Phân biệt ought to và should là câu hỏi hầu như ai học đến trình độ C cũng gặp: hai từ gần như thay nhau được, nhưng khác nhau ở một chi tiết dễ sai và một sắc thái tinh tế. Bài C18 lấy vấn đề bạo lực trên khán đài bóng đá — chủ đề mà ai cũng có ý kiến về việc ai nên làm gì.

Tóm tắt bài học
Về nghĩa, hai từ gần như tương đương và thay nhau được trong hầu hết trường hợp: You should go và You ought to go. Khác biệt về sắc thái: should thiên về ý kiến cá nhân của người nói, còn ought to thiên về chuẩn mực chung, bổn phận mà ai cũng công nhận — nên hay gặp trong câu bàn về trách nhiệm xã hội: Somebody ought to do something about it. Khác biệt về hình thức, và đây mới là chỗ dễ sai: ought là động từ khiếm khuyết duy nhất có chữ to đi kèm, còn should thì không. Phủ định: shouldn’t và ought not to (rút gọn oughtn’t to, ít dùng). Nghi vấn: Should I…? tự nhiên hơn hẳn Ought I to…? vốn nghe rất trang trọng. Trong văn nói hằng ngày, should phổ biến hơn nhiều.
🎧 Nghe trọn bài C18:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
C18 là bài số 18 của bộ English Conversation C, dành cho người đã học should ở bài B38. Học xong bài này bạn chọn đúng sắc thái khi bàn về việc nên làm và trách nhiệm.
Bài đọc
Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
“Good evening and welcome to the ‘Michael Parkhurst Talkabout’. In tonight’s ‘Talkabout’ we’re looking at the problem of soccer’s missing millions. Since 1950 attendance at football matches has fallen by nearly fifty per cent. Many clubs are in financial trouble, and tonight we hope to identify the major causes and discuss some possible solutions.
Chương trình Talkabout của Michael Parkhurst bàn về số lượng khán giả bóng đá đang mất đi. Từ năm 1950, số người đến xem các trận bóng đã giảm gần năm mươi phần trăm. Nhiều câu lạc bộ gặp khó khăn tài chính, và chương trình thảo luận nguyên nhân cùng giải pháp.
First of all, we’ll hear from one of soccer’s lost millions, Mr Bert Woods from London, who used to be a regular Chelsea supporter.”
Bert Woods nói ông đã ngừng đi xem bóng đá năm hoặc sáu năm trước. Ông thích ở nhà xem TV hơn vì có góc nhìn tốt và các pha quay lại. Ông sợ bạo lực, các nhóm thanh thiếu niên gây rắc rối, ngôn ngữ thô tục và thiếu kỷ luật.
“I stopped going five or six years ago. I’d rather stay at home and watch it on telly. You get a better view and I like the action replays. I’m too afraid to go now, really! All this violence, you know. When I was a lad there was the occasional fight on the terraces, but nothing like you see these days – whole gangs of teenagers who aren’t interested in football. Somebody ought to do something about it! These kids aren’t real fans, they just come looking for trouble. The police ought to sort out the real fans from the troublemakers. You know, I always used to go with my dad, but I wouldn’t take my kids. There’s too much foul language. And I don’t only blame the kids. There ought to be more discipline at home and in schools.”
Brian Huff, quản lý của East-field United, cho rằng các câu lạc bộ và cầu thủ cũng phải chia sẻ trách nhiệm. Trọng tài phải nghiêm khắc hơn, nên đuổi cầu thủ vì các lỗi cố ý. Ông cũng phê bình truyền hình vì chỉ chiếu các phần hấp dẫn như bàn thắng, phạm lỗi và bạo lực. Ông nói cần hành động sớm.
“Thank you, Mr Woods. Let’s go over to Brian Huff, the manager of East-field United, one of our most successful clubs. Brian.”
