Must Be Và Can’t Be — Hai Cực Của Suy Đoán Trong Tiếng Anh (Bài C21)

Must be và can’t be là hai đầu của thang suy đoán: một bên gần như chắc chắn đúng, một bên gần như chắc chắn sai. Bài C21 kể chuyện hàng xóm ồn ào — nơi người ta suốt ngày nghe tiếng động lạ rồi đoán bên kia tường đang làm gì.

Must be và can't be - bài học C21, hai cực của suy đoán | NEU.vn
Bài C21 – NOISY NEIGHBOURS

Tóm tắt bài học

Thang suy đoán đầy đủ, từ chắc nhất xuống: must be (chắc chắn là) → may be / might be / could be (có thể là) → can’t be (không thể nào là). Chú ý phủ định của must be trong suy đoán không phải mustn’t be mà là can’t be — đây là lỗi rất hay gặp. Ghép với V-ing để đoán việc đang diễn ra ngay lúc nói: They must be having another party. He can’t be sleeping with all that noise. She might be digging in the garden. Quy tắc thực dụng: có bằng chứng rõ thì dùng must be; có bằng chứng ngược lại thì dùng can’t be; không có bằng chứng thì dùng may be.

🎧 Nghe trọn bài C21:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

C21 là bài số 21 của bộ English Conversation C, dành cho người vừa học suy đoán ở bài C20. Học xong bài này bạn diễn đạt được đủ các mức độ chắc chắn, từ đoán mò đến khẳng định gần như chắc.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Sybil: Sidney! Sidney! Wake up!
Sidney: Eh? What? What’s the matter? It can’t be eight o’clock already!
Sybil: No, it’s half past one. It’s those people next door again. Listen!
Sidney: Oh, yes. They must be having another party.
Sybil: Listen to that! They must be waking up the whole street. And they’ve got three young children. They can’t be sleeping through that noise. It’s disgusting! Somebody should call the police! Sidney, wake up!
Sidney: Eh? I wasn’t asleep, dear. They’re all laughing. They must be having a good time! They never invite us, do they?
Sybil: Sidney!
Sidney: Yes, dear. What is it now?
Sybil: Listen! They must be leaving.
Sidney: Thank goodness for that! Maybe we’ll get some sleep.
Sybil: I hope so. It’s nearly three o’clock. Goodnight, dear.
Sidney: Oh, hell! They’re having a row, now.
Sybil: I’m not surprised. They always have rows after parties.
Sybil: Oh! They must be throwing the pots and pans again.
Sidney: No, I think that was a plate, dear, or maybe the television. They’ll be sorry in the morning.
Sybil: Sidney! Wake up!
Sidney: Eh! Oh, what’s that?
Sybil: He can’t be hammering at this time of night.
Sidney: What time is it?
Sybil: Four o’clock. What can they be doing at four o’clock in the morning?
Sidney: I can’t hear any voices. Go back to sleep, Sybil.
Sybil: Sidney! Listen. There’s someone in the garden next door.
Sidney: Eh? It must be the milkman.
Sybil: No, it can’t be. It’s too early. It’s only quarter to five. Who could it be? You’d better have a look.
Sidney: All right. Ooh! It’s Mr Sykes, and he’s carrying a spade.
Sybil: Oh, no! You don’t think he’s killed her, do you?
Sidney: Well, we haven’t heard her voice for a while. No, she’s probably sleeping.
Sybil: But what can he be doing at this time of night?
Sidney: If he has killed her, he might be burying the body!
Sybil: What! You don’t think so, do you?
Sidney: Well, he can’t be planting potatoes, can he? I suppose you want me to phone the police?
Sybil: No. Ask him what he’s doing first!
Sidney: Hello, there, Mr Sykes. You’re up early this morning.
Mr Sykes: I haven’t been to bed yet. We had a party last night. I hope we didn’t keep you awake.
Sidney: Oh, no. We didn’t hear anything, nothing at all.
Mr Sykes: Well, it was a pretty noisy party. My wife knocked over the goldfish tank while we were clearing up. The poor fish died. I’m just burying them before the children wake up.

