Từ Vựng Khẩn Cấp Trên Máy Bay — Kể Lại Sự Cố Bằng Tiếng Anh (Bài C19)

Từ vựng khẩn cấp trên máy bay là nhóm từ bạn mong không bao giờ phải dùng, nhưng lại xuất hiện liên tục trong tin tức và phim. Bài C19 kể một chuyến bay đêm có sự cố — cơ trưởng ngã gục vì ngộ độc thức ăn — nên đây cũng là bài luyện kể chuyện bằng các thì quá khứ.

Từ vựng khẩn cấp trên máy bay - bài học C19, kể lại sự cố | NEU.vn
Bài C19 – NIGHT FLIGHT

Tóm tắt bài học

Bộ từ chia ba nhóm. Bên trong máy bay: aisle (lối đi giữa các hàng ghế), galley (khoang bếp), buzzer (nút gọi tiếp viên), gauge (đồng hồ đo). Mặt đất: runway (đường băng), tarmac (sân đỗ), ground control (đài chỉ huy mặt đất), halt (dừng hẳn). Tình huống khẩn: collapse (ngã gục), slump (đổ sụp xuống), groan / moan (rên), revive (hồi tỉnh), food poisoning (ngộ độc thức ăn), severe (nghiêm trọng). Về ngữ pháp, bài ôn công thức kể chuyện đã học: quá khứ tiếp diễn dựng bối cảnh (The hostesses were serving dinner), quá khứ đơn đánh dấu biến cố (the captain collapsed), và quá khứ hoàn thành cho việc xảy ra trước đó.

🎧 Nghe trọn bài C19:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

C19 là bài số 19 của bộ English Conversation C, dành cho người hay bay và theo dõi tin tức quốc tế. Học xong bài này bạn kể lại được một sự cố theo đúng trình tự thời gian.

Bài đọc

Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

“This is Captain Cook speaking. Our estimated time of arrival in Brisbane will be one a.m., so we’ve got a long flight ahead of us. I hope you enjoy it. Our hostesses will be serving dinner shortly. Thank you.”

Cơ trưởng Cook thông báo máy bay sẽ đến Brisbane lúc một giờ sáng. Đó là đêm Giáng sinh năm 1959, một chuyến bay thường lệ. Nhiều hành khách về nhà đón Giáng sinh với gia đình. Chuyến bay êm và yên tĩnh, cho đến khi nhiều hành khách ăn cá bắt đầu bị ốm nặng vì ngộ độc thực phẩm.

It was Christmas Eve 1959, and the beginning of another routine flight. The hostesses started preparing the meal trays. A few of the passengers were trying to get some sleep, but most of them were reading. There was nothing to see from the windows except the vast blackness of the Australian desert below. There was nothing unusual about the flight, except perhaps that the plane was nearly full. A lot of the passengers were travelling home to spend Christmas with their families. The hostesses started serving dinner.

Bác sĩ trên máy bay phát hiện cơ trưởng và phi công phụ cũng bị ngất. Người điều hành vô tuyến không phải phi công, và máy bay đang bay bằng chế độ tự động. Họ định tìm xem có phi công nào trên máy bay không. Một tiếp viên nhớ có hành khách từng nói rằng ông đã là phi công trong chiến tranh. Ông được đưa vào buồng lái, nhưng ông chỉ từng lái máy bay chiến đấu một động cơ cách đây mười lăm năm.

It was a smooth and quiet flight. The hostesses had finished collecting the trays, and they were in the galley putting things away when the first buzzers sounded. One of the hostesses went along the aisle to check. When she came back she looked surprised. “It’s amazing,” she said. “Even on a smooth flight like this two people have been sick.”

Không còn lựa chọn nào khác, ông ngồi vào bộ điều khiển. Kiểm soát Không lưu hướng dẫn ông bay bằng chế độ tự động về Brisbane, bay vòng cho đến khi gần hết nhiên liệu để quen với điều khiển, rồi hạ cánh. Trong khoang hành khách, nhiều người ốm và hoảng sợ. Cuối cùng máy bay hạ xuống đường băng. Bánh xe chạm mạnh xuống mặt đường, nảy lên hai lần rồi dừng lại. Tháp kiểm soát khen đó gần như là một cú hạ cánh hoàn hảo. Người đàn ông hỏi: “Có cơ hội nào cho tôi một việc làm không?”

Twenty minutes later nearly half the passengers were ill – dramatically ill. Several were moaning and groaning, some were doubled up in pain, and two were unconscious. Fortunately there was a doctor on board, and he was helping the hostesses. He came to the galley and said, “I’d better speak to the captain. This is a severe case of food poisoning. I think we’d better land as soon as possible.”