Kevin Dolan, một cổ động viên trẻ của Manchester United, nói truyền thông phải chịu trách nhiệm cho phần lớn hình ảnh bạo lực. Theo cậu, họ không nên đưa quá nhiều sự chú ý cho những kẻ gây rối. Nếu cấm rượu trong sân bóng, sẽ có ít rắc rối hơn.
“I sympathize with Mr Woods, and there are plenty of people like him. Anyway, we’d better do something about it, or we’ll all go broke! The clubs and players must share the blame. Football’s big business, and it’s very competitive. Winning has become the most important thing. There’s too much violence on the field. Referees have to get tougher with players. They should send off players for deliberate fouls. The other problem is television. There’s too much football on TV, and they only show the most exciting parts, goals, fouls and violence. People are bored when they see the real game. Anyway the clubs started talking about these problems ten years ago, and nothing’s been done. We’d better not spend another ten years talking. We’d better do something, and do it soon!”
Jimmy MacTavish, cựu tiền đạo Scotland, nói bóng đá ở Mỹ là một ngày vui cho gia đình. Có nhiều phụ nữ và trẻ em, tiện nghi tốt hơn, chỗ ngồi thoải mái, nhà hàng và giải trí trước, trong và sau trận. Ông nghĩ bóng đá Anh cần học từ bóng đá Mỹ.
“Our next guest is a young fan. Kevin Dolan, a Manchester United supporter, who is sixteen years old. What do you think, Kevin?”
“Well, I’m not one of soccer’s missing millions. I never miss a match. I’ve travelled all over the country with United and I’ve never been in trouble. I blame the media for most of this violence. They only show young people when they’re doing something wrong. They ought not to give so much publicity to trouble-makers. It only encourages the others, doesn’t it? The violence always starts when there’s a TV camera near. If they banned alcohol from football grounds, there’d be much less trouble.”
“Thank you, Kevin. Our last speaker is Jimmy MacTavish, the ex-Scotland striker who has just returned from the United States after spending two years with Miami Galaxy. Well, Jimmy. What ought we to do?”
“I agree with a lot of what’s been said, Michael, but hadn’t we better look at some solutions? I’ve been playing in the States for the last two seasons and I haven’t seen any violence over there. A football match is a day out for the family. More than half the supporters are women and children, and there are much better facilities. Everybody gets a comfortable seat. There are good restaurants and there’s entertainment before and after the game, and at half-time. Football stadiums are old, cold and dirty over here. We’d better take a good look at American soccer. I think we’ve got a lot to learn! Entertainment is what football is all about and we’d better not forget it!”
Từ vựng bài C18
35 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Action Replay — sự chiếu lại pha đã qua
The action replay showed the foul clearly. → Pha quay chậm cho thấy rõ lỗi vi phạm.
Đồng nghĩa: instant replay (Mỹ) · Trái nghĩa: live action - Replay — chiếu lại
They watched the replay three times. → Họ xem lại pha quay chậm ba lần.
Đồng nghĩa: show again; a rematch · Trái nghĩa: — - Attendance — số hiện diện
Attendance at matches has fallen. → Lượng khán giả đến sân đã giảm.
Đồng nghĩa: number of people present · Trái nghĩa: absence - Attend — dự, có mặt
Fewer people attend matches nowadays. → Ngày nay ít người đến xem các trận đấu hơn.
Đồng nghĩa: go to, be present at · Trái nghĩa: miss - Ban — cấm
They banned him from the ground for a year. → Họ cấm anh ta đến sân trong một năm.
Đồng nghĩa: forbid, prohibit; a prohibition · Trái nghĩa: allow - Blame — khiển trách, đổ lỗi
People blame the clubs for the violence. → Người ta đổ lỗi cho các câu lạc bộ về tình trạng bạo lực.
Đồng nghĩa: hold responsible, fault · Trái nghĩa: praise - Competitive — mang tính ăn thua
The league is very competitive this year. → Giải đấu năm nay rất cạnh tranh.
Đồng nghĩa: eager to win, rivalrous · Trái nghĩa: cooperative - Competitor — đối thủ, người cạnh tranh
Their main competitor is a London club. → Đối thủ chính của họ là một câu lạc bộ London.
