Cách Suy Đoán Với May, Might, Could Trong Tiếng Anh (Bài C20)

Suy đoán với may might could là cách nói điều gì đó có thể đúng khi bạn chưa chắc — kỹ năng rất cần trong công việc, nơi khẳng định bừa là mất uy tín. Bài C20 dựng cảnh một cửa hàng đồ cũ, nơi người ta cầm một bức tranh lên và đoán xem nó có giá trị không.

Cách suy đoán với may, might, could - bài học C20 | NEU.vn
Bài C20 – THE JUNK-SHOP

Tóm tắt bài học

Công thức: may / might / could + be. It might be valuable. It may be a genuine painting. That could be an imitation. Ba từ gần như thay nhau được, khác nhau chút ở mức độ: may chắc nhất trong ba (khoảng 50%), might nhẹ hơn, could nhấn vào khả năng tồn tại. Phủ định là chỗ dễ sai: may not be và might not be nghĩa là có thể không; nhưng couldn’t be lại nghĩa là không thể nào — mạnh hơn hẳn, tương đương can’t be. Để suy đoán về việc đã xảy ra, thêm have: He might have sold it already. Nhớ sau các từ này luôn là động từ nguyên thể trần, không có to.

🎧 Nghe trọn bài C20:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

C20 là bài số 20 của bộ English Conversation C, dành cho người đã học may ở bài B48. Học xong bài này bạn nêu phỏng đoán một cách thận trọng thay vì khẳng định chắc nịch.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Justin: Lenny, we’re in luck! There’s a painting in there, a landscape, it’s a good one. I thought it might be valuable, so I had a good look at the signature. It isn’t very clear. I think it may be a Constable.
Lenny: A Constable? It can’t be! They’re all in art galleries. They’re worth a fortune!
Justin: Well, someone found one two years ago. This might be another. It’s dirty and it isn’t in very good condition.
Lenny: How much do you think it’s worth?
Justin: I don’t know. It may be worth a hundred thousand, it might even be worth more!
Lenny: Be careful, Justin. We’d better use the old trick.
Justin: Right. There’s a chair in the window. It must be worth about five pounds. I’ll offer the old lady fifty quid for it. She’ll be so pleased that she won’t think about the painting.
Lenny: Don’t say you want the painting, say you want the frame. OK?
Justin: Fine, you’d better wait in the van. I’d rather do this on my own.
Lenny: Er… Justin, check the signature before you give her fifty quid for the chair.
Justin: Don’t worry, Lenny. I know what I’m doing.
Mrs Griffiths: I’ll be with you in a minute.
Justin: Hello, I’m interested in that chair in the window.
Mrs Griffiths: What? That old thing? It’s been there for years!
Justin: Has it? Er… it very nice. I think it could be Victorian.
Mrs Griffiths: Really?
Justin: Yes, I think I’m right. I’ve seen one or two other chairs like it. I think I could get a good price for that in London. I’ll offer you fifty pounds.
Mrs Griffiths: Fifty! You must be mad, man!
Justin: No, no. It’s a fair price.
Mrs Griffiths: Well, then, it’s yours.
Justin: There you are then, fifty pounds. Goodbye. Oh, by the way, that painting’s in a nice frame.
Mrs Griffiths: It’s a nice picture, dear. Early nineteenth century, I’ve heard.
Justin: Oh, no… no, it can’t be. I’ve seen lots like it. It must be twentieth century. There’s no market for them. Still, I could use the frame.
Mrs Griffiths: All right. How much will you give me for it?
Justin: Er… how about twenty pounds?
Mrs Griffiths: Oh, no, dear. It must be worth more than that. It came from the big house on the hill.
Justin: Did it? Let me have another look at it. Yes, the frame is really nice. I’ll give you a hundred.
Mrs Griffiths: Oh, dear, I don’t know what to do. You see, I like that painting myself.
Justin: All right, a hundred and twenty. That’s my final offer.
Mrs Griffiths: Shall we say… a hundred and fifty?
Justin: OK. It’s a deal.
Mrs Griffiths: Shall I wrap it for you?
Justin: No, no. I’ve got the van outside. It was nice doing business with you. Goodbye!
Mrs Griffiths: Bye-bye, dear. Thank you.
Mrs Griffiths: Owen?
Mr Griffiths: Yes, my love?
Mrs Griffiths: I’ve sold another of your imitation Constables. You’d better bring another one downstairs, if the paint’s dry. The gentleman who bought it seemed very pleased with it.

