Thông Báo Trên Máy Bay Và Sân Bay Bằng Tiếng Anh — Nghe Hiểu Ngay (Bài C13)

Thông báo trên máy bay tiếng Anh đọc rất nhanh, giọng qua loa lại méo, nên nghe không kịp là chuyện thường. May là các câu này gần như cố định — thuộc một lần là nghe được mọi chuyến bay. Bài C13 dựng nguyên hành trình từ phòng chờ tới lúc lấy hành lý.

Thông báo trên máy bay và sân bay bằng tiếng Anh - bài học C13 | NEU.vn
Bài C13 – FLYING TO SPAIN

Tóm tắt bài học

Nhóm câu bắt buộc thuộc. Trước cất cánh: Please fasten your seatbelts and extinguish all smoking materials. Khi rung lắc: We are experiencing some slight turbulence. Khi hạ độ cao: We are beginning our descent into Madrid. Sau khi hạ cánh: Please remain seated until the aircraft has come to a complete stop, rồi proceed to baggage reclaim. Bộ từ sân bay: departure lounge (phòng chờ), landing card (tờ khai nhập cảnh), clearance (thông quan), trolley (xe đẩy), disabled facilities (tiện nghi cho người khuyết tật). Hai từ hay gặp trên tờ khai: purpose of visit (mục đích chuyến đi) và permit (giấy phép). Về ngữ pháp, bài ôn lại nhóm động từ đi với to-infinitive: pretend to, fail to, hope to, regret to.

🎧 Nghe trọn bài C13:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

C13 là bài số 13 của bộ English Conversation C, dành cho người hay bay quốc tế. Học xong bài này bạn nghe hiểu thông báo trên máy bay và đi qua sân bay mà không phải nhìn theo người khác.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Steward: Here’s your tray, sir.
Norman: Oh, thank you.
Steward: Would you like something to drink?
Norman: Er… yes, please. Some red wine.
Steward: That’s 100 pesetas.
Norman: Thanks. Can I pay in British money?
Steward: Of course. You needn’t pay now, I’ll collect it later.
Steward: Spanish national or non-Spanish, sir?
Norman: Er… I’m British.
Steward: Would you mind completing this landing-card, sir?
Norman: Right. Thank you.
Official: Passport, please. Thank you. Where have you come from, sir?
Norman: London.
Official: And what’s the purpose of your visit… business or pleasure?
Norman: Business.
Official: Fine… and how long will you be staying here?
Norman: Just for five days.
Official: Thank you, Mr Garrard. I hope you enjoy your visit.

Steward:
Norman:
Steward:
Norman:
Steward:
Norman:
Steward:
Steward:
Norman:
Steward:
Norman:
Official:
Norman:
Official:
Norman:
Official:
Norman:
Official:

Từ vựng bài C13

26 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Agent — đại diện hãng
    Our agent will meet you at the airport. → Đại diện của chúng tôi sẽ đón anh ở sân bay.
    Đồng nghĩa: representative, booking agent  ·  Trái nghĩa: —
  2. Air Traffic Controls — đài kiểm soát không lưu
    The delay was caused by air traffic controls. → Việc trễ chuyến là do kiểm soát không lưu.
    Đồng nghĩa: air traffic control, ATC  ·  Trái nghĩa: —
  3. Baggage Reclaim — nơi lấy hành lý gửi
    Please proceed to baggage reclaim. → Xin mời quý khách tới khu lấy hành lý.
    Đồng nghĩa: baggage claim (Mỹ)  ·  Trái nghĩa: check-in
  4. Catering — sự cung cấp thực phẩm
    The catering on this flight is excellent. → Suất ăn trên chuyến bay này rất ngon.
    Đồng nghĩa: food service, in-flight meals  ·  Trái nghĩa: —
  5. Chapel — nhà thờ không theo quốc giáo
    There is a chapel in the departure area. → Có một phòng cầu nguyện ở khu vực khởi hành.
    Đồng nghĩa: small church, prayer room  ·  Trái nghĩa: —
  6. Clearance — sự cho phép, thông quan
    We are waiting for clearance to take off. → Chúng ta đang chờ phép cất cánh.
    Đồng nghĩa: permission to proceed, customs check  ·  Trái nghĩa: —
  7. Departure Lounge — phòng chờ rời sân bay
    Passengers should wait in the departure lounge. → Hành khách vui lòng chờ ở phòng chờ khởi hành.
    Đồng nghĩa: waiting area, gate lounge  ·  Trái nghĩa: arrivals hall
  8. Descent — sự hạ cánh, đáp xuống
    We are beginning our descent into Madrid. → Chúng ta đang bắt đầu hạ độ cao xuống Madrid.
    Đồng nghĩa: coming down, going lower  ·  Trái nghĩa: ascent, climb
  9. Disabled Facilities — đồ dùng cho người tàn tật
    The airport has good disabled facilities. → Sân bay có tiện nghi tốt cho người khuyết tật.
    Đồng nghĩa: accessible facilities  ·  Trái nghĩa: —
  10. Extinguish — dập tắt
    Please extinguish all smoking materials. → Xin quý khách dập tắt mọi vật dụng hút thuốc.
    Đồng nghĩa: put out, stub out  ·  Trái nghĩa: light
  11. Fasten — cột chặt, thắt
    Please fasten your seatbelts. → Xin quý khách thắt dây an toàn.
    Đồng nghĩa: do up, buckle, secure  ·  Trái nghĩa: unfasten
  12. Fortify — củng cố, tăng cường
    A hot drink will fortify you before the flight. → Một ly đồ nóng sẽ giúp anh vững bụng trước chuyến bay.
    Đồng nghĩa: strengthen, reinforce  ·  Trái nghĩa: weaken
  13. Landing Card — phiếu đáp, thẻ vào một quốc gia
    Fill in your landing card before we arrive. → Hãy điền tờ khai nhập cảnh trước khi chúng ta hạ cánh.
    Đồng nghĩa: immigration form, arrival card  ·  Trái nghĩa: —
  14. Permit — cho phép
    You need a work permit to stay here. → Anh cần giấy phép lao động để ở lại đây.
    Đồng nghĩa: licence, authorisation; to allow  ·  Trái nghĩa: ban
  15. Pleasure — sự vui lòng, niềm vui
    Is your trip for business or pleasure? → Chuyến đi của anh là vì công việc hay du lịch?
    Đồng nghĩa: delight, enjoyment  ·  Trái nghĩa: business; displeasure
  16. Proceed — tiến hành, đi tiếp
    Please proceed to gate twelve. → Xin quý khách di chuyển tới cửa số mười hai.
    Đồng nghĩa: go on, move forward, continue  ·  Trái nghĩa: stop, turn back
  17. Purpose — mục đích
    What is the purpose of your visit? → Mục đích chuyến đi của anh là gì?
    Đồng nghĩa: aim, reason, intention  ·  Trái nghĩa: —
  18. Regret — hối tiếc
    We regret to announce a delay of one hour. → Chúng tôi rất tiếc phải thông báo chuyến bay trễ một tiếng.
    Đồng nghĩa: be sorry about; sorrow  ·  Trái nghĩa: —
  19. Remain — lưu, ở lại
    Please remain seated until the aircraft stops. → Xin quý khách ngồi yên cho tới khi máy bay dừng hẳn.
    Đồng nghĩa: stay, keep, continue to be  ·  Trái nghĩa: leave
  20. Slight — chút ít
    We are experiencing some slight turbulence. → Chúng ta đang gặp một chút nhiễu động nhẹ.
    Đồng nghĩa: small, minor, light  ·  Trái nghĩa: severe
  21. Smoking Materials — thuốc hút
    All smoking materials must be extinguished. → Mọi vật dụng hút thuốc phải được dập tắt.
    Đồng nghĩa: cigarettes and lighters  ·  Trái nghĩa: —
  22. Sparkling — lấp lánh
    Would you like sparkling or still water? → Anh dùng nước có ga hay nước thường?
    Đồng nghĩa: fizzy, carbonated  ·  Trái nghĩa: still
  23. Spirits — rượu mạnh
    Spirits are sold at the duty-free shop. → Rượu mạnh được bán ở cửa hàng miễn thuế.
    Đồng nghĩa: strong alcoholic drinks  ·  Trái nghĩa: soft drinks
  24. Tariff — thuế quan, biểu giá
    The tariff is printed on the back of the menu. → Bảng giá được in ở mặt sau thực đơn.
    Đồng nghĩa: price list, rates  ·  Trái nghĩa: —
  25. Trolley — xe đẩy tay
    Take a trolley for your suitcases. → Lấy một xe đẩy cho mấy chiếc va li của anh.
    Đồng nghĩa: cart, baggage trolley  ·  Trái nghĩa: —
  26. Turbulence — sự náo động, nhiễu động
    The turbulence lasted about ten minutes. → Nhiễu động kéo dài khoảng mười phút.
    Đồng nghĩa: rough air, bumpy conditions  ·  Trái nghĩa: calm air

