Từ vựng tin tuyển dụng tiếng Anh là thứ cần đọc kỹ hơn bất kỳ văn bản nào khác, vì mỗi từ đều gắn với tiền. Bài C35 mổ xẻ vài mẩu quảng cáo việc làm và dạy bạn cách nêu điều kiện trước khi gật đầu.

Tóm tắt bài học
Những từ quyết định túi tiền của bạn. Commission only — chỉ ăn hoa hồng, không lương cứng; đây là điểm cần hỏi đầu tiên. Negotiable — con số ghi trên tin chỉ là điểm khởi đầu, bạn được quyền mặc cả. Return fare — vé khứ hồi, thứ phải chốt trước khi nhận việc ở nước ngoài. Thêm ambitious (cầu tiến), enthusiasm (nhiệt tình), disadvantage (điểm bất lợi), nanny (người trông trẻ), advert (mẩu quảng cáo — dạng nói tắt của advertisement). Về cấu trúc, bài dạy cách nêu điều kiện nhận việc bằng ba kiểu: I won’t take it if they don’t pay the phone bills. I won’t take the job unless they agree to pay my return fare. If I had longer hair, I’d phone them. Kiểu thứ ba là điều kiện loại 2 — dùng khi bạn biết điều đó không đúng với mình.
🎧 Nghe trọn bài C35:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
C35 là bài số 35 của bộ English Conversation C, dành cho người đang tìm việc hoặc đọc tin tuyển dụng nước ngoài. Học xong bài này bạn hiểu đúng các điều kiện ẩn trong một mẩu quảng cáo.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Stephen: Wendy, have you seen this advert?
Wendy: Hmm. It looks great, doesn’t it? I phoned them an hour ago. They’ll ring me back if they want me.
Stephen: Oh, they’ll want you. I mean you’ve got beautiful long hair.
Wendy: I hope so! If I go, I’ll get a new hairstyle… and a day out in London.
Mandy: Hey, Andrew. Look at this ad.
Andrew: It looks fun. Why don’t you ring?
Mandy: I’d love to, but it’s a waste of time. My hair’s far too short.
Andrew: Well, I like it the way it is. Anyway, you don’t know what they might do. Blue and green hair’s fashionable at the moment.
Mandy: Oh, Andrew, I wouldn’t mind that. If I had longer hair, I’d phone them.
Louise: Colin, take a look at this.
Colin: Oh, yes, I’ve seen it. I’m going to phone tomorrow.
Louise: It sounds very exciting, and you’ve got a decent car.
Colin: Hmm. There are some disadvantages.
Louise: Every job’s got disadvantages, but you’re always complaining about your present job.
Colin: I know. I’m prepared to try it. But we haven’t got a phone. I won’t take it if they don’t pay the phone bills!
Roger: Sandra, did you see this?
Sandra: Yes. You aren’t interested, are you?
Roger: What? Me? I wasn’t born yesterday! There are far too many things wrong with it.
Sandra: What do you mean?
Roger: I wouldn’t take a job like that! You wouldn’t have any security. You wouldn’t earn anything if you didn’t work all day, every day. And I wouldn’t take a sales job if they didn’t provide a car.
Sandra: Yes, look at the address. It’s a hotel room. I certainly wouldn’t work for a company if they didn’t even have an office!
Rachel: Helen, what do you think of this advertisement?
Helen: Didn’t I tell you? It was in last week’s paper too. I applied. I’ve got an interview tomorrow.
Rachel: Do you think you’ll get it?
Helen: They seemed very keen on the phone. I think they’ll offer me the job.
Rachel: So, you’re going to California!
Helen: I didn’t say that. I won’t take the job unless they agree to pay my return fare. It’ll be hard work with five kids, and I won’t go unless they offer me a good salary!
Jane: There’s a job in America in the paper.
Tina: Yes, I know. I wouldn’t dream of applying for it.
Jane: Why not? You’ve been looking for a job in the States.