“What caused it?” asked one of the hostesses.

“Well,” replied the doctor, “I had the beef for dinner, and I’m fine. The passengers who chose the fish are ill.”

The hostess led him to the flight deck. She tried to open the door. “I think it’s jammed,” she said. The doctor helped her to push it open. The captain was lying behind the door. He was unconscious. The co-pilot was slumped across the controls, the radio operator was trying to revive him.

The doctor quickly examined the two pilots. “They’ve just collapsed,” said the radio operator. “I don’t feel too good myself.”

“Can you land the plane?” said the doctor.

“Me? No, I’m not a pilot. We’ve got to revive them!” he replied.

“The plane’s on automatic pilot. We’re OK for a couple of hours.”

“I don’t know,” said the doctor. “They could be out for a long time.”

“I’d better contact ground control,” said the radio operator.

The doctor turned to the hostesses. “Perhaps you should make an announcement, try to find out if there’s a pilot on board.”

“We can’t do that!” she said. “It’ll cause a general panic.”

“Well how the hell are we going to get this thing down?” said the doctor.

Suddenly the hostess remembered something. “One of the passengers… I overheard him saying that he’d been a pilot in the war. I’ll get him.”

She found the man and asked him to come to the galley.

“Didn’t you say you used to be a pilot?” she asked.

“Yes… why? The pilot’s all right, isn’t he?”

She led him to the flight deck. They explained the situation to him.

“You mean, you want me to fly the plane?” he said. “You must be joking. I was a pilot, but I flew single-engine fighter planes, and that was fifteen years ago. This thing’s got four engines!”

“Isn’t there anybody else?” he asked.

“I’m afraid not,” said the hostess.

The man sat down at the controls. His hands were shaking slightly. The radio operator connected him to Air Traffic Control. They told him to keep flying on the automatic pilot towards Brisbane, and to wait for further instructions from an experienced pilot. An hour later the lights of Brisbane appeared on the horizon. He could see the lights of the runway shining brightly beyond the city. Air Traffic Control told him to keep circling until the fuel gauge registered almost empty. This gave him a chance to get used to handling the controls. In the cabin the hostesses and the doctor were busy attending to the sick. Several people were unconscious. The plane circled for over half an hour. The passengers had begun to realize that something was wrong.

“What’s going on? Why don’t we land?” shouted a middle-aged man.

“My wife’s ill. We’ve got to get her to hospital!”

A woman began sobbing quietly.

At last the plane started its descent. Suddenly there was a bump which shook the plane.

“We’re all going to die!” screamed a man.

Even the hostesses looked worried as panic began to spread through the plane.

“It’s all right!” someone said, “The pilot’s just lowered the wheels, that’s all.”

As the plane approached the runway they could see fire trucks and ambulances speeding along beside the runway with their lights flashing. There was a tremendous thump as the wheels hit the tarmac, bounced twice, raced a long the runway and screeched to a halt. The first airport truck was there in seconds.

“That was nearly a perfect landing. Well done!” shouted the control tower.

“Thanks,” said the man. “Any chance of a job?”