Sybil:
Sidney:
Sybil:
Sidney:
Sybil:
Sidney:
Sybil:
Sidney:
Sybil:
Sidney:
Sybil:
Sidney:
Sybil:
Sybil:
Sidney:
Sybil:
Sidney:
Sybil:
Sidney:
Sybil:
Sidney:
Sybil:
Sidney:
Sybil:
Sidney:
Sybil:
Sidney:
Sybil:
Sidney:
Sybil:
Sidney:
Sybil:
Sidney:
Mr Sykes:
Sidney:
Mr Sykes:

Từ vựng bài C21

16 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Bang — đập mạnh
    They must be banging on the wall again. → Chắc chắn họ lại đang đập vào tường.
    Đồng nghĩa: hit loudly, thump; a loud noise  ·  Trái nghĩa: —
  2. Bury — chôn cất
    He can’t be burying something at midnight! → Không thể nào nửa đêm mà anh ta lại đang chôn cái gì đó!
    Đồng nghĩa: put under the ground, inter  ·  Trái nghĩa: dig up, exhume
  3. Farewell — sự tiễn biệt
    They might be having a farewell party. → Có thể họ đang tổ chức tiệc chia tay.
    Đồng nghĩa: goodbye, leave-taking  ·  Trái nghĩa: welcome, greeting
  4. Hammer — gõ búa
    Someone must be hammering next door. → Chắc chắn có ai đó đang đóng búa ở nhà bên.
    Đồng nghĩa: knock with a hammer; the tool  ·  Trái nghĩa: —
  5. Milkman — người đưa sữa
    That can’t be the milkman at this hour. → Giờ này thì không thể là người giao sữa được.
    Đồng nghĩa: milk delivery man  ·  Trái nghĩa: —
  6. Nosey — tò mò
    Our neighbour is very nosey. → Bà hàng xóm nhà tôi rất tò mò chuyện người khác.
    Đồng nghĩa: inquisitive, prying  ·  Trái nghĩa: discreet
  7. Pan — cái xoong
    She might be washing the pans. → Có thể bà ấy đang rửa xoong nồi.
    Đồng nghĩa: saucepan, cooking pot  ·  Trái nghĩa: —
  8. Pot — cái bình
    He could be planting flowers in a pot. → Có thể ông ấy đang trồng hoa vào chậu.
    Đồng nghĩa: jar, container, pot  ·  Trái nghĩa: —
  9. Row — sự cãi lộn
    They must be having a row. → Chắc chắn họ đang cãi nhau.
    Đồng nghĩa: argument, quarrel  ·  Trái nghĩa: agreement, peace
  10. Saw — cưa xẻ; cái cưa
    He can’t be sawing wood at three in the morning. → Không thể nào ba giờ sáng mà anh ta lại đang cưa gỗ.
    Đồng nghĩa: cut with a saw; the cutting tool  ·  Trái nghĩa: —
  11. Spade — cái xẻng
    He must be using a spade in the garden. → Chắc chắn ông ấy đang dùng xẻng ngoài vườn.
    Đồng nghĩa: digging tool, shovel  ·  Trái nghĩa: —
  12. Swallow — nuốt
    The goldfish might be swallowing the food too fast. → Có thể con cá vàng đang nuốt thức ăn quá nhanh.
    Đồng nghĩa: gulp down, ingest  ·  Trái nghĩa: spit out
  13. Sword — gươm, kiếm
    That can’t be a real sword on the wall. → Thanh kiếm trên tường không thể là kiếm thật được.
    Đồng nghĩa: blade, sabre  ·  Trái nghĩa: —
  14. Tank — chậu, bể cá
    She must be cleaning the fish tank. → Chắc chắn cô ấy đang lau bể cá.
    Đồng nghĩa: aquarium, water container  ·  Trái nghĩa: —
  15. Neighbour — hàng xóm
    Our neighbours must be moving house. → Chắc chắn hàng xóm nhà tôi đang chuyển nhà.
    Đồng nghĩa: person living next door  ·  Trái nghĩa: stranger
  16. Goldfish — cá vàng
    The goldfish can’t be dead — it’s still moving. → Con cá vàng không thể chết được — nó vẫn đang bơi mà.
    Đồng nghĩa: small orange pet fish  ·  Trái nghĩa: —

Ngữ pháp trọng tâm

  • Speculating about the present: suy đoán về hiện tại.
  • Cấu trúc:
  • must / might / could / can’t + be + V-ing

Must be + V-ing: chắc đang làm gì.

