Từ Vựng Tiền Tệ Tiếng Anh — Lịch Sử Đồng Tiền Và Câu Bị Động (Bài C14)

Từ vựng tiền tệ tiếng Anh là nhóm từ bạn gặp mỗi lần đọc tin kinh tế hoặc đổi tiền ở nước ngoài. Bài C14 kể lịch sử đồng tiền — từ thời đổi chác bằng vỏ sò và răng voi đến tiền kim loại và tiền giấy — nên đây cũng là bài ôn câu bị động ở mọi thì.

Từ vựng tiền tệ tiếng Anh - bài học C14, lịch sử đồng tiền | NEU.vn
Bài C14 – MONEY

Tóm tắt bài học

Bộ từ chia ba nhóm. Khái niệm: currency (tiền tệ), monetary (thuộc tiền tệ), face value (mệnh giá), barter (đổi chác), goods (hàng hóa), economy (nền kinh tế). Tính chất một đồng tiền tốt — phần hay nhất của bài: phải durable (bền), portable (dễ mang), divisible (chia nhỏ được), recognizable (dễ nhận biết). Chất liệu qua các thời: shell (vỏ sò), tusk (ngà), feather (lông chim), grain (hạt ngũ cốc), cattle (gia súc), rồi copper, nickel, zinc, aluminium, lead. Về ngữ pháp, cả bài viết bằng câu bị động vì không ai quan tâm ai đã làm: Money is used for buying goods. Coins were made of copper. Paper money has been issued since the eleventh century.

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

C14 là bài số 14 của bộ English Conversation C, dành cho người đọc tin kinh tế hoặc làm việc với tài chính. Học xong bài này bạn hiểu được một bài đọc học thuật viết bằng thể bị động.

Bài đọc

Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Money is used for buying or selling goods, for measuring value and for storing wealth. Almost every society now has a money economy based on coins and paper notes of one kind or another. However, this has not always been true. In primitive societies a system of barter was used. Barter was a system of direct exchange of goods. Somebody could exchange a sheep, for example, for anything in the market-place that they considered to be of equal value. Barter, however, was a very unsatisfactory system because people’s precise needs seldom coincided. People needed a more practical system of exchange, and various money systems developed based on goods which the members of a society recognized as having value. Cattle, grain, teeth, shells, feathers, skulls, salt, elephant tusks and tobacco have all been used. Precious metals gradually took over because, when made into coins, they were portable, durable, recognizable and divisible into larger and smaller units of value.

Tiền được dùng để mua hoặc bán hàng hóa, để đo giá trị và để tích trữ của cải. Hầu như mọi xã hội hiện nay đều có nền kinh tế tiền tệ dựa trên tiền xu và tiền giấy dưới hình thức này hay hình thức khác. Tuy nhiên, điều này không phải lúc nào cũng đúng. Trong các xã hội nguyên thủy, người ta dùng hệ thống trao đổi hàng hóa. Đổi chác là hệ thống trao đổi trực tiếp hàng hóa. Ví dụ, một người có thể đổi một con cừu lấy bất cứ thứ gì ở chợ mà họ cho là có giá trị tương đương. Tuy nhiên, đổi chác là một hệ thống rất không thỏa đáng vì nhu cầu chính xác của mọi người hiếm khi trùng nhau. Con người cần một hệ thống trao đổi thực tế hơn, và nhiều hệ thống tiền tệ khác nhau đã phát triển dựa trên những hàng hóa mà các thành viên của xã hội công nhận là có giá trị. Bò, ngũ cốc, răng, vỏ sò, lông vũ, sọ, muối, ngà voi và thuốc lá đều đã từng được sử dụng. Kim loại quý dần dần chiếm ưu thế vì khi được làm thành tiền xu, chúng dễ mang theo, bền, dễ nhận biết và có thể chia thành các đơn vị giá trị lớn nhỏ khác nhau.

