Cách Xin Lỗi Bằng Tiếng Anh — Từ Sorry Đến I Shouldn’t Have (Bài C31)

Cách xin lỗi bằng tiếng Anh không chỉ là nói sorry. Người Anh có cả một thang từ nhẹ tới nặng, và phần khó nhất là câu tự nhận lỗi — thứ mà bài C31 dạy qua bốn tình huống va chạm rất đời thường: chen hàng taxi, hút thuốc sai chỗ, lái ẩu và làm đổ đồ uống.

Cách xin lỗi bằng tiếng Anh - bài học C31, ba mức độ xin lỗi | NEU.vn
Bài C31 – APOLOGIES

Tóm tắt bài học

Ba mức xin lỗi. Nhẹ — va nhẹ, đi ngang mặt ai: Sorry. Excuse me. Vừa — làm phiền thật sự: I’m so sorry. I do apologize. Nặng — gây thiệt hại: I’m terribly sorry. I really must apologize. Sau lời xin lỗi thường là câu tự nhận lỗi, và đây chính là phần ngữ pháp: I shouldn’t have been going so fast. I should have left home earlier. I must have missed it. I could have killed someone. Vế đáp lại cũng có công thức riêng: Never mind. It doesn’t matter. Accidents happen. Don’t worry about it. Một khác biệt văn hoá đáng nhớ: sorry trong tiếng Anh–Anh thường chỉ là phép lịch sự, không đồng nghĩa với nhận trách nhiệm; còn I apologize thì trang trọng hơn và mang tính nhận lỗi rõ ràng.

🎧 Nghe trọn bài C31:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

C31 là bài số 31 của bộ English Conversation C, nối tiếp hai bài C26 và C27 về should have. Học xong bài này bạn xin lỗi đúng mức độ và biết cách đáp lại khi người khác xin lỗi mình.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

A: Hello. Derek Moore speaking.
B: Oh, hello, Derek. This is Clive.
A: Ah, yes. Did you get home all right?
B: Yes, thanks, but I just wanted to apologize for last night.
A: Don’t worry about it. It really doesn’t matter.
B: But the carpet, it must be ruined. It was so silly of me to put the cup on the floor.
A: Forget it, Clive. It’s all right now.
B: But it must have made an awful stain.
A: Look, it’s nothing. I was annoyed last night, but it doesn’t look so bad this morning.
B: Anyway, you must let me pay for the cleaning.
A: Listen, Clive. Accidents happen. They always do at parties. I don’t want to hear any more about it. Right?
B: All right. I really am very sorry.
A: See you on Monday. Bye.
C: Excuse me.
D: Yes?
C: Would you mind putting out your cigarette?
D: I beg your pardon?
C: This is a “no smoking” compartment!
D: Is it? I didn’t see a sign.
C: There it is. On the window.
D: Oh, yes. I’m terribly sorry.
E: Oh! Good morning, Mrs Newbury.
F: Good afternoon, Sharon. Late again?
E: Oh, yes. I’m ever so sorry. I couldn’t find a parking place.
F: Perhaps you should have left home earlier.
E: Yes, I know. It won’t happen again.
F: It’d better not, Sharon. This is the third time this week!
G: Oi! You!
H: Me?
G: Yes, you. What do you think you’re doing?
H: Pardon? I’m just waiting for the bus.
G: Well, there’s a queue, you know.
H: Is there? Sorry… I didn’t mean to push in. I didn’t realize there was a queue.
I: Are you OK?
J: Yes, I’m all right, but what about my car?
I: There’s not too much damage.
J: What! Just look at it! I only bought it last week. You shouldn’t have been going so fast.
I: Well, I’m sorry, but it wasn’t my fault.
J: Wasn’t your fault? What do you mean? I had right of way.
I: I’m afraid you didn’t. You shouldn’t have come out like that.
J: Why not? There’s no sign.
I: What’s that there then?
J: Oh, yes. A “stop” sign. I must have missed it.
I: Well, you should be more careful. You could have killed us all!
J: Yes… I’m sorry. What more can I say?
I: All right… all right. At least nobody’s hurt. Here come the police. You’d better explain it to them.

