Cấu trúc by + V-ing trả lời câu hỏi “bằng cách nào” — công cụ không thể thiếu khi bạn giải thích một quy trình hay một phương pháp. Bài C23 nói về hiện tượng di cư của động vật, nơi câu hỏi lớn nhất là: chúng định hướng bằng cách nào.

Tóm tắt bài học
Công thức: by + động từ thêm -ing. They navigate by using the sun. The eel finds its way by following its sense of smell. Vì by là giới từ nên sau nó bắt buộc là V-ing, không bao giờ là nguyên thể. Phân biệt với hai giới từ gần nghĩa: with đi với công cụ (He opened it with a knife), còn by đi với cách thức (He opened it by cutting the string). Ngoài ra by còn dùng cho phương tiện đi lại mà không có mạo từ: by train, by air. Bài C23 cũng cho bạn bộ từ khoa học tự nhiên rất đáng học: migration (di cư), instinct (bản năng), breeding-ground (nơi sinh sản), magnetic field (từ trường), extinction (tuyệt chủng), mammal (động vật có vú), reptile (bò sát).
🎧 Nghe trọn bài C23:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
C23 là bài số 23 của bộ English Conversation C, dành cho người cần giải thích quy trình bằng tiếng Anh. Học xong bài này bạn nói được cách làm một việc, và đọc hiểu văn bản khoa học phổ thông.
Bài đọc
Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
One of the greatest mysteries of nature is the instinct to migrate. Every year millions of creatures feel the need to move for one reason or another. Migration is not confined to birds, but can be seen in reptiles, insects, fish and mammals. Many of these creatures succeed in navigating over long distances. They may navigate by using the sun, the stars, the Earth’s magnetic field, a sense of smell, geographical features, changes in temperature, and sound.
Một trong những điều bí ẩn lớn nhất của tự nhiên là bản năng di cư. Mỗi năm hàng triệu sinh vật cảm thấy cần phải di chuyển vì lý do này hay lý do khác. Di cư không chỉ có ở chim mà còn thấy ở bò sát, côn trùng, cá và động vật có vú. Nhiều loài có thể định hướng qua những khoảng cách rất xa. Chúng có thể định hướng bằng mặt trời, các vì sao, từ trường Trái Đất, khứu giác, đặc điểm địa lý, thay đổi nhiệt độ và âm thanh.
Experiments suggest that these navigational abilities are partly instinctive. In one famous experiment a young seabird from the island of Skokholm, off the Welsh coast, was taken across the Atlantic by plane to Boston, 5100 km away. It was released, and was back in its nest twelve and a half days later.
Các thí nghiệm cho thấy khả năng định hướng này một phần là bản năng. Trong một thí nghiệm nổi tiếng, một con chim biển non từ đảo Skokholm ngoài khơi Wales được đưa bằng máy bay qua Đại Tây Dương đến Boston, cách 5100 km. Nó được thả ra và đã trở về tổ sau mười hai ngày rưỡi.
This seabird holds the record for long-distance migration. Arctic Terns breed in Northern Canada, Greenland, Northern Europe, Siberia and Alaska. In late August they set off on a 17,500 km journey which takes them south, past the West coasts of Europe and Africa to the tip of Southern Africa. They then fly round to the Indian Ocean and down to Antarctica, where they spend the Antarctic summer. On the way back they sometimes make a complete circuit of Antarctica before returning to their breeding-grounds. The round trip is over 35,000 km in eight months. The Arctic Tern sees more hours of daylight than any other creature, because it experiences two summers a year.
Chim nhạn Bắc Cực giữ kỷ lục di cư đường dài. Nó sinh sản ở Bắc Canada, Greenland, Bắc Âu, Siberia và Alaska. Cuối tháng Tám, chúng bắt đầu hành trình 17.500 km về phía nam đến Nam Phi, rồi bay tới Ấn Độ Dương và xuống Nam Cực. Chuyến đi khứ hồi hơn 35.000 km trong tám tháng.