A coin is a piece of metal, usually disc-shaped, which bears lettering, designs or numbers showing its value. Until the eighteenth and nineteenth centuries coins were given monetary worth based on the exact amount of metal contained in them, but most modern coins are based on face value, the value that governments choose to give them, irrespective of the actual metal content. Coins have been made of gold (Au), silver (Ag), copper (Cu), aluminium (Al), nickel (Ni), lead (Pb), zinc (Zn), plastic, and in China even from pressed tea leaves. Most governments now issue paper money in the form of notes, which are really “promises to pay”. Paper money is obviously easier to handle and much more convenient in the modern world. Cheques, bankers’ cards, and credit cards are being used increasingly and it is possible to imagine a world where “money” in the form of coins and paper currency will no longer be used. Even today, in the United States, many places – especially filling stations – will not accept cash at night for security reasons.

Một đồng xu là một miếng kim loại, thường có hình đĩa, mang chữ, mẫu thiết kế hoặc con số cho biết giá trị của nó. Cho đến thế kỷ mười tám và mười chín, tiền xu được trao giá trị tiền tệ dựa trên lượng kim loại chính xác chứa trong chúng, nhưng hầu hết tiền xu hiện đại dựa trên mệnh giá, tức giá trị mà chính phủ chọn để trao cho chúng, bất kể hàm lượng kim loại thực tế. Tiền xu đã được làm từ vàng, bạc, đồng, nhôm, niken, chì, kẽm, nhựa, và ở Trung Quốc thậm chí từ lá trà ép. Hầu hết các chính phủ hiện nay phát hành tiền giấy dưới dạng giấy bạc, vốn thực chất là “lời hứa trả tiền”. Tiền giấy rõ ràng dễ xử lý và tiện lợi hơn nhiều trong thế giới hiện đại. Séc, thẻ ngân hàng và thẻ tín dụng đang được sử dụng ngày càng nhiều, và có thể tưởng tượng một thế giới nơi “tiền” dưới dạng xu và tiền giấy sẽ không còn được sử dụng. Ngay cả ngày nay, ở Hoa Kỳ, nhiều nơi – đặc biệt là các trạm xăng – sẽ không nhận tiền mặt vào ban đêm vì lý do an ninh.

