Từ Vựng Năng Lượng Và Môi Trường Tiếng Anh — Nói Về Khủng Hoảng (Bài C36)

Từ vựng năng lượng và môi trường là nhóm từ xuất hiện dày đặc trong bài thi, bản tin và các cuộc tranh luận. Bài C36 dựng một chương trình truyền hình về khủng hoảng năng lượng, nơi hai khách mời — một người bi quan, một người lạc quan — tranh luận với nhau.

Từ vựng năng lượng và môi trường tiếng Anh - bài học C36 | NEU.vn
Bài C36 – ENERGY CRISIS

Tóm tắt bài học

Bộ từ chia hai phía. Vấn đề: fossil fuel (nhiên liệu hoá thạch — than, dầu, khí), crisis (khủng hoảng), run out (cạn kiệt), contaminate (làm nhiễm độc), evacuate (sơ tán), resource (tài nguyên). Giải pháp: alternative (phương án thay thế), conserve (tiết kiệm, bảo tồn), solar energy (năng lượng mặt trời), cùng nhóm đi kèm wind power, wave power, tidal power, hydroelectric. Hai tính từ để nêu lập trường: pessimistic (bi quan) và optimistic (lạc quan). Về cấu trúc, bài dạy hai công cụ tranh luận: unless để nêu điều kiện cảnh báo — Unless we do research on solar energy, fossil fuels will run out; và điều kiện loại 2 để vẽ ra viễn cảnh giả định — If we didn’t waste so much energy, our resources would last longer. Thêm hai nhóm cụm giới từ hay dùng trong văn nghị luận: with great interest, with care và in the short term, in the long run, in theory.

🎧 Nghe trọn bài C36:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

C36 là bài số 36 của bộ English Conversation C, dành cho người luyện thi hoặc cần tranh luận về chủ đề xã hội. Học xong bài này bạn nêu được cả cảnh báo lẫn giả định về tương lai.

Bài đọc

Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Michael Parkhurst Talkabout, Marvin Burnham, Jennifer Hughes, Catherine Woodstock, Charles Wicks.

Michael Parkhurst Talkabout, Marvin Burnham, Jennifer Hughes, Catherine Woodstock, Charles Wicks.

Prepositional phrases with “with” and “in”.

Cụm giới từ với “with” và “in”.

1. An old man who was wearing a white Panama hat was watering the flower beds.

1. Một ông già đội mũ Panama trắng đang tưới các luống hoa.

2. He is sitting beside a man who has a little moustache.

2. Ông ấy đang ngồi cạnh một người đàn ông có bộ ria mép nhỏ.

3. He is listening to the lecturer interestingly.

3. Anh ấy đang lắng nghe giảng viên một cách hứng thú.

4. They are handling the packages very carefully.

4. Họ đang xử lý các gói hàng rất cẩn thận.

5. He was a gentle and mild-mannered old man who had clear, blue, honest eyes, white hair and a pinkish complexion.

5. Ông ấy là một người đàn ông hiền lành, ôn hòa, có đôi mắt trong xanh thật thà, tóc trắng và nước da hồng.

– instead of: in place of.

– instead of: thay vì.

– sooner or later: at some time in the future.

– sooner or later: sớm muộn gì.

– in the short term: for a short period of time.

– in the short term: trong ngắn hạn.

– There are a lot of them about: there are many such people around us.

– There are a lot of them about: có rất nhiều người như vậy quanh ta.

– To keep something quiet: to keep something secret.

– To keep something quiet: giữ kín điều gì.

– To turn one’s back on something: to refuse to accept or support something.

– To turn one’s back on something: quay lưng lại với điều gì.

– aggressive (adj): forceful, ready to attack.

“Xin chào buổi tối, và chào mừng quý vị trở lại với chương trình ‘Michael Parkhurst Talkabout’. Trong chương trình tối nay, chúng ta bàn về vấn đề năng lượng. Các nguồn năng lượng của thế giới có giới hạn. Không ai biết chính xác còn lại bao nhiêu nhiên liệu, nhưng các dự báo bi quan nói rằng chỉ còn đủ than cho 450 năm, đủ khí tự nhiên cho 50 năm và dầu có thể cạn trong 30 năm. Rõ ràng chúng ta phải làm gì đó, và phải làm sớm!”