European Freshwater Eels look like snakes but are really fish. They begin and end their lives in the Sargasso Sea, southeast of Bermuda. As eggs and larvae they drift for three years towards Europe, changing both shape and colour as they reach the fresh-water estuaries of European rivers. They spend the next nine to nineteen years in rivers, streams, lakes and ponds. As they approach old age they seem to have an unexplained compulsion to return to the Sargasso Sea to breed. When they reach the sea, they make their way to the Sargasso, where they breed and die.
Cá chình nước ngọt châu Âu trông giống rắn nhưng là cá. Chúng bắt đầu và kết thúc đời mình ở biển Sargasso. Khi già, chúng có một sự thôi thúc khó giải thích để quay lại Sargasso sinh sản rồi chết.
The Brown Lemming is a small mammal found in Northern Canada, Scandinavia and Northern Russia. Lemmings usually make short annual migrations in spring, travelling by night and feeding and sleeping by day. Every three or four years, however, they make longer migrations in large numbers. These “mass suicides” only occur infrequently, and nobody knows exactly what makes them do it. One theory is that migrating lemmings cross rivers and lakes and cannot tell the difference between a river and the sea. Another theory is that they are migrating towards ancient breeding-grounds which existed beneath the North Sea millions of years ago.
Lemming nâu là loài thú nhỏ ở Bắc Canada, Scandinavia và Bắc Nga. Thường chúng di cư ngắn hằng năm, nhưng vài năm một lần chúng di cư đông đảo. Hiện tượng này đôi khi dẫn đến cái gọi là “tự sát hàng loạt”, và nguyên nhân vẫn còn gây tranh luận.
Từ vựng bài C23
37 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Adopt — chọn
Birds navigate by adopting several different methods. → Chim định hướng bằng cách dùng nhiều phương pháp khác nhau.
Đồng nghĩa: take up, choose, use · Trái nghĩa: reject, abandon - Amputate — cắt rời
Scientists studied the insects without amputating anything. → Các nhà khoa học nghiên cứu côn trùng mà không cắt bỏ bộ phận nào.
Đồng nghĩa: cut off, remove a limb · Trái nghĩa: — - Arctic Tern — nhạn biển Bắc Cực
The Arctic tern travels from pole to pole every year. → Nhạn biển Bắc Cực bay từ cực này sang cực kia mỗi năm.
Đồng nghĩa: a long-distance migrating seabird · Trái nghĩa: — - Attach — gắn liền, dính
They tracked the bird by attaching a small tag to its leg. → Họ theo dõi con chim bằng cách gắn một thẻ nhỏ vào chân nó.
Đồng nghĩa: fix on, fasten, connect · Trái nghĩa: detach, remove - Bar Magnet — cục nam châm
The pigeons were confused by a bar magnet. → Đàn bồ câu bị rối loạn vì một cục nam châm thẳng.
Đồng nghĩa: straight magnet · Trái nghĩa: — - Bat — con dơi
A bat finds its way by sending out sounds. → Con dơi tìm đường bằng cách phát ra âm thanh.
Đồng nghĩa: flying mammal · Trái nghĩa: — - Breeding-Ground — nơi sinh sản
Salmon return to their breeding-ground to lay eggs. → Cá hồi quay về nơi sinh sản để đẻ trứng.
Đồng nghĩa: nesting area, spawning place · Trái nghĩa: — - Coastline — bờ biển
Many birds navigate by following the coastline. → Nhiều loài chim định hướng bằng cách bay men theo bờ biển.
Đồng nghĩa: shore, seaboard · Trái nghĩa: inland - Compulsion — sự cưỡng bách
Migration seems to be a compulsion, not a decision. → Di cư có vẻ là một sự thôi thúc, không phải một quyết định.
Đồng nghĩa: urge, irresistible drive · Trái nghĩa: choice, free will - Creature — tạo vật, sinh vật
These creatures travel thousands of miles. → Những sinh vật này di chuyển hàng nghìn dặm.
Đồng nghĩa: living thing, animal, being · Trái nghĩa: — - Eel — con lươn, cá chình
The eel finds the river by following its sense of smell. → Con lươn tìm ra dòng sông bằng cách lần theo khứu giác.
Đồng nghĩa: long snake-like fish · Trái nghĩa: — - Estuary — cửa sông
Young eels gather in the estuary each spring. → Lươn con tụ về cửa sông mỗi mùa xuân.
