – A TRIP TO SPAIN

Tóm tắt bài học

Quy luật rất gọn: động từ nào đi với to-infinitive thì danh từ của nó cũng vậy. attempt to climb ← attempt to; desire to please ← desire to; decision to leave ← decide to; refusal to answer ← refuse to; plan to expand ← plan to. Các danh từ thông dụng trong nhóm: ability, attempt, chance, decision, desire, failure, need, offer, opportunity, permission, plan, promise, refusal, wish. Hai điểm cần nhớ. Một, không thay bằng of + V-ing — nói the decision of leaving là sai. Hai, phân biệt với danh từ đi cùng giới từ: the chance of winning cũng đúng nhưng nghĩa khác chút — chance to do là cơ hội được làm, chance of doing là xác suất xảy ra.

🎧 Nghe trọn bài C12:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

C12 là bài số 12 của bộ English Conversation C, dành cho người vừa học hai bài to-infinitive trước đó. Học xong bài này bạn viết được câu văn trang trọng hơn bằng cách danh từ hóa động từ.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Mrs Garrard: Norman… haven’t you finished packing yet?
Norman: No, Mum. But it’s all right. There isn’t much to do.
Mrs Garrard: Well, I’ll give you a hand. Oh, there isn’t much room left. Is there anywhere to put your toilet bag?
Norman: Yes, yes… it’ll go in here. Now, I’ve got three more shirts to pack… they’ll go on top… but there’s another pair of shoes to get in. I don’t know where to put them.
Mrs Garrard: Put them down the side. Right. I think we can close it now.
Norman: Right. Where’s the label?
Mrs Garrard: Which label, dear?
Norman: The airline label to put on the suitcase. Ah, here it is.
Mrs Garrard: Now, have you got the key?
Norman: Which key?
Mrs Garrard: The key to lock the case, of course.
Norman: It’s in the block, Mum. Don’t fuss. There’s nothing to worry about. There’s plenty of time.
Mrs Garrard: Have you forgotten anything?
Norman: I hope not.
Mrs Garrard: And you’ve got a safe pocket to keep your passport in?
Norman: Yes, it’s in my inside jacket pocket.
Mrs Garrard: Have you got a book to read on the plane?
Norman: Yes, it’s in my briefcase.
Mrs Garrard: And has everything been arranged?
Norman: What do you mean?
Mrs Garrard: Well, is there someone to meet you at the other end?
Norman: Oh, yes. The Spanish representative’s meeting me at the airport.
Mrs Garrard: And you’ve got somewhere to stay tonight?
Norman: I hope so! Now, everything’s ready. I’ll just have to get some pesetas at the airport. I’ll need some small change to tip the porter, but that’s all.
Mrs Garrard: Well, have a good trip, dear… and look after yourself.
Norman: Thanks, Mum.
Mrs Garrard: Oh! I nearly forgot! Here are some sweets to suck on the plane, you know, when it’s coming down.
Norman: Oh, Mum… don’t worry. I’ll be all right, really! I’ll see you next week.

