Cấu trúc should have nói về điều lẽ ra nên làm trong quá khứ nhưng đã không làm — và vì thế luôn kèm theo chút tiếc nuối hoặc trách móc. Bài C26 đặt nó vào một tình huống rất thực: quyền lợi của bạn khi mua phải hàng lỗi.

Tóm tắt bài học
Công thức: should have / ought to have + quá khứ phân từ. You should have examined the goods at once. The shop ought to have replaced the faulty item. Hai cấu trúc này gần như thay nhau được; ought to have trang trọng hơn một chút và ít dùng ở dạng phủ định. Điểm mấu chốt: câu này luôn hàm ý việc đó đã không xảy ra. Nói You should have kept the receipt tức là bạn đã không giữ hoá đơn. Bộ từ đi kèm rất đáng học cho đời sống: guarantee (bảo hành), receipt (hoá đơn), refund (hoàn tiền), credit note (phiếu mua hàng — thứ cửa hàng hay đưa để tránh trả tiền mặt), faulty (bị lỗi), replacement (hàng thay thế), compensation (bồi thường), entitled to (có quyền được), negligence (sự cẩu thả), merchantable quality (chất lượng đủ để bán).
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
C26 là bài số 26 của bộ English Conversation C, dành cho người hay mua hàng hoặc làm việc với khách nước ngoài. Học xong bài này bạn đòi được quyền lợi của mình bằng tiếng Anh mà vẫn lịch sự.
Bài đọc
Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Complaining about faulty goods or bad service is never easy. Most people dislike making a fuss. However, when you are shopping, it is important to know your rights. The following extract is taken from a leaflet produced by the British “Office of Fair Trading”, and it gives advice to consumers.
Than phiền về hàng lỗi hoặc dịch vụ kém không bao giờ dễ. Hầu hết mọi người không thích làm ầm lên. Tuy nhiên khi mua sắm, điều quan trọng là phải biết quyền của mình. Đoạn trích này từ tờ hướng dẫn của Văn phòng Thương mại Công bằng Anh và đưa ra lời khuyên cho người tiêu dùng.
When you buy something from a shop, you are making a contract. This contract means that it’s up to the shop – not the manufacturer – to deal with your complaints if the goods are not satisfactory.
Khi mua thứ gì đó từ cửa hàng, bạn đang lập một hợp đồng. Hợp đồng này nghĩa là cửa hàng, không phải nhà sản xuất, có trách nhiệm xử lý khiếu nại nếu hàng hóa không thỏa đáng.
The goods must not be broken or damaged and must work properly. This is known as “merchantable quality”. The goods must be as described: whether on the pack or by the salesman. The goods should be fit for their purpose. If the shop sells you faulty goods, it has broken its side of the bargain.
Hàng hóa không được hỏng hoặc bị hư hại và phải hoạt động đúng. Hàng phải đúng như mô tả trên bao bì hoặc bởi người bán. Hàng cũng phải phù hợp với mục đích sử dụng. Nếu cửa hàng bán hàng lỗi, họ đã không giữ đúng phần của mình trong thỏa thuận.
If goods are faulty when you first inspect or use them, go back to the shop, say that you cancel the purchase and ask for a complete refund. If you prefer, you can accept a repair or replacement.
Nếu hàng lỗi ngay khi bạn kiểm tra hoặc dùng lần đầu, hãy quay lại cửa hàng, nói rằng bạn hủy việc mua hàng và yêu cầu hoàn tiền đầy đủ. Bạn cũng có thể chấp nhận sửa chữa hoặc thay thế.
If the goods break down through no fault of yours, after you have used them for a time, you may still be entitled to some compensation. In some cases it would be reasonable to expect a complete refund. You and the supplier must negotiate a reasonable settlement.
Nếu hàng hỏng không do lỗi của bạn sau một thời gian sử dụng, bạn vẫn có thể được bồi thường. Không cần chấp nhận phiếu mua hàng cho hàng lỗi. Nếu bạn phải chi tiền trực tiếp vì hàng lỗi, bạn cũng có thể yêu cầu cửa hàng trả khoản đó, nhưng phải giữ chi phí ở mức tối thiểu.
You need never accept a credit note for faulty goods. If you do so, then later find you do not want anything else in the shop or store, you may not get your money back.
Bốn quy tắc vàng là: kiểm tra hàng ngay, giữ hóa đơn, đừng ngại khiếu nại, và kiên trì nhưng không hung hăng. Luật đứng về phía bạn nếu khiếu nại của bạn chính đáng.
If you have to spend money as a direct result of goods being faulty, you can also claim this from the shop. You must keep such expenses down to a minimum.
There are four golden rules:
1. Examine the goods you buy at once. If they are faulty, tell the seller quickly.
2. Keep any receipts you are given. If you have to return something, the receipt will help to prove where and when you bought it.
