Cách Suy Đoán Về Quá Khứ Trong Tiếng Anh — Must Have, Might Have (Bài C25)

Suy đoán về quá khứ là bước tiếp theo sau khi bạn đã biết đoán về hiện tại ở bài C20 và C21. Bài C25 đưa bạn vào phần hai của vụ án ở trang viên Gurney — nơi thanh tra cảnh sát phải dựng lại chuyện đã xảy ra chỉ từ những mảnh bằng chứng rời rạc.

Cách suy đoán về quá khứ trong tiếng Anh - bài học C25 | NEU.vn
Bài C25 – MURDER AT GURNEY MANOR – PART 2

Tóm tắt bài học

Công thức chung: may / might / could / must / can’t + have + quá khứ phân từ. It must have been one of them. It could have been any one of them. It couldn’t have been her — she was in London. Mức độ chắc chắn giống hệt thang bạn đã học cho hiện tại, chỉ khác là thêm have: must have (chắc chắn đã) → may/might/could have (có thể đã) → can’t have / couldn’t have (không thể nào đã). Ba lưu ý. Một, phủ định của must have vẫn là can’t have, không phải mustn’t have. Hai, người bản xứ đọc have thành /əv/ nên nghe như must of — viết must of là sai. Ba, bài còn giới thiệu kiểu so sánh đặc biệt: He is more clever than he looks — dùng more… than với tính từ ngắn khi so sánh một người với chính họ ở hai khía cạnh.

🎧 Nghe trọn bài C25:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

C25 là bài số 25 của bộ English Conversation C, dành cho người đã nắm suy đoán ở thì hiện tại. Học xong bài này bạn dựng lại và bình luận được một sự việc đã xảy ra mà mình không tận mắt chứng kiến.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Marples: Where is everybody, Sergeant?
Watts: They’re all in the drawing-room, sir. Constable Dickson’s with them. What do you think, sir?
Marples: It could have been any one of them, couldn’t it? We don’t know what skeletons are in the cupboard! It may have been two of them together. It might even have been all of them. Nobody seems very sad!
Watts: No, sir. Lord Gurney was a very unpopular man in the village. Nobody liked him. It could have been an outsider.
Marples: No, no, Watts. It must have been one of them. Let’s look at the evidence.
Watts: It seems to me that everybody has got a motive, sir, and nobody’s got an alibi. They all say they were alone when it happened.
Marples: Yes, and there are no finger-prints on the gun.
Watts: It couldn’t have been her, sir.
Marples: Why not, Watts?
Watts: Well, she’s in a wheelchair. She can’t move very fast. Anyway, they’ve been married for thirty-five years. It can’t have been her.
Marples: Most murders are inside the family, Watts, and there is a door between her room and the library.
Watts: Ah, yes, sir. But it was locked!
Marples: Doors have keys, Watts!
Watts: But why would she want to kill him?
Marples: Miss Smart’s a very attractive young woman. We don’t know what was going on. She could have been jealous.
Watts: But, sir, he was over sixty! He was old enough to be her father!
Marples: Ah, well, Watts, he was a good-looking man, and very rich!
Marples: What about the Major, Watts? He’s a strange fellow.
Watts: I’ve been thinking about that. It can’t have been him, sir!
Marples: Really! Why not?
Watts: Why would he need to fire five times? He was an army pistol champion. He could have killed him with one shot.
Marples: Maybe he did, Watts. Maybe he did.
Watts: I don’t understand, sir.
Marples: There are a lot of things you don’t understand, Watts. Perhaps he’s more clever than he looks.
Watts: But there’s no motive, sir.
Marples: There may have been. I mean there was that scandal with the property company.
Watts: But he was at the lake, sir.
Marples: He might not have been, Watts. He’s a pistol champion. He could have shot him from the trees and thrown the gun into the room.
Watts: Oh. Do you really think so, sir?
Marples: I don’t know, Watts. It’s just a theory.

