Cấu Trúc Be Supposed To — Nói Về Việc Lẽ Ra Phải Làm (Bài C22)

Cấu trúc be supposed to là cách nói rất Anh mà sách ngữ pháp cơ bản hay bỏ qua: nó diễn tả điều lẽ ra phải làm theo quy định hoặc theo thỏa thuận — và thường hàm ý việc đó chưa xảy ra. Bài C22 lấy bối cảnh doanh trại quân đội, nơi mọi thứ đều có bảng phân công.

Cấu trúc be supposed to - bài học C22, việc lẽ ra phải làm | NEU.vn
Bài C22 – YOU’RE IN THE ARMY NOW!

Tóm tắt bài học

Công thức: be + supposed to + động từ. You are supposed to polish your boots every morning. I was supposed to mow the lawn yesterday. Hai sắc thái. Một, quy định hoặc phân công: đây là nghĩa chính, gần với have to nhưng nhẹ hơn và hay dùng khi quy định đến từ một bảng phân công cụ thể — duty roster. Hai, ở thì quá khứ nó thường hàm ý việc đã không xảy ra: He was supposed to be here at six — và anh ta chưa đến. Phủ định aren’t supposed to mang nghĩa không được phép: You’re not supposed to smoke in here. So sánh nhanh với hai cấu trúc đã học: should là lời khuyên của người nói; have to là bắt buộc cứng; be supposed to nằm giữa — có quy định nhưng người ta vẫn hay lờ đi.

🎧 Nghe trọn bài C22:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

C22 là bài số 22 của bộ English Conversation C, dành cho người đã học should và have to. Học xong bài này bạn nói được về quy định nơi làm việc và về những việc lẽ ra đã phải xong.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Smith: I’m listening the radio, sir.
Smith: I’m not sure, sir.
Smith: Yes, sir. I’m sorry sir. It won’t happen again, sir.
Smith: Yes, sir.
Smith: Mow lawns.
Jones: Paint signs.
Murphy: Peel potatoes.
McCoy: Polish the officers’ car.
Kilroy: Clean the toilets.

Smith:
Smith:
Smith:
Smith:
Smith:
Jones:
Murphy:
McCoy:
Kilroy:

Từ vựng bài C22

18 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Barracks — doanh trại
    Recruits are supposed to keep the barracks clean. → Tân binh phải giữ doanh trại sạch sẽ.
    Đồng nghĩa: army quarters, military housing  ·  Trái nghĩa: —
  2. Colonel — đại tá
    The colonel is supposed to inspect us at nine. → Đại tá sẽ kiểm tra chúng tôi lúc chín giờ.
    Đồng nghĩa: senior army officer  ·  Trái nghĩa: private, recruit
  3. Duty Roster — bản phân công trực
    Check the duty roster to see what you are supposed to do. → Xem bảng phân công trực để biết anh phải làm gì.
    Đồng nghĩa: duty list, work rota  ·  Trái nghĩa: —
  4. Lawn — bãi cỏ
    Somebody is supposed to water the lawn every evening. → Ai đó phải tưới bãi cỏ mỗi buổi tối.
    Đồng nghĩa: grassed area, garden grass  ·  Trái nghĩa: —
  5. Laze — lười biếng, lê phê quanh
    You aren’t supposed to laze around all morning. → Anh không được phép lười nhác cả buổi sáng.
    Đồng nghĩa: lounge about, idle  ·  Trái nghĩa: work hard
  6. Mow — cắt cỏ bằng máy
    I was supposed to mow the lawn yesterday. → Lẽ ra hôm qua tôi phải cắt cỏ.
    Đồng nghĩa: cut grass  ·  Trái nghĩa: —
  7. Lawn-Mower — máy cắt cỏ
    The lawn-mower is supposed to be in the shed. → Máy cắt cỏ lẽ ra phải ở trong nhà kho.
    Đồng nghĩa: grass cutter, mower  ·  Trái nghĩa: —
  8. Peel — lột vỏ
    New recruits are supposed to peel the potatoes. → Tân binh phải gọt khoai tây.
    Đồng nghĩa: take the skin off  ·  Trái nghĩa: —
  9. Platoon — trung đội
    Our platoon is supposed to march at dawn. → Trung đội chúng tôi phải hành quân lúc rạng sáng.
    Đồng nghĩa: small army unit  ·  Trái nghĩa: —
  10. Polish — đánh bóng
    You are supposed to polish your boots every morning. → Sáng nào anh cũng phải đánh bóng giày.
    Đồng nghĩa: shine, buff up  ·  Trái nghĩa: tarnish, dull
  11. Polisher — máy đánh bóng
    There is an electric polisher in the store room. → Có một máy đánh bóng chạy điện trong kho.
    Đồng nghĩa: buffing machine  ·  Trái nghĩa: —
  12. Polished — sáng bóng, chải chuốt
    His boots were beautifully polished. → Đôi giày của anh ta được đánh bóng rất đẹp.
    Đồng nghĩa: shiny, glossy; refined  ·  Trái nghĩa: dull, rough
  13. Recruit — tân binh
    The recruit didn’t know what he was supposed to do. → Anh tân binh không biết mình phải làm gì.
    Đồng nghĩa: new soldier, newcomer  ·  Trái nghĩa: veteran
  14. Refund — trả tiền đặt cọc
    They are supposed to give you a refund. → Lẽ ra họ phải hoàn tiền lại cho anh.
    Đồng nghĩa: repayment, money back  ·  Trái nghĩa: charge, payment
  15. Regiment — trung đoàn
    The whole regiment is supposed to parade on Sunday. → Cả trung đoàn phải duyệt binh vào Chủ nhật.
    Đồng nghĩa: large army unit  ·  Trái nghĩa: —
  16. Sauna — sự tắm hơi, nhà tắm hơi
    Officers are allowed to use the sauna. → Sĩ quan được phép dùng phòng xông hơi.
    Đồng nghĩa: steam bath, hot room  ·  Trái nghĩa: —
  17. Sergeant-Major — thượng sĩ
    The sergeant-major is supposed to read out the orders. → Thượng sĩ phải đọc to các mệnh lệnh.
    Đồng nghĩa: senior non-commissioned officer  ·  Trái nghĩa: —
  18. Solarium — nhà tắm nắng
    Nobody is supposed to use the solarium after ten. → Sau mười giờ thì không ai được dùng phòng tắm nắng.
    Đồng nghĩa: sun room, tanning room  ·  Trái nghĩa: —