Từ vựng bài C14

49 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Alter — thay đổi
    The design of coins has altered over time. → Thiết kế đồng xu đã thay đổi theo thời gian.
    Đồng nghĩa: change, modify, adjust  ·  Trái nghĩa: keep
  2. Aluminium — nhôm
    Some coins are made of aluminium. → Một số đồng xu được làm bằng nhôm.
    Đồng nghĩa: aluminum (Mỹ)  ·  Trái nghĩa: —
  3. Amount — số lượng
    A large amount of money was involved. → Một khoản tiền lớn có liên quan.
    Đồng nghĩa: quantity, sum  ·  Trái nghĩa: —
  4. Banker’s Card — thẻ ngân hàng
    You need a banker’s card to cash a cheque. → Bạn cần thẻ bảo lãnh để đổi séc lấy tiền mặt.
    Đồng nghĩa: cheque guarantee card  ·  Trái nghĩa: —
  5. Barter — trao đổi
    Before money, people used to barter. → Trước khi có tiền, người ta trao đổi hàng lấy hàng.
    Đồng nghĩa: exchange goods, trade directly  ·  Trái nghĩa: buy with money
  6. Base — dựa trên
    Early money was based on weight. → Tiền thời đầu được tính theo trọng lượng.
    Đồng nghĩa: basis, foundation; to found on  ·  Trái nghĩa: —
  7. Bear — mang
    Each coin bears the head of the monarch. → Mỗi đồng xu đều mang hình vua hoặc nữ hoàng.
    Đồng nghĩa: carry, support; endure  ·  Trái nghĩa: —
  8. Bone — xương
    Bone was once used as money. → Xương từng được dùng làm tiền.
    Đồng nghĩa: skeleton part  ·  Trái nghĩa: —
  9. Bony — xương xẩu
    The cattle were bony after the drought. → Đàn gia súc gầy trơ xương sau đợt hạn.
    Đồng nghĩa: thin, showing the bones  ·  Trái nghĩa: fleshy
  10. Cattle — mục súc
    In some societies cattle were used as money. → Ở một số xã hội, gia súc được dùng làm tiền.
    Đồng nghĩa: cows and bulls, livestock  ·  Trái nghĩa: —
  11. Cheque Counterfoil — cuống chi phiếu
    Write the amount on the cheque counterfoil. → Ghi số tiền vào cuống séc.
    Đồng nghĩa: cheque stub  ·  Trái nghĩa: —
  12. Coincide — trùng hợp
    The two dates coincide exactly. → Hai ngày này trùng khít nhau.
    Đồng nghĩa: happen at the same time, match  ·  Trái nghĩa: differ
  13. Coincidence — sự trùng hợp
    It was a strange coincidence. → Đó là một sự trùng hợp kỳ lạ.
    Đồng nghĩa: chance event, fluke  ·  Trái nghĩa: —
  14. Contain — chứa đựng
    Each note contains a security thread. → Mỗi tờ tiền đều có một sợi chỉ bảo an.
    Đồng nghĩa: hold, include  ·  Trái nghĩa: exclude
  15. Copper — đồng
    The first coins were made of copper. → Những đồng xu đầu tiên được làm bằng đồng.
    Đồng nghĩa: reddish metal  ·  Trái nghĩa: —
  16. Credit Card — thẻ tín dụng
    Credit cards have replaced cash for many people. → Với nhiều người, thẻ tín dụng đã thay thế tiền mặt.
    Đồng nghĩa: charge card, plastic  ·  Trái nghĩa: cash
  17. Currency — tiền tệ
    Each country has its own currency. → Mỗi nước có đồng tiền riêng.
    Đồng nghĩa: money of a country  ·  Trái nghĩa: —
  18. Design — mẫu, kiểu
    The design of the note was changed last year. → Thiết kế tờ tiền đã được đổi năm ngoái.
    Đồng nghĩa: pattern, layout; to create  ·  Trái nghĩa: —
  19. Develop — phát triển
    Money developed slowly over centuries. → Tiền tệ phát triển dần qua nhiều thế kỷ.
    Đồng nghĩa: grow, evolve, advance  ·  Trái nghĩa: decline
  20. Disc-Shaped — hình cái đĩa
    Most coins are disc-shaped. → Hầu hết đồng xu đều có hình đĩa tròn.
    Đồng nghĩa: round and flat  ·  Trái nghĩa: —
  21. Divisible — có thể chia cắt được
    Good money must be divisible into smaller units. → Đồng tiền tốt phải chia nhỏ được.
    Đồng nghĩa: able to be divided  ·  Trái nghĩa: indivisible
  22. Durable — bền
    Metal is more durable than paper. → Kim loại bền hơn giấy.
    Đồng nghĩa: long-lasting, hard-wearing  ·  Trái nghĩa: fragile
  23. Economy — nền kinh tế
    A stable currency helps the economy. → Đồng tiền ổn định giúp ích cho nền kinh tế.
    Đồng nghĩa: financial system of a country  ·  Trái nghĩa: —
  24. Face Value — giá trị bên ngoài, mệnh giá
    The face value of the coin is one pound. → Mệnh giá của đồng xu là một bảng.
    Đồng nghĩa: nominal value, stated value  ·  Trái nghĩa: real value
  25. Feather — lông
    Feathers were used as money on some islands. → Lông chim từng được dùng làm tiền ở vài hòn đảo.
    Đồng nghĩa: bird plume  ·  Trái nghĩa: —
