Shouldn’t have cách dùng là mặt còn lại của bài trước: nếu should have nói về việc lẽ ra nên làm mà không làm, thì shouldn’t have nói về việc đã làm mà lẽ ra không nên. Bài C27 dựng cảnh khiếu nại sau khi mọi chuyện đã hỏng.

Tóm tắt bài học
Công thức: shouldn’t have / oughtn’t to have + quá khứ phân từ. You shouldn’t have paid the plumber in advance. You oughtn’t to have stopped on the motorway. Câu này luôn hàm ý việc đó đã thực sự xảy ra — ngược hẳn với dạng khẳng định. Bài cũng ôn lại must have + V3 để suy đoán chắc chắn về nguyên nhân: The shop must have sold you a faulty one. Một mẹo dùng hằng ngày: You shouldn’t have! đứng riêng là câu cảm ơn khi nhận quà — nghĩa là “bạn bày vẽ quá”. Bộ từ đi kèm gồm receipt (biên nhận), guarantee (giấy bảo hành), proof of purchase (bằng chứng mua hàng), manufacturer (nhà sản xuất), faulty (lỗi), exchange (đổi hàng), cùng bốn phép tính add, subtract, multiply, divide.
🎧 Nghe trọn bài C27:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
C27 là bài số 27 của bộ English Conversation C, tiếp nối bài C26. Học xong bài này bạn nêu được lời phê bình về việc đã rồi mà không cần to tiếng.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Customer: Good morning, miss. I’d like to speak to the manager.
Manager: I am the manager, sir. How can I help you?
Customer: Oh, really? It’s this radio. It doesn’t work.
Manager: Mm… did you buy it here?
Customer: Pardon? Of course I bought it here. Look, you switch it on and nothing happens.
Manager: Could I see your receipt?
Customer: Receipt? I haven’t got one.
Manager: Oh, you should have obtained a receipt when you bought it.
Customer: I probably did. I must have thrown it away.
Manager: Ah, well, have you got any other proof of purchase, the guarantee, for example?
Customer: No. It must have been in the box. I threw that away too.
Manager: Oh, dear. You really ought to have kept it. We need to know the exact date of purchase.
Customer: What? I only bought it yesterday! That young man over there served me. Oh, I paid by cheque. I’ve got the cheque stub.
Manager: That’s all right then. Did you check the radio before you left the shop?
Customer: Check it? No, it was in the box. I expected it to work. It wasn’t a cheap radio, it’s good make.
Manager: You should have checked it.
Customer: Come on! Stop telling me what I should have done, and do something! Either give me my money back or give me another radio.
Manager: There’s no need to get aggressive, sir. Let me look at it… mm… you see this little switch on the back?
Customer: Yes?
Manager: It’s on “mains”, and it should be on “battery”. You really should have read the instructions.
Customer: Oh!
Customer:
Manager:
Customer:
Manager:
Customer:
Manager:
Customer:
Manager:
Customer:
Manager:
Customer:
Manager:
Customer:
Manager:
Customer:
Manager:
Customer:
Manager:
Customer:
Manager:
Customer:
Từ vựng bài C27
20 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Add — cộng
You should have added the postage to the total. → Lẽ ra anh phải cộng cả tiền bưu phí vào tổng.
Đồng nghĩa: put together, total up · Trái nghĩa: subtract - Check-Stub — cuống séc
You shouldn’t have thrown away the check-stub. → Lẽ ra anh không nên vứt cuống séc đi.
Đồng nghĩa: cheque counterfoil, receipt slip · Trái nghĩa: — - Digital — chỉ bằng số
The digital display must have been faulty. → Màn hình số hẳn đã bị lỗi.
Đồng nghĩa: showing numbers, electronic · Trái nghĩa: analogue - Disastrous — ghê gớm, thảm hại
The repair was disastrous. → Việc sửa chữa đó thật thảm hại.
Đồng nghĩa: catastrophic, terrible · Trái nghĩa: successful, fortunate - Divide — chia
Divide the total by twelve. → Chia tổng số cho mười hai.
Đồng nghĩa: split, share out · Trái nghĩa: multiply, combine - Guarantee — giấy bảo đảm
You ought to have kept the guarantee. → Lẽ ra anh phải giữ giấy bảo hành.
Đồng nghĩa: warranty certificate · Trái nghĩa: — - Manufacture — sản xuất
The goods were manufactured abroad. → Số hàng này được sản xuất ở nước ngoài.
Đồng nghĩa: make, produce · Trái nghĩa: — - Manufacturer — nhà sản xuất
You should have written to the manufacturer. → Lẽ ra anh phải viết thư cho nhà sản xuất.
Đồng nghĩa: maker, producer · Trái nghĩa: retailer, customer - Multiply — nhân
Multiply the price by the number of items. → Nhân đơn giá với số lượng món hàng.
Đồng nghĩa: times by, increase · Trái nghĩa: divide - Obtain — lấy, đạt được
You should have obtained a receipt. → Lẽ ra anh phải lấy biên nhận.
Đồng nghĩa: get, acquire, secure · Trái nghĩa: lose, give up - Postage — bưu phí
They shouldn’t have charged you postage. → Lẽ ra họ không nên tính tiền bưu phí của anh.
Đồng nghĩa: cost of posting · Trái nghĩa: — - Precinct — khu
The shop is in the shopping precinct. → Cửa hàng nằm trong khu mua sắm.
Đồng nghĩa: shopping area, district · Trái nghĩa: — - Proof — bằng chứng
You must have some proof of purchase. → Anh phải có bằng chứng mua hàng nào đó.