3. Don’t be afraid to complain. You are not asking a favour to have faulty goods put right. The law is on your side.
4. Be persistent, but not aggressive. If your complaint is justified, it is somebody’s responsibility to put things right.
Remember:
– You can’t complain about defects that were pointed out to you, or that you could reasonably have been expected to notice.
– Stop using the item as soon as you discover a fault.
– You are not entitled to compensation if you simply change your mind about wanting the goods.
Từ vựng bài C26
40 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Aggressive — hung hăng, công kích
You shouldn’t have been so aggressive with the manager. → Lẽ ra anh không nên gay gắt với người quản lý như thế.
Đồng nghĩa: forceful, hostile, pushy · Trái nghĩa: gentle, polite - Assure — làm cho vững tin
They assured me the item was new. → Họ cam đoan với tôi rằng món hàng còn mới.
Đồng nghĩa: promise, guarantee, reassure · Trái nghĩa: — - Cancel — bãi bỏ
You should have cancelled the order at once. → Lẽ ra anh phải huỷ đơn hàng ngay lập tức.
Đồng nghĩa: call off, annul · Trái nghĩa: confirm, keep - China — đồ sứ
The china arrived broken. → Bộ đồ sứ giao đến thì đã vỡ.
Đồng nghĩa: porcelain, crockery · Trái nghĩa: — - Claim — tuyên bố, yêu cầu
You are entitled to claim your money back. → Anh có quyền đòi lại tiền của mình.
Đồng nghĩa: demand, assert; a demand · Trái nghĩa: deny, waive - Compensate — bồi thường
The shop ought to have compensated you. → Lẽ ra cửa hàng phải bồi thường cho anh.
Đồng nghĩa: make up for, repay · Trái nghĩa: — - Compensation — sự đền bù
She received compensation for the damaged goods. → Cô ấy nhận được tiền bồi thường cho số hàng hỏng.
Đồng nghĩa: damages, repayment · Trái nghĩa: — - Consume — tiêu thụ
The new heater consumes very little gas. → Lò sưởi mới tiêu thụ rất ít khí gas.
Đồng nghĩa: use up, eat or drink · Trái nghĩa: produce, save - Credit Note — phiếu mua hàng
You should not have accepted a credit note. → Lẽ ra anh không nên nhận phiếu mua hàng.
Đồng nghĩa: store credit voucher · Trái nghĩa: cash refund - Deal — quan hệ, xử lý
They deal with complaints very slowly. → Họ xử lý khiếu nại rất chậm.
Đồng nghĩa: handle, do business; an agreement · Trái nghĩa: — - Defect — khuyết điểm
The defect was obvious at first sight. → Khuyết tật đó nhìn qua là thấy ngay.
Đồng nghĩa: flaw, fault, imperfection · Trái nghĩa: — - Entitle — có quyền
You are entitled to a full refund. → Anh có quyền được hoàn lại toàn bộ tiền.
Đồng nghĩa: give the right to · Trái nghĩa: disqualify - Fault — sự thiếu sót, lỗi
The fault was not yours. → Lỗi không phải ở anh.
Đồng nghĩa: defect, flaw; blame · Trái nghĩa: merit - Gas Fitter — thợ lắp lò gas
The gas fitter should have checked the pipe. → Lẽ ra thợ lắp gas phải kiểm tra đường ống.
Đồng nghĩa: gas installer · Trái nghĩa: — - Glue — keo
They had simply glued the handle back on. → Họ chỉ đơn giản là dán lại cái quai.
Đồng nghĩa: adhesive, paste; to stick · Trái nghĩa: — - Guarantee — sự bảo đảm
You should have kept the guarantee. → Lẽ ra anh phải giữ giấy bảo hành.
Đồng nghĩa: warranty, assurance · Trái nghĩa: — - Hair Dryer — máy sấy tóc
They ought to have repaired the hair dryer. → Lẽ ra họ phải sửa chiếc máy sấy tóc.
Đồng nghĩa: hairdryer, blow-dryer · Trái nghĩa: — - Inspect — xem xét
You should have inspected the goods at once. → Lẽ ra anh phải kiểm tra hàng ngay lúc đó.
Đồng nghĩa: examine, check carefully · Trái nghĩa: overlook, ignore - Install — đặt, lắp
They installed the heater last week. → Họ lắp lò sưởi vào tuần trước.
Đồng nghĩa: fit, set up, put in · Trái nghĩa: remove, uninstall - Irreparable — không thể sửa được
The damage was irreparable. → Hư hỏng đó không thể sửa được.
Đồng nghĩa: beyond repair, irreversible · Trái nghĩa: repairable - Item — món hàng
The shop replaced the faulty item. → Cửa hàng đã đổi món hàng bị lỗi.