  • – They must be having another party.
  • – They must be waking up the whole street.
  • – They must be throwing the pots and pans again. — 2. Can’t be + V-ing: chắc không thể đang làm gì.
  • – They can’t be sleeping through that noise.
  • – He can’t be hammering at this time of night.
  • – He can’t be planting potatoes, can he? — 3. Might be + V-ing: có thể đang làm gì.
  • – He might be burying the body.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who wakes Sidney up?
  2. What are the neighbours probably doing?
  3. Where does Sidney see Mr Sykes?
  4. When does Sybil hear someone in the garden?
  5. Why is Mr Sykes carrying a spade?
  6. How do Sidney and Sybil misunderstand the situation?

Bài tập thực hành

  1. 1. What time is it when Sybil first wakes Sidney?
  2. 2. Why does Sybil think someone should call the police?
  3. 3. What is Mr Sykes carrying?
  4. 4. What happened to the goldfish tank?
  5. 5. What is Mr Sykes burying?   B. Complete the sentences.
  6. 1. They must be ______ another party.
  7. 2. They can’t be ______ through that noise.
  8. 3. He can’t be ______ at this time of night.
  9. 4. He might be ______ the body.
  10. 5. It must be the ______.   C. Choose must be, might be, or can’t be.
  11. 1. It is very noisy next door. They ______ having a party.
  12. 2. It is quarter to five. It ______ the milkman.
  13. 3. He has a spade. He ______ burying something.

Đáp án

1. It is half past one.  |  2. Because the neighbours are making a lot of noise.  |  3. He sees him in the garden next door.  |  4. Mrs Sykes knocked it over.  |  5. He is burying the goldfish.  |  1. having  |  2. sleeping  |  3. hammering  |  4. burying  |  5. milkman  |  1. must be  |  2. can’t be  |  3. might be

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Bang a. tò mò
2. Bury b. người đưa sữa
3. Farewell c. chôn cất
4. Hammer d. cái bình
5. Milkman e. gõ búa
6. Nosey f. sự tiễn biệt
7. Pan g. cái xoong
8. Pot h. đập mạnh

Đáp án: 1-h   2-c   3-f   4-e   5-b   6-a   7-g   8-d

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. They must be ______ing on the wall again. (đập mạnh)
  2. He can’t be ______ing something at midnight! (chôn cất)
  3. They might be having a ______ party. (sự tiễn biệt)
  4. Someone must be ______ing next door. (gõ búa)
  5. That can’t be the ______ at this hour. (người đưa sữa)
  6. Our neighbour is very ______. (tò mò)

Đáp án: Bang  |  Bury  |  Farewell  |  Hammer  |  Milkman  |  Nosey

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Dùng mustn’t be để phủ định suy đoán. Phủ định của must be khi suy đoán là can’t be. Mustn’t nghĩa là cấm — You mustn’t smoke — hoàn toàn khác.

Hai — Quên be trước V-ing. Công thức đủ là must be digging, không phải must digging. Thiếu be là câu vỡ.

Ba — Dùng must be + V-ing cho thói quen. Dạng này chỉ dùng cho việc đang diễn ra lúc nói. Với thói quen thì bỏ be + V-ing: He must work at night.

Bốn — Đọc saw là quá khứ của see. Trong bài này saw là cái cưa / cưa gỗ, không liên quan tới see – saw – seen. Phải dựa vào ngữ cảnh.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: C20 — Suy đoán với may, might, could. Bài tiếp theo: C22 — Cấu trúc be supposed to.

Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

Bài C21 học những gì?

Bài C21 gồm một đoạn hội thoại gồm 36 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 16 từ vựng, phần ngữ pháp về Must be + V-ing: chắc đang làm gì; Can’t be + V-ing: chắc không thể đang làm gì; Might be + V-ing: có thể đang làm gì, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 13 câu bài tập kèm đáp án.

Bài C21 có bao nhiêu từ vựng?

Có 16 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Bang, Bury, Farewell, Hammer, Milkman, Nosey. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài C21 là gì?

Bài này tập trung vào: Must be + V-ing: chắc đang làm gì; Can’t be + V-ing: chắc không thể đang làm gì; Might be + V-ing: có thể đang làm gì. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài C21 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.