Từ vựng bài C19

32 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Aisle — lối đi trên máy bay
    She walked down the aisle to check on the passengers. → Cô ấy đi dọc lối đi để kiểm tra hành khách.
    Đồng nghĩa: passage, walkway, gangway  ·  Trái nghĩa: —
  2. Black — màu đen
    Outside the window there was nothing but black desert. → Ngoài cửa sổ chỉ có sa mạc đen kịt.
    Đồng nghĩa: dark, pitch-dark  ·  Trái nghĩa: white
  3. Bodyguard — vệ sĩ
    The minister travels with two bodyguards. → Ông bộ trưởng đi đâu cũng có hai vệ sĩ.
    Đồng nghĩa: minder, protector  ·  Trái nghĩa: —
  4. Bump — đụng sầm vào
    There was a bump which shook the whole plane. → Có một cú xóc làm rung cả máy bay.
    Đồng nghĩa: jolt, knock, bang  ·  Trái nghĩa: —
  5. Buzzer — chuông điện
    The first buzzers sounded just after dinner. → Những tiếng chuông gọi đầu tiên vang lên ngay sau bữa tối.
    Đồng nghĩa: call button, alarm  ·  Trái nghĩa: —
  6. Care — sự chú ý
    He handled the controls with great care. → Anh ta điều khiển cần lái hết sức cẩn thận.
    Đồng nghĩa: attention, caution  ·  Trái nghĩa: carelessness
  7. Circle — bay vòng
    The plane had to circle for half an hour. → Máy bay phải lượn vòng suốt nửa tiếng.
    Đồng nghĩa: fly round, go round  ·  Trái nghĩa: land, stop
  8. Collapse — quỵ, ngã xuống
    The captain collapsed behind the door. → Cơ trưởng ngã gục ngay sau cánh cửa.
    Đồng nghĩa: fall down, faint, give way  ·  Trái nghĩa: stand up, recover
  9. Dramatic — một cách thảm bại
    Half the passengers were dramatically ill. → Một nửa số hành khách ốm rất nặng.
    Đồng nghĩa: sudden and severe, striking  ·  Trái nghĩa: mild, gradual
  10. Flash — lóe sáng
    The ambulance lights were flashing beside the runway. → Đèn xe cứu thương nhấp nháy bên đường băng.
    Đồng nghĩa: blink, shine on and off  ·  Trái nghĩa: —
  11. Food Poisoning — nhiễm độc thức ăn
    The doctor said it was a severe case of food poisoning. → Bác sĩ nói đây là ca ngộ độc thức ăn nghiêm trọng.
    Đồng nghĩa: food-borne illness  ·  Trái nghĩa: —
  12. Gauge — dụng cụ đo
    He waited until the fuel gauge was almost empty. → Anh ta chờ tới khi đồng hồ xăng gần cạn.
    Đồng nghĩa: meter, dial, measuring instrument  ·  Trái nghĩa: —
  13. Galley — nhà bếp trên tàu/máy bay
    The hostesses were in the galley putting things away. → Các tiếp viên đang cất đồ trong khoang bếp.
    Đồng nghĩa: ship’s kitchen, aircraft kitchen  ·  Trái nghĩa: —
  14. Groan — rên rỉ
    Several passengers were groaning in pain. → Mấy hành khách đang rên vì đau.
    Đồng nghĩa: moan, grunt in pain  ·  Trái nghĩa: —
  15. Ground Control — đài kiểm soát mặt đất
    I’d better contact ground control. → Tôi nên liên lạc với đài chỉ huy mặt đất.
    Đồng nghĩa: air traffic control, control tower  ·  Trái nghĩa: —
  16. Halt — sự dừng lại
    The plane screeched to a halt. → Máy bay rít lên rồi dừng hẳn.
    Đồng nghĩa: stop, standstill  ·  Trái nghĩa: start, movement
  17. Horizon — chân trời
    The lights of Brisbane appeared on the horizon. → Ánh đèn Brisbane hiện ra ở đường chân trời.
    Đồng nghĩa: skyline  ·  Trái nghĩa: —
  18. Jam — làm mắc kẹt
    I think the door is jammed. → Tôi nghĩ cánh cửa bị kẹt rồi.
    Đồng nghĩa: stick, block, get stuck  ·  Trái nghĩa: free, release
  19. Lower — hạ xuống
    The pilot has just lowered the wheels. → Phi công vừa hạ càng máy bay.
    Đồng nghĩa: let down, put down  ·  Trái nghĩa: raise, lift
  20. Moan — tiếng rên xiết
    A woman was moaning in the back row. → Một phụ nữ đang rên ở hàng ghế cuối.
    Đồng nghĩa: groan, whimper  ·  Trái nghĩa: —
  21. Resign — từ chức, xin thôi
    He resigned from the airline a year later. → Một năm sau anh ta xin nghỉ việc ở hãng bay.
    Đồng nghĩa: quit, step down  ·  Trái nghĩa: stay on
  22. Revive — làm hồi tỉnh lại
    The radio operator was trying to revive the co-pilot. → Nhân viên vô tuyến đang cố làm cơ phó tỉnh lại.
    Đồng nghĩa: bring round, wake up, restore  ·  Trái nghĩa: —
  23. Routine — thường lệ
    It was the beginning of another routine flight. → Đó là khởi đầu của một chuyến bay thường lệ nữa.
    Đồng nghĩa: ordinary, regular, everyday  ·  Trái nghĩa: unusual, special
  24. Runway — đường băng
    He could see the lights of the runway beyond the city. → Anh ta nhìn thấy ánh đèn đường băng phía sau thành phố.
    Đồng nghĩa: landing strip  ·  Trái nghĩa: —
  25. Screech — rít lên
    The tyres screeched along the tarmac. → Bánh xe rít lên trên mặt sân bay.
    Đồng nghĩa: shriek, squeal  ·  Trái nghĩa: —
  26. Severe — nghiêm trọng
    This is a severe case of food poisoning. → Đây là một ca ngộ độc thức ăn nghiêm trọng.
    Đồng nghĩa: serious, grave, harsh  ·  Trái nghĩa: slight, mild
  27. Shortly — mau, chẳng mấy chốc
    Our hostesses will be serving dinner shortly. → Các tiếp viên sẽ phục vụ bữa tối trong ít phút nữa.
    Đồng nghĩa: soon, in a moment  ·  Trái nghĩa: later, eventually
  28. Slump — gục xuống
    The co-pilot was slumped across the controls. → Cơ phó đổ gục xuống bàn điều khiển.
    Đồng nghĩa: flop, sink down, slouch  ·  Trái nghĩa: sit up
  29. Tarmac — đường băng
    The wheels hit the tarmac and bounced twice. → Bánh xe chạm mặt đường băng rồi nảy lên hai lần.
    Đồng nghĩa: runway surface, apron  ·  Trái nghĩa: —
  30. Thump — tiếng va chạm mạnh
    There was a tremendous thump as the plane landed. → Có một tiếng va rất mạnh khi máy bay hạ cánh.
    Đồng nghĩa: thud, heavy knock  ·  Trái nghĩa: —
  31. Tremendous — khổng lồ, to lớn
    A tremendous noise came from the engines. → Một tiếng động cực lớn phát ra từ động cơ.
    Đồng nghĩa: huge, enormous, massive  ·  Trái nghĩa: tiny, slight
  32. Vast — bao la, rộng lớn
    There was nothing below but the vast desert. → Bên dưới chỉ có sa mạc mênh mông.
    Đồng nghĩa: immense, huge, boundless  ·  Trái nghĩa: tiny, narrow

