Cách Dùng Unless Trong Tiếng Anh — Unless Có Phải Là If Not? (Bài C34)

Cách dùng unless thường được dạy gọn trong một dòng: unless = if not. Đúng, nhưng chưa đủ — có những câu dùng if not thì được mà unless thì sai hẳn. Bài C34 đặt nó vào một tình huống căng: một vụ bắt cóc, nơi mọi câu nói đều là điều kiện.

Cách dùng unless trong tiếng Anh - bài học C34 | NEU.vn
Bài C34 – KIDNAPPED

Tóm tắt bài học

Công thức: Unless + mệnh đề khẳng định, mệnh đề chính. Unless we do exactly what they say, we may never see her again. = If we don’t do exactly what they say… Chú ý mệnh đề sau unless ở dạng khẳng định — bản thân unless đã mang nghĩa phủ định, thêm not nữa là phủ định hai lần. Ba giới hạn ít người dạy. Một, unless không dùng cho điều kiện không có thật: nói If I weren’t so busy…, không nói Unless I were so busy… Hai, unless không dùng khi vế chính diễn tả điều đáng tiếc: I’ll be surprised if he doesn’t come chứ không phải unless he comes. Ba, mệnh đề sau unless dùng thì hiện tại dù nói về tương lai. Bài cũng ôn câu điều kiện loại 1 và mẫu tell somebody (not) to do.

🎧 Nghe trọn bài C34:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

C34 là bài số 34 của bộ English Conversation C, dành cho người đã học câu điều kiện loại 1 ở bài B56. Học xong bài này bạn dùng unless đúng chỗ thay vì dịch máy móc từ nếu không.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Hugh: Pamela, what’s wrong? Is it Caroline?
Pamela: Yes. This note came through the door. She… she… she’s been kidnapped!
Hugh: Kidnapped! Oh, my God, no! Have you phoned the police?
Pamela: No, no. Don’t touch the phone! Read the note first.
Hugh: Half a million pounds! It’ll take me a few days to get that much cash together.
Pamela: How long?
Hugh: I don’t know. I just can’t put my hands on that much money. Not immediately. Maybe we should phone the police.
Pamela: No, not the police! If the kidnappers find out, they will kill her.
Hugh: But I’ll have to borrow the money. If you don’t tell the police, the bank won’t let me have it.
Pamela: Oh, Hugh! Unless we do exactly what they say, we may never see her again.
Hugh: Hugh Rolan.
Voice: Did you get our note?
Hugh: Yes.
Voice: Have you told the police?
Hugh: No… not yet.
Voice: You’d better not. When can you get the money?
Hugh: I need a few days.
Voice: You’ve got one day.
Hugh: How do we know that Caroline is still alive?
Voice: You don’t. You’ll have to trust us. Get the money by tomorrow evening. You’ll hear from us again.
Hugh: If you harm a hair on her head, I’ll… I’ll… [Không đọc được]

Hugh: Pamela, có chuyện gì vậy? Có phải Caroline không?
Pamela: Vâng. Mảnh giấy này được đưa qua cửa. Con bé… con bé… con bé bị bắt cóc rồi!
Hugh: Bị bắt cóc! Ôi Chúa ơi, không! Em đã gọi cảnh sát chưa?
Pamela: Chưa, chưa. Đừng chạm vào điện thoại! Đọc mảnh giấy trước đã.
Hugh: Nửa triệu bảng! Anh sẽ mất vài ngày để gom được từng ấy tiền mặt.
Pamela: Bao lâu?
Hugh: Anh không biết. Anh không thể có ngay số tiền lớn như vậy. Không thể ngay lập tức. Có lẽ chúng ta nên gọi cảnh sát.
Pamela: Không, đừng gọi cảnh sát! Nếu bọn bắt cóc biết, chúng sẽ giết con bé.
Hugh: Nhưng anh sẽ phải vay tiền. Nếu em không báo cảnh sát, ngân hàng sẽ không cho anh lấy số tiền đó.
Pamela: Ôi, Hugh! Nếu chúng ta không làm đúng những gì chúng nói, có lẽ chúng ta sẽ không bao giờ gặp lại con nữa.
Hugh: Hugh Rolan đây.
Voice: Ông đã nhận được lời nhắn của chúng tôi chưa?
Hugh: Rồi.
Voice: Ông đã báo cảnh sát chưa?
Hugh: Chưa… vẫn chưa.
Voice: Tốt hơn là đừng báo. Khi nào ông lấy được tiền?
Hugh: Tôi cần vài ngày.
Voice: Ông có một ngày.
Hugh: Làm sao chúng tôi biết Caroline vẫn còn sống?
Voice: Ông không biết được đâu. Ông sẽ phải tin chúng tôi. Hãy chuẩn bị tiền trước tối mai. Chúng tôi sẽ liên lạc lại.
Hugh: Nếu anh làm hại dù chỉ một chút đến con bé, tôi sẽ… tôi sẽ… [Không đọc được]

