Phân Biệt Stop To Do Và Stop Doing — Cùng Remember Và Forget (Bài C32)

Stop to do và stop doing là cặp câu nổi tiếng nhất trong tiếng Anh: đổi một chữ thôi là nghĩa lộn ngược. Bài C32 kể chuyện một tài xế xe tải bị cướp xe giữa đường, và toàn bộ lời khai của anh ta xoay quanh đúng bốn động từ đổi nghĩa này.

Phân biệt stop to do và stop doing - bài học C32 | NEU.vn
Bài C32 – THEY DIDN’T STOP TO TELL ME!

Tóm tắt bài học

Bốn cặp phải thuộc lòng. Stop: I stopped to get some diesel — dừng lại để đổ dầu; I’m trying to stop smoking — ngừng hẳn việc hút thuốc. Remember: I always remember to lock it — nhớ phải khoá (việc còn ở phía trước); I remember putting the key in the lock — nhớ là đã tra chìa (việc đã qua). Forget: I forgot to check it — quên phải kiểm tra; I’ll never forget seeing that — không bao giờ quên cảnh đã thấy. Try: try to open — cố gắng mở (khó); try opening — thử mở xem sao (một cách giải quyết). Quy tắc chung rất dễ nhớ: to + động từ hướng về tương lai, V-ing hướng về quá khứ hoặc việc đang xảy ra.

🎧 Nghe trọn bài C32:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

C32 là bài số 32 của bộ English Conversation C, mở rộng bài B28 về động từ theo sau là to V hay V-ing. Học xong bài này bạn không còn nhầm bốn cặp gây hiểu lầm nhiều nhất.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Inspector: Sit down, Mr Fletcher. Cigarette?
Stan: No, thanks. I’m trying to stop smoking.
Inspector: Now, Mr Fletcher. How did you manage to lose your truck?
Stan: You know the story already.
Inspector: Well, tell us again.
Stan: OK. I was driving down the M6 from Scotland carrying whisky… in cases.
Inspector: Hmm.
Stan: I decided to stop at Burnham Wood.
Inspector: Why Burnham Wood?
Stan: I stopped to get some diesel and I needed a coffee. I’d been driving for three hours.
Inspector: Go on.
Stan: After I’d filled the tank, I parked outside the café.
Inspector: Yes.
Stan: I got my coffee and sat by the window to keep an eye on the truck.
Inspector: Did you see anybody near the lorry?
Stan: No, nobody. Then I went to make a phone call.
Inspector: A phone call?
Stan: Yes, you can check. I stopped to get some change at the cash desk.
Inspector: OK. Then?
Stan: Well, I was talking to my wife on the phone when I saw the lorry going past the window. I couldn’t believe my eyes. I dropped the phone and ran outside… but it was too late!
Inspector: Had you remembered to lock the cab door?
Stan: Yes, I always remember to lock it. I’m not stupid, you know!
Inspector: All right. All right. But can you actually remember locking it on this occasion?
Stan: Yes, definitely.
Inspector: How can you be so sure?
Stan: Well, I remember putting the key in the lock. It was all wet and dirty. It was raining, you see, and I’d dropped it in a puddle.
Inspector: And the passenger door? Did you remember to check that?
Stan: I don’t actually remember checking it. But I’m sure I must have done. It locks from the inside, and I never use that door.
Inspector: But you don’t remember checking it?
Stan: No, not really. But you can’t remember everything, can you? I might’ve forgotten to check it.
Inspector: So it could’ve been open.
Stan: Yes… yes, it could’ve been. But I bet it wasn’t!
Inspector: Well, what’s your theory, Mr Fletcher?
Stan: They must’ve had keys, mustn’t they? They started the engine, didn’t they?
Inspector: How did they get the keys?
Stan: Don’t ask me. I’ve got no idea. They didn’t stop to tell me!

Inspector:
Stan:
Inspector:
Stan:
Inspector:
Stan:
Inspector:
Stan:
Inspector:
Stan:
Inspector:
Stan:
Inspector:
Stan:
Inspector:
Stan:
Inspector:
Stan:
Inspector:
Stan:
Inspector:
Stan:
Inspector:
Stan:
Inspector:
Stan:
Inspector:
Stan:
Inspector:
Stan:
Inspector:
Stan:
Inspector:
Stan:
Inspector:
Stan:

Từ vựng bài C32

21 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Cab Door — cửa buồng lái
    I remember locking the cab door. → Tôi nhớ là đã khoá cửa buồng lái.
    Đồng nghĩa: driver’s cabin door  ·  Trái nghĩa: —
  2. Cash Desk — quầy thu tiền
    I stopped to pay at the cash desk. → Tôi dừng lại để trả tiền ở quầy thu ngân.
    Đồng nghĩa: till, checkout, pay point  ·  Trái nghĩa: —
  3. Concentrate — tập trung
    Try concentrating on the road instead. → Thử tập trung vào đường đi xem sao.
    Đồng nghĩa: focus, pay close attention  ·  Trái nghĩa: be distracted
  4. Concentration — sự tập trung
    Driving all night needs real concentration. → Lái xe suốt đêm đòi hỏi sự tập trung thật sự.
    Đồng nghĩa: focus, close attention  ·  Trái nghĩa: distraction
  5. Concern — quan tâm tới
    It doesn’t concern me at all. → Chuyện đó chẳng liên quan gì đến tôi.
    Đồng nghĩa: worry about, involve; anxiety  ·  Trái nghĩa: —
  6. Definitely — rạch ròi, dứt khoát
    I definitely remember locking it. → Tôi nhớ rõ ràng là đã khoá nó.
    Đồng nghĩa: certainly, without doubt  ·  Trái nghĩa: possibly, perhaps
  7. Diesel — xăng dầu diesel
    I stopped to get some diesel. → Tôi dừng lại để đổ dầu diesel.
    Đồng nghĩa: heavy fuel oil  ·  Trái nghĩa: petrol
  8. Extra — thêm, phụ
    I took an extra key just in case. → Tôi mang thêm một chìa dự phòng cho chắc.
    Đồng nghĩa: additional, spare; a supplement  ·  Trái nghĩa: —
  9. Hijack — cướp xe/máy bay
    They hijacked the lorry near the motorway. → Chúng cướp chiếc xe tải gần xa lộ.
    Đồng nghĩa: seize a vehicle by force  ·  Trái nghĩa: —
  10. Hijacker — tên cướp
    The hijackers didn’t stop to tell me anything. → Bọn cướp chẳng buồn dừng lại nói với tôi lời nào.
    Đồng nghĩa: person who hijacks  ·  Trái nghĩa: —
  11. Hitch-Hike — quá giang, đi nhờ xe
    He had been hitch-hiking all day. → Anh ta đã đi nhờ xe suốt cả ngày.
    Đồng nghĩa: thumb a lift, travel by lift  ·  Trái nghĩa: —
  12. Increasingly — tăng thêm
    Lorry theft is increasingly common. → Nạn trộm xe tải ngày càng phổ biến.
    Đồng nghĩa: more and more  ·  Trái nghĩa: less and less
  13. Marketable — có thể tiêu thụ, bán được
    Stolen goods must be marketable. → Hàng ăn trộm phải là thứ bán được.
    Đồng nghĩa: easy to sell, saleable  ·  Trái nghĩa: unsaleable
  14. Monastery — tu viện
    They stopped to visit an old monastery. → Họ dừng lại để thăm một tu viện cổ.
    Đồng nghĩa: religious house for monks  ·  Trái nghĩa: —
  15. Monk — thầy tu
    A monk showed us round the building. → Một thầy tu dẫn chúng tôi đi xem toà nhà.
    Đồng nghĩa: member of a religious order  ·  Trái nghĩa: —
  16. Precaution — sự đề phòng
    Locking the cab is a basic precaution. → Khoá buồng lái là một biện pháp đề phòng cơ bản.
    Đồng nghĩa: safety measure, safeguard  ·  Trái nghĩa: negligence
  17. Puddle — vũng nước
    He forgot to avoid the puddle. → Anh ta quên né vũng nước.
    Đồng nghĩa: pool of water  ·  Trái nghĩa: —
  18. Sunset — hoàng hôn
    I’ll never forget seeing that sunset. → Tôi sẽ không bao giờ quên cảnh hoàng hôn đó.
    Đồng nghĩa: nightfall, dusk  ·  Trái nghĩa: sunrise, dawn
  19. Well-Informed — có nhiều thông tin
    The thieves were surprisingly well-informed. → Bọn trộm nắm thông tin giỏi đến bất ngờ.
    Đồng nghĩa: knowledgeable, up to date  ·  Trái nghĩa: ignorant
  20. Lorry — xe tải
    The lorry was found empty next morning. → Chiếc xe tải được tìm thấy trống rỗng vào sáng hôm sau.
    Đồng nghĩa: truck (Mỹ), heavy goods vehicle  ·  Trái nghĩa: —
  21. Motorway — xa lộ
    I stopped on the motorway to check the load. → Tôi dừng lại trên xa lộ để kiểm tra hàng.
    Đồng nghĩa: highway, freeway (Mỹ)  ·  Trái nghĩa: country lane

Ngữ pháp trọng tâm

  • Verb + to-infinitive và Verb + V-ing có nghĩa khác nhau với một số động từ.

stop + to-infinitive = dừng lại để làm việc khác.