A:
B:
A:
B:
A:
B:
A:
B:
A:
B:
A:
B:
A:
C:
D:
C:
D:
C:
D:
C:
D:
E:
F:
E:
F:
E:
F:
G:
H:
G:
H:
G:
H:
I:
J:
I:
J:
I:
J:
I:
J:
I:
J:
I:
J:
I:

Từ vựng bài C31

18 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Right Of Way — quyền ưu tiên
    You should have given me the right of way. → Lẽ ra anh phải nhường quyền ưu tiên cho tôi.
    Đồng nghĩa: priority, precedence  ·  Trái nghĩa: —
  2. Give Way — nhường bộ
    I’m sorry — I should have given way. → Tôi xin lỗi, lẽ ra tôi phải nhường đường.
    Đồng nghĩa: yield, let others go first  ·  Trái nghĩa: push ahead
  3. Mean To — muốn nói, ý định
    I’m terribly sorry, I didn’t mean to. → Tôi thành thật xin lỗi, tôi không cố ý.
    Đồng nghĩa: intend to, do on purpose  ·  Trái nghĩa: do by accident
  4. Push In — chen vào, đẩy vào
    You shouldn’t have pushed in like that. → Lẽ ra anh không nên chen ngang như thế.
    Đồng nghĩa: jump the queue, cut in  ·  Trái nghĩa: wait your turn
  5. Put Out — dập tắt
    Would you mind putting out your cigarette? → Phiền anh dập điếu thuốc được không?
    Đồng nghĩa: extinguish, stub out  ·  Trái nghĩa: light
  6. At Least — ít nhất
    At least nobody was hurt. → Ít ra thì không ai bị thương.
    Đồng nghĩa: anyway, if nothing else  ·  Trái nghĩa: at most
  7. There It Is — kia rồi
    There it is — I must have dropped it. → Kia rồi — chắc tôi đã đánh rơi nó.
    Đồng nghĩa: here it is, found it  ·  Trái nghĩa: —
  8. Accidents Happen — rủi ro xảy ra là chuyện thường
    Don’t worry about it. Accidents happen. → Đừng bận tâm. Rủi ro là chuyện thường.
    Đồng nghĩa: these things happen, never mind  ·  Trái nghĩa: —
  9. It’d Better Not — tốt hơn là không
    It’d better not leave a stain. → Tốt nhất là đừng để lại vết ố.
    Đồng nghĩa: I hope it doesn’t  ·  Trái nghĩa: —
  10. No Smoking — cấm hút thuốc
    I’m sorry, this is a no smoking compartment. → Xin lỗi, đây là toa cấm hút thuốc.
    Đồng nghĩa: smoking is not allowed  ·  Trái nghĩa: smoking area
  11. To Go Off — reo, phát ra tiếng
    My alarm didn’t go off this morning. → Sáng nay chuông báo thức của tôi không kêu.
    Đồng nghĩa: ring, sound, explode  ·  Trái nghĩa: —
  12. Ignore — lờ đi
    You shouldn’t have ignored the sign. → Lẽ ra anh không nên lờ tấm biển đi.
    Đồng nghĩa: take no notice of, disregard  ·  Trái nghĩa: notice, heed
  13. Ruin — làm hỏng
    I’m afraid I’ve ruined your jacket. → Tôi e là tôi đã làm hỏng áo khoác của anh.
    Đồng nghĩa: spoil, wreck, destroy  ·  Trái nghĩa: save, restore
  14. Stain — vết ố; bị ố
    It must have made an awful stain. → Hẳn nó đã để lại một vết ố kinh khủng.
    Đồng nghĩa: mark, spot; to discolour  ·  Trái nghĩa: —
  15. Taxi Rank — bến xe taxi
    There was a long queue at the taxi rank. → Ở bến taxi có một hàng người rất dài.
    Đồng nghĩa: taxi stand, cab rank  ·  Trái nghĩa: —
  16. Queue — hàng người chờ
    We had been queueing for twenty minutes. → Chúng tôi đã xếp hàng được hai mươi phút.
    Đồng nghĩa: line of people; to line up  ·  Trái nghĩa: —
  17. Apologize — xin lỗi
    I really must apologize for being so late. → Tôi thật sự phải xin lỗi vì đã đến muộn thế này.
    Đồng nghĩa: say sorry, express regret  ·  Trái nghĩa: —
  18. Damage — thiệt hại
    I’ll pay for any damage. → Tôi sẽ đền mọi thiệt hại.
    Đồng nghĩa: harm, injury; to break  ·  Trái nghĩa: repair, fix

