Cấu Trúc It Is Said That — Cách Nói Người Ta Nói Rằng (Bài C33)

Cấu trúc it is said that là cách nhà báo đưa một thông tin mà họ chưa kiểm chứng được: không quy trách nhiệm cho ai cả. Bài C33 dùng chính thể loại đó — một bài tường thuật về cuộc đời và cái chết của John Lennon, đầy tin đồn và lời kể lại.

Cấu trúc it is said that - bài học C33, bị động vô nhân xưng | NEU.vn
Bài C33 – JOHN LENNON

Tóm tắt bài học

Hai dạng của cùng một ý. Dạng có it: It is said that he believed he was John Lennon. It was reported that the killer had waited for hours. Dạng rút gọn, đưa chủ ngữ thật lên đầu: He is said to be a fan. He is believed to have waited for hours. Dùng to have + V3 khi việc xảy ra trước thời điểm nói. Nhóm động từ dùng được kiểu này: say, believe, think, report, know, expect, consider, rumour. Bài còn ôn ba lớp thì của văn tường thuật tiểu sử: quá khứ đơn cho chuỗi sự kiện (He met Yoko Ono in 1966), quá khứ hoàn thành cho việc xảy ra trước đó (He had asked Lennon for his autograph), và quá khứ hoàn thành tiếp diễn cho việc kéo dài (He had been hanging around outside the building).

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

C33 là bài số 33 của bộ English Conversation C, dành cho người đọc báo tiếng Anh. Học xong bài này bạn nhận ra ngay khi một bản tin đang nói điều chưa được xác nhận.

Bài đọc

Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

John Lennon was murdered just before 11 p.m. on the 8th December 1980 outside his home in the Dakota Apartment Building in New York City. He had just got out of a car, and was walking to the entrance when a voice called “Mr Lennon”. Lennon turned, and was shot five times. The killer threw his gun down, and stood there smiling. “Do you know what you just did?” shouted the doorman. “I just shot John Lennon”, the killer replied. Lennon was rushed to hospital in a police patrol car, but it was too late. The killer was 25-year-old Mark Chapman from Hawaii. Earlier the same evening he had asked Lennon for his autograph. In fact, he had been hanging around outside the apartment building for several days. Chapman was a fan of the Beatles and Lennon, and had tried to imitate him in many ways. It is said that he even believed that he was John Lennon.

John Lennon bị sát hại ngay trước 11 giờ đêm ngày 8 tháng 12 năm 1980 bên ngoài nhà ông ở tòa Dakota, thành phố New York. Ông vừa ra khỏi xe và đang đi đến lối vào thì có tiếng gọi “Mr Lennon”. Lennon quay lại và bị bắn năm phát. Kẻ giết người ném súng xuống và đứng đó mỉm cười. Khi người gác cửa hỏi hắn vừa làm gì, hắn đáp: “Tôi vừa bắn John Lennon.” Lennon được đưa gấp tới bệnh viện bằng xe tuần tra cảnh sát, nhưng đã quá muộn.

1940: Born in Liverpool.

Kẻ giết ông là Mark Chapman, 25 tuổi, đến từ Hawaii. Cùng tối hôm đó hắn đã xin chữ ký của Lennon. Thực ra hắn đã lảng vảng bên ngoài tòa nhà trong nhiều ngày. Chapman là người hâm mộ Beatles và Lennon, đã cố bắt chước Lennon nhiều cách, và người ta nói rằng hắn thậm chí tin mình là John Lennon.

1942: Lennon family deserted by father. Mother leaves. John brought up by aunt.

Các mốc đời chính: Lennon sinh năm 1940 ở Liverpool, lập nhóm nhạc khi còn đi học, trở thành thành viên Beatles, nổi tiếng toàn cầu trong thập niên 1960, gặp và kết hôn với Yoko Ono, phát hành “Imagine”, rút khỏi đời sống công chúng một thời gian, rồi trở lại với “Double Fantasy” trước khi bị sát hại năm 1980.

1956: Forms pop group at school. Student at Liverpool College of Art.

1958: Mother killed in road accident.