Từ vựng bài C34

7 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. harm — làm hại
    Unless you harm her, we will pay. → Chừng nào các người không làm hại con bé thì chúng tôi sẽ trả tiền.
    Đồng nghĩa: hurt, injure; damage  ·  Trái nghĩa: protect, help
  2. kidnap — bắt cóc
    They kidnapped the girl outside her school. → Chúng bắt cóc cô bé ngay trước cổng trường.
    Đồng nghĩa: abduct, seize a person  ·  Trái nghĩa: release, free
  3. kidnapping — vụ bắt cóc, hành vi bắt cóc
    The kidnapping was reported at once. → Vụ bắt cóc được trình báo ngay lập tức.
    Đồng nghĩa: abduction  ·  Trái nghĩa: release
  4. kidnapper — kẻ bắt cóc
    Unless the kidnappers call again, we can do nothing. → Nếu bọn bắt cóc không gọi lại thì chúng ta chẳng làm được gì.
    Đồng nghĩa: abductor, captor  ·  Trái nghĩa: hostage, victim
  5. trust — tin tưởng
    You will have to trust us. → Anh sẽ phải tin chúng tôi.
    Đồng nghĩa: rely on, have faith in  ·  Trái nghĩa: doubt, suspect
  6. cash — tiền mặt
    Unless he brings the cash, they won’t release her. → Nếu ông ta không mang tiền mặt đến, chúng sẽ không thả con bé.
    Đồng nghĩa: notes and coins, ready money  ·  Trái nghĩa: cheque, credit
  7. immediately — ngay lập tức
    He cannot get the money immediately. → Ông ta không thể có tiền ngay được.
    Đồng nghĩa: at once, right away, instantly  ·  Trái nghĩa: later, eventually

Ngữ pháp trọng tâm

Verb pattern: S + V + to-infinitive

  • – Cấu trúc: Subject + verb + to + verb.
  • – Ví dụ trong bài: He told her not to worry.
  • – Ý nghĩa: diễn tả việc bảo, muốn, cần, cố gắng làm điều gì.

Conditional sentences

  • – Câu điều kiện loại 1: If + present simple, will + verb.
  • – Ví dụ trong bài: If the kidnappers find out, they will kill her.
  • – Ý nghĩa: nói về một kết quả có thể xảy ra trong tương lai.

Unless

  • – Unless = if not.
  • – Ví dụ trong bài: Unless we do exactly what they say, we may never see her again.
  • – Nghĩa: Nếu chúng ta không làm đúng những gì họ nói, có lẽ chúng ta sẽ không bao giờ gặp lại con bé.

Present perfect

  • – Cấu trúc: have/has + past participle.
  • – Ví dụ trong bài: Have you phoned the police?
  • – Dùng để hỏi một hành động đã xảy ra hay chưa.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who has been kidnapped?
  2. Caroline has been kidnapped.
  3. Who is Hugh Rolan?
  4. He is a wealthy businessman and Caroline’s father.
  5. What do the kidnappers want?
  6. They want half a million pounds.
  7. When must Hugh get the money?
  8. He must get it by tomorrow evening.
  9. Where did the note come through?
  10. It came through the door.
  11. How does Hugh know whether Caroline is still alive?
  12. He does not know; the voice says he has to trust them.

Bài tập thực hành

Bài 1. Chọn đáp án đúng.

  1. 1. Hugh Rolan is a wealthy ______.   A. teacher   B. businessman   C. policeman
  2. 2. Caroline has been ______.   A. arrested   B. invited   C. kidnapped
  3. 3. The kidnappers demand ______ pounds.   A. half a million   B. one million   C. five thousand
  4. 4. Pamela does not want Hugh to phone ______.   A. the bank   B. the police   C. Caroline’s school
  5. 5. The voice says Hugh has ______ day to get the money.   A. one   B. two   C. three

Bài 2. Hoàn thành câu bằng từ phù hợp: harm, trust, kidnapped, cash, police.

