Make, Let, Help + Động Từ Nguyên Thể — Nhóm Bỏ To Trong Tiếng Anh (Bài C16)

Make let help + động từ nguyên thể là nhóm phá lệ: chúng cũng đi với tân ngữ chỉ người như advise hay allow, nhưng bỏ hẳn chữ to. Nhớ sai một chữ là câu lộ ngay. Bài C16 kể chuyện một phóng viên chiến trường bị bắt làm con tin — nơi anh ta liên tục bị bắt làm việc này việc kia.

Make, let, help + động từ nguyên thể - bài học C16 | NEU.vn
Bài C16 – INSIDE STORY

Tóm tắt bài học

Công thức: make / let / help + tân ngữ + động từ nguyên thể (không to). They made me get out of the vehicle. They made me lie on the ground. She let him go. I helped her carry the bags. So sánh ngay với nhóm đã học ở bài C09 để thấy khác biệt: They allowed me to go có to, nhưng They let me go thì không. Ba lưu ý. Một, help là trường hợp linh hoạt — cả help me carry lẫn help me to carry đều được chấp nhận. Hai, ở thể bị động thì make lại lấy lại chữ to: I was made to lie on the ground. Đây là ngoại lệ rất hay bị bỏ sót. Ba, let gần như không dùng ở thể bị động — thay bằng be allowed to.

🎧 Nghe trọn bài C16:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

C16 là bài số 16 của bộ English Conversation C, dành cho người vừa học cấu trúc động từ + tân ngữ ở bài C09. Học xong bài này bạn phân biệt được nhóm có to và nhóm bỏ to.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Beale: Julian, can you tell us how you were captured in the first place?
Snow: Well, I was on my way to visit a village near the front line. I came round a bend in the road and there was a tree lying across the road. I only just managed to stop in time! Suddenly, armed men appeared on all sides!
Beale: What did you do?
Snow: What would you do? I just sat there with my hands in the air! Anyway, they made me get out of the Land Rover, and made me line on the ground… I thought “This is it! They’re going to shoot me!” I started saying my prayers!
Beale: What happened next?
Snow: Well, they searched me. Of course, I didn’t have any weapons, just a camera. It’s funny, they let me keep it. Then they tied my hands together and blindfolded me. Then they made me get in the back of a truck and lie under some sacks. I’ve no idea where they took me, except that it was quite a large training camp. I was there for ten days.
Beale: Were you treated well?
Snow: Yes, I suppose I was. They let me walk about the camp and they let me take photographs, but they wouldn’t let me photograph any faces. I was able to interview some of the leaders.
Beale: How did you escape?
Snow: I didn’t! They put me back in the truck, blindfolded me again, drove for a few hours, then made me get out, pointed me in the direction of town and let me go!
Beale: And what exactly did the guerrilla leaders say about the situation?
Snow: Ah! Well, if you want to know that, you’ll have to buy tomorrow’s ‘Daily News’…

Beale: Julian, ông có thể cho chúng tôi biết ông bị bắt như thế nào lúc đầu không?
Snow: À, tôi đang trên đường đến thăm một ngôi làng gần tiền tuyến. Tôi đi vòng qua một khúc cua trên đường và có một cái cây nằm chắn ngang đường. Tôi vừa kịp dừng lại! Đột nhiên, những người đàn ông có vũ trang xuất hiện ở mọi phía!
Beale: Ông đã làm gì?
Snow: Ông sẽ làm gì? Tôi chỉ ngồi đó, hai tay giơ lên! Dù sao thì họ bắt tôi ra khỏi chiếc Land Rover, và bắt tôi nằm xuống đất… Tôi nghĩ “Thế là hết! Họ sẽ bắn mình!” Tôi bắt đầu cầu nguyện!
Beale: Chuyện gì xảy ra tiếp theo?
Snow: Họ khám người tôi. Tất nhiên, tôi không có vũ khí, chỉ có một máy ảnh. Buồn cười là họ để tôi giữ nó. Sau đó họ trói tay tôi lại và bịt mắt tôi. Rồi họ bắt tôi lên phía sau một chiếc xe tải và nằm dưới vài bao tải. Tôi không biết họ đưa tôi đi đâu, chỉ biết đó là một trại huấn luyện khá lớn. Tôi ở đó mười ngày.
Beale: Ông có được đối xử tốt không?
Snow: Vâng, tôi nghĩ là có. Họ để tôi đi lại quanh trại và cho tôi chụp ảnh, nhưng họ không cho tôi chụp mặt ai. Tôi đã có thể phỏng vấn một vài lãnh đạo.
Beale: Ông đã trốn thoát như thế nào?
Snow: Tôi không trốn! Họ đưa tôi trở lại xe tải, lại bịt mắt tôi, lái xe vài giờ, rồi bắt tôi xuống, chỉ về hướng thị trấn và thả tôi đi!
Beale: Và chính xác các lãnh đạo du kích đã nói gì về tình hình?
Snow: À! Nếu ông muốn biết điều đó, ông sẽ phải mua tờ ‘Daily News’ ngày mai…