1960: Goes professional as one of The Beatles. Plays in Hamburg, Germany.

1961: Plays in Hamburg and Liverpool. Brian Epstein begins to manage the Beatles.

1962: Ringo Starr replaces Pete Best as Beatles drummer. Married Cynthia Powell. Beatles’ first record “Love me do”. First TV appearance.

1963: Three records Number 1 in British Top 20. Incredible popularity. Son, Julian, born.

1964: First hit records in USA: “I want to hold your hand”. Two US tours. First film “A Hard Day’s Night”. First book.

1965: “Help!” Beatles’ second film. Beatlemania at its height. Beatles receive MBE from Queen Elizabeth.

1966: Lennon in film “How I won the war”. Meets Yoko Ono.

1967: “Sergeant Pepper” becomes Beatles’ most famous LP. Brian Epstein found dead from sleeping-pill overdose.

1968: In India with Beatles for meditation. Beatles’ company “Apple” founded. Lennon art exhibition “You are here”.

1969: Beatles’ film “Let it Be”. Beatles’ last performance on roof of Apple Building. Lennon and Yoko Ono marry.

1970: McCartney leaves Beatles. Others start solo careers.

1971: Lennon LP “Imagine”. Lennon and Yoko Ono in New York apartment.

1973: Lennon and Yoko Ono separate. Lennon ordered to leave USA.

1975: Lennon and Yoko Ono together again. Son Sean born October 9th.

1976: Retires from public life.

1976-80: Full-time father.

1980: First record for six years. LP “Double Fantasy”. Single “Starting Over”. December 8th Lennon murdered.

1981: Three records at Number 1 in British Top 20: “(Just Like) Starting Over”, “Imagine” and “Woman”.