Tina: It’s slave labour, isn’t it? Five kids, and one evening off a week.
Jane: But the money might be very good.
Tina: Huh! I wouldn’t take it unless they paid me a really good salary with longer holidays and more free time. And I certainly wouldn’t go anywhere abroad unless they paid my return fare!
Stephen: nếu không.
Wendy: Wendy, em đã thấy quảng cáo này chưa?
Stephen: Ừm. Trông hay quá, phải không? Em đã gọi cho họ một giờ trước. Họ sẽ gọi lại nếu họ muốn chọn em.
Wendy: Ồ, họ sẽ muốn em thôi. Ý anh là em có mái tóc dài rất đẹp.
Mandy: Em hy vọng vậy! Nếu em đi, em sẽ có một kiểu tóc mới… và một ngày đi chơi ở London.
Andrew: Này Andrew. Nhìn quảng cáo này xem.
Mandy: Trông vui đấy. Sao em không gọi?
Andrew: Em rất muốn, nhưng chỉ mất thời giờ thôi. Tóc em quá ngắn.
Mandy: Anh thích tóc em như hiện tại. Dù sao thì em đâu biết họ có thể làm gì. Tóc xanh dương và xanh lá đang hợp thời mà.
Louise: Ồ Andrew, em không phiền đâu. Nếu em có tóc dài hơn, em sẽ gọi cho họ.
Colin: Colin, nhìn cái này xem.
Louise: Ồ, vâng, anh đã thấy rồi. Mai anh sẽ gọi.
Colin: Nghe rất thú vị, và anh có một chiếc xe khá tốt.
Louise: Ừm. Có vài điểm bất lợi.
Colin: Việc nào cũng có điểm bất lợi, nhưng anh lúc nào cũng phàn nàn về công việc hiện tại.
Roger: Anh biết. Anh sẵn sàng thử. Nhưng chúng ta không có điện thoại. Anh sẽ không nhận việc đó nếu họ không trả tiền điện thoại!
Sandra: Sandra, em có thấy cái này không?
Roger: Có. Anh không quan tâm chứ?
Sandra: Gì cơ? Anh á? Anh đâu có dễ bị lừa! Có quá nhiều điều không ổn.
Roger: Ý anh là gì?
Sandra: Anh sẽ không nhận một công việc như thế! Em sẽ không có sự bảo đảm nào. Em sẽ không kiếm được gì nếu không làm việc suốt ngày, mỗi ngày. Và anh sẽ không nhận việc bán hàng nếu họ không cung cấp xe.
Rachel: Đúng, nhìn địa chỉ mà xem. Đó là một phòng khách sạn. Em chắc chắn sẽ không làm cho một công ty nếu họ thậm chí không có văn phòng!
Helen: Helen, chị nghĩ gì về quảng cáo này?
Rachel: Chị chưa nói với em à? Nó cũng có trong báo tuần trước. Chị đã nộp đơn. Chị có một buổi phỏng vấn vào ngày mai.
Helen: Chị nghĩ chị sẽ được nhận không?
Rachel: Qua điện thoại họ có vẻ rất quan tâm. Chị nghĩ họ sẽ đề nghị công việc cho chị.
Helen: Vậy là chị sắp đi California!
Jane: Chị đâu có nói thế. Chị sẽ không nhận việc trừ khi họ đồng ý trả tiền vé về cho chị. Công việc sẽ vất vả với năm đứa trẻ, và chị sẽ không đi trừ khi họ đề nghị một mức lương tốt!
Tina: Có một công việc ở Mỹ trên báo.
Jane: Vâng, em biết. Em sẽ không bao giờ nghĩ đến việc nộp đơn.
Tina: Sao không? Em vẫn đang tìm một công việc ở Mỹ mà.
Jane: Đó là lao động khổ sai, phải không? Năm đứa trẻ, và mỗi tuần chỉ được nghỉ một buổi tối.
Tina: Nhưng tiền có thể rất khá.
