Quá khứ hoàn thành bị động là thì bạn gặp liên tục trong phóng sự điều tra: nó cho biết một việc đã bị làm gì trước một mốc trong quá khứ. Bài C28 kể lại bí ẩn nổi tiếng nhất ngành hàng hải — con tàu Mary Celeste được tìm thấy giữa Đại Tây Dương, còn nguyên vẹn nhưng không một bóng người.

Tóm tắt bài học
Ba lớp thì chồng lên nhau khi kể chuyện. Bị động quá khứ đơn cho chuỗi sự kiện chính: The ship was built in 1861. It was given the name “The Amazon”. The name was changed. Quá khứ hoàn thành bị động — had been + V3 — cho việc xảy ra trước đó: The last entry had been made eleven days earlier. The windows had been covered with wooden planks. Quá khứ hoàn thành chủ động cho hành động: The ship had continued in a straight line. Vì sao dùng bị động nhiều đến thế? Vì khi kể một vụ bí ẩn, ta biết việc gì đã xảy ra nhưng không biết ai làm — và đó chính là tình huống bị động sinh ra để phục vụ. Muốn nêu tác nhân thì thêm by: It was salvaged by another crew.
🎧 Nghe trọn bài C28:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
C28 là bài số 28 của bộ English Conversation C, dành cho người đã học câu bị động ở B64 và quá khứ hoàn thành ở B60. Học xong bài này bạn ghép được hai thứ đó lại để kể một câu chuyện nhiều lớp thời gian.
Bài đọc
Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
THE “MARY CELESTE”
CON TÀU “MARY CELESTE”
The “Mary Celeste” was built in 1861 in Nova Scotia, Canada, as a cargo-carrying sailing-ship. When it was launched, it was given the name “The Amazon”. It was not a lucky ship. The first captain died a few days after it was registered, and on its first voyage in 1862 it was badly damaged in a collision. While it was being repaired in port, it caught fire. In 1863 it crossed the Atlantic for the first time, and in the English Channel it collided with another ship which sank. “The Amazon” was badly damaged itself. Four years later, in 1867, it ran aground on Cape Breton Island, off the Canadian coast. The ship was almost completely wrecked and had to be rebuilt. It was then sold and the name was changed to the “Mary Celeste”. Sailors are very superstitious and dislike sailing on ships which have been unlucky or which have changed their names. Many sailors refused to sail on the “Mary Celeste”.
“Mary Celeste” được đóng năm 1861 ở Nova Scotia, Canada, như một tàu buồm chở hàng. Khi hạ thủy, nó được đặt tên là “The Amazon”. Đó không phải là con tàu may mắn. Thuyền trưởng đầu tiên chết vài ngày sau khi tàu được đăng ký; chuyến đi đầu tiên năm 1862 tàu bị hư hại nặng trong một vụ va chạm; khi đang sửa trong cảng thì bị cháy. Sau đó nó lại va chạm, mắc cạn, gần như hỏng hoàn toàn và phải xây lại. Sau khi bán đi, nó được đổi tên thành “Mary Celeste”. Nhiều thủy thủ mê tín không muốn đi trên con tàu từng xui xẻo hoặc đã đổi tên.
On November 5th 1872, the “Mary Celeste” left New York, carrying a cargo of commercial alcohol to Genoa in Italy. There were eleven people on board, Captain Briggs, his wife and two-year-old daughter, and a crew of eight. Briggs was an experienced captain, and a very religious man. In his cabin there was a harmonium, which was used for playing hymns. A month later the “Mary Celeste” was seen by another ship, the “Dei Gratia”, about halfway between the Azores and the Portuguese coast. Captain Moorhouse of the “Dei Gratia”, a friend of Captain Briggs, noticed that the ship was sailing strangely. When the “Mary Celeste” did not answer his signal, he decided to investigate. He sent a small boat to find out what was wrong.
Ngày 5 tháng 11 năm 1872, “Mary Celeste” rời New York, chở cồn thương mại đến Genoa, Ý. Trên tàu có 11 người: thuyền trưởng Briggs, vợ, con gái hai tuổi và thủy thủ đoàn tám người. Một tháng sau, tàu “Dei Gratia” nhìn thấy “Mary Celeste” đang đi lạ thường. Khi tàu không trả lời tín hiệu, thuyền trưởng Moorhouse cho thuyền nhỏ sang điều tra.