Từ vựng bài C33

35 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Animator — họa sĩ phim hoạt hình
    He is said to have worked as an animator. → Người ta nói ông từng làm hoạ sĩ phim hoạt hình.
    Đồng nghĩa: cartoon artist  ·  Trái nghĩa: —
  2. Appeal — sự thỉnh cầu
    An appeal was made for calm. → Một lời kêu gọi giữ bình tĩnh đã được đưa ra.
    Đồng nghĩa: request, plea; to attract  ·  Trái nghĩa: —
  3. Avant-Garde — tiên phong
    Her work was considered avant-garde. → Tác phẩm của bà được coi là tiên phong.
    Đồng nghĩa: experimental, ahead of its time  ·  Trái nghĩa: traditional
  4. Barbiturate — thuốc làm giảm đau
    It was reported that barbiturates were found. → Có tin cho biết người ta tìm thấy thuốc an thần.
    Đồng nghĩa: sedative drug  ·  Trái nghĩa: —
  5. Brain Tumour — u não
    He is believed to have died of a brain tumour. → Người ta tin rằng ông qua đời vì u não.
    Đồng nghĩa: growth in the brain  ·  Trái nghĩa: —
  6. Breakup — sự tan rã
    The breakup of the band shocked millions. → Sự tan rã của ban nhạc làm hàng triệu người sốc.
    Đồng nghĩa: split, separation  ·  Trái nghĩa: reunion
  7. Cartoon — phim hoạt hình
    The cartoon is said to be his own idea. → Bộ phim hoạt hình được cho là ý tưởng của chính ông.
    Đồng nghĩa: animated film, comic drawing  ·  Trái nghĩa: —
  8. Commentary — bài tường thuật
    The commentary was broadcast live. → Bài tường thuật được phát trực tiếp.
    Đồng nghĩa: running report, description  ·  Trái nghĩa: —
  9. Commentator — nhà tường thuật, bình luận
    One commentator called it the end of an era. → Một nhà bình luận gọi đó là dấu chấm hết của một thời đại.
    Đồng nghĩa: reporter, analyst  ·  Trái nghĩa: —
  10. Cub Reporter — phóng viên mới vào nghề
    He started as a cub reporter. → Ông khởi nghiệp làm phóng viên tập sự.
    Đồng nghĩa: trainee journalist  ·  Trái nghĩa: senior reporter
  11. Dwarf — người rất nhỏ bé
    The character was drawn as a dwarf. → Nhân vật được vẽ thành một người tí hon.
    Đồng nghĩa: very short person or thing  ·  Trái nghĩa: giant
  12. Evoke — khơi dậy, gây ra
    The song evokes the whole decade. → Bài hát gợi lại cả một thập niên.
    Đồng nghĩa: call up, bring to mind  ·  Trái nghĩa: suppress
  13. Expatriate — người biệt xứ
    He lived as an expatriate in New York. → Ông sống như một người xa xứ ở New York.
    Đồng nghĩa: person living abroad  ·  Trái nghĩa: native resident
  14. Feature Film — phim truyện
    It was his first feature film. → Đó là bộ phim truyện đầu tiên của ông.
    Đồng nghĩa: full-length film  ·  Trái nghĩa: short film
  15. Found — thành lập
    The band was founded in Liverpool. → Ban nhạc được thành lập ở Liverpool.
    Đồng nghĩa: set up, establish  ·  Trái nghĩa: dissolve, close
  16. Grief — nỗi buồn
    Public grief lasted for weeks. → Nỗi đau của công chúng kéo dài hàng tuần.
    Đồng nghĩa: deep sorrow, mourning  ·  Trái nghĩa: joy
  17. Hero — anh hùng
    He is still a hero to many people. → Với nhiều người ông vẫn là một thần tượng.
    Đồng nghĩa: idol, champion  ·  Trái nghĩa: villain
  18. Hit — đĩa nhạc ăn khách
    The song became an instant hit. → Bài hát lập tức trở thành bản nhạc ăn khách.
    Đồng nghĩa: chart success, popular record  ·  Trái nghĩa: flop
  19. Human Race — loài người
    He wrote about peace for the human race. → Ông viết về hoà bình cho cả loài người.
    Đồng nghĩa: mankind, humanity  ·  Trái nghĩa: —
  20. Incredible — không tin được
    The news was incredible. → Tin đó thật không thể tin nổi.
    Đồng nghĩa: unbelievable, amazing  ·  Trái nghĩa: ordinary, believable
  21. Mbe — thành viên của Hoàng gia Anh
    He returned his MBE in protest. → Ông trả lại huân chương MBE để phản đối.
    Đồng nghĩa: Member of the Order of the British Empire  ·  Trái nghĩa: —
  22. Media Coverage — sự đưa tin của truyền thông
    The media coverage was enormous. → Truyền thông đưa tin dày đặc.
    Đồng nghĩa: press attention, reporting  ·  Trái nghĩa: —
  23. Meditate — thiền
    He is said to have meditated every morning. → Người ta nói ông thiền mỗi sáng.
    Đồng nghĩa: reflect quietly, practise meditation  ·  Trái nghĩa: —
  24. Orphan — trẻ mồ côi
    The money went to an orphan fund. → Số tiền được chuyển vào một quỹ trẻ mồ côi.
    Đồng nghĩa: child with no parents  ·  Trái nghĩa: —
  25. Overdose — quá liều
    It was thought to be an overdose. → Người ta cho rằng đó là một vụ dùng thuốc quá liều.
    Đồng nghĩa: excessive dose of a drug  ·  Trái nghĩa: —
  26. Popularity — sự nổi tiếng
    His popularity never faded. → Sự nổi tiếng của ông chưa bao giờ phai nhạt.
    Đồng nghĩa: fame, public favour  ·  Trái nghĩa: unpopularity
  27. Posthumous — xảy ra sau khi chết
    The album was a posthumous release. → Album đó được phát hành sau khi ông qua đời.
    Đồng nghĩa: happening after someone’s death  ·  Trái nghĩa: —
  28. Relationship — mối quan hệ
    Their relationship was reported worldwide. → Mối quan hệ của họ được đưa tin khắp thế giới.
    Đồng nghĩa: connection, bond  ·  Trái nghĩa: —
  29. Riddle — điều khó hiểu
    His motive remains a riddle. → Động cơ của hắn vẫn là một điều khó hiểu.
    Đồng nghĩa: puzzle, mystery  ·  Trái nghĩa: solution, answer
  30. Rumour — tin đồn
    It is rumoured that he planned it for weeks. → Có tin đồn rằng hắn đã lên kế hoạch hàng tuần.
    Đồng nghĩa: unconfirmed story, gossip  ·  Trái nghĩa: fact, proof
  31. Satirical — châm biếm
    He wrote satirical poems as a teenager. → Hồi thiếu niên ông viết những bài thơ châm biếm.
    Đồng nghĩa: mocking, ironic  ·  Trái nghĩa: sincere, earnest
  32. Solo — một mình
    He began a solo career in 1970. → Ông bắt đầu sự nghiệp solo năm 1970.
    Đồng nghĩa: alone, on one’s own  ·  Trái nghĩa: group, joint
  33. Symbolize — tượng trưng
    The glasses came to symbolize the man. → Cặp kính trở thành biểu tượng của con người ông.
    Đồng nghĩa: stand for, represent  ·  Trái nghĩa: —
  34. Tuberculosis — bệnh lao
    His mother is said to have died of tuberculosis. → Người ta nói mẹ ông mất vì bệnh lao.
    Đồng nghĩa: TB, a lung disease  ·  Trái nghĩa: —
  35. Verdict — sự nhận định, dư luận
    The verdict was guilty. → Phán quyết là có tội.
    Đồng nghĩa: decision, judgement, opinion  ·  Trái nghĩa: —