Ngữ pháp trọng tâm

  • Ôn tập cấu trúc kể chuyện ở quá khứ.

Past Simple

  • – The hostesses started serving dinner.
  • – The captain was lying behind the door.
  • – The plane started its descent.

Past Continuous

  • – The passengers were reading.
  • – The radio operator was trying to revive him.
  • – The hostesses were putting things away.

Past Perfect

  • – The hostesses had finished collecting the trays.
  • – He had been a pilot in the war.

Modal verbs for advice/necessity

  • – We’d better land as soon as possible.
  • – You should make an announcement.
  • – We’ve got to revive them.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who was Captain Cook?
  2. What caused the passengers to become ill?
  3. Where was the plane going?
  4. When did the flight take place?
  5. Why did they need a passenger to fly the plane?
  6. How did the passenger land the plane?

Bài tập thực hành

  1. 1. What was the estimated time of arrival in Brisbane?
  2. 2. Which passengers became ill?
  3. 3. What happened to the captain?
  4. 4. What kind of planes had the passenger flown before?
  5. 5. What did Air Traffic Control tell him to do?
  6. 6. What did the man ask after landing?   B. Complete the sentences.
  7. 1. The passengers who chose the ______ were ill.
  8. 2. The plane was on automatic ______.
  9. 3. The man had been a pilot in the ______.
  10. 4. The lights of Brisbane appeared on the ______.
  11. 5. The wheels hit the ______.   C. Choose the correct tense.
  12. 1. The hostesses had finished / finished collecting the trays before the buzzers sounded.
  13. 2. The radio operator was trying / tried to revive the co-pilot.
  14. 3. He had been / was being a pilot in the war.

Đáp án

1. One a.m.  |  2. The passengers who chose the fish.  |  3. He was unconscious.  |  4. He had flown single-engine fighter planes.  |  5. They told him to keep flying on automatic pilot and wait for instructions.  |  6. He asked if there was any chance of a job.  |  1. fish  |  2. pilot  |  3. war  |  4. horizon  |  5. tarmac  |  1. had finished  |  2. was trying  |  3. had been

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Aisle a. lối đi trên máy bay
2. Black b. chuông điện
3. Bodyguard c. vệ sĩ
4. Bump d. đụng sầm vào
5. Buzzer e. màu đen
6. Care f. sự chú ý
7. Circle g. quỵ, ngã xuống
8. Collapse h. bay vòng

Đáp án: 1-a   2-e   3-c   4-d   5-b   6-f   7-h   8-g

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. She walked down the ______ to check on the passengers. (lối đi trên máy bay)
  2. Outside the window there was nothing but ______ desert. (màu đen)
  3. The minister travels with two ______s. (vệ sĩ)
  4. There was a ______ which shook the whole plane. (đụng sầm vào)
  5. The first ______s sounded just after dinner. (chuông điện)
  6. He handled the controls with great ______. (sự chú ý)