  26. Fraudulent — gian lận
    Fraudulent notes are hard to spot. → Tiền giả rất khó phát hiện.
    Đồng nghĩa: dishonest, fake, counterfeit  ·  Trái nghĩa: genuine
  27. Goods — hàng hóa
    Money is used for buying and selling goods. → Tiền được dùng để mua và bán hàng hóa.
    Đồng nghĩa: products, merchandise  ·  Trái nghĩa: services
  28. Gradual — dần dần
    The change was gradual, not sudden. → Sự thay đổi diễn ra từ từ chứ không đột ngột.
    Đồng nghĩa: slow, step by step  ·  Trái nghĩa: sudden
  29. Grain — ngũ cốc
    Grain was accepted as payment in ancient Egypt. → Ngũ cốc được chấp nhận làm phương tiện thanh toán ở Ai Cập cổ.
    Đồng nghĩa: cereal, corn  ·  Trái nghĩa: —
  30. Increasingly — ngày càng tăng
    People increasingly pay by card. → Người ta ngày càng thanh toán bằng thẻ nhiều hơn.
    Đồng nghĩa: more and more  ·  Trái nghĩa: less and less
  31. Initial — ký, viết tắt
    The initial design was rejected. → Thiết kế ban đầu đã bị bác bỏ.
    Đồng nghĩa: first, starting  ·  Trái nghĩa: final
  32. Irrespective Of — bất kể, bất luận
    The note is valid irrespective of its age. → Tờ tiền vẫn có giá trị bất kể nó cũ đến đâu.
    Đồng nghĩa: regardless of, no matter  ·  Trái nghĩa: depending on
  33. Issue — phát hành
    The bank issued new notes last month. → Ngân hàng phát hành tiền mới hồi tháng trước.
    Đồng nghĩa: put out, release; a matter  ·  Trái nghĩa: withdraw
  34. Lead — chì
    Lead is too soft for making coins. → Chì quá mềm để đúc tiền xu.
    Đồng nghĩa: heavy grey metal; to guide  ·  Trái nghĩa: —
  35. Lettering — chữ
    The lettering on old coins is hard to read. → Chữ khắc trên đồng xu cổ rất khó đọc.
    Đồng nghĩa: printed letters, inscription  ·  Trái nghĩa: —
  36. Monetary — thuộc tiền bạc
    The government changed its monetary policy. → Chính phủ đã thay đổi chính sách tiền tệ.
    Đồng nghĩa: financial, to do with money  ·  Trái nghĩa: —
  37. Nickel — kền
    Modern coins often contain nickel. → Đồng xu hiện đại thường có niken.
    Đồng nghĩa: silvery metal; US five-cent coin  ·  Trái nghĩa: —
  38. Portable — dễ mang theo
    Money must be portable to be useful. → Tiền phải dễ mang theo thì mới hữu dụng.
    Đồng nghĩa: easy to carry, light  ·  Trái nghĩa: bulky
  39. Primitive — sơ khai
    Primitive societies used shells as money. → Các xã hội sơ khai dùng vỏ sò làm tiền.
    Đồng nghĩa: early, basic, undeveloped  ·  Trái nghĩa: advanced
  40. Recognizable — nhận được, dễ nhận ra
    Good money must be instantly recognizable. → Đồng tiền tốt phải nhận ra được ngay.
    Đồng nghĩa: easy to identify  ·  Trái nghĩa: unrecognizable
  41. Safeguard — bảo vệ
    The watermark safeguards against forgery. → Hình chìm giúp phòng chống làm giả.
    Đồng nghĩa: protect, guard against  ·  Trái nghĩa: endanger
  42. Security — sự an ninh, an toàn
    Banknotes have several security features. → Tiền giấy có nhiều đặc điểm bảo an.
    Đồng nghĩa: protection, safety measures  ·  Trái nghĩa: risk
  43. Shell — vỏ sò
    Shells were among the earliest forms of money. → Vỏ sò nằm trong số những dạng tiền sớm nhất.
    Đồng nghĩa: hard outer covering of a sea creature  ·  Trái nghĩa: —
  44. Skull — sọ
    Some tribes used skulls in trade. → Vài bộ lạc dùng sọ trong việc trao đổi.
    Đồng nghĩa: head bone  ·  Trái nghĩa: —
  45. Society — xã hội
    Every society needs a system of exchange. → Mọi xã hội đều cần một hệ thống trao đổi.
    Đồng nghĩa: community, people as a group  ·  Trái nghĩa: —
  46. Tusk — ngà voi
    Elephant tusks were once used as currency. → Ngà voi từng được dùng làm tiền.
    Đồng nghĩa: long pointed tooth of an elephant  ·  Trái nghĩa: —
  47. Unsatisfactory — không thỏa đáng
    Barter proved unsatisfactory for large trades. → Việc đổi chác tỏ ra không ổn với các giao dịch lớn.
    Đồng nghĩa: not good enough, inadequate  ·  Trái nghĩa: satisfactory
  48. Various — đa dạng
    Money has taken various forms. → Tiền đã tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau.
    Đồng nghĩa: several different, assorted  ·  Trái nghĩa: identical
  49. Zinc — kẽm
    Zinc is mixed with copper to make brass. → Kẽm được pha với đồng để tạo ra đồng thau.
    Đồng nghĩa: bluish-white metal  ·  Trái nghĩa: —