Đồng nghĩa: rival, contestant · Trái nghĩa: — - Compete — cạnh tranh, ganh đua
Twenty clubs compete in the league. → Hai mươi câu lạc bộ tranh tài ở giải đấu.
Đồng nghĩa: take part, contend · Trái nghĩa: withdraw - Deliberate — cố tình
It was a deliberate foul. → Đó là một pha phạm lỗi cố ý.
Đồng nghĩa: intentional, on purpose · Trái nghĩa: accidental - Discipline — kỷ luật
Clubs ought to improve discipline. → Các câu lạc bộ nên siết lại kỷ luật.
Đồng nghĩa: order, control; to punish · Trái nghĩa: disorder - Encourage — khuyến khích
Cheap tickets encourage families to attend. → Vé rẻ khuyến khích các gia đình đến sân.
Đồng nghĩa: urge on, support · Trái nghĩa: discourage - Encouraging — khuyến khích, cổ vũ
The figures are quite encouraging. → Các con số khá đáng mừng.
Đồng nghĩa: promising, hopeful · Trái nghĩa: discouraging - Facilities — tiện nghi, phương tiện
The facilities at the ground are poor. → Cơ sở vật chất ở sân bóng rất kém.
Đồng nghĩa: amenities, services · Trái nghĩa: — - Fan — người hâm mộ
Real fans just want to watch the game. → Cổ động viên thật sự chỉ muốn xem bóng đá.
Đồng nghĩa: supporter, follower · Trái nghĩa: — - Field — sân cỏ
Someone ran onto the field. → Có người chạy vào sân.
Đồng nghĩa: pitch, playing area · Trái nghĩa: — - Football Ground — sân bóng
The football ground holds forty thousand. → Sân bóng chứa được bốn mươi nghìn người.
Đồng nghĩa: stadium, pitch · Trái nghĩa: — - Football League — liên đoàn bóng đá
He plays in the second division of the football league. → Anh ấy chơi ở hạng nhì của giải bóng đá.
Đồng nghĩa: soccer league · Trái nghĩa: — - Foul — xấu, tục; lỗi
The referee gave a free kick for the foul. → Trọng tài thổi phạt trực tiếp vì pha phạm lỗi.
Đồng nghĩa: rule-breaking play; unfair · Trái nghĩa: fair play - Gang — nhóm, bọn
A gang of youths caused the trouble. → Một nhóm thanh niên gây ra vụ lộn xộn.
Đồng nghĩa: group of troublemakers · Trái nghĩa: — - Identify — xác định
The police could not identify the men. → Cảnh sát không nhận dạng được những người đó.
Đồng nghĩa: recognise, pick out · Trái nghĩa: — - Identification — sự nhận diện
Fans may have to carry identification. → Cổ động viên có thể sẽ phải mang theo giấy tờ tùy thân.
Đồng nghĩa: ID, proof of identity · Trái nghĩa: — - Major — chính yếu
Violence is a major problem. → Bạo lực là một vấn đề lớn.
Đồng nghĩa: main, important, large · Trái nghĩa: minor - Manifesto — bản tuyên ngôn
The party published its manifesto on sport. → Đảng này công bố cương lĩnh về thể thao.
Đồng nghĩa: policy statement · Trái nghĩa: — - Pedestrian — người đi bộ
Pedestrians were pushed off the pavement. → Người đi bộ bị đẩy khỏi vỉa hè.
Đồng nghĩa: person on foot · Trái nghĩa: driver - Referee — trọng tài
The referee ought to have stopped the match. → Trọng tài lẽ ra nên dừng trận đấu.
Đồng nghĩa: official, umpire · Trái nghĩa: — - Regular — đều đặn, thường xuyên
He is a regular at every home match. → Anh ấy là khán giả thường xuyên của mọi trận sân nhà.
Đồng nghĩa: frequent, habitual · Trái nghĩa: occasional - Soccer — môn bóng đá
Soccer is the most popular sport here. → Bóng đá là môn thể thao phổ biến nhất ở đây.