Từ vựng bài C16

23 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Alive — sống
    They found him alive after three weeks. → Họ tìm thấy anh ấy còn sống sau ba tuần.
    Đồng nghĩa: living, not dead  ·  Trái nghĩa: dead
  2. Ambush — sự mai phục, phục kích
    The vehicle was caught in an ambush. → Chiếc xe bị phục kích.
    Đồng nghĩa: surprise attack; to attack from hiding  ·  Trái nghĩa: —
  3. Armed — có vũ trang
    Two armed men stopped the car. → Hai người đàn ông có vũ trang chặn chiếc xe lại.
    Đồng nghĩa: carrying weapons  ·  Trái nghĩa: unarmed
  4. Blindfold — bịt mắt
    They blindfolded him before driving off. → Chúng bịt mắt anh ta rồi lái xe đi.
    Đồng nghĩa: cover somebody’s eyes  ·  Trái nghĩa: —
  5. Captivity — sự giam cầm
    He spent six weeks in captivity. → Anh ấy bị giam giữ sáu tuần.
    Đồng nghĩa: imprisonment, being held  ·  Trái nghĩa: freedom
  6. Capture — bắt giữ
    The guerrillas captured him near the border. → Quân du kích bắt giữ anh ta gần biên giới.
    Đồng nghĩa: catch, seize, take prisoner  ·  Trái nghĩa: release
  7. Cell — xà lim, phòng giam
    They made him sleep in a cold cell. → Chúng bắt anh ta ngủ trong một phòng giam lạnh lẽo.
    Đồng nghĩa: small prison room  ·  Trái nghĩa: —
  8. Civil War — nội chiến
    He was reporting on the civil war. → Anh ấy đang đưa tin về cuộc nội chiến.
    Đồng nghĩa: internal war  ·  Trái nghĩa: peace
  9. Correspondent — phóng viên
    Our correspondent sent the story by radio. → Phóng viên của chúng tôi gửi bài qua sóng vô tuyến.
    Đồng nghĩa: reporter, journalist  ·  Trái nghĩa: —
  10. Cover — bao phủ, đưa tin
    He was sent to cover the conflict. → Anh ấy được cử đi đưa tin về cuộc xung đột.
    Đồng nghĩa: report on; to hide  ·  Trái nghĩa: —
  11. Exclusive — độc quyền
    The interview was an exclusive. → Bài phỏng vấn là tin độc quyền.
    Đồng nghĩa: story only one paper has  ·  Trái nghĩa: —
  12. Film — quay phim
    They would not let him film anything. → Chúng không cho anh ta quay phim gì cả.
    Đồng nghĩa: record on camera; a movie  ·  Trái nghĩa: —
  13. Force — lực lượng; ép buộc
    They forced him to walk for hours. → Chúng bắt anh ta đi bộ hàng giờ.
    Đồng nghĩa: compel, make somebody do  ·  Trái nghĩa: persuade
  14. Front Line — tiền tuyến
    He travelled close to the front line. → Anh ấy đi tới sát chiến tuyến.
    Đồng nghĩa: battle front  ·  Trái nghĩa: rear
  15. Guerrilla — du kích
    The guerrillas held him for a month. → Quân du kích giam anh ta một tháng.
    Đồng nghĩa: irregular fighter, rebel  ·  Trái nghĩa: regular soldier
  16. Missing — sự mất tích
    He was reported missing for three weeks. → Anh ấy được báo mất tích trong ba tuần.
    Đồng nghĩa: lost, unaccounted for  ·  Trái nghĩa: found
  17. Prayer — lời cầu nguyện
    His family said a prayer every night. → Gia đình anh ấy cầu nguyện mỗi tối.
    Đồng nghĩa: words spoken to God  ·  Trái nghĩa: —
  18. Release — thả, phóng thích
    They released him near the border. → Chúng thả anh ta gần biên giới.
    Đồng nghĩa: set free, let go  ·  Trái nghĩa: capture, detain
  19. Sack — bao tải
    They put a sack over his head. → Chúng trùm một cái bao lên đầu anh ta.
    Đồng nghĩa: large bag; to dismiss  ·  Trái nghĩa: —
  20. Treat — cư xử
    They treated him quite well in the end. → Cuối cùng chúng đối xử với anh ta khá tử tế.
    Đồng nghĩa: behave towards; to cure  ·  Trái nghĩa: —
  21. Vehicle — xe cộ
    They made him get out of the vehicle. → Chúng bắt anh ta ra khỏi xe.
    Đồng nghĩa: car, van, means of transport  ·  Trái nghĩa: —
  22. Warder — cai tù, giám ngục
    One warder let him write a letter. → Một người lính canh cho anh ta viết một lá thư.
    Đồng nghĩa: prison guard  ·  Trái nghĩa: prisoner
  23. Weapon — vũ khí
    They were carrying automatic weapons. → Chúng mang theo vũ khí tự động.
    Đồng nghĩa: arm, gun, means of attack  ·  Trái nghĩa: —

Ngữ pháp trọng tâm

  • S + V + object/pronoun + bare infinitive
  • Một số động từ như make, let, help, bid, know có thể theo sau bởi object + bare infinitive.