Ngữ pháp trọng tâm

  • Review: Passive Form — Cấu trúc bị động:
  • be + past participle
  • Ví dụ trong bài:
  • – Money is used for buying or selling goods.
  • – A system of barter was used.
  • – Coins were given monetary worth.
  • – Most modern coins are based on face value.
  • – Coins have been made of gold, silver, copper and other materials.
  • – Paper money is issued in the form of notes.
  • – Cheques, bankers’ cards, and credit cards are being used increasingly.
  • – Coins and paper currency will no longer be used. — Các thì bị động xuất hiện:
  • – Present Simple Passive: is used
  • – Past Simple Passive: was used
  • – Present Perfect Passive: have been made
  • – Present Continuous Passive: are being used
  • – Future Passive: will be used

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. What is money used for?
  2. Who issues paper money?
  3. Where were pressed tea leaves used as money?
  4. When were coins given value based on metal content?
  5. Why was barter unsatisfactory?
  6. How are credit cards changing the use of money?

Bài tập thực hành

  1. 1. What was barter?
  2. 2. Name five things that have been used as money.
  3. 3. Why did precious metals take over?
  4. 4. What does a coin usually bear?
  5. 5. What are notes really?
  6. 6. Why do some places in the United States not accept cash at night?   B. Complete the passive sentences.
  7. 1. Money ______ used for buying and selling goods.
  8. 2. A system of barter ______ used in primitive societies.
  9. 3. Coins have ______ made of many materials.
  10. 4. Credit cards are ______ used increasingly.
  11. 5. Coins and paper currency will no longer ______ used.   C. Change into passive.
  12. 1. People used barter in primitive societies.
  13. 2. Governments issue paper money.
  14. 3. People use credit cards increasingly.
  15. 4. Governments choose the face value of coins.

Đáp án

1. Barter was a system of direct exchange of goods.  |  2. Cattle, grain, shells, salt and tobacco have been used.  |  3. Because they were portable, durable, recognizable and divisible.  |  4. It bears lettering, designs or numbers showing its value.  |  5. They are “promises to pay”.  |  6. For security reasons.  |  1. is  |  2. was  |  3. been  |  4. being  |  5. be  |  1. Barter was used in primitive societies.  |  2. Paper money is issued by governments.  |  3. Credit cards are being used increasingly.  |  4. The face value of coins is chosen by governments.

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Alter a. dựa trên
2. Aluminium b. mang
3. Amount c. thay đổi
4. Banker’s Card d. trao đổi
5. Barter e. nhôm
6. Base f. thẻ ngân hàng
7. Bear g. xương
8. Bone h. số lượng

Đáp án: 1-c   2-e   3-h   4-f   5-d   6-a   7-b   8-g

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. The design of coins has ______ed over time. (thay đổi)
  2. Some coins are made of ______. (nhôm)
  3. A large ______ of money was involved. (số lượng)
  4. You need a ______ to cash a cheque. (thẻ ngân hàng)
  5. Before money, people used to ______. (trao đổi)
  6. Early money was ______d on weight. (dựa trên)

Đáp án: Alter  |  Aluminium  |  Amount  |  Banker’s Card  |  Barter  |  Base

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Chia số nhiều cho money. Money là danh từ không đếm được: Money is used for buying goods, không nói moneys. Muốn đếm thì dùng notes, coins, sums.

Hai — Chia số ít cho goods và cattle. Cả hai luôn ở dạng số nhiều: The goods were delivered. The cattle are in the field. Không có a good theo nghĩa hàng hóa.

Ba — Quên be trong câu bị động. Money used for buying goods thiếu động từ. Phải là Money is used…

Bốn — Nhầm currency với current. Currency là tiền tệ; current là hiện hành hoặc dòng chảy. Hai từ cùng gốc nhưng nghĩa đã tách xa.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: C13 — Thông báo trên máy bay. Bài tiếp theo: C15 — Từ lóng về tiền.

Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

Bài C14 học những gì?

Bài C14 gồm một bài đọc gồm 2 đoạn có bản dịch tiếng Việt, 49 từ vựng, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 15 câu bài tập kèm đáp án.

Bài C14 có bao nhiêu từ vựng?

Có 49 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Alter, Aluminium, Amount, Banker’s Card, Barter, Base. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài C14 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.