Prefer Và Would Rather Cách Dùng — Nói Về Lựa Chọn Trong Tiếng Anh (Bài C17)

Prefer và would rather cách dùng là chỗ người học hay trộn lẫn, vì cả hai đều dịch là “thích hơn” nhưng đi với hai giới từ hoàn toàn khác nhau. Bài C17 đưa ra hàng loạt lựa chọn đời thường — xem gì, ăn gì, mặc màu nào — để bạn luyện đúng hai cấu trúc.

Prefer và would rather cách dùng - bài học C17, nói về lựa chọn | NEU.vn
Bài C17 – PREFERENCES

Tóm tắt bài học

Prefer đi với to khi so sánh hai thứ: I prefer tea to coffee. She prefers walking to driving. Dạng would prefer thì đi với to + động từ cho một lần cụ thể: I’d prefer to stay at home tonight. Would rather đi với động từ nguyên thể trần — không có to — và so sánh bằng than: I’d rather stay in than go out. Đây là khác biệt cốt lõi: prefer… to… nhưng would rather… than…. Phủ định thì not đứng trước động từ: I’d rather not talk about it — cũng chính là câu từ chối lịch sự đã học ở bài C11. Hai mẫu hỏi tương ứng: Which do you prefer? và Would you rather…?

🎧 Nghe trọn bài C17:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

C17 là bài số 17 của bộ English Conversation C, dành cho người muốn diễn đạt lựa chọn chính xác. Học xong bài này bạn nói được mình thích gì hơn gì mà không sai giới từ.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Modern Jazz: Weather Report, Hammersmith Odeon, £2.50-£4.
Traditional Jazz: New Orleans Jazz Band, The Bull, Barnes, 75p.
Rock: Ian Dury and the Blockheads, Rainbow Theatre, £3-£6.
Reggae: Burning Spear, Strand Lyceum, £2.50-£4.50.
Gaumont: “California Sunset” (X), starring Steve Newman, 3.10, 5.50, 8.30.
Continental: “A Moment of Peace” (U), Jean le Brun, 1.10, 3.30, 6.00, 8.35.
Classic: Humphrey Bogart in “Casablanca” (A), 2.15, 4.15, 6.15, 8.15.
Odeon: “Juke Box – 1958” (AA), separate programmes, 2.45, 5.30, 8.20.
A: What are you doing tomorrow night?
B: Nothing. Why?
A: Well, do you like jazz?
B: Yes, I do, very much.
A: Which do you like best? Modern or traditional?
B: I like both, really.
A: There’s a “Weather Report” concert at the Hammersmith Odeon. Would you like to come?
B: Oh, yes! They’re my favourite group.
C: Lisa, look over here. They’ve got a very good selection of Levi cords.
D: Oh, yes! And they’ve got my size, too.
C: But only in navy blue and black. Which do you prefer?
D: Hmm. I don’t like either of them very much. I really wanted green.
C: They haven’t got green in your size. Go on, try a pair on.
D: No, no. I’d prefer to look somewhere else.
E: Have you decided yet? What do you want to see?
F: “A Moment of Peace” is on at the Continental. I’d like to see that.
E: Would you really? Oh, I’d rather see “War in Space”.
F: Oh, no! The reviews were terrible.
E: I know, but it sounds fun. “A Moment of Peace” is in French, and I’d rather not have to read subtitles.
F: Then how about “California Sunset”?
E: I’d rather not… I can’t stand Steve Newman.
F: Well, you choose.
E: I don’t fancy any of them. I’d much rather stay in and watch TV!
G: What do you fancy?
H: I don’t know. There isn’t much choice, is there?
G: No, there isn’t, really. What would you rather have?
H: I can’t make up my mind. I’d rather have a hamburger.
G: We can ask for the full menu, if you like.
H: No, it’s not worth it. I’ll have the plaice.