Ngữ pháp trọng tâm

  • Apologies and criticism about the past. — 1. should have + past participle
  • Dùng để nói điều lẽ ra nên làm.
  • – You should have left home earlier. — 2. shouldn’t have + V-ing / past participle
  • Dùng để phê bình điều không nên làm.
  • – You shouldn’t have been going so fast.
  • – You shouldn’t have come out like that. — 3. must have + past participle
  • Dùng để suy đoán chắc chắn về quá khứ.
  • – It must have made an awful stain.
  • – I must have missed it. — 4. could have + past participle
  • Dùng để nói điều có thể đã xảy ra.
  • – You could have killed us all.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who apologizes to Derek?
  2. What did Clive do at the party?
  3. Where is smoking not allowed?
  4. When is Sharon late again?
  5. Why does H apologize at the bus stop?
  6. How does J realize the accident was his fault?

Bài tập thực hành

  1. 1. What does Clive offer to pay for?
  2. 2. What sign did D not see?
  3. 3. What should Sharon have done?
  4. 4. What was H doing at the bus stop?
  5. 5. What sign did J miss?   B. Complete the sentences.
  6. 1. You should have ______ home earlier.
  7. 2. It must have ______ an awful stain.
  8. 3. I must have ______ it.
  9. 4. You could have ______ us all.
  10. 5. You shouldn’t have ______ going so fast.   C. Match the apologies.
  11. 1. I didn’t mean to push in.
  12. 2. I’m terribly sorry.
  13. 3. I just wanted to apologize.   a. cigarette in no-smoking compartment   b. queue at bus stop   c. stain on carpet

Đáp án

1. He offers to pay for the cleaning.  |  2. He did not see the no-smoking sign.  |  3. She should have left home earlier.  |  4. He was pushing in without realizing there was a queue.  |  5. He missed a stop sign.  |  1. left  |  2. made  |  3. missed  |  4. killed  |  5. been  |  1. b  |  2. a  |  3. c

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Right Of Way a. quyền ưu tiên
2. Give Way b. dập tắt
3. Mean To c. kia rồi
4. Push In d. rủi ro xảy ra là chuyện thường
5. Put Out e. nhường bộ
6. At Least f. chen vào, đẩy vào
7. There It Is g. muốn nói, ý định
8. Accidents Happen h. ít nhất

Đáp án: 1-a   2-e   3-g   4-f   5-b   6-h   7-c   8-d

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. You should have given me the ______. (quyền ưu tiên)
  2. I’m sorry — I should have given way. (nhường bộ)
  3. I’m terribly sorry, I didn’t ______. (muốn nói, ý định)
  4. You shouldn’t have pushed in like that. (chen vào, đẩy vào)
  5. Would you mind putting out your cigarette? (dập tắt)
  6. ______ nobody was hurt. (ít nhất)

Đáp án: Right Of Way  |  Give Way  |  Mean To  |  Push In  |  Put Out  |  At Least

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Dùng sorry cho mọi mức độ. Sorry hợp với va chạm nhẹ. Gây thiệt hại thật thì phải nâng lên I’m terribly sorry hoặc I do apologize — nói cộc lốc sorry nghe rất hời hợt.

Hai — Nói I’m apologize. Apologize là động từ thường: I apologize hoặc I do apologize. Không bao giờ có I am apologize.

Ba — Nhầm excuse me với sorry. Excuse me dùng trước khi làm phiền ai đó (xin đi qua, hỏi đường). Sorry dùng sau khi đã làm phiền rồi.

Bốn — Quên vế đáp lại. Người Anh luôn đáp lại lời xin lỗi: Never mind. It doesn’t matter. Don’t worry about it. Im lặng bị coi là chưa tha thứ.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: C30 — Bài tập suy đoán. Bài tiếp theo: C32 — Stop to do và stop doing.

Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

Bài C31 học những gì?

Bài C31 gồm một đoạn hội thoại gồm 46 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 18 từ vựng, phần ngữ pháp về should have + past participle; shouldn’t have + V-ing / past participle; must have + past participle; could have + past participle, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 13 câu bài tập kèm đáp án.

Bài C31 có bao nhiêu từ vựng?

Có 18 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Right Of Way, Give Way, Mean To, Push In, Put Out, At Least. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài C31 là gì?

Bài này tập trung vào: should have + past participle; shouldn’t have + V-ing / past participle; must have + past participle; could have + past participle. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài C31 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.