Đồng nghĩa: association football · Trái nghĩa: — - Solution — giải pháp
Nobody has found a solution yet. → Chưa ai tìm ra giải pháp.
Đồng nghĩa: answer, remedy · Trái nghĩa: problem - Striker — tiền đạo
Their striker scored twice. → Tiền đạo của họ ghi hai bàn.
Đồng nghĩa: forward, goal scorer · Trái nghĩa: defender - Sympathize — thông cảm
I sympathize with the real supporters. → Tôi thông cảm với những cổ động viên chân chính.
Đồng nghĩa: feel for, understand · Trái nghĩa: condemn - Telly — ti vi
Most people watch it on the telly now. → Giờ phần lớn người ta xem trên tivi.
Đồng nghĩa: TV, television · Trái nghĩa: — - Terrace — khán đài
The terraces used to be packed. → Khán đài đứng trước đây từng chật kín.
Đồng nghĩa: standing area at a stadium · Trái nghĩa: seated stand - Violence — hành động thô bạo
Violence has driven families away. → Bạo lực đã khiến các gia đình rời xa sân bóng.
Đồng nghĩa: brutality, force · Trái nghĩa: peace - Violent — hung tợn
A few violent fans spoil it for everyone. → Vài cổ động viên quá khích làm hỏng cả cuộc vui của mọi người.
Đồng nghĩa: brutal, aggressive · Trái nghĩa: peaceful
Ngữ pháp trọng tâm
- Ôn tập động từ khuyết thiếu và cấu trúc lời khuyên/bắt buộc.
Should / ought to
- Dùng để nói điều nên làm.
- – Somebody ought to do something about it.
- – The police ought to sort out the real fans.
- – They should send off players for deliberate fouls.
Had better
- Dùng để đưa lời khuyên mạnh, thường có hậu quả nếu không làm.
- – We’d better do something about it.
- – We’d better not spend another ten years talking.
- – Hadn’t we better look at some solutions?
Have to / must
- Dùng cho sự cần thiết hoặc bắt buộc.
- – Referees have to get tougher with players.
- – The clubs and players must share the blame.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who presents the Talkabout programme?
- What has happened to football attendance since 1950?
- Where did Jimmy MacTavish play for two years?
- When did Bert Woods stop going to matches?
- Why does Kevin blame the media?
- How could football grounds become more attractive?
Bài tập thực hành
- 1. Why does Bert Woods prefer watching football on TV?
- 2. What does Brian Huff say referees should do?
- 3. What does Kevin think should be banned?
- 4. What kind of people go to football matches in the United States?
- 5. What are football stadiums like in Britain according to Jimmy? B. Complete the sentences.
- 1. Somebody ______ to do something about it.
- 2. Referees ______ to get tougher with players.
- 3. They ______ send off players for deliberate fouls.
- 4. We’d ______ not spend another ten years talking.
- 5. The clubs and players ______ share the blame. C. Choose the best form.
- 1. You should / had better not give publicity to trouble-makers.
- 2. We must / ought to share the blame.
- 3. Hadn’t we better / Mustn’t we better look at solutions?
Đáp án
1. Because he gets a better view and likes action replays. | 2. They should send off players for deliberate fouls. | 3. He thinks alcohol should be banned from football grounds. | 4. Many supporters are women and children. | 5. They are old, cold and dirty. | 1. ought | 2. have | 3. should | 4. better | 5. must | 1. should | 2. must | 3. Hadn’t we better
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Action Replay | a. cấm |
| 2. Replay | b. mang tính ăn thua |
| 3. Attendance | c. đối thủ, người cạnh tranh |
| 4. Attend | d. sự chiếu lại pha đã qua |
| 5. Ban | e. số hiện diện |
| 6. Blame | f. chiếu lại |
| 7. Competitive | g. khiển trách, đổ lỗi |
| 8. Competitor | h. dự, có mặt |
Đáp án: 1-d 2-f 3-e 4-h 5-a 6-g 7-b 8-c
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- The ______ showed the foul clearly. (sự chiếu lại pha đã qua)
- They watched the ______ three times. (chiếu lại)
- ______ at matches has fallen. (số hiện diện)
- Fewer people ______ matches nowadays. (dự, có mặt)
- They ______ned him from the ground for a year. (cấm)
- People ______ the clubs for the violence. (khiển trách, đổ lỗi)
Đáp án: Action Replay | Replay | Attendance | Attend | Ban | Blame
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Chương trình Talkabout của Michael Parkhurst bàn về số lượng khán giả bóng đá đang mất đi. Từ năm 1950, số người đến xem các trận bóng đã giảm gần năm mươi phần trăm. Nhiều câu lạc bộ gặp khó khăn tài chính, và chương trình thảo luận nguyên nhân cùng giải pháp.
