Từ Lóng Về Tiền Trong Tiếng Anh — Quid, Greenback Và Cách Nói Về Nợ Nần (Bài C15)

Từ lóng về tiền trong tiếng Anh là thứ từ điển không dạy nhưng phim ảnh và đời thường dùng liên tục. Bài C15 phỏng vấn nhiều người về cách họ giữ tiền và tiêu tiền — nên bạn gặp cả từ trang trọng lẫn từ đời thường trong cùng một bài.

Từ lóng về tiền trong tiếng Anh - bài học C15, quid và greenback | NEU.vn
Bài C15 – MONEY, MONEY, MONEY

Tóm tắt bài học

Từ lóng cần biết: quid là một bảng Anh (không thêm s ở số nhiều — ten quid), greenback là tờ đô la Mỹ, bum là kẻ ăn bám hoặc người vô gia cư ở Mỹ, limey là tiếng lóng người Mỹ gọi người Anh. Nhóm từ chính thức về tiền nong: budget (ngân sách), expenditure (khoản chi), expenses (chi phí), debt (nợ), owe (nợ ai), overdraft (thấu chi), hire-purchase (mua trả góp), deposit (tiền đặt cọc), receipt (biên lai), annual (hằng năm). Cách cất tiền: money-box (hộp tiết kiệm), hoard (cất giấu), và chỗ giấu tiền kinh điển trong phim — under the mattress hoặc under the pillow. Chú ý jargon là biệt ngữ chuyên ngành, khác với tiếng lóng thông thường.

🎧 Nghe trọn bài C15:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

C15 là bài số 15 của bộ English Conversation C, dành cho người xem phim và nghe podcast tiếng Anh. Học xong bài này bạn hiểu được cách người bản xứ nói về tiền trong đời thường.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Lucy: Excuse me.
Stallholder: Yes, miss?
Lucy: How much do you want for this plate?
Stallholder: Let me see. Oh, yes… that is a lovely example of Victorian brass. It’s worth twenty quid.
Lucy: Twenty pounds! Oh, that’s too much for me. It’s a pity. It’s really nice.
Stallholder: Ah, I said it’s worth twenty quid. I’m only asking fifteen for it.
Lucy: Fifteen pounds?
Stallholder: Yes. It’s a real bargain.
Lucy: Oh, I’m sure it is… but I can’t afford that!
Stallholder: Well, look… just for you… I’ll make it fourteen quid. I can’t go lower than that.
Lucy: I’ll give you ten.
Stallholder: Ten! Come on, love. You must be joking! I paid more than that for it myself! Fourteen. It’s worth every penny.
Lucy: Well, perhaps I could give you eleven.
Stallholder: Thirteen. That’s my final offer.
Lucy: Twelve.
Stallholder: Twelve fifty?
Lucy: All right, twelve fifty.
Stallholder: There you are, love. You’ve got a real bargain there!
Lucy: Yes, thank you very much.

Lucy: Xin lỗi.
Stallholder: Vâng, thưa cô?
Lucy: Ông muốn bao nhiêu tiền cho cái đĩa này?
Stallholder: Để tôi xem. Ồ, vâng… đó là một mẫu đồng thau thời Victoria rất đẹp. Nó đáng giá hai mươi bảng.
Lucy: Hai mươi bảng! Ồ, thế thì quá nhiều đối với tôi. Tiếc thật. Nó thật sự đẹp.
Stallholder: À, tôi nói nó đáng giá hai mươi bảng. Tôi chỉ tính mười lăm bảng thôi.
Lucy: Mười lăm bảng?
Stallholder: Vâng. Đó thật sự là món hời.
Lucy: Ồ, tôi chắc là vậy… nhưng tôi không đủ tiền!
Stallholder: Được, nghe này… chỉ cho cô thôi… tôi để mười bốn bảng. Tôi không thể xuống thấp hơn thế.
Lucy: Tôi trả ông mười bảng.
Stallholder: Mười! Thôi nào, cô gái. Chắc cô đang đùa! Chính tôi đã trả nhiều hơn thế! Mười bốn. Nó đáng từng xu.
Lucy: Vậy có lẽ tôi có thể trả mười một.
Stallholder: Mười ba. Đó là giá cuối cùng của tôi.
Lucy: Mười hai.
Stallholder: Mười hai rưỡi?
Lucy: Được, mười hai rưỡi.
Stallholder: Đây, cô gái. Cô có một món hời thật sự đấy!
Lucy: Vâng, cảm ơn ông rất nhiều.