Ngữ pháp trọng tâm

  • Obligations, Duties, Preferences: bổn phận, nhiệm vụ, sở thích.
  • Các cấu trúc:
  • – should / shouldn’t
  • – ought to / ought not to
  • – are supposed to / are not supposed to
  • – would rather / would rather not
  • – had better / had better not — Ví dụ:
  • – The new recruits are supposed to be working.
  • – Smith is supposed to be mowing the lawn.
  • – You are not supposed to walk on the grass.
  • – You were supposed to be here at 10.
  • – You’d better mow that grass.
  • – It’d better not happen again.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who opens the door of the barracks?
  2. What is Smith doing?
  3. Where are the recruits?
  4. When does the story happen?
  5. Why does the Sergeant-Major bring the duty roster?
  6. How does the Sergeant-Major remind Smith of his duty?

Bài tập thực hành

  1. 1. What are the new recruits supposed to be doing?
  2. 2. What is Smith supposed to be doing?
  3. 3. What is Jones supposed to do?
  4. 4. What is Murphy supposed to do?
  5. 5. What is Kilroy supposed to do?   B. Complete the sentences.
  6. 1. The recruits are supposed ______ working.
  7. 2. Smith is supposed ______ mowing the lawn.
  8. 3. You’d better ______ that grass.
  9. 4. It’d better ______ happen again.
  10. 5. You’re ______ the army now.   C. Rewrite with supposed to.
  11. 1. Smith should mow the lawn.
  12. 2. Jones should paint signs.
  13. 3. Murphy should peel potatoes.
  14. 4. Kilroy should clean the toilets.

Đáp án

1. They are supposed to be working.  |  2. He is supposed to be mowing the lawn.  |  3. He is supposed to paint signs.  |  4. He is supposed to peel potatoes.  |  5. He is supposed to clean the toilets.  |  1. to be  |  2. to be  |  3. mow  |  4. not  |  5. in  |  1. Smith is supposed to mow the lawn.  |  2. Jones is supposed to paint signs.  |  3. Murphy is supposed to peel potatoes.  |  4. Kilroy is supposed to clean the toilets.

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Barracks a. máy cắt cỏ
2. Colonel b. lột vỏ
3. Duty Roster c. doanh trại
4. Lawn d. bản phân công trực
5. Laze e. đại tá
6. Mow f. bãi cỏ
7. Lawn-Mower g. lười biếng, lê phê quanh
8. Peel h. cắt cỏ bằng máy

Đáp án: 1-c   2-e   3-d   4-f   5-g   6-h   7-a   8-b

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. Recruits are supposed to keep the ______ clean. (doanh trại)
  2. The ______ is supposed to inspect us at nine. (đại tá)
  3. Check the ______ to see what you are supposed to do. (bản phân công trực)
  4. Somebody is supposed to water the ______ every evening. (bãi cỏ)
  5. You aren’t supposed to ______ around all morning. (lười biếng, lê phê quanh)
  6. I was supposed to ______ the lawn yesterday. (cắt cỏ bằng máy)

Đáp án: Barracks  |  Colonel  |  Duty Roster  |  Lawn  |  Laze  |  Mow

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Quên động từ to be. Cấu trúc đầy đủ là are supposed to, không phải supposed to đứng một mình. Thiếu be là lỗi rất dễ nhận ra.

Hai — Viết suppose to. Phải có đuôi -d: supposed to. Người bản xứ đọc lướt nên nghe như suppose to, nhưng viết vậy là sai.

Ba — Dùng be supposed to thay cho have to trong luật cứng. Luật pháp, an toàn thì dùng must / have to. Be supposed to hợp với nội quy nội bộ, phân công — thứ mà người ta vẫn hay lờ đi.

Bốn — Nhầm nghĩa người ta nói rằng. He is supposed to be very rich nghĩa là nghe nói ông ta rất giàu, chứ không phải ông ta có nghĩa vụ giàu. Phải dựa vào ngữ cảnh để tách hai nghĩa.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: C21 — Must be và can’t be. Bài tiếp theo: C23 — Cấu trúc by + V-ing.

Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

Bài C22 học những gì?

Bài C22 gồm một đoạn hội thoại gồm 9 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 18 từ vựng, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 14 câu bài tập kèm đáp án.

Bài C22 có bao nhiêu từ vựng?

Có 18 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Barracks, Colonel, Duty Roster, Lawn, Laze, Mow. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài C22 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.