Must Have Been + V-ing — Suy Đoán Việc Đang Xảy Ra Trong Quá Khứ (Bài C29)

Must have been + V-ing là dạng đầy đủ nhất của suy đoán: nó đoán về một việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ. Bài C29 là phần hai của vụ Mary Celeste — phần mà người ta ngồi lại và đưa ra mọi giả thuyết có thể.

Must have been + V-ing - bài học C29, suy đoán quá khứ tiếp diễn | NEU.vn
Bài C29 – THE MARY CELESTE – PART 2

Tóm tắt bài học

Công thức: must / might / could / may / can’t + have been + V-ing. The child must have been playing on deck. They could have been practising their emergency drill. They may have been rowing the lifeboat. They can’t all have been sitting in the lifeboat. So sánh nhanh ba dạng đã học: must be doing (đang làm, lúc này) → must have done (đã làm, xong rồi) → must have been doing (khi đó đang làm). Dạng thứ ba là dạng duy nhất diễn tả được một hành động kéo dài và chưa kết thúc trong quá khứ. Chú ý vị trí của all, both, just: chúng chen vào giữa modal và have — They can’t all have been sitting there. Bài còn ôn mẫu động từ + to V chỉ mục đích: They went to investigate. They launched a lifeboat to rescue her.

🎧 Nghe trọn bài C29:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

C29 là bài số 29 của bộ English Conversation C, nối tiếp C25 và C28. Học xong bài này bạn dựng được giả thuyết đầy đủ về một sự việc kéo dài trong quá khứ.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Sarah: I don’t know what happened, but it must have happened suddenly.
Mark: Why do you think that?
Sarah: Think about it. There were toys on the captain’s bed, weren’t there? The child must have been playing, and they must have interrupted her suddenly.
Mark: Yes, that’s true. And the food was on the table. They must have been eating, or getting ready to eat.
Sarah: I’ll tell you my theory. The lifeboat was missing, right? They could have been practising their emergency drill. They must have got into the boat, and launched it.
Mark: All right, but what happened to the boat?
Sarah: Ah! They may have been rowing the lifeboat round the ship, and there must have been a gust of wind, then the ship could have moved forward and run down the lifeboat. That explains the marks on the bows!
Mark: Come on! They can’t all have been sitting in the lifeboat. What about the captain? He should have been steering the ship!
Sarah: Ah, he might have been watching the drill, and jumped in to save the others!

Sarah: nước trong khoang làm thủy thủ hoảng sợ; đứa trẻ rơi xuống biển; thùng cồn bị hỏng gây nổ; tàu sắp mắc cạn; họ dùng thuyền cứu sinh kéo tàu; họ thấy đảo lạ; bệnh truyền nhiễm; thuyền cứu sinh bị chìm, trôi đi hoặc bị cá voi/cá mập lật; cướp biển, nổi loạn, tội phạm, quái vật biển, sóng lớn, lốc xoáy hoặc cả tàu vũ trụ.
Mark:
Sarah:
Mark:
Sarah:
Mark:
Sarah:
Mark:
Sarah:

Từ vựng bài C29

24 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Abandon — bỏ rơi
    They must have abandoned the ship in a hurry. → Hẳn họ đã bỏ tàu trong vội vã.
    Đồng nghĩa: leave behind, desert, give up  ·  Trái nghĩa: keep, stay with
  2. Barrel — thùng chứa
    One of the barrels might have been leaking. → Có thể một trong số các thùng đã bị rò rỉ.
    Đồng nghĩa: cask, drum  ·  Trái nghĩa: —
  3. Disease — bệnh tật
    An infectious disease could have spread on board. → Một căn bệnh truyền nhiễm có thể đã lây lan trên tàu.
    Đồng nghĩa: illness, sickness  ·  Trái nghĩa: health
  4. Emergency Drill — luyện tập cấp cứu
    They could have been practising their emergency drill. → Có thể họ đang diễn tập cứu nạn.
    Đồng nghĩa: safety practice, rehearsal  ·  Trái nghĩa: —
  5. Ergot — nấm cựa
    The bread may have contained ergot. → Bánh mì có thể đã nhiễm nấm cựa gà.
    Đồng nghĩa: a poisonous fungus on rye  ·  Trái nghĩa: —
  6. Fungus — nấm
    A fungus must have been growing in the flour. → Hẳn đã có nấm mọc trong chỗ bột mì.
    Đồng nghĩa: mould, mushroom-like growth  ·  Trái nghĩa: —
  7. Giant — người/vật to lớn
    A giant octopus can’t have lifted the whole crew. → Một con bạch tuộc khổng lồ không thể nhấc cả thuỷ thủ đoàn lên được.
    Đồng nghĩa: huge creature; enormous  ·  Trái nghĩa: dwarf, tiny
  8. Infectious — truyền nhiễm
    The illness might have been infectious. → Căn bệnh đó có thể đã lây lan.
    Đồng nghĩa: catching, contagious  ·  Trái nghĩa: non-infectious
  9. Interrupt — ngắt lại
    Their meal must have been interrupted suddenly. → Bữa ăn của họ hẳn đã bị cắt ngang đột ngột.
    Đồng nghĩa: break off, cut short  ·  Trái nghĩa: continue
  10. Medieval — thuộc thời Trung cổ
    Medieval villages suffered from the same fungus. → Các làng thời Trung cổ cũng khốn đốn vì loại nấm này.
    Đồng nghĩa: of the Middle Ages  ·  Trái nghĩa: modern
  11. Monster — quái vật
    A sea monster can’t have taken them all. → Một con quái vật biển không thể bắt hết bọn họ được.
    Đồng nghĩa: beast, creature  ·  Trái nghĩa: —
  12. Mutiny — cuộc nổi loạn trên tàu
    There might have been a mutiny on board. → Có thể đã xảy ra một cuộc nổi loạn trên tàu.
    Đồng nghĩa: rebellion by a crew  ·  Trái nghĩa: obedience, loyalty
  13. Octopus — con bạch tuộc
    Some people believed an octopus had attacked the ship. → Có người tin rằng một con bạch tuộc đã tấn công con tàu.
    Đồng nghĩa: eight-armed sea creature  ·  Trái nghĩa: —
  14. Overturn — lật nhào
    The lifeboat may have overturned. → Chiếc xuồng cứu sinh có thể đã bị lật.
    Đồng nghĩa: capsize, turn upside down  ·  Trái nghĩa: right, upright
  15. Pirate — cướp biển
    Pirates would have taken the cargo. → Nếu là cướp biển thì chúng đã lấy đi hàng hoá.
    Đồng nghĩa: sea robber, buccaneer  ·  Trái nghĩa: —
  16. Religious Mania — chứng điên sùng đạo
    The captain could have suffered from religious mania. → Vị thuyền trưởng có thể đã mắc chứng cuồng tín.
    Đồng nghĩa: extreme religious obsession  ·  Trái nghĩa: —
  17. Rope — dây thừng
    A rope had been trailing behind the ship. → Một sợi dây thừng kéo lê phía sau tàu.
    Đồng nghĩa: cord, line, cable  ·  Trái nghĩa: —
  18. Rye — lúa mạch
    The ship was carrying rye and alcohol. → Con tàu chở lúa mạch đen và rượu cồn.
    Đồng nghĩa: a dark cereal grain  ·  Trái nghĩa: —
  19. Sea Serpent — rắn biển
    A sea serpent is not a serious explanation. → Rắn biển không phải là một lời giải thích nghiêm túc.
    Đồng nghĩa: mythical sea snake  ·  Trái nghĩa: —
  20. Steer — lái tàu/máy bay
    Someone should have been steering the ship. → Lẽ ra phải có ai đó đang lái con tàu.
    Đồng nghĩa: guide, drive, navigate  ·  Trái nghĩa: drift
  21. Tornado — bão tố
    A tornado could have struck without warning. → Một cơn lốc xoáy có thể đã ập đến không báo trước.
    Đồng nghĩa: whirlwind, twister  ·  Trái nghĩa: calm
  22. Vegetarian — người ăn chay
    The cook may have been a vegetarian. → Người đầu bếp có thể đã ăn chay.
    Đồng nghĩa: person who eats no meat  ·  Trái nghĩa: meat-eater
  23. Lifeboat — thuyền cứu sinh
    They may have been rowing the lifeboat. → Có thể họ đang chèo chiếc xuồng cứu sinh.
    Đồng nghĩa: rescue boat  ·  Trái nghĩa: —
  24. Gust Of Wind — cơn gió mạnh
    A gust of wind might have pushed the ship forward. → Một cơn gió giật có thể đã đẩy con tàu đi tới.
    Đồng nghĩa: sudden blast of wind  ·  Trái nghĩa: breeze, calm

Ngữ pháp trọng tâm

Verb pattern: S + V + to-infinitive

  • – They went to investigate.
  • – They launched a lifeboat to rescue her.