- Bert Woods nói ông đã ngừng đi xem bóng đá năm hoặc sáu năm trước. Ông thích ở nhà xem TV hơn vì có góc nhìn tốt và các pha quay lại. Ông sợ bạo lực, các nhóm thanh thiếu niên gây rắc rối, ngôn ngữ thô tục và thiếu kỷ luật.
- Brian Huff, quản lý của East-field United, cho rằng các câu lạc bộ và cầu thủ cũng phải chia sẻ trách nhiệm. Trọng tài phải nghiêm khắc hơn, nên đuổi cầu thủ vì các lỗi cố ý. Ông cũng phê bình truyền hình vì chỉ chiếu các phần hấp dẫn như bàn thắng, phạm lỗi và bạo lực. Ông nói cần hành động sớm.
Đáp án gợi ý:
- “Good evening and welcome to the ‘Michael Parkhurst Talkabout’. In tonight’s ‘Talkabout’ we’re looking at the problem of soccer’s missing millions. Since 1950 attendance at football matches has fallen by nearly fifty per cent. Many clubs are in financial trouble, and tonight we hope to identify the major causes and discuss some possible solutions.
- First of all, we’ll hear from one of soccer’s lost millions, Mr Bert Woods from London, who used to be a regular Chelsea supporter.”
- “I stopped going five or six years ago. I’d rather stay at home and watch it on telly. You get a better view and I like the action replays. I’m too afraid to go now, really! All this violence, you know. When I was a lad there was the occasional fight on the terraces, but nothing like you see these days – whole gangs of teenagers who aren’t interested in football. Somebody ought to do something about it! These kids aren’t real fans, they just come looking for trouble. The police ought to sort out the real fans from the troublemakers. You know, I always used to go with my dad, but I wouldn’t take my kids. There’s too much foul language. And I don’t only blame the kids. There ought to be more discipline at home and in schools.”
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Quên to sau ought. Ought là động từ khiếm khuyết duy nhất có to: You ought to go. Còn should thì không: You should go.
Hai — Dùng Ought I to…? trong hội thoại thường. Câu này nghe rất trang trọng và cũ. Trong giao tiếp hằng ngày dùng Should I…?
Ba — Nhầm blame somebody for với blame something on. Hai cách nói cùng ý: blame the clubs for the violence và blame the violence on the clubs. Trộn hai giới từ là sai.
Bốn — Nhầm attend với attendance. Attend là động từ (attend a match); attendance là danh từ chỉ lượng người dự. Không nói He attendance the match.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: C17 — Prefer và would rather. Bài tiếp theo: C19 — Night flight.
Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
Bài C18 học những gì?
Bài C18 gồm một bài đọc gồm 9 đoạn có bản dịch tiếng Việt, 35 từ vựng, phần ngữ pháp về Should / ought to; Had better; Have to / must, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 13 câu bài tập kèm đáp án.
Bài C18 có bao nhiêu từ vựng?
Có 35 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Action Replay, Replay, Attendance, Attend, Ban, Blame. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Điểm ngữ pháp chính của bài C18 là gì?
Bài này tập trung vào: Should / ought to; Had better; Have to / must. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài C18 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.
Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.