Mrs Garrard: Norman… con vẫn chưa xếp đồ xong à?
Norman: Chưa, mẹ. Nhưng ổn mà. Không còn nhiều việc phải làm.
Mrs Garrard: Được rồi, mẹ sẽ giúp con một tay. Ồ, không còn nhiều chỗ trống. Có chỗ nào để túi đồ vệ sinh của con không?
Norman: Có, có… nó sẽ để vào đây. Bây giờ con còn ba cái áo sơ mi để xếp… chúng sẽ để lên trên… nhưng còn một đôi giày nữa phải nhét vào. Con không biết để chúng ở đâu.
Mrs Garrard: Đặt chúng xuống bên hông. Được rồi. Mẹ nghĩ bây giờ ta có thể đóng lại.
Norman: Được. Nhãn đâu rồi?
Mrs Garrard: Nhãn nào, con?
Norman: Nhãn hàng không để dán lên va-li. À, đây rồi.
Mrs Garrard: Bây giờ con có chìa khóa chưa?
Norman: Chìa khóa nào?
Mrs Garrard: Chìa khóa để khóa va-li, tất nhiên rồi.
Norman: Nó ở trong ổ khóa, mẹ ạ. Đừng lo. Không có gì phải lo cả. Còn nhiều thời gian mà.
Mrs Garrard: Con có quên gì không?
Norman: Con hy vọng là không.
Mrs Garrard: Và con có túi an toàn để giữ hộ chiếu không?
Norman: Có, nó ở trong túi áo khoác bên trong của con.
Mrs Garrard: Con có sách để đọc trên máy bay không?
Norman: Có, nó ở trong cặp tài liệu của con.
Mrs Garrard: Và mọi thứ đã được sắp xếp chưa?
Norman: Ý mẹ là sao?
Mrs Garrard: À, có ai đón con ở đầu bên kia không?
Norman: Ồ, có. Đại diện Tây Ban Nha sẽ gặp con ở sân bay.
Mrs Garrard: Và tối nay con có chỗ ở chứ?
Norman: Con hy vọng vậy! Bây giờ mọi thứ đã sẵn sàng. Con chỉ cần đổi một ít peseta ở sân bay. Con sẽ cần một ít tiền lẻ để boa cho người khuân vác, thế thôi.
Mrs Garrard: Vậy thì chúc con chuyến đi vui vẻ, con yêu… và tự chăm sóc mình nhé.
Norman: Cảm ơn mẹ.
Mrs Garrard: Ồ! Mẹ suýt quên! Đây là vài viên kẹo để ngậm trên máy bay, con biết đấy, khi máy bay hạ xuống.
Norman: Ôi mẹ… đừng lo. Con sẽ ổn thật mà! Tuần sau con gặp lại mẹ.

Từ vựng bài C12

19 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Boutique — cửa hàng nhà bán đồ thời trang
    She bought the dress in a small boutique. → Cô ấy mua chiếc váy ở một cửa hàng thời trang nhỏ.
    Đồng nghĩa: small fashion shop  ·  Trái nghĩa: department store
  2. Corkscrew — cái mở nút bấc
    Don’t forget to pack a corkscrew. → Đừng quên mang theo cái mở nút chai.
    Đồng nghĩa: bottle opener for wine  ·  Trái nghĩa: —
  3. Documentary — phim, chương trình tư liệu
    He is making a documentary about Spain. → Anh ấy đang làm một phim tài liệu về Tây Ban Nha.
    Đồng nghĩa: factual film or programme  ·  Trái nghĩa: drama
  4. Fish Hook — lưỡi câu
    There was a fish hook at the bottom of the bag. → Có một cái lưỡi câu ở đáy túi.
    Đồng nghĩa: angling hook  ·  Trái nghĩa: —
  5. Label — cái nhãn
    Put a label on each suitcase. → Dán nhãn lên từng chiếc va li.
    Đồng nghĩa: tag, sticker; to mark  ·  Trái nghĩa: —
  6. Lobby — hành lang, sảnh
    Wait for me in the hotel lobby. → Đợi tôi ở sảnh khách sạn nhé.
    Đồng nghĩa: entrance hall, foyer  ·  Trái nghĩa: —
  7. Magnifying Glass — kính phóng đại
    He read the map with a magnifying glass. → Ông ấy đọc bản đồ bằng kính lúp.
    Đồng nghĩa: hand lens  ·  Trái nghĩa: —
  8. Newsstand — quầy sách báo
    She bought a magazine at the newsstand. → Cô ấy mua một cuốn tạp chí ở sạp báo.
    Đồng nghĩa: news kiosk, paper stall  ·  Trái nghĩa: —
  9. Pack — gói đồ, xếp đồ
    He always packs the night before. → Anh ấy luôn xếp hành lý từ tối hôm trước.
    Đồng nghĩa: put into a case; a bundle  ·  Trái nghĩa: unpack
  10. Sales Representative — đại diện hàng buôn
    The sales representative travels every week. → Người đại diện bán hàng đi công tác hằng tuần.
    Đồng nghĩa: sales rep, salesperson  ·  Trái nghĩa: customer
  11. Small Change — tiền lẻ
    Keep some small change for the porter. → Giữ ít tiền lẻ để đưa cho người khuân hành lý.
    Đồng nghĩa: coins, loose change  ·  Trái nghĩa: notes
  12. Suck — ngậm, mút
    The baby was sucking his thumb. → Em bé đang mút ngón tay cái.
    Đồng nghĩa: draw in with the mouth  ·  Trái nghĩa: blow
  13. Television Presenter — người giới thiệu chương trình trên TV
    The television presenter interviewed him live. → Người dẫn chương trình truyền hình phỏng vấn ông ấy trực tiếp.
    Đồng nghĩa: TV host, anchor  ·  Trái nghĩa: viewer
  14. Tip — thưởng, cho tiền
    He gave the porter a generous tip. → Anh ấy cho người khuân hành lý một khoản tiền boa hậu hĩnh.
    Đồng nghĩa: gratuity; useful hint; to give extra money  ·  Trái nghĩa: —
  15. Toilet Bag — túi đựng đồ cá nhân
    My toothbrush is in the toilet bag. → Bàn chải của tôi nằm trong túi đồ vệ sinh.
    Đồng nghĩa: wash bag, toiletry bag  ·  Trái nghĩa: —
  16. Underclothes — đồ lót
    Pack enough underclothes for a week. → Xếp đủ đồ lót cho một tuần.
    Đồng nghĩa: underwear  ·  Trái nghĩa: outer clothes
  17. Briefcase — cặp tài liệu
    He left his briefcase in the taxi. → Anh ấy để quên cặp tài liệu trên taxi.
    Đồng nghĩa: attaché case, document case  ·  Trái nghĩa: —
  18. Passport — hộ chiếu
    Check that your passport is still valid. → Hãy kiểm tra xem hộ chiếu còn hạn không.
    Đồng nghĩa: travel document  ·  Trái nghĩa: —
  19. Porter — người khuân vác
    The porter carried our cases to the lobby. → Người khuân hành lý mang va li của chúng tôi tới sảnh.
    Đồng nghĩa: baggage handler, bellhop  ·  Trái nghĩa: —