Ngữ pháp trọng tâm

  • Verb + infinitive
  • Một số động từ theo sau bởi infinitive:
  • – pretend to do something
  • – fail to do something
  • – hope to do something
  • – expect to do something
  • – regret to announce
  • – proceed to Gate 7
  • – remain seated — Ví dụ:
  • – She pretended not to see me.
  • – He failed to keep his promise.
  • – We hope to arrive in Madrid on time.
  • – Alitalia regret to announce a delay.
  • – Would passengers please proceed to Gate 19.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who is the captain of Iberia flight IB 341?
  2. What flight is going to Madrid?
  3. Where should passengers for Amsterdam go?
  4. When is the Alitalia flight to Rome scheduled?
  5. Why is Iberia flight IB 341 delayed?
  6. How long will Norman be staying in Madrid?

Bài tập thực hành

  1. 1. Which gate is the British Airways flight to Amsterdam using?
  2. 2. Which airline announces the flight to Stockholm?
  3. 3. What is the weather like in Madrid?
  4. 4. What drink does Norman ask for?
  5. 5. What nationality is Norman?
  6. 6. What is the purpose of Norman’s visit?   B. Complete the sentences.
  7. 1. We hope ______ arrive in Madrid on time.
  8. 2. Passengers should remain in their seats and keep their belts ______.
  9. 3. Smoking is not ______ until you are in the airport building.
  10. 4. Would you mind ______ this landing-card?
  11. 5. Passengers should remain seated until the plane has come to a complete ______.   C. Match the words.
  12. 1. descent
  13. 2. clearance
  14. 3. turbulence
  15. 4. landing card
  16. 5. purpose   a. mục đích   b. thẻ nhập cảnh   c. sự hạ xuống   d. sự cho phép e. nhiễu động

Đáp án

1. Gate 7.  |  2. Scandinavian Airlines.  |  3. It is clear and sunny.  |  4. He asks for red wine.  |  5. He is British.  |  6. Business.  |  1. to  |  2. fastened  |  3. permitted  |  4. completing  |  5. stop  |  1. c  |  2. d  |  3. e  |  4. b  |  5. a

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Agent a. đài kiểm soát không lưu
2. Air Traffic Controls b. sự cho phép, thông quan
3. Baggage Reclaim c. nhà thờ không theo quốc giáo
4. Catering d. sự cung cấp thực phẩm
5. Chapel e. phòng chờ rời sân bay
6. Clearance f. đại diện hãng
7. Departure Lounge g. sự hạ cánh, đáp xuống
8. Descent h. nơi lấy hành lý gửi

Đáp án: 1-f   2-a   3-h   4-d   5-c   6-b   7-e   8-g

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. Our ______ will meet you at the airport. (đại diện hãng)
  2. The delay was caused by ______. (đài kiểm soát không lưu)
  3. Please proceed to ______. (nơi lấy hành lý gửi)
  4. The ______ on this flight is excellent. (sự cung cấp thực phẩm)
  5. There is a ______ in the departure area. (nhà thờ không theo quốc giáo)
  6. We are waiting for ______ to take off. (sự cho phép, thông quan)

Đáp án: Agent  |  Air Traffic Controls  |  Baggage Reclaim  |  Catering  |  Chapel  |  Clearance

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Nhầm regret to do với regret doing. We regret to announce là tiếc phải báo tin (việc sắp làm). I regret saying that là hối hận vì đã nói. Hai nghĩa ngược chiều thời gian.

Hai — Nói remain seat. Đúng là remain seated — dùng quá khứ phân từ làm tính từ. Remain seat là câu vỡ.

Ba — Nhầm sparkling với still khi gọi nước. Sparkling water là nước có ga; still water là nước thường. Gọi nhầm là được thứ mình không muốn uống.

Bốn — Nhầm permit hai trọng âm. Danh từ nhấn âm đầu PER-mit (giấy phép); động từ nhấn âm sau per-MIT (cho phép). Cùng mẫu với record, present, object.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: C12 — Danh từ đi với to-infinitive. Bài tiếp theo: C14 — Từ vựng tiền tệ.

Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

Bài C13 học những gì?

Bài C13 gồm một đoạn hội thoại gồm 18 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 26 từ vựng, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 16 câu bài tập kèm đáp án.

Bài C13 có bao nhiêu từ vựng?

Có 26 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Agent, Air Traffic Controls, Baggage Reclaim, Catering, Chapel, Clearance. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài C13 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.