Từ vựng bài C35
8 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- advert / advertisement — quảng cáo
Have you seen this advert in the paper? → Anh đã xem mẩu quảng cáo này trên báo chưa?
Đồng nghĩa: advert, ad, commercial · Trái nghĩa: — - ambitious — có tham vọng, cầu tiến
The company wants ambitious salespeople. → Công ty cần những nhân viên bán hàng cầu tiến.
Đồng nghĩa: driven, aspiring, go-getting · Trái nghĩa: unambitious, content - commission — tiền hoa hồng
I won’t take it unless there is more than commission. → Tôi sẽ không nhận trừ khi có thêm gì ngoài hoa hồng.
Đồng nghĩa: percentage of sales, cut · Trái nghĩa: fixed salary - disadvantage — điểm bất lợi
Every job has its disadvantages. → Công việc nào cũng có điểm bất lợi.
Đồng nghĩa: drawback, downside · Trái nghĩa: advantage, benefit - enthusiasm — sự nhiệt tình
You need energy and enthusiasm for this job. → Công việc này đòi hỏi sức lực và sự nhiệt tình.
Đồng nghĩa: eagerness, keenness · Trái nghĩa: indifference - nanny — người trông trẻ
The family is looking for a nanny. → Gia đình đó đang tìm người trông trẻ.
Đồng nghĩa: child-minder, live-in carer · Trái nghĩa: — - negotiable — có thể thương lượng
The salary is negotiable. → Mức lương có thể thương lượng.
Đồng nghĩa: open to discussion, flexible · Trái nghĩa: fixed, non-negotiable - return fare — tiền vé khứ hồi
I won’t take the job unless they pay my return fare. → Tôi sẽ không nhận việc trừ khi họ trả tiền vé khứ hồi.
Đồng nghĩa: round-trip fare · Trái nghĩa: single fare, one-way fare
Ngữ pháp trọng tâm
If not
- – Cấu trúc: If + subject + do/does/did not + verb, …
- – Ví dụ: I won’t take it if they don’t pay the phone bills.
- – Nghĩa: Tôi sẽ không nhận nếu họ không trả tiền điện thoại.
Unless
- – Unless = if not.
- – Ví dụ: I won’t take the job unless they agree to pay my return fare.
- – Nghĩa: Tôi sẽ không nhận việc trừ khi họ đồng ý trả tiền vé về.
Second conditional
- – Cấu trúc: If + past simple, would + verb.
- – Ví dụ: If I had longer hair, I’d phone them.
- – Dùng để nói về một điều không thật hoặc ít khả năng xảy ra ở hiện tại.
Tag questions
- – Ví dụ: It looks great, doesn’t it?
- – Dùng để hỏi xác nhận hoặc tìm sự đồng tình.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who phones about the hairstyling advert?
- Wendy phones about the hairstyling advert.
- What does Mandy say about her hair?
- She says her hair is far too short.
- Why is Colin unsure about the sales job?
- He thinks there are some disadvantages and wants the phone bills paid.
- Where is the sales company’s address?
- It is at a hotel room.
- When is Helen’s interview?
- Her interview is tomorrow.
- How many children would the nanny take care of?
- She would take care of five children.
Bài tập thực hành
Bài 1. Chọn đáp án đúng.
- 1. Wendy wants to take part in a ______ competition. A. hairstyling B. cooking C. running
- 2. Mandy says her hair is too ______. A. long B. short C. green
- 3. Colin will not take the job if they do not pay the ______ bills. A. hotel B. phone C. car
- 4. Roger thinks the sales job has too many ______. A. holidays B. advantages C. problems
- 5. Helen will not take the job unless they pay her ______ fare. A. return B. bus C. admission
Bài 2. Viết lại câu dùng “unless”.
- 1. I won’t take it if they don’t pay the phone bills.
- 2. I won’t go if they don’t offer me a good salary.
- 3. I wouldn’t go abroad if they didn’t pay my return fare.