Đồng nghĩa: evidence, confirmation · Trái nghĩa: — - Reverse — de, lùi
He shouldn’t have reversed into the wall. → Lẽ ra anh ta không nên lùi xe vào tường.
Đồng nghĩa: back, go backwards; opposite · Trái nghĩa: forward - State — tình trạng
The goods arrived in a terrible state. → Hàng đến nơi trong tình trạng tồi tệ.
Đồng nghĩa: condition; to declare · Trái nghĩa: — - Subtract — trừ
Subtract the deposit from the total. → Trừ tiền đặt cọc khỏi tổng số.
Đồng nghĩa: take away, deduct · Trái nghĩa: add - Receipt — biên nhận
You shouldn’t have lost the receipt. → Lẽ ra anh không nên làm mất biên nhận.
Đồng nghĩa: proof of payment, bill · Trái nghĩa: — - Faulty — bị lỗi
They must have sold you a faulty one. → Chắc chắn họ đã bán cho anh một cái bị lỗi.
Đồng nghĩa: defective, broken, not working · Trái nghĩa: perfect, working - Exchange — đổi hàng
They refused to exchange the shoes. → Họ từ chối đổi đôi giày.
Đồng nghĩa: swap, replace; a swap · Trái nghĩa: keep - Instructions — hướng dẫn
You really should have read the instructions. → Lẽ ra anh thật sự phải đọc hướng dẫn sử dụng.
Đồng nghĩa: directions, manual · Trái nghĩa: —
Ngữ pháp trọng tâm
- Shouldn’t have / oughtn’t to have — Dùng để phê bình một hành động đã xảy ra trong quá khứ.
Ví dụ
- – You shouldn’t have paid the plumber in advance.
- – You oughtn’t to have stopped on the motorway.
- Should have / ought to have — Dùng để nói điều lẽ ra nên làm trong quá khứ.
- Ví dụ trong bài:
- – You should have obtained a receipt.
- – You ought to have kept the guarantee.
- – You should have checked it.
- – You really should have read the instructions. — Must have + past participle
- Dùng để suy đoán chắc chắn về quá khứ:
- – I must have thrown it away.
- – It must have been in the box.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who writes the complaint letter?
- What was wrong with the calculator?
- Where was the calculator bought?
- When did the customer buy the radio?
- Why did the radio not work?
- How did the customer prove the purchase?
Bài tập thực hành
- 1. What could the calculator do?
- 2. What could it not do?
- 3. What did the Tunbridge Wells branch refuse to do?
- 4. What did the customer throw away?
- 5. What switch was wrong on the radio? B. Complete the sentences.
- 1. You should have ______ a receipt.
- 2. You ought to have ______ the guarantee.
- 3. You should have ______ it.
- 4. You should have ______ the instructions.
- 5. I must have ______ it away. C. Rewrite with should have.
- 1. He did not read the instructions.
- 2. He did not keep the receipt.
- 3. He did not check the radio.
Đáp án
1. It could add and subtract. | 2. It could not divide or multiply. | 3. They refused to exchange it. | 4. He threw away the receipt, the box and the guarantee. | 5. It was on “mains” instead of “battery”. | 1. obtained | 2. kept | 3. checked | 4. read | 5. thrown | 1. He should have read the instructions. | 2. He should have kept the receipt. | 3. He should have checked the radio.
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Add | a. ghê gớm, thảm hại |
| 2. Check-Stub | b. cộng |
| 3. Digital | c. cuống séc |
| 4. Disastrous | d. giấy bảo đảm |
| 5. Divide | e. nhà sản xuất |
| 6. Guarantee | f. sản xuất |
| 7. Manufacture | g. chỉ bằng số |
| 8. Manufacturer | h. chia |
Đáp án: 1-b 2-c 3-g 4-a 5-h 6-d 7-f 8-e
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- You should have ______ed the postage to the total. (cộng)
- You shouldn’t have thrown away the ______. (cuống séc)
- The ______ display must have been faulty. (chỉ bằng số)
- The repair was ______. (ghê gớm, thảm hại)
- ______ the total by twelve. (chia)
- You ought to have kept the ______. (giấy bảo đảm)
Đáp án: Add | Check-Stub | Digital | Disastrous | Divide | Guarantee
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Nghĩ shouldn’t have nghĩa là việc đã không xảy ra. Ngược lại: You shouldn’t have paid in advance nghĩa là bạn đã trả trước rồi, và đó là sai lầm.
Hai — Không nhận ra câu cảm ơn. You shouldn’t have! đứng riêng khi nhận quà là lời cảm ơn, nghĩa là “bạn bày vẽ quá”. Hiểu theo nghĩa trách móc là hỏng cả tình huống.
Ba — Viết oughtn’t have. Đúng là oughtn’t to have + V3. Dạng phủ định này khá trang trọng, đời thường dùng shouldn’t have nhiều hơn.
Bốn — Nhầm must have với should have. They must have sold you a faulty one là suy đoán chắc chắn. They should have replaced it là trách móc việc lẽ ra phải làm. Hai chức năng khác hẳn nhau.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: C26 — Cấu trúc should have. Bài tiếp theo: C28 — Quá khứ hoàn thành bị động.
Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
Bài C27 học những gì?
Bài C27 gồm một đoạn hội thoại gồm 21 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 20 từ vựng, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 13 câu bài tập kèm đáp án.
Bài C27 có bao nhiêu từ vựng?
Có 20 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Add, Check-Stub, Digital, Disastrous, Divide, Guarantee. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài C27 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.
Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.