Ví dụ

  • – They made me get out of the Land Rover.
  • – They made me lie on the ground.
  • – They let me keep the camera.
  • – They let me walk about the camp.
  • – They let me take photographs.
  • – They made me get out.
  • – They let me go. — Khi chuyển sang bị động, dùng to-infinitive:
  • – They made me do it. -> I was made to do it.
  • – Let me go. -> I am allowed to go.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who is Julian Snow?
  2. What happened to his Land Rover?
  3. Where was he going when he was captured?
  4. When did he walk into a government forces camp?
  5. Why did the guerrillas blindfold him?
  6. How did Julian Snow escape?

Bài tập thực hành

  1. 1. What newspaper does Julian Snow work for?
  2. 2. What war is he covering?
  3. 3. What did the guerrillas allow him to keep?
  4. 4. How long was he in the camp?
  5. 5. What was he not allowed to photograph?
  6. 6. What must people buy to know what the guerrilla leaders said?   B. Complete the sentences.
  7. 1. They made me ______ out of the Land Rover.
  8. 2. They let me ______ the camera.
  9. 3. They made me ______ in the back of a truck.
  10. 4. They let me ______ photographs.
  11. 5. They let me ______.   C. Change into passive.
  12. 1. They made him get out.
  13. 2. They allowed him to keep his camera.
  14. 3. They forced him to go with them.
  15. 4. They interviewed him this morning.

Đáp án

1. He works for the Daily News.  |  2. He is covering the civil war in Mandanga.  |  3. They allowed him to keep his camera.  |  4. He was there for ten days.  |  5. He was not allowed to photograph any faces.  |  6. They must buy tomorrow’s Daily News.  |  1. get  |  2. keep  |  3. lie  |  4. take  |  5. go  |  1. He was made to get out.  |  2. He was allowed to keep his camera.  |  3. He was forced to go with them.  |  4. He was interviewed this morning.

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Alive a. xà lim, phòng giam
2. Ambush b. sự mai phục, phục kích
3. Armed c. bịt mắt
4. Blindfold d. bắt giữ
5. Captivity e. sự giam cầm
6. Capture f. nội chiến
7. Cell g. có vũ trang
8. Civil War h. sống

Đáp án: 1-h   2-b   3-g   4-c   5-e   6-d   7-a   8-f

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. They found him ______ after three weeks. (sống)
  2. The vehicle was caught in an ______. (sự mai phục, phục kích)
  3. Two ______ men stopped the car. (có vũ trang)
  4. They ______ed him before driving off. (bịt mắt)
  5. He spent six weeks in ______. (sự giam cầm)
  6. The guerrillas ______d him near the border. (bắt giữ)

Đáp án: Alive  |  Ambush  |  Armed  |  Blindfold  |  Captivity  |  Capture

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Julian, ông có thể cho chúng tôi biết ông bị bắt như thế nào lúc đầu không?
  2. À, tôi đang trên đường đến thăm một ngôi làng gần tiền tuyến. Tôi đi vòng qua một khúc cua trên đường và có một cái cây nằm chắn ngang đường. Tôi vừa kịp dừng lại! Đột nhiên, những người đàn ông có vũ trang xuất hiện ở mọi phía!
  3. Ông đã làm gì?
  4. Ông sẽ làm gì? Tôi chỉ ngồi đó, hai tay giơ lên! Dù sao thì họ bắt tôi ra khỏi chiếc Land Rover, và bắt tôi nằm xuống đất… Tôi nghĩ “Thế là hết! Họ sẽ bắn mình!” Tôi bắt đầu cầu nguyện!
  5. Chuyện gì xảy ra tiếp theo?

Đáp án gợi ý:

  1. Julian, can you tell us how you were captured in the first place?
  2. Well, I was on my way to visit a village near the front line. I came round a bend in the road and there was a tree lying across the road. I only just managed to stop in time! Suddenly, armed men appeared on all sides!
  3. What did you do?
  4. What would you do? I just sat there with my hands in the air! Anyway, they made me get out of the Land Rover, and made me line on the ground… I thought “This is it! They’re going to shoot me!” I started saying my prayers!
  5. What happened next?

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Thêm to sau make và let. They made me to get out sai. Nhóm này bỏ hẳn to: They made me get out.

Hai — Quên to ở thể bị động của make. Đây là ngoại lệ rất hay sót: chủ động They made me lie down nhưng bị động I was made to lie down.

Ba — Dùng let ở thể bị động. I was let go nghe rất lạ. Thay bằng I was allowed to go.

Bốn — Nhầm capture với captivity. Capture là hành động bắt giữ (động từ hoặc danh từ); captivity là trạng thái bị giam. After his capture he spent weeks in captivity.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: C15 — Từ lóng về tiền. Bài tiếp theo: C17 — Prefer và would rather.

Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

Bài C16 học những gì?

Bài C16 gồm một đoạn hội thoại gồm 12 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 23 từ vựng, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 15 câu bài tập kèm đáp án.

Bài C16 có bao nhiêu từ vựng?

Có 23 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Alive, Ambush, Armed, Blindfold, Captivity, Capture. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài C16 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.