The “Mary Celeste” was completely deserted.
“Mary Celeste” hoàn toàn bị bỏ hoang. Thuyền cứu sinh mất, buồm vẫn căng và còn tốt, hàng hóa còn nguyên, có dấu vết bão, kính la bàn vỡ, vài cửa sổ được che bằng ván, có nước trong khoang hàng nhưng không nguy hiểm, bơm nước hoạt động, thức ăn và nước uống còn nhiều, đồ cá nhân của thủy thủ còn trên tàu, đồ chơi vẫn trên giường thuyền trưởng, nhưng dụng cụ định vị và giấy tờ tàu mất. Có dấu cắt bằng rìu và vết máu cũ.
– The only lifeboat was missing.
Moorhouse đưa thủy thủ sang lái tàu về Bồ Đào Nha. Một cuộc điều tra chính thức dài đã diễn ra, nhưng chuyện gì xảy ra với tàu và thủy thủ đoàn vẫn là bí ẩn. Nhiều lời giải thích đã được đưa ra, nhưng không lời giải thích nào được chứng minh.
– All the sails were up, and in good condition.
– All the cargo was there.
– The ship had obviously been through storms. The glass on the compass was broken.
– The windows of the deck cabins had been covered with wooden planks.
– There was a metre of water in the cargo hold, which was not enough to be dangerous.
– The water pumps were working perfectly.
– There was enough food for six months, and plenty of fresh water.
– All the crew’s personal possessions were on board.
– There were toys on the captain’s bed.
– There was food and drink on the cabin table.
– Only the navigation instruments and ship’s papers were missing.
– The last entry in the ship’s log-book had been made eleven days earlier, 1000 km west, but the ship had continued in a straight line.
– The fore-hatch was found open.
– There were two deep marks on the bows, near the water-line.
– There was a deep cut on the ship’s rail, made by an axe.
– There were old brown bloodstains on the deck, and on the captain’s sword.
Captain Moorhouse put some sailors on the “Mary Celeste”, who sailed it to Portugal. There was a long official investigation, but the story of what had happened on the ship, and what had happened to the crew, still remains a mystery. Captain Moorhouse and his crew were given the salvage money for bringing the ship to port. Many explanations have been suggested, but none of them have ever been proved.
Từ vựng bài C28
32 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Axe — cái rìu
An axe had been left on the deck. → Một cái rìu đã bị bỏ lại trên boong.
Đồng nghĩa: chopping tool, hatchet · Trái nghĩa: — - Bloodstain — vết máu
Bloodstains had been found on the rail. → Người ta tìm thấy vết máu trên lan can.
Đồng nghĩa: mark of blood · Trái nghĩa: — - Bow — mũi tàu
The bow of the ship had been damaged. → Phần mũi tàu đã bị hư hại.
Đồng nghĩa: front of a ship · Trái nghĩa: stern - Cargo — hàng hóa
The cargo had not been touched. → Hàng hoá trên tàu không hề bị động tới.
Đồng nghĩa: freight, load, goods · Trái nghĩa: — - Choreograph — bố trí điệu múa
The scene was choreographed for the film. → Cảnh đó được dàn dựng động tác cho bộ phim.
Đồng nghĩa: arrange the dance steps · Trái nghĩa: — - Collide — đụng
The ship may have collided with another vessel. → Con tàu có thể đã va chạm với một tàu khác.
Đồng nghĩa: crash into, hit · Trái nghĩa: avoid, miss - Compass — cái la bàn
The compass had been smashed. → Chiếc la bàn đã bị đập vỡ.
Đồng nghĩa: direction-finding instrument · Trái nghĩa: — - Desert — sa mạc; bỏ ngũ, bỏ hoang
The crew had deserted the ship. → Thuỷ thủ đoàn đã bỏ tàu.
Đồng nghĩa: abandon, leave behind · Trái nghĩa: stay, remain - Entry — mục ghi vào
The last entry had been made eleven days earlier. → Dòng ghi chép cuối cùng được viết mười một ngày trước đó.
Đồng nghĩa: note written in a record · Trái nghĩa: — - Experienced — nhiều kinh nghiệm
The captain was an experienced sailor. → Vị thuyền trưởng là một thuỷ thủ dày dạn.