Từ vựng bài C15

38 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Annual — hằng năm
    Her annual income is quite modest. → Thu nhập hằng năm của cô ấy khá khiêm tốn.
    Đồng nghĩa: yearly, once a year  ·  Trái nghĩa: monthly
  2. Antique — cổ xưa
    He spends his money on antiques. → Ông ấy tiêu tiền vào đồ cổ.
    Đồng nghĩa: old and valuable object  ·  Trái nghĩa: modern
  3. Appalling — dễ sợ
    The interest rate is appalling. → Lãi suất tệ đến kinh khủng.
    Đồng nghĩa: dreadful, shocking, terrible  ·  Trái nghĩa: excellent
  4. Beads — chuỗi hạt
    Glass beads were once used for trade. → Hạt cườm thủy tinh từng được dùng để trao đổi.
    Đồng nghĩa: small ornamental balls  ·  Trái nghĩa: —
  5. Bill — hóa đơn
    He paid with a twenty-dollar bill. → Anh ấy trả bằng tờ hai mươi đô.
    Đồng nghĩa: banknote (Mỹ); invoice  ·  Trái nghĩa: —
  6. Brass — đồng thau
    The old coins were made of brass. → Những đồng xu cũ làm bằng đồng thau.
    Đồng nghĩa: copper and zinc alloy  ·  Trái nghĩa: —
  7. Budget — ngân quỹ
    She keeps to a strict monthly budget. → Cô ấy bám sát một ngân sách hằng tháng nghiêm ngặt.
    Đồng nghĩa: spending plan; to plan spending  ·  Trái nghĩa: —
  8. Bum — kẻ vô công rồi nghề, kẻ ăn không
    He called him a lazy bum. → Anh ta gọi hắn là thằng lười ăn bám.
    Đồng nghĩa: tramp, layabout (Mỹ)  ·  Trái nghĩa: hard worker
  9. Dart — lao tới, phóng tới
    They play darts in the pub every Friday. → Họ chơi phi tiêu ở quán rượu mỗi thứ Sáu.
    Đồng nghĩa: small pointed missile; to move quickly  ·  Trái nghĩa: —
  10. Debt — tiền nợ
    He is deeply in debt. → Anh ấy đang nợ nần chồng chất.
    Đồng nghĩa: money owed, arrears  ·  Trái nghĩa: savings
  11. Deposit — tiền cọc
    You pay a deposit and the rest later. → Bạn trả tiền cọc trước, phần còn lại trả sau.
    Đồng nghĩa: down payment; money paid in  ·  Trái nghĩa: withdrawal
  12. Expenditure — sự tiêu xài
    Her expenditure is higher than her income. → Khoản chi của cô ấy cao hơn thu nhập.
    Đồng nghĩa: spending, outgoings  ·  Trái nghĩa: income
  13. Expenses — phí tổn
    The company pays his travel expenses. → Công ty chi trả chi phí đi lại của anh ấy.
    Đồng nghĩa: costs, outlay  ·  Trái nghĩa: earnings
  14. Foyer — phòng giải lao
    They met in the hotel foyer. → Họ gặp nhau ở sảnh khách sạn.
    Đồng nghĩa: entrance hall, lobby  ·  Trái nghĩa: —
  15. Gambling — cờ bạc
    He lost everything through gambling. → Anh ta mất sạch vì cờ bạc.
    Đồng nghĩa: betting, gaming  ·  Trái nghĩa: —
  16. Greenback — giấy bạc Mỹ
    Greenback is slang for an American dollar. → Greenback là tiếng lóng chỉ tờ đô la Mỹ.
    Đồng nghĩa: US dollar bill  ·  Trái nghĩa: —
  17. Hire-Purchase — mua trả góp
    They bought the car on hire-purchase. → Họ mua chiếc xe theo hình thức trả góp.
    Đồng nghĩa: instalment plan, buying on credit  ·  Trái nghĩa: cash purchase
  18. Hoard — kho trữ, của dành dụm
    Some people hoard cash at home. → Một số người cất giữ tiền mặt ở nhà.
    Đồng nghĩa: store up, stockpile  ·  Trái nghĩa: spend, share
  19. Illegal — bất chính, bất hợp pháp
    Gambling was illegal here until recently. → Cờ bạc từng là bất hợp pháp ở đây cho tới gần đây.