Đồng nghĩa: article, thing, product · Trái nghĩa: — - Label — nhãn hiệu
The label said the shirt was washable. → Nhãn ghi rằng chiếc áo giặt được.
Đồng nghĩa: tag, sticker; to mark · Trái nghĩa: — - Laundry — tiệm giặt
The laundry ruined my jacket. → Tiệm giặt làm hỏng chiếc áo khoác của tôi.
Đồng nghĩa: washing; a washing shop · Trái nghĩa: — - Merchant — thương mại
The merchant refused to take the goods back. → Người bán từ chối nhận lại hàng.
Đồng nghĩa: trader, dealer · Trái nghĩa: — - Merchantable — buôn bán được
Goods must be of merchantable quality. → Hàng hoá phải đạt chất lượng đủ để bán.
Đồng nghĩa: of a quality fit to be sold · Trái nghĩa: unsaleable - Misuse — dùng lầm
They claimed you had misused the machine. → Họ cho rằng anh đã dùng sai máy.
Đồng nghĩa: use wrongly, abuse · Trái nghĩa: use properly - Negligence — tính cẩu thả
The accident was caused by negligence. → Tai nạn xảy ra do sự cẩu thả.
Đồng nghĩa: carelessness, neglect · Trái nghĩa: care, diligence - Negotiate — thương lượng
You should have negotiated a better settlement. → Lẽ ra anh phải thương lượng được một thoả thuận tốt hơn.
Đồng nghĩa: bargain, discuss terms · Trái nghĩa: — - Particular — đặc biệt
This particular model has been recalled. → Riêng mẫu này đã bị thu hồi.
Đồng nghĩa: specific, fussy; a detail · Trái nghĩa: general - Persistent — kiên trì
You have to be persistent with big shops. → Với các cửa hàng lớn thì phải kiên trì.
Đồng nghĩa: determined, insistent · Trái nghĩa: easily discouraged - Persistence — sự kiên trì
Her persistence finally got her a refund. → Sự kiên trì cuối cùng đã giúp cô ấy đòi được tiền.
Đồng nghĩa: determination, perseverance · Trái nghĩa: — - Purchase — mua
Keep the proof of purchase in a safe place. → Hãy giữ bằng chứng mua hàng ở nơi an toàn.
Đồng nghĩa: buy; a thing bought · Trái nghĩa: sell - Refund — tiền hồi hoàn
You are entitled to a refund, not a credit note. → Anh có quyền được hoàn tiền, chứ không phải phiếu mua hàng.
Đồng nghĩa: money back, repayment · Trái nghĩa: charge - Registration — sổ đăng ký
Send the registration card back to the maker. → Hãy gửi phiếu đăng ký lại cho nhà sản xuất.
Đồng nghĩa: record, enrolment · Trái nghĩa: — - Replace — thay thế
They ought to have replaced it free of charge. → Lẽ ra họ phải đổi cái mới miễn phí.
Đồng nghĩa: exchange, put back, substitute · Trái nghĩa: keep - Replacement — sự thay thế
Ask for a replacement, not a repair. → Hãy yêu cầu đổi hàng, đừng nhận sửa.
Đồng nghĩa: substitute, new one · Trái nghĩa: — - Right — quyền hạn
You have the right to reject faulty goods. → Anh có quyền từ chối nhận hàng lỗi.
Đồng nghĩa: entitlement, legal claim · Trái nghĩa: duty, obligation - Settlement — sự ổn định, thỏa thuận
They offered a settlement of fifty pounds. → Họ đề nghị thoả thuận đền năm mươi bảng.
Đồng nghĩa: agreement, resolution · Trái nghĩa: dispute - Tear — xé
There was a tear in the sleeve. → Có một vết rách ở tay áo.
Đồng nghĩa: rip, pull apart; a rip · Trái nghĩa: mend, repair - Wash-Day — ngày giặt ủi
Monday used to be wash-day. → Thứ Hai từng là ngày giặt giũ.
Đồng nghĩa: laundry day · Trái nghĩa: —
Ngữ pháp trọng tâm
- Should have + past participle
- Ought to have + past participle
- Dùng để trách móc, than phiền hoặc nói điều đáng lẽ nên làm trong quá khứ.
- Cấu trúc:
- subject + should have + past participle
- subject + ought to have + past participle
Ví dụ
- – You should have examined the goods at once.
- – The shop ought to have replaced the faulty item.
- – You should not have accepted a credit note.
- – They ought to have repaired the hair dryer.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who is responsible for dealing with complaints?
- What should goods be like when sold?
- Where should you go if goods are faulty?
- When should you inspect goods?
- Why should you keep receipts?
- How should you complain?
Bài tập thực hành
- 1. What contract do you make when you buy something from a shop?
- 2. What does “merchantable quality” mean?
- 3. What can you ask for if goods are faulty at first use?
- 4. Why should you not accept a credit note?