Đồng nghĩa: skilled, practised · Trái nghĩa: inexperienced, new - Fore-Hatch — nắp hầm chứa hàng phía mũi
The fore-hatch had been left open. → Nắp hầm hàng phía mũi đã bị bỏ ngỏ.
Đồng nghĩa: forward cargo opening · Trái nghĩa: — - Halfway — nửa đường
She was found halfway between the Azores and Portugal. → Con tàu được tìm thấy ở nửa đường giữa Azores và Bồ Đào Nha.
Đồng nghĩa: midway, at the middle point · Trái nghĩa: — - Harmonium — cây đàn đạp hơi
A harmonium stood in the cabin. → Một cây đàn đạp hơi đặt trong khoang.
Đồng nghĩa: small pedal organ · Trái nghĩa: — - Hold — cầm, giữ; khoang hàng
The hold had been filled with barrels. → Khoang hàng đã được chất đầy thùng.
Đồng nghĩa: cargo space in a ship · Trái nghĩa: deck - Hymn — thánh ca
A hymn book was left open on the table. → Một cuốn thánh ca nằm mở trên bàn.
Đồng nghĩa: religious song · Trái nghĩa: — - Launch — hạ thủy
The ship was launched in 1861. → Con tàu được hạ thuỷ năm 1861.
Đồng nghĩa: put a ship into the water; start · Trái nghĩa: — - Log-Book — sổ nhật ký hàng hải
The log-book had been carefully kept. → Cuốn nhật ký hàng hải được ghi chép rất cẩn thận.
Đồng nghĩa: ship’s record, journal · Trái nghĩa: — - Mast — cột buồm
One mast had been broken in the storm. → Một cột buồm đã bị gãy trong bão.
Đồng nghĩa: tall pole holding sails · Trái nghĩa: — - Notice — thông báo, chú ý
Nothing unusual was noticed at first. → Ban đầu không ai để ý thấy điều gì bất thường.
Đồng nghĩa: see, observe; a sign · Trái nghĩa: overlook - Plank — ván, gỗ mỏng
The windows had been covered with wooden planks. → Các ô cửa sổ đã bị bịt bằng ván gỗ.
Đồng nghĩa: board, wooden strip · Trái nghĩa: — - Rebuild — xây dựng lại
The ship had been rebuilt after the accident. → Con tàu đã được đóng lại sau vụ tai nạn.
Đồng nghĩa: reconstruct, do up again · Trái nghĩa: demolish - Run Aground — mắc cạn
The ship had run aground twice before. → Con tàu đã hai lần mắc cạn trước đó.
Đồng nghĩa: get stuck in shallow water · Trái nghĩa: float free - Salvage — cứu vớt
The vessel was salvaged by another crew. → Con tàu được một thuỷ thủ đoàn khác cứu hộ.
Đồng nghĩa: rescue property, recover · Trái nghĩa: abandon, lose - Ship’s Rail — lan can mép tàu
A rope was hanging over the ship’s rail. → Một sợi dây thừng vắt qua lan can tàu.
Đồng nghĩa: railing round the deck · Trái nghĩa: — - Signal — dấu hiệu, tín hiệu
No distress signal had been sent. → Không một tín hiệu cấp cứu nào được phát đi.
Đồng nghĩa: sign, message; to indicate · Trái nghĩa: — - Stern — đuôi tàu
The lifeboat had been launched from the stern. → Xuồng cứu sinh đã được hạ từ phía đuôi tàu.
Đồng nghĩa: back of a ship · Trái nghĩa: bow - Storm — cơn bão
The ship had survived a violent storm. → Con tàu đã sống sót qua một cơn bão dữ dội.
Đồng nghĩa: tempest, gale · Trái nghĩa: calm - Superstitious — mê tín
Sailors were superstitious about the ship. → Cánh thuỷ thủ rất mê tín về con tàu này.
Đồng nghĩa: believing in luck and omens · Trái nghĩa: rational - Sword — cây kiếm
A sword was found under the captain’s bed. → Người ta tìm thấy một thanh kiếm dưới gầm giường thuyền trưởng.
Đồng nghĩa: blade, sabre · Trái nghĩa: — - Water-Line — đường nước
Marks were seen below the water-line. → Người ta thấy các vết trầy dưới mớn nước.