Justin: giả vờ quan tâm đến chiếc ghế cũ trong cửa sổ để người bán không chú ý đến bức tranh. Anh trả năm mươi bảng cho chiếc ghế, rồi hỏi mua bức tranh vì “khung đẹp”. Bà Griffiths nói bức tranh có thể đáng giá hơn vì nó đến từ ngôi nhà lớn trên đồi. Cuối cùng Justin mua bức tranh với giá một trăm năm mươi bảng.
Lenny:
Justin:
Lenny:
Justin:
Lenny:
Justin:
Lenny:
Justin:
Lenny:
Justin:
Mrs Griffiths:
Justin:
Mrs Griffiths:
Justin:
Mrs Griffiths:
Justin:
Mrs Griffiths:
Justin:
Mrs Griffiths:
Justin:
Mrs Griffiths:
Justin:
Mrs Griffiths:
Justin:
Mrs Griffiths:
Justin:
Mrs Griffiths:
Justin:
Mrs Griffiths:
Justin:
Mrs Griffiths:
Justin:
Mrs Griffiths:
Mrs Griffiths:
Mr Griffiths:
Mrs Griffiths:

Từ vựng bài C20

20 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Antique — đồ cổ
    That chair might be a genuine antique. → Chiếc ghế đó có thể là đồ cổ thật.
    Đồng nghĩa: period piece, old and valuable object  ·  Trái nghĩa: modern item
  2. Beauty Contest — cuộc thi hoa hậu
    She could be a winner of a beauty contest. → Cô ấy có thể là người thắng một cuộc thi sắc đẹp.
    Đồng nghĩa: beauty pageant  ·  Trái nghĩa: —
  3. Bug — mật mã gián điệp trộm
    There may be a bug hidden in the frame. → Có thể có một thiết bị nghe lén giấu trong khung tranh.
    Đồng nghĩa: hidden microphone, listening device  ·  Trái nghĩa: —
  4. Dealer — người mua bán
    The dealer might know what the painting is worth. → Người buôn đồ cổ có thể biết bức tranh đáng giá bao nhiêu.
    Đồng nghĩa: trader, merchant  ·  Trái nghĩa: customer, buyer
  5. Fair — phải chăng
    Twenty pounds seems a fair price. → Hai mươi bảng nghe có vẻ là giá phải chăng.
    Đồng nghĩa: reasonable, just  ·  Trái nghĩa: unfair
  6. Fashionable — sang trọng, tân thời
    That coat could be a fashionable design from the 1920s. → Chiếc áo khoác đó có thể là kiểu thời thượng của thập niên 1920.
    Đồng nghĩa: stylish, in fashion, smart  ·  Trái nghĩa: old-fashioned
  7. Fortune — gia tài
    This picture might be worth a fortune. → Bức tranh này có thể đáng cả một gia tài.
    Đồng nghĩa: large sum, wealth  ·  Trái nghĩa: pittance
  8. Frame — khung
    The frame may be worth more than the picture. → Cái khung có khi còn đáng giá hơn bức tranh.
    Đồng nghĩa: border, surround  ·  Trái nghĩa: —
  9. Gymnast — vận động viên thể dục
    He might be a gymnast — look at those shoulders. → Anh ta có thể là vận động viên thể dục — nhìn cặp vai kìa.
    Đồng nghĩa: acrobat, athlete  ·  Trái nghĩa: —
  10. Identity — lai lịch, nét để nhận diện
    Nobody could guess the identity of the artist. → Không ai đoán được danh tính của hoạ sĩ.
    Đồng nghĩa: who someone is  ·  Trái nghĩa: —
  11. Imitation — vật giả mạo
    It may be an imitation, not the real thing. → Nó có thể là đồ nhái, không phải hàng thật.
    Đồng nghĩa: copy, fake, replica  ·  Trái nghĩa: original, genuine article
  12. Junk — đồ linh tinh, đồ cũ
    Most of the shop is junk, but not all of it. → Phần lớn cửa hàng là đồ tạp nhạp, nhưng không phải tất cả.
    Đồng nghĩa: rubbish, odds and ends  ·  Trái nghĩa: treasure
  13. Landscape — phong cảnh
    That could be a landscape by a famous painter. → Đó có thể là tranh phong cảnh của một hoạ sĩ nổi tiếng.
    Đồng nghĩa: scenery, countryside view  ·  Trái nghĩa: portrait
  14. Murderer — kẻ sát nhân
    He might be a murderer, but we have no proof. → Hắn có thể là kẻ sát nhân, nhưng ta không có bằng chứng.
    Đồng nghĩa: killer, assassin  ·  Trái nghĩa: victim
  15. Murder — sát nhân
    The picture may show the scene of a murder. → Bức tranh có thể mô tả hiện trường một vụ giết người.
    Đồng nghĩa: killing, homicide  ·  Trái nghĩa: —
  16. Parade — đoàn người tập hợp để diễu tra
    They could be watching a military parade. → Họ có thể đang xem một cuộc diễu binh.
    Đồng nghĩa: procession, march  ·  Trái nghĩa: —
  17. Superb — tuyệt vời
    The workmanship is superb. → Tay nghề làm ra nó thật tuyệt vời.
    Đồng nghĩa: excellent, magnificent, first-rate  ·  Trái nghĩa: dreadful, poor
  18. Suspect — người bị tình nghi
    The man in the hat may be a suspect. → Người đàn ông đội mũ có thể là một nghi phạm.
    Đồng nghĩa: person under suspicion; to doubt  ·  Trái nghĩa: —
  19. Trick — mẹo, mánh
    It might be a trick to raise the price. → Có thể đó là một mánh để đẩy giá lên.
    Đồng nghĩa: ruse, deception; prank  ·  Trái nghĩa: —
  20. Wrestler — người đấu vật
    With that build he could be a wrestler. → Với vóc dáng đó anh ta có thể là một đô vật.
    Đồng nghĩa: grappler, fighter  ·  Trái nghĩa: —

Ngữ pháp trọng tâm

  • Speculating about the present: suy đoán về hiện tại.