Ngữ pháp trọng tâm

  • Noun + to-infinitive

Danh từ thường liên quan đến động từ đi với to-infinitive.

Ví dụ

  • – Another attempt to climb the mountain will be made next year.
  • – Anne’s desire to please her mother-in-law was clear to all of us.
  • – You have not kept your promise to write to me more frequently. — 2. Danh từ tương ứng với tính từ dùng với to-infinitive.

Ví dụ

  • – His anxiety to go was obvious.
  • – He was filled with ambition to become famous. — 3. To-infinitive có thể mang nghĩa giống mệnh đề quan hệ, thường có nghĩa bị động.

Ví dụ

  • – He has a large family to support. — = He has a large family that he must support.
  • – Is this the way to do it? — = Is this the way in which it should be done?
  • Ví dụ trong bài:
  • – There isn’t much to do.
  • – Is there anywhere to put your toilet bag?
  • – I’ve got three more shirts to pack.
  • – There’s another pair of shoes to get in.
  • – The airline label to put on the suitcase.
  • – The key to lock the case.
  • – A book to read on the plane.
  • – Someone to meet you at the other end.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who is Norman Garrard?
  2. What is Norman packing?
  3. Where is Norman going?
  4. When will Norman see his mother again?
  5. Why does Norman need small change?
  6. How does Mrs Garrard help Norman?

Bài tập thực hành

  1. 1. How old is Norman?
  2. 2. What does Norman’s company sell?
  3. 3. Who is helping Norman pack?
  4. 4. Where is Norman’s passport?
  5. 5. Who will meet Norman at the airport?
  6. 6. What does Mrs Garrard give Norman at the end?   B. Complete the noun + to-infinitive phrases.
  7. 1. There isn’t much ______. (do)
  8. 2. Is there anywhere ______ your toilet bag? (put)
  9. 3. I’ve got three more shirts ______. (pack)
  10. 4. The key ______ the case. (lock)
  11. 5. A book ______ on the plane. (read)   C. Translate into English.
  12. 1. một cái nhãn để dán lên va-li
  13. 2. một túi an toàn để giữ hộ chiếu
  14. 3. một người để gặp bạn ở sân bay