    Đồng nghĩa: against the law, unlawful  ·  Trái nghĩa: legal
  20. Jargon — biệt ngữ, từ chuyên môn
    Banking jargon confuses most customers. → Biệt ngữ ngân hàng làm phần lớn khách hàng bối rối.
    Đồng nghĩa: technical language, specialist terms  ·  Trái nghĩa: plain language
  21. Legible — dễ đọc, đọc được
    Make sure your signature is legible. → Hãy đảm bảo chữ ký của bạn đọc được.
    Đồng nghĩa: readable, clear  ·  Trái nghĩa: illegible
  22. Limey — người Anh
    Limey is an old American word for a Briton. → Limey là từ Mỹ cũ dùng để chỉ người Anh.
    Đồng nghĩa: British person (US slang)  ·  Trái nghĩa: —
  23. Lottery — xổ số
    She spends a pound a week on the lottery. → Mỗi tuần cô ấy tiêu một bảng vào vé số.
    Đồng nghĩa: draw, raffle  ·  Trái nghĩa: —
  24. Mattress — tấm nệm
    He keeps his savings under the mattress. → Ông ấy giấu tiền tiết kiệm dưới nệm.
    Đồng nghĩa: bed padding  ·  Trái nghĩa: —
  25. Misery — sự đau khổ
    Debt brought nothing but misery. → Nợ nần chỉ mang lại khổ sở.
    Đồng nghĩa: unhappiness, wretchedness  ·  Trái nghĩa: joy
  26. Money-Box — ống heo bỏ tiền tiết kiệm
    The child keeps coins in a money-box. → Đứa trẻ để dành tiền xu trong hộp tiết kiệm.
    Đồng nghĩa: piggy bank, savings tin  ·  Trái nghĩa: —
  27. Overdraft — sự rút quá số tiền ở ngân hàng
    She has an overdraft of two hundred pounds. → Cô ấy đang thấu chi hai trăm bảng.
    Đồng nghĩa: negative balance, bank borrowing  ·  Trái nghĩa: credit balance
  28. Owe — nợ
    I owe him fifty quid. → Tôi nợ anh ta năm mươi bảng.
    Đồng nghĩa: be in debt to  ·  Trái nghĩa: be owed
  29. Partition — bức vách ngăn
    A thin partition separated the two offices. → Một vách ngăn mỏng chia đôi hai phòng làm việc.
    Đồng nghĩa: dividing wall, screen  ·  Trái nghĩa: —
  30. Pick — nhặt lấy
    Pick any number you like for the lottery. → Hãy chọn bất kỳ con số nào bạn thích cho tờ vé số.
    Đồng nghĩa: choose, select  ·  Trái nghĩa: reject
  31. Pillow — cái gối
    She hides her money under the pillow. → Cô ấy giấu tiền dưới gối.
    Đồng nghĩa: head cushion  ·  Trái nghĩa: —
  32. Propose — đề nghị
    He proposed a new way of saving. → Anh ấy đề xuất một cách tiết kiệm mới.
    Đồng nghĩa: suggest, put forward  ·  Trái nghĩa: withdraw
  33. Proposal — sự đề nghị
    Her proposal was accepted by the bank. → Đề xuất của cô ấy được ngân hàng chấp nhận.
    Đồng nghĩa: suggestion, plan  ·  Trái nghĩa: —
  34. Quid — đồng pound Anh
    It only cost me ten quid. → Nó chỉ tốn của tôi mười bảng.
    Đồng nghĩa: pound (British slang)  ·  Trái nghĩa: —
  35. Receipt — biên nhận
    Always keep the receipt. → Luôn giữ lại biên lai.
    Đồng nghĩa: proof of payment, slip  ·  Trái nghĩa: —
  36. Stall — quầy, sạp
    He runs a stall in the market. → Anh ấy có một quầy hàng ngoài chợ.
    Đồng nghĩa: market stand; to stop working  ·  Trái nghĩa: —
  37. Water Cooler — máy nước lạnh
    They were chatting by the water cooler. → Họ đang tán gẫu cạnh cây nước.
    Đồng nghĩa: drinking water dispenser  ·  Trái nghĩa: —
  38. Waver — lưỡng lự, ngập ngừng
    He wavered before spending the money. → Anh ấy do dự trước khi tiêu khoản tiền đó.
    Đồng nghĩa: hesitate, be uncertain  ·  Trái nghĩa: be decisive