May / might / could be

  • Dùng khi nghĩ điều gì có thể đúng nhưng không chắc.
  • – It might be valuable.
  • – It may be a Constable.
  • – It could be Victorian.
  • – It may be worth a hundred thousand.

Must be

  • Dùng khi gần như chắc chắn điều gì đúng.
  • – It must be worth about five pounds.
  • – You must be mad.
  • – It must be twentieth century.

Can’t be

  • Dùng khi gần như chắc chắn điều gì không đúng.
  • – It can’t be!
  • – It can’t be nineteenth century.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who are Justin Wedgewood and Lenny Smith?
  2. What does Justin think the painting may be?
  3. Where is their shop?
  4. When does Mrs Griffiths reveal the trick?
  5. Why does Justin pretend to want the chair?
  6. How much does Justin pay for the painting?

Bài tập thực hành

  1. 1. What do Justin and Lenny buy?
  2. 2. What is the painting of?
  3. 3. What does Lenny tell Justin to check?
  4. 4. How much does Justin offer for the chair?
  5. 5. What does Mrs Griffiths say about the painting at the end?   B. Complete the sentences.
  6. 1. It ______ be valuable.
  7. 2. It ______ be a Constable.
  8. 3. It ______ be Victorian.
  9. 4. You ______ be mad.
  10. 5. It ______ be twentieth century.   C. Choose the meaning.
  11. 1. It might be valuable.
  12. 2. It must be valuable.
  13. 3. It can’t be valuable.   a. Chắc chắn không có giá trị.   b. Có thể có giá trị.   c. Chắc chắn có giá trị.

Đáp án

1. They buy antique furniture and paintings.  |  2. It is a landscape.  |  3. It is in Kensington.  |  4. He tells him to check the signature.  |  5. He offers fifty pounds.  |  6. She says she has sold another imitation Constable.  |  1. might  |  2. may  |  3. could  |  4. must  |  5. must  |  1. b  |  2. c  |  3. a

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Antique a. người mua bán
2. Beauty Contest b. cuộc thi hoa hậu
3. Bug c. sang trọng, tân thời
4. Dealer d. đồ cổ
5. Fair e. mật mã gián điệp trộm
6. Fashionable f. khung
7. Fortune g. gia tài
8. Frame h. phải chăng

Đáp án: 1-d   2-b   3-e   4-a   5-h   6-c   7-g   8-f

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. That chair might be a genuine ______. (đồ cổ)
  2. She could be a winner of a ______. (cuộc thi hoa hậu)
  3. There may be a ______ hidden in the frame. (mật mã gián điệp trộm)
  4. The ______ might know what the painting is worth. (người mua bán)
  5. Twenty pounds seems a ______ price. (phải chăng)
  6. That coat could be a ______ design from the 1920s. (sang trọng, tân thời)

Đáp án: Antique  |  Beauty Contest  |  Bug  |  Dealer  |  Fair  |  Fashionable

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Viết may be liền thành maybe. May be (hai từ) là động từ: It may be valuable. Maybe (một từ) là trạng từ đứng đầu câu: Maybe it is valuable. Viết sai là sai ngữ pháp, không phải lỗi chính tả.

Hai — Thêm to sau may/might/could. Đây là động từ khuyết thiếu nên theo sau là nguyên thể trần: It might be, không bao giờ might to be.

Ba — Dùng couldn’t be để nói có thể không. Might not be = có thể không phải. Couldn’t be = không thể nào là — nghĩa mạnh hơn hẳn. Đừng dùng thay nhau.

Bốn — Chia may thành mays hoặc mayed. Động từ khuyết thiếu không chia: không có mays, mayed, to may. Muốn nói quá khứ thì dùng might have been.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: C19 — Từ vựng khẩn cấp trên máy bay. Bài tiếp theo: C21 — Must be và can’t be.

Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

Bài C20 học những gì?

Bài C20 gồm một đoạn hội thoại gồm 37 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 20 từ vựng, phần ngữ pháp về May / might / could be; Must be; Can’t be, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 13 câu bài tập kèm đáp án.

Bài C20 có bao nhiêu từ vựng?

Có 20 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Antique, Beauty Contest, Bug, Dealer, Fair, Fashionable. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài C20 là gì?

Bài này tập trung vào: May / might / could be; Must be; Can’t be. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài C20 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.