  • – I stopped to get some diesel.
  • – I stopped to get some change. — 2. stop + V-ing = ngừng làm việc đang làm.
  • – I’m trying to stop smoking. — 3. remember + to-infinitive = nhớ phải làm.
  • – I always remember to lock it. — 4. remember + V-ing = nhớ đã làm.
  • – I remember putting the key in the lock. — 5. forget + to-infinitive = quên phải làm.
  • – I might’ve forgotten to check it.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who is interviewing Stan Fletcher?
  2. What was Stan carrying?
  3. Where did Stan stop?
  4. When did he see the lorry going past the window?
  5. Why did he stop at Burnham Wood?
  6. How might the hijackers have got into the truck?

Bài tập thực hành

  1. 1. What kinds of loads do hijackers concentrate on?
  2. 2. What have drivers been forbidden to do?
  3. 3. How long had Stan been driving?
  4. 4. What did Stan remember putting in the lock?
  5. 5. What door might he have forgotten to check?   B. Choose to V or V-ing.
  6. 1. I stopped ______ some diesel. (get)
  7. 2. I’m trying to stop ______. (smoke)
  8. 3. I remember ______ the key in the lock. (put)
  9. 4. I always remember ______ it. (lock)
  10. 5. I might have forgotten ______ it. (check)   C. Explain the difference.
  11. 1. I stopped to smoke.
  12. 2. I stopped smoking.

Đáp án

1. High-value marketable loads.  |  2. They have been forbidden to pick up hitch-hikers.  |  3. He had been driving for three hours.  |  4. He remembered putting the key in the lock.  |  5. The passenger door.  |  1. to get  |  2. smoking  |  3. putting  |  4. to lock  |  5. to check  |  1. I stopped in order to smoke.  |  2. I gave up smoking or stopped the action of smoking.

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Cab Door a. cửa buồng lái
2. Cash Desk b. quầy thu tiền
3. Concentrate c. thêm, phụ
4. Concentration d. tập trung
5. Concern e. sự tập trung
6. Definitely f. xăng dầu diesel
7. Diesel g. quan tâm tới
8. Extra h. rạch ròi, dứt khoát

Đáp án: 1-a   2-b   3-d   4-e   5-g   6-h   7-f   8-c

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. I remember locking the ______. (cửa buồng lái)
  2. I stopped to pay at the ______. (quầy thu tiền)
  3. Try concentrating on the road instead. (tập trung)
  4. Driving all night needs real ______. (sự tập trung)
  5. It doesn’t ______ me at all. (quan tâm tới)
  6. I ______ remember locking it. (rạch ròi, dứt khoát)

Đáp án: Cab Door  |  Cash Desk  |  Concentrate  |  Concentration  |  Concern  |  Definitely

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Dùng stop doing khi muốn nói dừng lại để làm gì. I stopped smoking = tôi bỏ thuốc. I stopped to smoke = tôi dừng lại để hút. Chọn sai là kể sai hẳn câu chuyện.

Hai — Dùng remember to do cho việc đã qua. I remember locking it mới là nhớ việc đã làm. I remember to lock it nghĩa là tôi không quên khoá — việc ở phía trước.

Ba — Nhầm try to và try V-ing. Try to open = cố mở (khó, có thể không được). Try opening = thử mở xem có giải quyết được vấn đề không.

Bốn — Dùng forget doing để nói quên làm. Forget to do mới là quên làm. Forget doing gần như chỉ dùng ở dạng phủ định: I’ll never forget seeing it.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: C31 — Cách xin lỗi bằng tiếng Anh. Bài tiếp theo: C33 — Cấu trúc it is said that.

Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

Bài C32 học những gì?

Bài C32 gồm một đoạn hội thoại gồm 36 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 21 từ vựng, phần ngữ pháp về stop + to-infinitive = dừng lại để làm việc khác; stop + V-ing = ngừng làm việc đang làm; remember + to-infinitive = nhớ phải làm; remember + V-ing = nhớ đã làm; forget + to-infinitive = quên phải làm, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 12 câu bài tập kèm đáp án.

Bài C32 có bao nhiêu từ vựng?

Có 21 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Cab Door, Cash Desk, Concentrate, Concentration, Concern, Definitely. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài C32 là gì?

Bài này tập trung vào: stop + to-infinitive = dừng lại để làm việc khác; stop + V-ing = ngừng làm việc đang làm; remember + to-infinitive = nhớ phải làm; remember + V-ing = nhớ đã làm; forget + to-infinitive = quên phải làm. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài C32 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.