Ngữ pháp trọng tâm

  • Focus review:

Simple Present

  • Dùng để hỏi thói quen, sự thật hiện tại.
  • – Do you think it’s a good idea?
  • – Do you keep your money in the bank?
  • – Does anyone owe you any money?

Present Perfect

  • Dùng để hỏi kinh nghiệm hoặc hành động liên quan đến hiện tại.
  • – Have you borrowed money from anyone?
  • – Have you ever lent money to anyone?
  • – Have you bought anything on hire purchase?
  • – Have you got a credit card?

Simple Past questions

  • Dùng để hỏi sự việc đã xảy ra.
  • – What did it cost?
  • – Did you pay a deposit?
  • – Did you get a receipt? — So sánh:
  • – Do you think it’s a good idea?
  • – Have you bought anything on hire purchase?
  • – Did you pay a deposit?

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who is bargaining with the stallholder?
  2. What does Lucy want to buy?
  3. Where is Lucy shopping?
  4. When do people bargain?
  5. Why does Lucy not want to pay fifteen pounds?
  6. How much does Lucy finally pay?

Bài tập thực hành

  1. 1. What is the plate made of?
  2. 2. How much does the stallholder first say it is worth?
  3. 3. How much is he asking for it?
  4. 4. What is Lucy’s first offer?
  5. 5. What is the stallholder’s final offer?
  6. 6. Does Lucy get a bargain?   B. Complete the sentences.
  7. 1. How much do you want ______ this plate?
  8. 2. It’s worth twenty ______.
  9. 3. I can’t ______ that.
  10. 4. You must be ______.
  11. 5. It’s worth every ______.   C. Write questions.
  12. 1. you / ever / borrow / money
  13. 2. you / keep / money / bank
  14. 3. what / it / cost
  15. 4. you / get / receipt

Đáp án

1. It is made of brass.  |  2. He says it is worth twenty quid.  |  3. He is asking fifteen pounds.  |  4. Her first offer is ten pounds.  |  5. His final offer is thirteen pounds.  |  6. Yes, she pays twelve pounds fifty.  |  1. for  |  2. quid  |  3. afford  |  4. joking  |  5. penny  |  1. Have you ever borrowed money?  |  2. Do you keep your money in the bank?  |  3. What did it cost?  |  4. Did you get a receipt?

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Annual a. cổ xưa
2. Antique b. hóa đơn
3. Appalling c. chuỗi hạt
4. Beads d. dễ sợ
5. Bill e. kẻ vô công rồi nghề, kẻ ăn không
6. Brass f. đồng thau
7. Budget g. ngân quỹ
8. Bum h. hằng năm

Đáp án: 1-h   2-a   3-d   4-c   5-b   6-f   7-g   8-e

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. Her ______ income is quite modest. (hằng năm)
  2. He spends his money on ______s. (cổ xưa)
  3. The interest rate is ______. (dễ sợ)
  4. Glass ______ were once used for trade. (chuỗi hạt)
  5. He paid with a twenty-dollar ______. (hóa đơn)
  6. The old coins were made of ______. (đồng thau)

Đáp án: Annual  |  Antique  |  Appalling  |  Beads  |  Bill  |  Brass

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Xin lỗi.
  2. Vâng, thưa cô?
  3. Ông muốn bao nhiêu tiền cho cái đĩa này?
  4. Để tôi xem. Ồ, vâng… đó là một mẫu đồng thau thời Victoria rất đẹp. Nó đáng giá hai mươi bảng.
  5. Hai mươi bảng! Ồ, thế thì quá nhiều đối với tôi. Tiếc thật. Nó thật sự đẹp.

Đáp án gợi ý:

  1. Excuse me.
  2. Yes, miss?
  3. How much do you want for this plate?
  4. Let me see. Oh, yes… that is a lovely example of Victorian brass. It’s worth twenty quid.
  5. Twenty pounds! Oh, that’s too much for me. It’s a pity. It’s really nice.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Thêm s vào quid ở số nhiều. Quid giữ nguyên dạng: ten quid, không phải ten quids. Cùng nhóm với a hundred head of cattle.

Hai — Nhầm owe với own. Owe là nợ ai đó; own là sở hữu. I owe him money khác hẳn I own a house.

Ba — Chia số nhiều cho expenditure. Expenditure là danh từ không đếm được. Muốn nói các khoản chi cụ thể thì dùng expenses.

Bốn — Dùng từ lóng trong văn viết trang trọng. Quid, greenback, bum chỉ dùng trong hội thoại thân mật. Trong thư từ công việc phải viết pounds, dollars.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: C14 — Từ vựng tiền tệ. Bài tiếp theo: C16 — Make, let, help + động từ nguyên thể.

Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

Bài C15 học những gì?

Bài C15 gồm một đoạn hội thoại gồm 19 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 38 từ vựng, phần ngữ pháp về Simple Present; Present Perfect; Simple Past questions, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 15 câu bài tập kèm đáp án.

Bài C15 có bao nhiêu từ vựng?

Có 38 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Annual, Antique, Appalling, Beads, Bill, Brass. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài C15 là gì?

Bài này tập trung vào: Simple Present; Present Perfect; Simple Past questions. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài C15 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.