Bài 3. Điền từ: advert, commission, nanny, enthusiasm, disadvantage.
- 1. A ______ takes care of children.
- 2. An ______ is a notice in a newspaper.
- 3. ______ is money paid according to sales.
- 4. A ______ is a bad point.
- 5. The company wants energy and ______.
Đáp án
1. A | 2. B | 3. B | 4. C | 5. A | 1. I won’t take it unless they pay the phone bills. | 2. I won’t go unless they offer me a good salary. | 3. I wouldn’t go abroad unless they paid my return fare. | 1. nanny | 2. advert | 3. Commission | 4. disadvantage | 5. enthusiasm
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. advert / advertisement | a. quảng cáo |
| 2. ambitious | b. có tham vọng, cầu tiến |
| 3. commission | c. người trông trẻ |
| 4. disadvantage | d. tiền vé khứ hồi |
| 5. enthusiasm | e. sự nhiệt tình |
| 6. nanny | f. điểm bất lợi |
| 7. negotiable | g. có thể thương lượng |
| 8. return fare | h. tiền hoa hồng |
Đáp án: 1-a 2-b 3-h 4-f 5-e 6-c 7-g 8-d
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- Have you seen this advert in the paper? (quảng cáo)
- The company wants ______ salespeople. (có tham vọng, cầu tiến)
- I won’t take it unless there is more than ______. (tiền hoa hồng)
- Every job has its ______s. (điểm bất lợi)
- You need energy and ______ for this job. (sự nhiệt tình)
- The family is looking for a ______. (người trông trẻ)
Đáp án: advert / advertisement | ambitious | commission | disadvantage | enthusiasm | nanny
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- nếu không.
- Wendy, em đã thấy quảng cáo này chưa?
- Ừm. Trông hay quá, phải không? Em đã gọi cho họ một giờ trước. Họ sẽ gọi lại nếu họ muốn chọn em.
- Ồ, họ sẽ muốn em thôi. Ý anh là em có mái tóc dài rất đẹp.
- Em hy vọng vậy! Nếu em đi, em sẽ có một kiểu tóc mới… và một ngày đi chơi ở London.
Đáp án gợi ý:
- Wendy, have you seen this advert?
- Hmm. It looks great, doesn’t it? I phoned them an hour ago. They’ll ring me back if they want me.
- Oh, they’ll want you. I mean you’ve got beautiful long hair.
- I hope so! If I go, I’ll get a new hairstyle… and a day out in London.
- Hey, Andrew. Look at this ad.
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Hiểu commission only là có lương cứng. Commission only nghĩa là chỉ ăn hoa hồng — không bán được thì không có đồng nào. Phải hỏi rõ trước khi nhận.
Hai — Nghĩ negotiable là đã chốt giá. Ngược lại: negotiable là lời mời mặc cả. Không thương lượng là tự thiệt.
Ba — Nhầm return fare với single fare. Return fare là vé khứ hồi (cả đi lẫn về); single fare chỉ một chiều. Người Mỹ nói round-trip và one-way.
Bốn — Viết advert thay advertisement trong văn trang trọng. Advert và ad là dạng nói tắt, dùng trong hội thoại. Đơn xin việc hay thư chính thức thì viết đủ advertisement.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: C34 — Cách dùng unless. Bài tiếp theo: C36 — Từ vựng năng lượng và môi trường.
Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
Bài C35 học những gì?
Bài C35 gồm một đoạn hội thoại gồm 33 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 8 từ vựng, phần ngữ pháp về If not; Unless; Second conditional; Tag questions, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 13 câu bài tập kèm đáp án.
Bài C35 có bao nhiêu từ vựng?
Có 8 từ, trong đó những từ đầu tiên là: advert / advertisement, ambitious, commission, disadvantage, enthusiasm, nanny. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Điểm ngữ pháp chính của bài C35 là gì?
Bài này tập trung vào: If not; Unless; Second conditional; Tag questions. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài C35 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.
Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.