Đồng nghĩa: river mouth, tidal inlet · Trái nghĩa: source, spring - Exhaustion — sự kiệt sức
Many birds die of exhaustion during the journey. → Nhiều con chim chết vì kiệt sức trên đường bay.
Đồng nghĩa: extreme tiredness, fatigue · Trái nghĩa: energy, freshness - Extinction — sự tuyệt giống
The giant panda is threatened with extinction. → Gấu trúc lớn đang bị đe doạ tuyệt chủng.
Đồng nghĩa: dying out, disappearance · Trái nghĩa: survival - Feature — đặc điểm
Migration is a feature of many species. → Di cư là một đặc điểm của nhiều loài.
Đồng nghĩa: characteristic, trait, aspect · Trái nghĩa: — - Flock — bầy, đàn
The flock navigates by watching the position of the sun. → Cả đàn định hướng bằng cách quan sát vị trí mặt trời.
Đồng nghĩa: group of birds, herd · Trái nghĩa: single bird - Frog — con ếch
Frogs return to the same pond by following a scent. → Ếch quay về đúng cái ao cũ bằng cách lần theo mùi.
Đồng nghĩa: small jumping amphibian · Trái nghĩa: — - Giant Panda — gấu trúc
The giant panda survives by eating bamboo. → Gấu trúc lớn sống được nhờ ăn tre trúc.
Đồng nghĩa: large black-and-white bear · Trái nghĩa: — - Glide — lướt, trượt
Some birds save energy by gliding on warm air. → Vài loài chim tiết kiệm sức bằng cách lượn trên luồng khí nóng.
Đồng nghĩa: soar, float through the air · Trái nghĩa: flap, beat wings - Instinct — bản năng
They find their way by instinct alone. → Chúng tìm đường chỉ bằng bản năng.
Đồng nghĩa: natural urge, inborn sense · Trái nghĩa: reason, learning - Larva — ấu trùng
The larva grows by feeding on leaves. → Ấu trùng lớn lên bằng cách ăn lá cây.
Đồng nghĩa: grub, immature insect · Trái nghĩa: adult - Lemming — chuột lemming
Lemmings sometimes die by running into the sea. → Chuột lemming đôi khi chết vì lao xuống biển.
Đồng nghĩa: small Arctic rodent · Trái nghĩa: — - Magnetic Field — từ trường
Pigeons navigate by sensing the earth’s magnetic field. → Bồ câu định hướng bằng cách cảm nhận từ trường trái đất.
Đồng nghĩa: field of magnetism · Trái nghĩa: — - Mammal — động vật có vú
The whale is the largest mammal on earth. → Cá voi là loài có vú lớn nhất trái đất.
Đồng nghĩa: warm-blooded animal that feeds its young on milk · Trái nghĩa: reptile, fish - Migration — di trú
Migration happens at the same time every year. → Cuộc di cư diễn ra vào cùng thời điểm mỗi năm.
Đồng nghĩa: seasonal movement, travel of animals · Trái nghĩa: — - Mystery — điều bí ẩn
How they navigate is still a mystery. → Việc chúng định hướng thế nào vẫn còn là một bí ẩn.
Đồng nghĩa: puzzle, unexplained thing · Trái nghĩa: explanation, fact - Navigate — định hướng, di chuyển
They navigate by using the stars at night. → Ban đêm chúng định hướng bằng cách nhìn các vì sao.
Đồng nghĩa: find the way, steer · Trái nghĩa: get lost - Pigeon — chim bồ câu
A homing pigeon finds its loft by using several clues. → Bồ câu đưa thư tìm về chuồng nhờ nhiều dấu hiệu khác nhau.
Đồng nghĩa: dove, homing bird · Trái nghĩa: — - Reindeer — con hươu
Reindeer survive the winter by moving south. → Tuần lộc sống qua mùa đông bằng cách di chuyển xuống phía nam.
Đồng nghĩa: caribou, Arctic deer · Trái nghĩa: — - Reptile — động vật bò sát
A turtle is a reptile, not a fish. → Rùa là loài bò sát, không phải cá.