Marples:
Watts:
Marples:
Watts:
Marples:
Watts:
Marples:
Watts:
Marples:
Watts:
Marples:
Watts:
Marples:
Watts:
Marples:
Watts:
Marples:
Marples:
Watts:
Marples:
Watts:
Marples:
Watts:
Marples:
Watts:
Marples:
Watts:
Marples:
Watts:
Marples:

Từ vựng bài C25

19 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Alibi — chứng cứ ngoại phạm
    She can’t have done it — she has an alibi. → Cô ấy không thể gây án — cô ấy có chứng cứ ngoại phạm.
    Đồng nghĩa: proof of being elsewhere  ·  Trái nghĩa: —
  2. Brave — can đảm
    It must have been a brave thing to do. → Hẳn đó là một việc làm rất can đảm.
    Đồng nghĩa: courageous, fearless, bold  ·  Trái nghĩa: cowardly, timid
  3. Care — sự chăm sóc
    The old man had been in her care for years. → Ông cụ đã được bà ấy chăm sóc nhiều năm.
    Đồng nghĩa: looking after, nursing  ·  Trái nghĩa: neglect
  4. Document — tài liệu
    Someone must have burnt the documents. → Chắc chắn ai đó đã đốt các tài liệu.
    Đồng nghĩa: paper, record, file  ·  Trái nghĩa: —
  5. Evidence — chứng cớ
    There is no evidence that he was there. → Không có bằng chứng nào cho thấy hắn đã ở đó.
    Đồng nghĩa: proof, indication  ·  Trái nghĩa: —
  6. Fingerprint — dấu tay
    The fingerprints on the pistol can’t have been hers. → Dấu vân tay trên khẩu súng không thể là của cô ấy.
    Đồng nghĩa: print of a finger  ·  Trái nghĩa: —
  7. Inspector — phó thanh tra
    The inspector thought it might have been an accident. → Viên thanh tra cho rằng đó có thể là một tai nạn.
    Đồng nghĩa: police officer above sergeant  ·  Trái nghĩa: —
  8. Hijack — cướp máy bay
    The plane must have been hijacked. → Chiếc máy bay hẳn đã bị không tặc khống chế.
    Đồng nghĩa: seize a plane or vehicle by force  ·  Trái nghĩa: —
  9. Jungle — rừng nhiệt đới
    He may have got lost in the jungle. → Có thể anh ta đã lạc trong rừng nhiệt đới.
    Đồng nghĩa: rainforest, dense tropical forest  ·  Trái nghĩa: desert
  10. Memory — ký ức, kỷ niệm
    Her memory of that night could have been wrong. → Ký ức của bà ấy về đêm đó có thể đã sai.
    Đồng nghĩa: recollection, remembrance  ·  Trái nghĩa: —
  11. Motive — động cơ
    Every one of them had a motive. → Ai trong số họ cũng có động cơ.
    Đồng nghĩa: reason, purpose for acting  ·  Trái nghĩa: —
  12. Outsider — người ngoài cuộc
    It couldn’t have been an outsider. → Không thể nào là người ngoài được.
    Đồng nghĩa: stranger, person not in the group  ·  Trái nghĩa: insider, member
  13. Parachute — nhảy dù; cái dù
    He might have parachuted into the jungle. → Có thể hắn đã nhảy dù xuống rừng.
    Đồng nghĩa: jump with a parachute; the canopy  ·  Trái nghĩa: —
  14. Parachutist — người nhảy dù
    The parachutist must have landed miles away. → Người nhảy dù hẳn đã tiếp đất cách đó hàng dặm.
    Đồng nghĩa: skydiver, person who parachutes  ·  Trái nghĩa: —
  15. Penniless — nghèo
    He must have been penniless at the time. → Lúc đó hẳn ông ta không còn một xu.
    Đồng nghĩa: broke, without money, destitute  ·  Trái nghĩa: wealthy, rich
  16. Sergeant — hạ sĩ cảnh sát
    The sergeant should have checked the window. → Lẽ ra viên trung sĩ phải kiểm tra cửa sổ.
    Đồng nghĩa: police officer below inspector  ·  Trái nghĩa: —
  17. Skeleton — bộ xương
    The skeleton could have been there for years. → Bộ xương có thể đã nằm đó nhiều năm.
    Đồng nghĩa: bones of a body, framework  ·  Trái nghĩa: —
  18. Suspect — kẻ bị tình nghi
    Any of the five suspects could have done it. → Bất kỳ ai trong năm nghi phạm cũng có thể đã làm.
    Đồng nghĩa: person thought to be guilty  ·  Trái nghĩa: witness
  19. Wheelchair — xe lăn
    A man in a wheelchair can’t have climbed the stairs. → Một người ngồi xe lăn không thể nào leo cầu thang được.
    Đồng nghĩa: invalid chair  ·  Trái nghĩa: —

Ngữ pháp trọng tâm

Comparative with self-comparison

Ví dụ

  • – He is more clever than he looks.
  • – He is more old than he was. — Ta dùng more … than với tính từ ngắn khi so sánh một người/vật với chính nó ở hai khía cạnh khác nhau.