Modern Jazz: Weather Report tại Hammersmith Odeon; New Orleans Jazz Band tại The Bull, Barnes.
Traditional Jazz: Gaumont, Continental, Classic và Odeon có nhiều suất chiếu.
Rock: Tối mai bạn làm gì?
Reggae: Không làm gì cả. Sao vậy?
Gaumont: Bạn thích nhạc jazz không?
Continental: Có, rất thích.
Classic: Bạn thích loại nào hơn? Hiện đại hay truyền thống?
Odeon: Thật ra mình thích cả hai.
A: Có buổi hòa nhạc của “Weather Report” ở Hammersmith Odeon. Bạn muốn đi không?
B: Ồ, có! Họ là ban nhạc yêu thích của mình.
A: Lisa, nhìn đằng này. Họ có nhiều quần nhung Levi đẹp.
B: Ồ, vâng! Và có cỡ của mình nữa.
A: Nhưng chỉ có màu xanh hải quân và đen. Bạn thích màu nào hơn?
B: Ừm. Mình không thích màu nào lắm. Mình thật sự muốn màu xanh lá.
A: Họ không có màu xanh lá cỡ của bạn. Thử một chiếc đi.
B: Không. Mình muốn xem chỗ khác hơn.
C: Bạn quyết định chưa? Bạn muốn xem gì?
D: “A Moment of Peace” đang chiếu ở Continental. Mình muốn xem phim đó.
C: Thật à? Mình muốn xem “War in Space” hơn.
D: Ồ không! Các bài phê bình tệ lắm.
C: Mình biết, nhưng nghe có vẻ vui. “A Moment of Peace” bằng tiếng Pháp, và mình không muốn phải đọc phụ đề.
D: Vậy “California Sunset” thì sao?
E: Không đâu… mình không chịu nổi Steve Newman.
F: Vậy bạn chọn đi.
E: Mình không thích phim nào cả. Mình thà ở nhà xem TV hơn!
F: Bạn thích món gì?
E: Mình không biết. Không có nhiều lựa chọn, nhỉ?
F: Ừ, không nhiều thật. Bạn muốn ăn gì hơn?
E: Mình chưa quyết được. Mình muốn ăn hamburger hơn.
F: Nếu bạn thích, ta có thể xin thực đơn đầy đủ.
E: Không đáng đâu. Mình sẽ ăn cá plaice.
G:
H:
G:
H:
G:
H:

Từ vựng bài C17

29 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Aerobatic — nhào lộn trên không
    We watched an aerobatic display at the airfield. → Chúng tôi xem màn bay nhào lộn ở sân bay.
    Đồng nghĩa: stunt flying  ·  Trái nghĩa: —
  2. Alternative — khác
    Is there an alternative to the bus? → Có lựa chọn nào khác ngoài xe buýt không?
    Đồng nghĩa: other option, choice  ·  Trái nghĩa: —
  3. Available — có sẵn
    Two seats are still available. → Vẫn còn hai chỗ trống.
    Đồng nghĩa: obtainable, free, on hand  ·  Trái nghĩa: unavailable
  4. Beige — màu be
    She’d rather have the beige coat than the navy one. → Cô ấy thích chiếc áo màu be hơn chiếc xanh đậm.
    Đồng nghĩa: pale sandy colour  ·  Trái nghĩa: —
  5. Bug — rệp
    That noise really bugs me. → Tiếng động đó làm tôi phát bực.
    Đồng nghĩa: insect; listening device; to annoy  ·  Trái nghĩa: —
  6. Bust — tượng bán thân
    The dress is too tight round the bust. → Chiếc váy chật quá ở phần ngực.
    Đồng nghĩa: chest measurement; broken  ·  Trái nghĩa: —
  7. Choice — sự lựa chọn
    You have a choice between three films. → Bạn có ba bộ phim để chọn.
    Đồng nghĩa: selection, option  ·  Trái nghĩa: —
  8. Collar — cổ áo
    I prefer a shirt with a soft collar. → Tôi thích áo sơ mi cổ mềm hơn.
    Đồng nghĩa: neckband of a shirt  ·  Trái nghĩa: —
  9. Cords — quần nhung kẻ
    He’d rather wear cords than jeans. → Anh ấy thích mặc quần nhung kẻ hơn quần bò.
    Đồng nghĩa: corduroy trousers  ·  Trái nghĩa: —
  10. Custard — món sữa trứng
    Would you prefer cream or custard? → Anh thích kem tươi hay sốt trứng sữa?
    Đồng nghĩa: sweet yellow sauce  ·  Trái nghĩa: —
  11. Feature — cho vai chính
    The main feature starts at eight. → Phim chính bắt đầu lúc tám giờ.
    Đồng nghĩa: main film; characteristic  ·  Trái nghĩa: —
  12. Flying Display — biểu diễn bay
    The flying display lasted two hours. → Màn trình diễn bay kéo dài hai tiếng.
    Đồng nghĩa: air show  ·  Trái nghĩa: —
  13. Funfair — hội chợ
    The children prefer the funfair to the museum. → Bọn trẻ thích khu hội chợ hơn bảo tàng.
    Đồng nghĩa: fairground, amusement park  ·  Trái nghĩa: —
  14. Greyhound — chó săn để đua
    He’d rather watch greyhound racing than football. → Anh ấy thích xem đua chó hơn xem bóng đá.
    Đồng nghĩa: racing dog  ·  Trái nghĩa: —
  15. Kidney — thận
    I don’t like kidney at all. → Tôi không thích món bầu dục chút nào.
    Đồng nghĩa: organ; meat dish  ·  Trái nghĩa: —
  16. Navy Blue — màu xanh biển
    She prefers navy blue to black. → Cô ấy thích màu xanh hải quân hơn màu đen.
    Đồng nghĩa: dark blue  ·  Trái nghĩa: —
  17. Package — gói hàng; đóng gói
    The package includes flights and hotel. → Gói dịch vụ bao gồm vé máy bay và khách sạn.
    Đồng nghĩa: parcel; holiday deal  ·  Trái nghĩa: —
  18. Pale — nhạt
    I’d prefer a pale colour for the walls. → Tôi thích màu nhạt hơn cho bức tường.
    Đồng nghĩa: light in colour; wan  ·  Trái nghĩa: dark, bright
  19. Pirate — tên cướp biển
    The children want to see the pirate film. → Bọn trẻ muốn xem phim cướp biển.
    Đồng nghĩa: sea robber; illegal copy  ·  Trái nghĩa: —
  20. Plaice — cá bơn
    Would you rather have plaice or cod? → Anh muốn ăn cá bơn hay cá tuyết?
    Đồng nghĩa: flat sea fish  ·  Trái nghĩa: —
  21. Preference — sự ưa thích hơn
    Do you have a preference? → Anh có thiên về lựa chọn nào không?
    Đồng nghĩa: liking, choice  ·  Trái nghĩa: —
  22. Pure — thuần, nguyên chất
    She prefers pure cotton to synthetic cloth. → Cô ấy thích cotton nguyên chất hơn vải tổng hợp.
    Đồng nghĩa: unmixed, clean  ·  Trái nghĩa: impure
  23. Reggae — tên loại nhạc Pop
    He prefers reggae to rock. → Anh ấy thích nhạc reggae hơn rock.
    Đồng nghĩa: Jamaican music style  ·  Trái nghĩa: —
  24. Speedway — đường đua mô tô
    Speedway is popular in the north. → Đua mô tô rất được ưa chuộng ở miền bắc.
    Đồng nghĩa: motorcycle racing  ·  Trái nghĩa: —
  25. Subtitle — phụ đề
    I’d rather watch it with subtitles. → Tôi thích xem có phụ đề hơn.
    Đồng nghĩa: text at the bottom of the screen  ·  Trái nghĩa: dubbing
  26. Tennis Tournament — đấu quần vợt
    The tennis tournament is on all week. → Giải quần vợt diễn ra suốt tuần.
    Đồng nghĩa: tennis competition  ·  Trái nghĩa: —
  27. Unbeatable — không hạ nổi
    Their prices are unbeatable. → Giá của họ thì không đâu bằng.
    Đồng nghĩa: impossible to beat, the best  ·  Trái nghĩa: beatable
  28. Waxworks — viện bảo tàng đồ sáp
    They’d rather visit the waxworks than the gallery. → Họ thích đi bảo tàng tượng sáp hơn phòng tranh.
    Đồng nghĩa: wax museum  ·  Trái nghĩa: —
  29. Wrestling — môn đấu vật
    He watches wrestling on television. → Anh ấy xem đấu vật trên tivi.
    Đồng nghĩa: grappling sport  ·  Trái nghĩa: —

Ngữ pháp trọng tâm

  • Preferences: cách nói sở thích/lựa chọn.

I like it.

  • – Which do you like?
  • – I’d like to do it.
  • – What would you like to do?

I prefer it.

  • – Which do you prefer?
  • – I’d prefer to do it.
  • – What would you prefer to do?

I’d rather do it.

  • – I’d rather not do it.
  • – I’d much rather do it.
  • – Which would you rather do?