Đồng nghĩa: level the water reaches on a hull · Trái nghĩa: — - Wooden — bằng gỗ
The windows had been covered with wooden boards. → Các ô cửa sổ đã bị bịt bằng ván gỗ.
Đồng nghĩa: made of wood · Trái nghĩa: metal, plastic - Wreck — làm hỏng
The storm had wrecked two other ships. → Cơn bão đã đánh đắm hai con tàu khác.
Đồng nghĩa: destroy, ruin; a wrecked ship · Trái nghĩa: repair, save
Ngữ pháp trọng tâm
- Narrative passive and past perfect: kể chuyện bằng bị động và quá khứ hoàn thành.
Passive voice
- – The “Mary Celeste” was built in 1861.
- – It was given the name “The Amazon”.
- – It was badly damaged.
- – It was then sold.
- – The name was changed.
Past Perfect Passive
- – The last entry had been made eleven days earlier.
- – The windows had been covered with wooden planks.
Past Perfect
- – The ship had continued in a straight line.
- – Many explanations have been suggested, but none have been proved.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- What was the original name of the “Mary Celeste”?
- Who was Captain Briggs?
- Where was the ship built?
- When did the “Mary Celeste” leave New York?
- Why did Captain Moorhouse investigate?
- How did the ship reach Portugal?
Bài tập thực hành
- 1. What kind of ship was the “Mary Celeste”?
- 2. What cargo was it carrying?
- 3. How many people were on board?
- 4. What was missing from the ship?
- 5. What was found on the captain’s bed?
- 6. Were the explanations ever proved? B. Complete the passive sentences.
- 1. The ship ______ built in 1861.
- 2. It ______ given the name “The Amazon”.
- 3. It was badly ______ in a collision.
- 4. The name was ______ to the “Mary Celeste”.
- 5. Many explanations have been ______. C. Put the events in order.
- 1. The ship was seen by the “Dei Gratia”.
- 2. The “Mary Celeste” left New York.
- 3. Captain Moorhouse sent a small boat.
- 4. The ship was sailed to Portugal.
Đáp án
1. It was a cargo-carrying sailing ship. | 2. It was carrying commercial alcohol. | 3. There were eleven people on board. | 4. The lifeboat, navigation instruments and ship’s papers were missing. | 5. Toys were found on the captain’s bed. | 6. No, none of them were proved. | 1. was | 2. was | 3. damaged | 4. changed | 5. suggested | 1. The “Mary Celeste” left New York. | 2. The ship was seen by the “Dei Gratia”. | 3. Captain Moorhouse sent a small boat. | 4. The ship was sailed to Portugal.
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Axe | a. cái rìu |
| 2. Bloodstain | b. đụng |
| 3. Bow | c. hàng hóa |
| 4. Cargo | d. mũi tàu |
| 5. Choreograph | e. sa mạc; bỏ ngũ, bỏ hoang |
| 6. Collide | f. vết máu |
| 7. Compass | g. bố trí điệu múa |
| 8. Desert | h. cái la bàn |
Đáp án: 1-a 2-f 3-d 4-c 5-g 6-b 7-h 8-e
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- An ______ had been left on the deck. (cái rìu)
- ______s had been found on the rail. (vết máu)
- The ______ of the ship had been damaged. (mũi tàu)
- The ______ had not been touched. (hàng hóa)
- The scene was ______ed for the film. (bố trí điệu múa)
- The ship may have ______d with another vessel. (đụng)
Đáp án: Axe | Bloodstain | Bow | Cargo | Choreograph | Collide
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- “Mary Celeste” được đóng năm 1861 ở Nova Scotia, Canada, như một tàu buồm chở hàng. Khi hạ thủy, nó được đặt tên là “The Amazon”. Đó không phải là con tàu may mắn. Thuyền trưởng đầu tiên chết vài ngày sau khi tàu được đăng ký; chuyến đi đầu tiên năm 1862 tàu bị hư hại nặng trong một vụ va chạm; khi đang sửa trong cảng thì bị cháy. Sau đó nó lại va chạm, mắc cạn, gần như hỏng hoàn toàn và phải xây lại. Sau khi bán đi, nó được đổi tên thành “Mary Celeste”. Nhiều thủy thủ mê tín không muốn đi trên con tàu từng xui xẻo hoặc đã đổi tên.