Ngữ pháp trọng tâm

  • Narrative tenses in biography.

Past Simple for events:

  • – John Lennon was murdered in 1980.
  • – He met Yoko Ono in 1966.
  • – McCartney left the Beatles in 1970.

Past Perfect for earlier events:

  • – He had just got out of a car.
  • – He had asked Lennon for his autograph.
  • – He had been hanging around outside the apartment building.

Passive voice:

  • – Lennon was rushed to hospital.
  • – It is said that he believed he was John Lennon.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who murdered John Lennon?
  2. What happened outside the Dakota Apartment Building?
  3. Where was John Lennon born?
  4. When was John Lennon murdered?
  5. Why was Mark Chapman near the apartment building?
  6. How was Lennon taken to hospital?

Bài tập thực hành

  1. 1. What time was Lennon murdered?
  2. 2. How many times was he shot?
  3. 3. Who was born in 1963?
  4. 4. What famous LP did Lennon release in 1971?
  5. 5. What was Lennon’s first record for six years called?   B. Complete the timeline.
  6. 1. 1940: Lennon was born in ______.
  7. 2. 1962: Ringo Starr replaced ______ Best.
  8. 3. 1965: The Beatles received ______ from Queen Elizabeth.
  9. 4. 1969: Lennon and Yoko Ono ______.
  10. 5. 1980: Lennon was ______.   C. Change to Past Perfect.
  11. 1. He got out of a car.
  12. 2. Chapman asked Lennon for his autograph.
  13. 3. Chapman hung around outside the building.

Đáp án

1. Just before 11 p.m.  |  2. Five times.  |  3. Julian was born.  |  4. “Imagine”.  |  5. “Double Fantasy”.  |  1. Liverpool  |  2. Pete  |  3. MBE  |  4. married  |  5. murdered  |  1. He had got out of a car.  |  2. Chapman had asked Lennon for his autograph.  |  3. Chapman had been hanging around outside the building.

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Animator a. u não
2. Appeal b. phim hoạt hình
3. Avant-Garde c. tiên phong
4. Barbiturate d. họa sĩ phim hoạt hình
5. Brain Tumour e. thuốc làm giảm đau
6. Breakup f. sự tan rã
7. Cartoon g. bài tường thuật
8. Commentary h. sự thỉnh cầu

Đáp án: 1-d   2-h   3-c   4-e   5-a   6-f   7-b   8-g

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. He is said to have worked as an ______. (họa sĩ phim hoạt hình)
  2. An ______ was made for calm. (sự thỉnh cầu)
  3. Her work was considered ______. (tiên phong)
  4. It was reported that ______s were found. (thuốc làm giảm đau)
  5. He is believed to have died of a ______. (u não)
  6. The ______ of the band shocked millions. (sự tan rã)