Đồng nghĩa: cold-blooded scaly animal · Trái nghĩa: mammal - Round Trip — chuyến đi khứ hồi
The tern makes a round trip of 30,000 kilometres. → Nhạn biển thực hiện chuyến khứ hồi dài ba mươi nghìn ki-lô-mét.
Đồng nghĩa: return journey, there and back · Trái nghĩa: one-way trip - Salmon — cá hồi
Salmon climb waterfalls by leaping again and again. → Cá hồi vượt thác bằng cách nhảy hết lần này đến lần khác.
Đồng nghĩa: pink-fleshed river and sea fish · Trái nghĩa: — - Sonar — định hướng bằng sóng âm
Whales find food by using sonar. → Cá voi tìm mồi bằng cách dùng sóng âm.
Đồng nghĩa: echo-location, sound navigation · Trái nghĩa: — - Suicide — tự sát
It looks like suicide, but it isn’t. → Trông thì như tự sát, nhưng không phải vậy.
Đồng nghĩa: self-killing · Trái nghĩa: — - Theory — lý thuyết
One theory says they navigate by smell. → Một giả thuyết cho rằng chúng định hướng bằng mùi.
Đồng nghĩa: explanation, hypothesis · Trái nghĩa: fact, proof - Turtle — rùa
The turtle returns to the same beach by an unknown method. → Con rùa trở về đúng bãi biển cũ bằng một cách chưa ai giải thích được.
Đồng nghĩa: sea tortoise · Trái nghĩa: — - Whale — cá voi
Whales migrate by following warm currents. → Cá voi di cư bằng cách bơi theo các dòng nước ấm.
Đồng nghĩa: largest sea mammal · Trái nghĩa: —
Ngữ pháp trọng tâm
- Using by + V-ing: diễn tả cách thức làm việc gì.
Ví dụ
- – They may navigate by using the sun.
- – They may navigate by using the stars.
- – The eel navigates by using its sense of smell. — Cấu trúc:
- Subject + verb + by + V-ing.
- Ví dụ mở rộng:
- – Birds travel by following geographical features.
- – Whales navigate by using sound.
- – Salmon detect changes by sensing water temperature.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- What is one of nature’s greatest mysteries?
- Which animal holds the record for long-distance migration?
- Where do European eels begin and end their lives?
- When do Arctic Terns set off south?
- Why is migration still mysterious?
- How may animals navigate?
Bài tập thực hành
- 1. Name three kinds of creatures that migrate.
- 2. How far was the Skokholm seabird taken?
- 3. How long is the Arctic Tern’s round trip?
- 4. How long do eels drift towards Europe?
- 5. Where are Brown Lemmings found? B. Complete the sentences.
- 1. Animals may navigate by using the ______.
- 2. The Arctic Tern spends the Antarctic ______ in Antarctica.
- 3. European eels breed in the ______ Sea.
- 4. Lemmings usually travel by ______.
- 5. Nobody knows exactly what ______ them migrate in large numbers. C. Rewrite using by + V-ing.
- 1. Birds use the stars to navigate.
- 2. Whales use sound to navigate.
- 3. Salmon sense changes in temperature to find their way.
Đáp án
1. Birds, fish and mammals migrate. | 2. It was taken 5100 km. | 3. It is over 35,000 km. | 4. They drift for three years. | 5. They are found in Northern Canada, Scandinavia and Northern Russia. | 1. sun/stars | 2. summer | 3. Sargasso | 4. night | 5. makes | 1. Birds navigate by using the stars. | 2. Whales navigate by using sound. | 3. Salmon find their way by sensing changes in temperature.