- Ngày 5 tháng 11 năm 1872, “Mary Celeste” rời New York, chở cồn thương mại đến Genoa, Ý. Trên tàu có 11 người: thuyền trưởng Briggs, vợ, con gái hai tuổi và thủy thủ đoàn tám người. Một tháng sau, tàu “Dei Gratia” nhìn thấy “Mary Celeste” đang đi lạ thường. Khi tàu không trả lời tín hiệu, thuyền trưởng Moorhouse cho thuyền nhỏ sang điều tra.
- “Mary Celeste” hoàn toàn bị bỏ hoang. Thuyền cứu sinh mất, buồm vẫn căng và còn tốt, hàng hóa còn nguyên, có dấu vết bão, kính la bàn vỡ, vài cửa sổ được che bằng ván, có nước trong khoang hàng nhưng không nguy hiểm, bơm nước hoạt động, thức ăn và nước uống còn nhiều, đồ cá nhân của thủy thủ còn trên tàu, đồ chơi vẫn trên giường thuyền trưởng, nhưng dụng cụ định vị và giấy tờ tàu mất. Có dấu cắt bằng rìu và vết máu cũ.
Đáp án gợi ý:
- The “Mary Celeste” was built in 1861 in Nova Scotia, Canada, as a cargo-carrying sailing-ship. When it was launched, it was given the name “The Amazon”. It was not a lucky ship. The first captain died a few days after it was registered, and on its first voyage in 1862 it was badly damaged in a collision. While it was being repaired in port, it caught fire. In 1863 it crossed the Atlantic for the first time, and in the English Channel it collided with another ship which sank. “The Amazon” was badly damaged itself. Four years later, in 1867, it ran aground on Cape Breton Island, off the Canadian coast. The ship was almost completely wrecked and had to be rebuilt. It was then sold and the name was changed to the “Mary Celeste”. Sailors are very superstitious and dislike sailing on ships which have been unlucky or which have changed their names. Many sailors refused to sail on the “Mary Celeste”.
- On November 5th 1872, the “Mary Celeste” left New York, carrying a cargo of commercial alcohol to Genoa in Italy. There were eleven people on board, Captain Briggs, his wife and two-year-old daughter, and a crew of eight. Briggs was an experienced captain, and a very religious man. In his cabin there was a harmonium, which was used for playing hymns. A month later the “Mary Celeste” was seen by another ship, the “Dei Gratia”, about halfway between the Azores and the Portuguese coast. Captain Moorhouse of the “Dei Gratia”, a friend of Captain Briggs, noticed that the ship was sailing strangely. When the “Mary Celeste” did not answer his signal, he decided to investigate. He sent a small boat to find out what was wrong.
- The “Mary Celeste” was completely deserted.
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Quên been trong bị động hoàn thành. Công thức đủ là had been + V3: The entry had been made. Viết had made là chủ động — nghĩa đổi hẳn.
Hai — Dùng bị động khi đã biết chủ thể. Bị động hợp khi không biết hoặc không cần nêu ai làm. Biết rõ rồi thì câu chủ động gọn và mạnh hơn.
Ba — Nhầm bow với stern. Bow là mũi tàu, stern là đuôi tàu. Ngoài ra bow còn có hai cách đọc: /baʊ/ (mũi tàu, cúi chào) và /bəʊ/ (cái nơ, cây cung).
Bốn — Dùng desert như tính từ nơi hoang vắng. Desert (động từ, nhấn âm sau) là bỏ rơi; desert (danh từ, nhấn âm đầu) là sa mạc; deserted mới là bị bỏ hoang. Đừng lẫn với dessert (món tráng miệng).
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: C27 — Shouldn’t have. Bài tiếp theo: C29 — Must have been + V-ing.
Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
Bài C28 học những gì?
Bài C28 gồm một bài đọc gồm 22 đoạn có bản dịch tiếng Việt, 32 từ vựng, phần ngữ pháp về Passive voice; Past Perfect Passive; Past Perfect, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 15 câu bài tập kèm đáp án.
Bài C28 có bao nhiêu từ vựng?
Có 32 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Axe, Bloodstain, Bow, Cargo, Choreograph, Collide. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Điểm ngữ pháp chính của bài C28 là gì?
Bài này tập trung vào: Passive voice; Past Perfect Passive; Past Perfect. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài C28 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.
Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.