Bài Tập Suy Đoán Tiếng Anh — Tổng Ôn Modal Verb Suy Đoán (Bài C30)

Bài tập suy đoán tiếng Anh ở bài C30 gom toàn bộ những gì bạn đã học từ C20 tới C29 vào một chỗ: nhìn một bức tranh lạ, một tình huống khó hiểu, và nói ra điều có thể đang hoặc đã xảy ra. Đây là bài luyện, không phải bài lý thuyết mới.

Bài tập suy đoán tiếng Anh - bài học C30, tổng ôn modal verb | NEU.vn
Bài C30 – SPECULATION PRACTICE

Tóm tắt bài học

Bảng tra nhanh đầy đủ. Hiện tại: must be (chắc là) — He must be crazy; may / might / could be (có thể là) — She could be hiding; can’t be (chắc không phải) — He can’t be serious. Thêm V-ing cho việc đang diễn ra: They must be waiting for someone. They can’t be working. Quá khứ: thêm have — She could have been at home. It must have been a mistake. Và have been + V-ing cho việc đang diễn ra trong quá khứ. Bốn lỗi phải tránh: viết must of thay must have; dùng mustn’t thay can’t khi phủ định suy đoán; thêm to sau modal; và quên be trước V-ing. Bộ từ trong bài lấy từ các bức tranh đố: auction (đấu giá), periscope (kính tiềm vọng), crane (cần trục), dummy (hình nộm), carnival (lễ hội), press conference (họp báo).

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

C30 là bài số 30 của bộ English Conversation C, chốt lại cả chuỗi bài về suy đoán. Học xong bài này bạn chọn đúng modal cho từng mức độ chắc chắn mà không phải nghĩ lâu.

Bài đọc

Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Look at this:

Hãy nhìn các ví dụ:

– He must be crazy.

– Anh ấy chắc là điên rồi.

– She could have been at home.

– Có thể cô ấy đã ở nhà.

– They might be doing something.

– Có thể họ đang làm gì đó.

Make as many sentences as possible about each of the pictures.

Hãy đặt càng nhiều câu càng tốt về từng bức tranh.

Picture prompts:

Gợi ý tranh:

1. A line of cars.

1. Một hàng xe.

2. People with a large amount of money.

2. Những người với rất nhiều tiền.

3. People standing behind trees.

3. Những người đứng sau cây.

4. A formal public event.

4. Một sự kiện công khai trang trọng.

5. A strange house with a vehicle.

5. Một ngôi nhà lạ với một chiếc xe.

6. People at a parade or public gathering.

6. Những người tại một cuộc diễu hành hoặc tụ tập công cộng.

7. A person on a ladder beside a wall advertisement.

7. Một người trên thang bên cạnh quảng cáo trên tường.

8. People in a room with a mirror or unusual scene.

8. Những người trong phòng với gương hoặc cảnh lạ.

Từ vựng bài C30

19 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Auction — cuộc bán đấu giá
    They must be at an auction. → Chắc là họ đang ở một buổi đấu giá.
    Đồng nghĩa: public sale to the highest bidder  ·  Trái nghĩa: —
  2. Billboard — bảng dán thông báo
    He could be painting a billboard. → Có thể anh ta đang sơn một tấm biển quảng cáo.
    Đồng nghĩa: hoarding, advertising board  ·  Trái nghĩa: —
  3. Bowler Hat — loại nón dạ len
    The man in the bowler hat must be a banker. → Người đàn ông đội mũ quả dưa hẳn là một chủ ngân hàng.
    Đồng nghĩa: round stiff felt hat  ·  Trái nghĩa: —
  4. Campsite — nơi cắm trại
    They might be looking for a campsite. → Có thể họ đang tìm một chỗ cắm trại.
    Đồng nghĩa: camping ground  ·  Trái nghĩa: —
  5. Carnival — ngày hội
    It can’t be a carnival in the middle of winter. → Không thể có lễ hội giữa mùa đông được.
    Đồng nghĩa: festival, street parade  ·  Trái nghĩa: —
  6. Crane — cần trục
    A crane must have lifted the car onto the roof. → Hẳn một chiếc cần trục đã nhấc chiếc xe lên mái.
    Đồng nghĩa: lifting machine  ·  Trái nghĩa: —
  7. Dummy — vật giả
    That can’t be a real man — it must be a dummy. → Đó không thể là người thật — chắc chắn là hình nộm.
    Đồng nghĩa: model of a person, mannequin  ·  Trái nghĩa: real person
  8. Mirror — cái gương
    He may be looking at himself in a mirror. → Có thể anh ta đang soi mình trong gương.
    Đồng nghĩa: looking-glass, reflector  ·  Trái nghĩa: —
  9. Parade — cuộc diễu hành
    They must be watching a parade. → Chắc là họ đang xem một cuộc diễu hành.
    Đồng nghĩa: procession, march  ·  Trái nghĩa: —
  10. Periscope — kính tiềm vọng
    That could be the periscope of a submarine. → Đó có thể là kính tiềm vọng của một chiếc tàu ngầm.
    Đồng nghĩa: viewing tube of a submarine  ·  Trái nghĩa: —
  11. Pregnant — có mang, có thai
    She might be pregnant. → Có thể cô ấy đang mang thai.
    Đồng nghĩa: expecting a baby  ·  Trái nghĩa: —
  12. Pregnancy — sự có mang
    The photograph must have been taken during her pregnancy. → Bức ảnh hẳn được chụp trong thời gian cô ấy mang thai.
    Đồng nghĩa: the state of expecting a baby  ·  Trái nghĩa: —
  13. Lunatic — người điên
    He must be a lunatic to drive like that. → Hẳn hắn là kẻ điên mới lái xe như vậy.
    Đồng nghĩa: madman, crazy person  ·  Trái nghĩa: sane person
  14. Press Conference — cuộc họp báo
    They could be holding a press conference. → Có thể họ đang tổ chức một buổi họp báo.
    Đồng nghĩa: media briefing  ·  Trái nghĩa: —
  15. Slide — lướt, trượt
    The car must have slid on the ice. → Chiếc xe hẳn đã trượt trên băng.
    Đồng nghĩa: slip, glide, slither  ·  Trái nghĩa: grip, stick
  16. Speculate — suy đoán
    We can only speculate about what happened. → Chúng ta chỉ có thể suy đoán về chuyện đã xảy ra.
    Đồng nghĩa: guess, make suppositions  ·  Trái nghĩa: know for certain
  17. Swan — con thiên nga
    That white shape may be a swan. → Cái bóng trắng đó có thể là một con thiên nga.
    Đồng nghĩa: large white water bird  ·  Trái nghĩa: —
  18. Investment — đầu tư
    It must have been a bad investment. → Hẳn đó là một khoản đầu tư tồi.
    Đồng nghĩa: money put into something  ·  Trái nghĩa: —
  19. Speculation — sự suy đoán
    All of this is pure speculation. → Tất cả những điều này chỉ là suy đoán thuần tuý.
    Đồng nghĩa: guesswork, supposition  ·  Trái nghĩa: certainty, proof

Ngữ pháp trọng tâm

  • Speculating: suy đoán.

Suy đoán về hiện tại

  • must be + adjective/noun/V-ing: chắc là
  • – He must be crazy.
  • – They must be waiting for someone. — may/might/could be + adjective/noun/V-ing: có thể là
  • – They might be doing something.
  • – She could be hiding. — can’t be + adjective/noun/V-ing: chắc không thể
  • – He can’t be serious.
  • – They can’t be working. — 2. Suy đoán về quá khứ
  • may/might/could/must/can’t + have + past participle
  • – She could have been at home.
  • – They must have found the money.
  • – He can’t have painted it alone.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who might be standing behind the trees?
  2. What could the people with money have found?
  3. Where might the public event be taking place?
  4. When might the photo with the parade have been taken?
  5. Why might the person be standing on a ladder?
  6. How can we make guesses about pictures?