Đáp án: Aisle  |  Black  |  Bodyguard  |  Bump  |  Buzzer  |  Care

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Cơ trưởng Cook thông báo máy bay sẽ đến Brisbane lúc một giờ sáng. Đó là đêm Giáng sinh năm 1959, một chuyến bay thường lệ. Nhiều hành khách về nhà đón Giáng sinh với gia đình. Chuyến bay êm và yên tĩnh, cho đến khi nhiều hành khách ăn cá bắt đầu bị ốm nặng vì ngộ độc thực phẩm.
  2. Bác sĩ trên máy bay phát hiện cơ trưởng và phi công phụ cũng bị ngất. Người điều hành vô tuyến không phải phi công, và máy bay đang bay bằng chế độ tự động. Họ định tìm xem có phi công nào trên máy bay không. Một tiếp viên nhớ có hành khách từng nói rằng ông đã là phi công trong chiến tranh. Ông được đưa vào buồng lái, nhưng ông chỉ từng lái máy bay chiến đấu một động cơ cách đây mười lăm năm.
  3. Không còn lựa chọn nào khác, ông ngồi vào bộ điều khiển. Kiểm soát Không lưu hướng dẫn ông bay bằng chế độ tự động về Brisbane, bay vòng cho đến khi gần hết nhiên liệu để quen với điều khiển, rồi hạ cánh. Trong khoang hành khách, nhiều người ốm và hoảng sợ. Cuối cùng máy bay hạ xuống đường băng. Bánh xe chạm mạnh xuống mặt đường, nảy lên hai lần rồi dừng lại. Tháp kiểm soát khen đó gần như là một cú hạ cánh hoàn hảo. Người đàn ông hỏi: “Có cơ hội nào cho tôi một việc làm không?”

Đáp án gợi ý:

  1. “This is Captain Cook speaking. Our estimated time of arrival in Brisbane will be one a.m., so we’ve got a long flight ahead of us. I hope you enjoy it. Our hostesses will be serving dinner shortly. Thank you.”
  2. It was Christmas Eve 1959, and the beginning of another routine flight. The hostesses started preparing the meal trays. A few of the passengers were trying to get some sleep, but most of them were reading. There was nothing to see from the windows except the vast blackness of the Australian desert below. There was nothing unusual about the flight, except perhaps that the plane was nearly full. A lot of the passengers were travelling home to spend Christmas with their families. The hostesses started serving dinner.
  3. It was a smooth and quiet flight. The hostesses had finished collecting the trays, and they were in the galley putting things away when the first buzzers sounded. One of the hostesses went along the aisle to check. When she came back she looked surprised. “It’s amazing,” she said. “Even on a smooth flight like this two people have been sick.”

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Nhầm aisle với isle. Aisle (lối đi) và isle (hòn đảo) phát âm giống hệt nhau /aɪl/ nhưng nghĩa khác hẳn. Cả hai đều câm chữ s.

Hai — Dùng collapse với tân ngữ. Collapse là nội động từ: He collapsed, không nói He collapsed himself. Muốn có tân ngữ thì dùng knock down.

Ba — Lẫn lộn thì khi kể chuyện. Bối cảnh đang diễn ra dùng quá khứ tiếp diễn (The hostesses were serving dinner), biến cố cắt ngang dùng quá khứ đơn (the buzzers sounded). Đảo ngược hai thì là câu chuyện mất nhịp.

Bốn — Viết tarmac và runway như nhau. Runway là đường băng để cất/hạ cánh; tarmac là mặt sân trải nhựa nói chung, kể cả chỗ đỗ. Tin tức hay dùng on the tarmac nghĩa là máy bay đang đỗ chờ.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: C18 — Phân biệt ought to và should. Bài tiếp theo: C20 — Suy đoán với may, might, could.

Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

Bài C19 học những gì?

Bài C19 gồm một bài đọc gồm 35 đoạn có bản dịch tiếng Việt, 32 từ vựng, phần ngữ pháp về Past Simple; Past Continuous; Past Perfect; Modal verbs for advice/necessity, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 14 câu bài tập kèm đáp án.

Bài C19 có bao nhiêu từ vựng?

Có 32 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Aisle, Black, Bodyguard, Bump, Buzzer, Care. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài C19 là gì?

Bài này tập trung vào: Past Simple; Past Continuous; Past Perfect; Modal verbs for advice/necessity. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài C19 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.