Đáp án

1. He is twenty.  |  2. It sells toys.  |  3. His mother is helping him.  |  4. It is in his inside jacket pocket.  |  5. The Spanish representative will meet him.  |  6. She gives him some sweets to suck on the plane.  |  1. to do  |  2. to put  |  3. to pack  |  4. to lock  |  5. to read  |  1. a label to put on the suitcase  |  2. a safe pocket to keep the passport in  |  3. someone to meet you at the airport

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Boutique a. cái nhãn
2. Corkscrew b. phim, chương trình tư liệu
3. Documentary c. lưỡi câu
4. Fish Hook d. cửa hàng nhà bán đồ thời trang
5. Label e. kính phóng đại
6. Lobby f. hành lang, sảnh
7. Magnifying Glass g. cái mở nút bấc
8. Newsstand h. quầy sách báo

Đáp án: 1-d   2-g   3-b   4-c   5-a   6-f   7-e   8-h

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. She bought the dress in a small ______. (cửa hàng nhà bán đồ thời trang)
  2. Don’t forget to pack a ______. (cái mở nút bấc)
  3. He is making a ______ about Spain. (phim, chương trình tư liệu)
  4. There was a ______ at the bottom of the bag. (lưỡi câu)
  5. Put a ______ on each suitcase. (cái nhãn)
  6. Wait for me in the hotel ______. (hành lang, sảnh)

Đáp án: Boutique  |  Corkscrew  |  Documentary  |  Fish Hook  |  Label  |  Lobby

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Norman… con vẫn chưa xếp đồ xong à?
  2. Chưa, mẹ. Nhưng ổn mà. Không còn nhiều việc phải làm.
  3. Được rồi, mẹ sẽ giúp con một tay. Ồ, không còn nhiều chỗ trống. Có chỗ nào để túi đồ vệ sinh của con không?
  4. Có, có… nó sẽ để vào đây. Bây giờ con còn ba cái áo sơ mi để xếp… chúng sẽ để lên trên… nhưng còn một đôi giày nữa phải nhét vào. Con không biết để chúng ở đâu.
  5. Đặt chúng xuống bên hông. Được rồi. Mẹ nghĩ bây giờ ta có thể đóng lại.

Đáp án gợi ý:

  1. Norman… haven’t you finished packing yet?
  2. No, Mum. But it’s all right. There isn’t much to do.
  3. Well, I’ll give you a hand. Oh, there isn’t much room left. Is there anywhere to put your toilet bag?
  4. Yes, yes… it’ll go in here. Now, I’ve got three more shirts to pack… they’ll go on top… but there’s another pair of shoes to get in. I don’t know where to put them.
  5. Put them down the side. Right. I think we can close it now.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Nói the decision of leaving. Danh từ trong nhóm này đi với to + động từ: the decision to leave, không phải of leaving.

Hai — Nhầm chance to do với chance of doing. A chance to meet him là cơ hội được gặp; a chance of meeting him là xác suất gặp được. Hai nghĩa khác nhau.

Ba — Quên danh từ hóa đúng dạng. Refuse → refusal, decide → decision, able → ability. Dùng thẳng động từ ở vị trí danh từ là câu vỡ cấu trúc.

Bốn — Nhầm tip hai nghĩa. Tip vừa là tiền boa vừa là lời khuyên hữu ích: leave a tip khác hẳn a useful tip. Ngữ cảnh quyết định.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: C11 — Cách từ chối lịch sự. Bài tiếp theo: C13 — Flying to Spain.

Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

Bài C12 học những gì?

Bài C12 gồm một đoạn hội thoại gồm 28 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 19 từ vựng, phần ngữ pháp về Danh từ thường liên quan đến động từ đi với to-infinitive; Danh từ tương ứng với tính từ dùng với to-infinitive; To-infinitive có thể mang nghĩa giống mệnh đề quan hệ, thường có nghĩa bị động, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 14 câu bài tập kèm đáp án.

Bài C12 có bao nhiêu từ vựng?

Có 19 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Boutique, Corkscrew, Documentary, Fish Hook, Label, Lobby. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài C12 là gì?

Bài này tập trung vào: Danh từ thường liên quan đến động từ đi với to-infinitive; Danh từ tương ứng với tính từ dùng với to-infinitive; To-infinitive có thể mang nghĩa giống mệnh đề quan hệ, thường có nghĩa bị động. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài C12 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.