Speculating about the past: suy đoán về quá khứ.

  • Cấu trúc:
  • may/might/could/must/can’t + have + past participle

Ví dụ

  • – It could have been any one of them.
  • – It may have been two of them together.
  • – It might even have been all of them.
  • – It must have been one of them.
  • – It couldn’t have been her.
  • – She could have been jealous.
  • – He could have killed him with one shot.
  • – He might not have been at the lake.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who is in charge of the case?
  2. What evidence is missing from the gun?
  3. Where are the suspects waiting?
  4. Why does Watts think Lady Agatha couldn’t have done it?
  5. Why does Watts doubt Major Chivers is guilty?
  6. How could Major Chivers have committed the murder, according to Marples?

Bài tập thực hành

  1. 1. Who is Sergeant Watts?
  2. 2. Why does Marples think it must have been one of the six people?
  3. 3. What possible motive could Lady Agatha have had?
  4. 4. What was Major Chivers good at?
  5. 5. What is Marples’s theory about the Major?   B. Complete the sentences.
  6. 1. It could have ______ any one of them.
  7. 2. It must have ______ one of them.
  8. 3. It couldn’t have ______ her.
  9. 4. She could have ______ jealous.
  10. 5. He might not have ______ at the lake.   C. Choose the best meaning.
  11. 1. It must have been him.
  12. 2. It can’t have been her.
  13. 3. It might have been all of them.   a. Có thể là tất cả bọn họ.   b. Chắc chắn là anh ta.   c. Chắc chắn không phải cô ấy.

Đáp án

1. He is Inspector Marples’s assistant.  |  2. Because everybody has a motive and nobody has an alibi.  |  3. She could have been jealous of Celia Smart.  |  4. He was an army pistol shooting champion.  |  5. He might have shot Lord Gurney from the trees and thrown the gun into the room.  |  1. been  |  2. been  |  3. been  |  4. been  |  5. been  |  1. b  |  2. c  |  3. a

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Alibi a. sự chăm sóc
2. Brave b. phó thanh tra
3. Care c. tài liệu
4. Document d. can đảm
5. Evidence e. cướp máy bay
6. Fingerprint f. dấu tay
7. Inspector g. chứng cớ
8. Hijack h. chứng cứ ngoại phạm

Đáp án: 1-h   2-d   3-a   4-c   5-g   6-f   7-b   8-e

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. She can’t have done it — she has an ______. (chứng cứ ngoại phạm)
  2. It must have been a ______ thing to do. (can đảm)
  3. The old man had been in her ______ for years. (sự chăm sóc)
  4. Someone must have burnt the ______s. (tài liệu)
  5. There is no ______ that he was there. (chứng cớ)
  6. The ______s on the pistol can’t have been hers. (dấu tay)

Đáp án: Alibi  |  Brave  |  Care  |  Document  |  Evidence  |  Fingerprint

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Viết must of thay must have. Người bản xứ đọc have thành /əv/ nên nghe như must of. Nhưng viết phải là must have — dạng rút gọn hợp lệ duy nhất là must’ve.

Hai — Dùng mustn’t have để phủ định. Phủ định của must have khi suy đoán là can’t have hoặc couldn’t have. Mustn’t have hầu như không được dùng.

Ba — Quên chia sang quá khứ phân từ. Sau have phải là V3: must have been, might have gone, could have seen — không phải must have go.

Bốn — Nhầm could have với could. He could swim = anh ta biết bơi (khả năng có thật). He could have swum = anh ta có thể đã bơi (suy đoán), hoặc lẽ ra đã bơi được nhưng không làm.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: C24 — Đảo ngữ trong tiếng Anh. Bài tiếp theo: C26 — Cấu trúc should have.

Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

Bài C25 học những gì?

Bài C25 gồm một đoạn hội thoại gồm 30 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 19 từ vựng, phần ngữ pháp về Comparative with self-comparison; Speculating about the past: suy đoán về quá khứ, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 13 câu bài tập kèm đáp án.

Bài C25 có bao nhiêu từ vựng?

Có 19 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Alibi, Brave, Care, Document, Evidence, Fingerprint. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài C25 là gì?

Bài này tập trung vào: Comparative with self-comparison; Speculating about the past: suy đoán về quá khứ. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài C25 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.