Bài tập thực hành

  1. 1. He ______ be crazy.
  2. 2. She could ______ been at home.
  3. 3. They might ______ doing something.
  4. 4. They must ______ found some money.
  5. 5. He can’t ______ painted the wall alone.   C. Choose the correct meaning.
  6. 1. He must be crazy.
  7. 2. She could have been at home.
  8. 3. They might be doing something.   a. Có thể cô ấy đã ở nhà.   b. Có thể họ đang làm gì đó.   c. Anh ấy chắc là điên rồi.

Đáp án

1. The cars must be waiting at a traffic jam. They might be new cars. Someone could have parked them there.  |  2. They must have found a lot of money. It might be an auction. They could be counting money.  |  3. They might be hiding. They must be playing a game. They could have seen something strange.  |  4. It must be a public ceremony. They might be giving a speech. It could have been a press conference.  |  5. The house must be moving. It might be a film scene. Someone could have built it as a joke.  |  6. It must be a parade. They might be celebrating. They could have come for a carnival.  |  7. He must be painting the billboard. He might be repairing it. He can’t have finished yet.  |  8. They might be dancing. It could be a mirror scene. They must be practising.  |  1. must  |  2. have  |  3. be  |  4. have  |  5. have  |  1. c  |  2. a  |  3. b

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Auction a. cuộc bán đấu giá
2. Billboard b. cần trục
3. Bowler Hat c. vật giả
4. Campsite d. loại nón dạ len
5. Carnival e. nơi cắm trại
6. Crane f. ngày hội
7. Dummy g. cái gương
8. Mirror h. bảng dán thông báo

Đáp án: 1-a   2-h   3-d   4-e   5-f   6-b   7-c   8-g

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. They must be at an ______. (cuộc bán đấu giá)
  2. He could be painting a ______. (bảng dán thông báo)
  3. The man in the ______ must be a banker. (loại nón dạ len)
  4. They might be looking for a ______. (nơi cắm trại)
  5. It can’t be a ______ in the middle of winter. (ngày hội)
  6. A ______ must have lifted the car onto the roof. (cần trục)

Đáp án: Auction  |  Billboard  |  Bowler Hat  |  Campsite  |  Carnival  |  Crane

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. – Có thể cô ấy đã ở nhà.
  2. – Có thể họ đang làm gì đó.
  3. Hãy đặt càng nhiều câu càng tốt về từng bức tranh.

Đáp án gợi ý:

  1. – She could have been at home.
  2. – They might be doing something.
  3. Make as many sentences as possible about each of the pictures.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Thêm to sau modal. Không bao giờ có must to be, might to have. Ngoại lệ duy nhất trong nhóm này là ought to.

Hai — Dùng mustn’t thay can’t. Phủ định của suy đoán luôn là can’t hoặc couldn’t. Mustn’t chỉ mang nghĩa cấm.

Ba — Quên be trước V-ing ở thì hiện tại. They must be waiting, không phải They must waiting. Với quá khứ thì là must have been waiting.

Bốn — Nhầm speculate với speculation khi đặt câu. Speculate là động từ, speculation là danh từ. Nói We can only speculate hoặc This is pure speculation — không trộn lẫn.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: C29 — Must have been + V-ing. Bài tiếp theo: C31 — Apologies.

Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

Bài C30 học những gì?

Bài C30 gồm một bài đọc gồm 14 đoạn có bản dịch tiếng Việt, 19 từ vựng, phần ngữ pháp về Suy đoán về hiện tại; Suy đoán về quá khứ, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 8 câu bài tập kèm đáp án.

Bài C30 có bao nhiêu từ vựng?

Có 19 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Auction, Billboard, Bowler Hat, Campsite, Carnival, Crane. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài C30 là gì?

Bài này tập trung vào: Suy đoán về hiện tại; Suy đoán về quá khứ. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài C30 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.