I like both / neither / any

  • – I like both, really.
  • – I don’t like either of them.
  • – I don’t fancy any of them.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who wants to go to the Weather Report concert?
  2. What colour cords does Lisa really want?
  3. Where is “A Moment of Peace” on?
  4. When does A invite B to go out?
  5. Why doesn’t E want to see “A Moment of Peace”?
  6. How does H finally choose food?

Bài tập thực hành

  1. 1. Which group is playing at Hammersmith Odeon?
  2. 2. What kind of jazz does B like?
  3. 3. What colours are available for the Levi cords?
  4. 4. Which film does F first want to see?
  5. 5. What would E rather do at the end?
  6. 6. What does H order?   B. Complete the sentences.
  7. 1. Which do you ______ best?
  8. 2. I’d ______ to look somewhere else.
  9. 3. I’d ______ see “War in Space”.
  10. 4. I’d rather ______ have to read subtitles.
  11. 5. I don’t ______ any of them.   C. Translate into English.
  12. 1. Tôi thích cả hai.
  13. 2. Tôi không thích cái nào lắm.
  14. 3. Tôi muốn ở nhà hơn.
  15. 4. Bạn muốn ăn gì hơn?

Đáp án

1. Weather Report.  |  2. B likes both modern and traditional jazz.  |  3. Navy blue and black.  |  4. “A Moment of Peace”.  |  5. E would rather stay in and watch TV.  |  6. H orders the plaice.  |  1. like  |  2. prefer  |  3. rather  |  4. not  |  5. fancy  |  1. I like both.  |  2. I don’t like either of them very much.  |  3. I’d rather stay at home.  |  4. What would you rather have?

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Aerobatic a. cổ áo
2. Alternative b. nhào lộn trên không
3. Available c. màu be
4. Beige d. có sẵn
5. Bug e. khác
6. Bust f. sự lựa chọn
7. Choice g. tượng bán thân
8. Collar h. rệp

Đáp án: 1-b   2-e   3-d   4-c   5-h   6-g   7-f   8-a

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. We watched an ______ display at the airfield. (nhào lộn trên không)
  2. Is there an ______ to the bus? (khác)
  3. Two seats are still ______. (có sẵn)
  4. She’d rather have the ______ coat than the navy one. (màu be)
  5. That noise really ______s me. (rệp)
  6. The dress is too tight round the ______. (tượng bán thân)

Đáp án: Aerobatic  |  Alternative  |  Available  |  Beige  |  Bug  |  Bust

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Weather Report tại Hammersmith Odeon; New Orleans Jazz Band tại The Bull, Barnes.
  2. Gaumont, Continental, Classic và Odeon có nhiều suất chiếu.
  3. Tối mai bạn làm gì?
  4. Không làm gì cả. Sao vậy?
  5. Bạn thích nhạc jazz không?

Đáp án gợi ý:

  1. Weather Report, Hammersmith Odeon, £2.50-£4.
  2. New Orleans Jazz Band, The Bull, Barnes, 75p.
  3. Ian Dury and the Blockheads, Rainbow Theatre, £3-£6.
  4. Burning Spear, Strand Lyceum, £2.50-£4.50.
  5. “California Sunset” (X), starring Steve Newman, 3.10, 5.50, 8.30.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Nói prefer A than B. Prefer đi với to: I prefer tea to coffee. Chữ than chỉ dùng với would rather.

Hai — Thêm to sau would rather. I’d rather to stay sai. Sau would rather là động từ nguyên thể trần: I’d rather stay.

Ba — Nhầm prefer doing với would prefer to do. I prefer walking nói về sở thích chung; I’d prefer to walk nói về lựa chọn cho lần này. Hai sắc thái khác nhau.

Bốn — Đặt not sai chỗ. Phủ định là I’d rather not go, không phải I wouldn’t rather go.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: C16 — Make, let, help + động từ nguyên thể. Bài tiếp theo: C18 — Phân biệt ought to và should.

Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

Bài C17 học những gì?

Bài C17 gồm một đoạn hội thoại gồm 37 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 29 từ vựng, phần ngữ pháp về I like it; I prefer it; I’d rather do it; I like both / neither / any, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 15 câu bài tập kèm đáp án.

Bài C17 có bao nhiêu từ vựng?

Có 29 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Aerobatic, Alternative, Available, Beige, Bug, Bust. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài C17 là gì?

Bài này tập trung vào: I like it; I prefer it; I’d rather do it; I like both / neither / any. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài C17 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.