- 5. What are the four golden rules? B. Complete with should have or ought to have.
- 1. You ______ examined the goods at once.
- 2. The shop ______ given you a refund.
- 3. You ______ kept the receipt.
- 4. They ______ repaired the item.
- 5. You ______ stopped using it when you found the fault. C. Choose true or false.
- 1. You can complain if the defect was pointed out before you bought the item.
- 2. You should stop using the item when you discover a fault.
- 3. You are entitled to compensation if you simply change your mind.
- 4. The law is on your side when your complaint is justified.
Đáp án
1. You make a contract with the shop. | 2. It means the goods are not broken or damaged and work properly. | 3. You can ask for a complete refund, repair or replacement. | 4. Because you may later not want anything else in the shop and may not get your money back. | 5. Examine goods at once, keep receipts, don’t be afraid to complain, and be persistent but not aggressive. | 1. should have | 2. ought to have | 3. should have | 4. ought to have | 5. should have | 1. False | 2. True | 3. False | 4. True
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Aggressive | a. đồ sứ |
| 2. Assure | b. sự đền bù |
| 3. Cancel | c. bãi bỏ |
| 4. China | d. hung hăng, công kích |
| 5. Claim | e. tuyên bố, yêu cầu |
| 6. Compensate | f. tiêu thụ |
| 7. Compensation | g. bồi thường |
| 8. Consume | h. làm cho vững tin |
Đáp án: 1-d 2-h 3-c 4-a 5-e 6-g 7-b 8-f
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- You shouldn’t have been so ______ with the manager. (hung hăng, công kích)
- They ______d me the item was new. (làm cho vững tin)
- You should have ______led the order at once. (bãi bỏ)
- The ______ arrived broken. (đồ sứ)
- You are entitled to ______ your money back. (tuyên bố, yêu cầu)
- The shop ought to have ______d you. (bồi thường)
Đáp án: Aggressive | Assure | Cancel | China | Claim | Compensate
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Than phiền về hàng lỗi hoặc dịch vụ kém không bao giờ dễ. Hầu hết mọi người không thích làm ầm lên. Tuy nhiên khi mua sắm, điều quan trọng là phải biết quyền của mình. Đoạn trích này từ tờ hướng dẫn của Văn phòng Thương mại Công bằng Anh và đưa ra lời khuyên cho người tiêu dùng.
- Khi mua thứ gì đó từ cửa hàng, bạn đang lập một hợp đồng. Hợp đồng này nghĩa là cửa hàng, không phải nhà sản xuất, có trách nhiệm xử lý khiếu nại nếu hàng hóa không thỏa đáng.
- Hàng hóa không được hỏng hoặc bị hư hại và phải hoạt động đúng. Hàng phải đúng như mô tả trên bao bì hoặc bởi người bán. Hàng cũng phải phù hợp với mục đích sử dụng. Nếu cửa hàng bán hàng lỗi, họ đã không giữ đúng phần của mình trong thỏa thuận.
Đáp án gợi ý:
- Complaining about faulty goods or bad service is never easy. Most people dislike making a fuss. However, when you are shopping, it is important to know your rights. The following extract is taken from a leaflet produced by the British “Office of Fair Trading”, and it gives advice to consumers.
- When you buy something from a shop, you are making a contract. This contract means that it’s up to the shop – not the manufacturer – to deal with your complaints if the goods are not satisfactory.
- The goods must not be broken or damaged and must work properly. This is known as “merchantable quality”. The goods must be as described: whether on the pack or by the salesman. The goods should be fit for their purpose. If the shop sells you faulty goods, it has broken its side of the bargain.
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Quên have sau should. Nói về quá khứ phải đủ should have examined. Should examined là câu vỡ; should examine lại là lời khuyên cho hiện tại.
Hai — Nghĩ should have nghĩa là việc đã xảy ra. Ngược lại: You should have kept the receipt hàm ý bạn đã không giữ hoá đơn. Đây là câu tiếc nuối hoặc trách móc.
Ba — Viết ought have. Phải có to: ought to have + V3. Ought là modal duy nhất đi kèm to.
Bốn — Nhận credit note thay vì refund. Đây là lỗi thực tế chứ không chỉ là ngôn ngữ: credit note chỉ tiêu được ở đúng cửa hàng đó, còn refund là tiền thật. Hàng lỗi thì bạn có quyền đòi refund.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: C25 — Suy đoán về quá khứ. Bài tiếp theo: C27 — Shouldn’t have.
Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
Bài C26 học những gì?
Bài C26 gồm một bài đọc gồm 16 đoạn có bản dịch tiếng Việt, 40 từ vựng, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 14 câu bài tập kèm đáp án.
Bài C26 có bao nhiêu từ vựng?
Có 40 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Aggressive, Assure, Cancel, China, Claim, Compensate. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài C26 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.
Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.