  1. 1. Caroline has been ______.
  2. 2. Hugh needs a lot of ______.
  3. 3. Pamela does not want to call the ______.
  4. 4. The voice says Hugh will have to ______ them.
  5. 5. Hugh says, “If you ______ a hair on her head…”

Bài 3. Viết lại câu với “unless”.

  1. 1. If we do not do what they say, we may never see her again.
  2. 2. If you do not hurry, you will be late.
  3. 3. If he does not get the money, the kidnappers will call again.

Đáp án

1. B  |  2. C  |  3. A  |  4. B  |  5. A  |  1. kidnapped  |  2. cash  |  3. police  |  4. trust  |  5. harm  |  1. Unless we do what they say, we may never see her again.  |  2. Unless you hurry, you will be late.  |  3. Unless he gets the money, the kidnappers will call again.

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. harm a. bắt cóc
2. kidnap b. làm hại
3. kidnapping c. kẻ bắt cóc
4. kidnapper d. tin tưởng
5. trust e. tiền mặt
6. cash f. ngay lập tức
7. immediately g. vụ bắt cóc, hành vi bắt cóc

Đáp án: 1-b   2-a   3-g   4-c   5-d   6-e   7-f

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. Unless you ______ her, we will pay. (làm hại)
  2. They ______ped the girl outside her school. (bắt cóc)
  3. The ______ was reported at once. (vụ bắt cóc, hành vi bắt cóc)
  4. Unless the ______s call again, we can do nothing. (kẻ bắt cóc)
  5. You will have to ______ us. (tin tưởng)
  6. Unless he brings the ______, they won’t release her. (tiền mặt)

Đáp án: harm  |  kidnap  |  kidnapping  |  kidnapper  |  trust  |  cash

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Pamela, có chuyện gì vậy? Có phải Caroline không?
  2. Vâng. Mảnh giấy này được đưa qua cửa. Con bé… con bé… con bé bị bắt cóc rồi!
  3. Bị bắt cóc! Ôi Chúa ơi, không! Em đã gọi cảnh sát chưa?
  4. Chưa, chưa. Đừng chạm vào điện thoại! Đọc mảnh giấy trước đã.
  5. Nửa triệu bảng! Anh sẽ mất vài ngày để gom được từng ấy tiền mặt.

Đáp án gợi ý:

  1. Pamela, what’s wrong? Is it Caroline?
  2. Yes. This note came through the door. She… she… she’s been kidnapped!
  3. Kidnapped! Oh, my God, no! Have you phoned the police?
  4. No, no. Don’t touch the phone! Read the note first.
  5. Half a million pounds! It’ll take me a few days to get that much cash together.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Thêm not sau unless. Unless đã mang nghĩa phủ định. Viết Unless we don’t pay là phủ định hai lần — nghĩa lộn ngược.

Hai — Dùng will trong mệnh đề unless. Sau unless dùng thì hiện tại dù nói về tương lai: Unless he brings the money…, không phải unless he will bring.

Ba — Dùng unless cho điều kiện không có thật. Loại 2 và loại 3 phải dùng if… not: If I weren’t so busy… Không nói Unless I were so busy…

Bốn — Nhầm kidnap với hijack. Kidnap là bắt cóc người; hijack là cướp phương tiện (máy bay, xe tải). Bài C32 dùng hijack, bài này dùng kidnap.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: C33 — Cấu trúc it is said that. Bài tiếp theo: C35 — Từ vựng tin tuyển dụng.

Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

Bài C34 học những gì?

Bài C34 gồm một đoạn hội thoại gồm 21 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 7 từ vựng, phần ngữ pháp về Verb pattern: S + V + to-infinitive; Conditional sentences; Unless; Present perfect, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 13 câu bài tập kèm đáp án.

Bài C34 có bao nhiêu từ vựng?

Có 7 từ, trong đó những từ đầu tiên là: harm, kidnap, kidnapping, kidnapper, trust, cash. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài C34 là gì?

Bài này tập trung vào: Verb pattern: S + V + to-infinitive; Conditional sentences; Unless; Present perfect. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài C34 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.