Speculating about the past

  • Cấu trúc:
  • may/might/could/must/can’t/should + have + past participle

Ví dụ

  • – It must have happened suddenly.
  • – The child must have been playing.
  • – They could have been practising their emergency drill.
  • – They may have been rowing the lifeboat.
  • – The ship could have moved forward.
  • – They can’t all have been sitting in the lifeboat.
  • – He should have been steering the ship.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who discusses the mystery?
  2. What does Sarah think the crew may have been practising?
  3. Where were the toys found?
  4. Why does Mark disagree with Sarah?
  5. How could the ship have damaged the lifeboat?
  6. What outside forces were suggested?

Bài tập thực hành

  1. 1. What was missing from the “Mary Celeste”?
  2. 2. What was on the captain’s bed?
  3. 3. What was on the table?
  4. 4. What might have overturned the lifeboat?
  5. 5. Name two crime theories.   B. Complete the sentences.
  6. 1. It must have ______ suddenly.
  7. 2. The child must have been ______.
  8. 3. They could have been ______ their emergency drill.
  9. 4. The ship could have ______ forward.
  10. 5. The captain should have been ______ the ship.   C. Choose the correct modal.
  11. 1. They must / can’t have left suddenly. (strong belief)
  12. 2. They could / must have reached land. (possibility)
  13. 3. He should / may have been steering the ship. (expected duty)

Đáp án

1. The lifeboat was missing.  |  2. Toys were on the captain’s bed.  |  3. Food was on the table.  |  4. A whale or sharks might have overturned it.  |  5. Pirates, mutiny, murder, or fraud were suggested.  |  1. happened  |  2. playing  |  3. practising  |  4. moved  |  5. steering  |  1. must  |  2. could  |  3. should

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Abandon a. nấm
2. Barrel b. nấm cựa
3. Disease c. luyện tập cấp cứu
4. Emergency Drill d. truyền nhiễm
5. Ergot e. bệnh tật
6. Fungus f. thùng chứa
7. Giant g. người/vật to lớn
8. Infectious h. bỏ rơi

Đáp án: 1-h   2-f   3-e   4-c   5-b   6-a   7-g   8-d

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. They must have ______ed the ship in a hurry. (bỏ rơi)
  2. One of the ______s might have been leaking. (thùng chứa)
  3. An infectious ______ could have spread on board. (bệnh tật)
  4. They could have been practising their ______. (luyện tập cấp cứu)
  5. The bread may have contained ______. (nấm cựa)
  6. A ______ must have been growing in the flour. (nấm)

Đáp án: Abandon  |  Barrel  |  Disease  |  Emergency Drill  |  Ergot  |  Fungus

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Quên been trước V-ing. Công thức đủ là must have been playing. Thiếu been thành must have playing — câu vỡ.

Hai — Nhầm must have done với must have been doing. must have done nói việc đã xong; must have been doing nói việc khi đó đang diễn ra và chưa kết thúc.

Ba — Đặt sai vị trí all và both. Chúng chen giữa modal và have: They can’t all have been sitting there, không phải They can’t have all… trong văn chuẩn.

Bốn — Dùng V-ing với động từ trạng thái. know, believe, own, belong hiếm khi ở dạng tiếp diễn. Nói He must have known, không nói He must have been knowing.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: C28 — Quá khứ hoàn thành bị động. Bài tiếp theo: C30 — Bài tập suy đoán.

Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

Bài C29 học những gì?

Bài C29 gồm một đoạn hội thoại gồm 9 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 24 từ vựng, phần ngữ pháp về Verb pattern: S + V + to-infinitive; Speculating about the past, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 13 câu bài tập kèm đáp án.

Bài C29 có bao nhiêu từ vựng?

Có 24 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Abandon, Barrel, Disease, Emergency Drill, Ergot, Fungus. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài C29 là gì?

Bài này tập trung vào: Verb pattern: S + V + to-infinitive; Speculating about the past. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài C29 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.