Đáp án: Animator  |  Appeal  |  Avant-Garde  |  Barbiturate  |  Brain Tumour  |  Breakup

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. John Lennon bị sát hại ngay trước 11 giờ đêm ngày 8 tháng 12 năm 1980 bên ngoài nhà ông ở tòa Dakota, thành phố New York. Ông vừa ra khỏi xe và đang đi đến lối vào thì có tiếng gọi “Mr Lennon”. Lennon quay lại và bị bắn năm phát. Kẻ giết người ném súng xuống và đứng đó mỉm cười. Khi người gác cửa hỏi hắn vừa làm gì, hắn đáp: “Tôi vừa bắn John Lennon.” Lennon được đưa gấp tới bệnh viện bằng xe tuần tra cảnh sát, nhưng đã quá muộn.
  2. Kẻ giết ông là Mark Chapman, 25 tuổi, đến từ Hawaii. Cùng tối hôm đó hắn đã xin chữ ký của Lennon. Thực ra hắn đã lảng vảng bên ngoài tòa nhà trong nhiều ngày. Chapman là người hâm mộ Beatles và Lennon, đã cố bắt chước Lennon nhiều cách, và người ta nói rằng hắn thậm chí tin mình là John Lennon.
  3. Các mốc đời chính: Lennon sinh năm 1940 ở Liverpool, lập nhóm nhạc khi còn đi học, trở thành thành viên Beatles, nổi tiếng toàn cầu trong thập niên 1960, gặp và kết hôn với Yoko Ono, phát hành “Imagine”, rút khỏi đời sống công chúng một thời gian, rồi trở lại với “Double Fantasy” trước khi bị sát hại năm 1980.

Đáp án gợi ý:

  1. John Lennon was murdered just before 11 p.m. on the 8th December 1980 outside his home in the Dakota Apartment Building in New York City. He had just got out of a car, and was walking to the entrance when a voice called “Mr Lennon”. Lennon turned, and was shot five times. The killer threw his gun down, and stood there smiling. “Do you know what you just did?” shouted the doorman. “I just shot John Lennon”, the killer replied. Lennon was rushed to hospital in a police patrol car, but it was too late. The killer was 25-year-old Mark Chapman from Hawaii. Earlier the same evening he had asked Lennon for his autograph. In fact, he had been hanging around outside the apartment building for several days. Chapman was a fan of the Beatles and Lennon, and had tried to imitate him in many ways. It is said that he even believed that he was John Lennon.
  2. 1940: Born in Liverpool.
  3. 1942: Lennon family deserted by father. Mother leaves. John brought up by aunt.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Quên that sau it is said. Dạng đầy đủ là It is said that he…. Bỏ that trong văn nói thì được, nhưng văn viết báo chí giữ lại.

Hai — Dùng He is said that…. Sai. Có hai dạng: It is said that he is rich hoặc He is said to be rich. Không trộn hai dạng.

Ba — Quên to have khi nói về quá khứ. He is said to have waited — việc xảy ra trước. Nói He is said to wait là nói về hiện tại, nghĩa khác hẳn.

Bốn — Nhầm found với find. Found – founded – founded (thành lập) là động từ riêng, không phải quá khứ của find. The band was founded chứ không phải was found.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: C32 — Stop to do và stop doing. Bài tiếp theo: C34 — Cách dùng unless.

Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

Bài C33 học những gì?

Bài C33 gồm một bài đọc gồm 23 đoạn có bản dịch tiếng Việt, 35 từ vựng, phần ngữ pháp về Past Simple for events:; Past Perfect for earlier events:; Passive voice:, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 13 câu bài tập kèm đáp án.

Bài C33 có bao nhiêu từ vựng?

Có 35 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Animator, Appeal, Avant-Garde, Barbiturate, Brain Tumour, Breakup. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài C33 là gì?

Bài này tập trung vào: Past Simple for events:; Past Perfect for earlier events:; Passive voice:. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài C33 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.