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Adopt | a. gắn liền, dính |
| 2. Amputate | b. chọn |
| 3. Arctic Tern | c. nhạn biển Bắc Cực |
| 4. Attach | d. nơi sinh sản |
| 5. Bar Magnet | e. cắt rời |
| 6. Bat | f. bờ biển |
| 7. Breeding-Ground | g. con dơi |
| 8. Coastline | h. cục nam châm |
Đáp án: 1-b 2-e 3-c 4-a 5-h 6-g 7-d 8-f
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- Birds navigate by ______ing several different methods. (chọn)
- Scientists studied the insects without amputating anything. (cắt rời)
- The ______ travels from pole to pole every year. (nhạn biển Bắc Cực)
- They tracked the bird by ______ing a small tag to its leg. (gắn liền, dính)
- The pigeons were confused by a ______. (cục nam châm)
- A ______ finds its way by sending out sounds. (con dơi)
Đáp án: Adopt | Amputate | Arctic Tern | Attach | Bar Magnet | Bat
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Một trong những điều bí ẩn lớn nhất của tự nhiên là bản năng di cư. Mỗi năm hàng triệu sinh vật cảm thấy cần phải di chuyển vì lý do này hay lý do khác. Di cư không chỉ có ở chim mà còn thấy ở bò sát, côn trùng, cá và động vật có vú. Nhiều loài có thể định hướng qua những khoảng cách rất xa. Chúng có thể định hướng bằng mặt trời, các vì sao, từ trường Trái Đất, khứu giác, đặc điểm địa lý, thay đổi nhiệt độ và âm thanh.
- Các thí nghiệm cho thấy khả năng định hướng này một phần là bản năng. Trong một thí nghiệm nổi tiếng, một con chim biển non từ đảo Skokholm ngoài khơi Wales được đưa bằng máy bay qua Đại Tây Dương đến Boston, cách 5100 km. Nó được thả ra và đã trở về tổ sau mười hai ngày rưỡi.
- Chim nhạn Bắc Cực giữ kỷ lục di cư đường dài. Nó sinh sản ở Bắc Canada, Greenland, Bắc Âu, Siberia và Alaska. Cuối tháng Tám, chúng bắt đầu hành trình 17.500 km về phía nam đến Nam Phi, rồi bay tới Ấn Độ Dương và xuống Nam Cực. Chuyến đi khứ hồi hơn 35.000 km trong tám tháng.
Đáp án gợi ý:
- One of the greatest mysteries of nature is the instinct to migrate. Every year millions of creatures feel the need to move for one reason or another. Migration is not confined to birds, but can be seen in reptiles, insects, fish and mammals. Many of these creatures succeed in navigating over long distances. They may navigate by using the sun, the stars, the Earth’s magnetic field, a sense of smell, geographical features, changes in temperature, and sound.
- Experiments suggest that these navigational abilities are partly instinctive. In one famous experiment a young seabird from the island of Skokholm, off the Welsh coast, was taken across the Atlantic by plane to Boston, 5100 km away. It was released, and was back in its nest twelve and a half days later.
- This seabird holds the record for long-distance migration. Arctic Terns breed in Northern Canada, Greenland, Northern Europe, Siberia and Alaska. In late August they set off on a 17,500 km journey which takes them south, past the West coasts of Europe and Africa to the tip of Southern Africa. They then fly round to the Indian Ocean and down to Antarctica, where they spend the Antarctic summer. On the way back they sometimes make a complete circuit of Antarctica before returning to their breeding-grounds. The round trip is over 35,000 km in eight months. The Arctic Tern sees more hours of daylight than any other creature, because it experiences two summers a year.
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Dùng nguyên thể sau by. By là giới từ nên bắt buộc by using, không bao giờ by to use hay by use.
Hai — Nhầm by với with. With đi với công cụ: He cut it with a knife. By đi với cách thức: He opened it by cutting the string.
Ba — Thêm mạo từ vào phương tiện đi lại. Nói by train, by air, by sea — không có a hay the. Nhưng khi nói cụ thể thì đổi giới từ: on the eight o’clock train.
Bốn — Dùng số nhiều cho larva. Số nhiều của larva là larvae. Tương tự, số nhiều của salmon, reindeer giữ nguyên không thêm -s.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: C22 — Cấu trúc be supposed to. Bài tiếp theo: C24 — Đảo ngữ.
Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
Bài C23 học những gì?
Bài C23 gồm một bài đọc gồm 5 đoạn có bản dịch tiếng Việt, 37 từ vựng, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 13 câu bài tập kèm đáp án.
Bài C23 có bao nhiêu từ vựng?
Có 37 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Adopt, Amputate, Arctic Tern, Attach, Bar Magnet, Bat. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài C23 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.
Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.