– aggression (n): hostile behaviour.

Giáo sư Marvin Burnham cho rằng thế giới đang trong khủng hoảng năng lượng và phải hành động nhanh. Nhiên liệu hóa thạch như than, dầu và khí đang cạn nhanh, lại quá quý để lãng phí vào việc sản xuất điện. Ông cho rằng năng lượng hạt nhân là lựa chọn thực tế duy nhất. Theo ông, nhà máy điện hạt nhân không nguy hiểm bằng mỏ than hoặc giàn khoan dầu ngoài khơi Biển Bắc, vì các quy định an toàn rất nghiêm ngặt. Nếu đầu tư nghiên cứu ngay bây giờ, con người có thể phát triển những nhà máy an toàn hơn và không phải quay lại thời kỳ đồ đá.

– alternative (n): another choice.

Jennifer Hughes hoàn toàn phản đối Giáo sư Burnham. Bà nói không có cỗ máy nào hoàn hảo, máy móc có thể hỏng và con người có thể mắc lỗi. Nếu một tai nạn hạt nhân nghiêm trọng xảy ra, nhiều khu vực rộng lớn sẽ phải sơ tán và có thể bị nhiễm phóng xạ trong nhiều năm. Bà cũng nói rằng các công ty bảo hiểm không chi trả cho rủi ro hạt nhân, và nếu ngành hạt nhân không giữ kín các tai nạn thì sẽ có sự phản đối dữ dội của công chúng. Bà cảnh báo rằng phóng xạ gây ung thư và có thể ảnh hưởng đến các thế hệ tương lai. Bà cho rằng chưa có công nghệ xử lý chất thải hạt nhân tuyệt đối an toàn, và các lò phản ứng có thể tạo ra plutonium dùng cho vũ khí. Với bà, năng lượng hạt nhân đắt đỏ, nguy hiểm, xấu xa và không cần thiết.

– bang (v): to hit hard.

Tiến sĩ Catherine Woodstock đồng ý với Jennifer. Bà nói con người có thể phát triển các nguồn năng lượng thay thế, nhưng nếu không thử thì sẽ không bao giờ thành công. Thay vì đốt nhiên liệu hóa thạch, con người nên tập trung vào việc sử dụng điện kinh tế hơn. Bà nói điện có thể được sản xuất từ nhiều nguồn năng lượng. Nếu con người không lãng phí quá nhiều năng lượng, các nguồn tài nguyên sẽ kéo dài hơn. Bà ủng hộ năng lượng mặt trời, năng lượng gió, năng lượng sóng, năng lượng thủy triều và các kế hoạch thủy điện. Bà tin rằng con người sẽ không tồn tại nếu không bắt đầu làm việc với các nguồn năng lượng sạch hơn và an toàn hơn.

– conserve (v): to protect and avoid wasting.

Charles Wicks, Bộ trưởng Năng lượng, nói rằng ông đã lắng nghe các diễn giả khác với sự quan tâm lớn. Ông không đồng ý với một số ước tính về trữ lượng năng lượng thế giới, vì dầu và khí mới vẫn đang được phát hiện. Ông nói rằng nếu nghe theo những người bi quan, chúng ta sẽ mất ngủ vào ban đêm. Trong ngắn hạn, con người vẫn phải dựa vào nhiên liệu hóa thạch: dầu, than và khí. Nhưng ông cũng nói rằng chúng ta phải nhìn về tương lai. Chính sách phải linh hoạt. Nếu nghiên cứu mới không cần thiết, Chính phủ đã không chi tiền cho nó, và sẽ không có Bộ Năng lượng nếu Chính phủ không cho rằng năng lượng là quan trọng. Ông kết thúc bằng cách nói rằng ông khá lạc quan và sẽ không làm công việc này nếu ông không phải là người lạc quan.

– conservation (n): protection, avoidance of waste.

– contaminate (v): to make dirty or dangerous.

– crisis (n): a very serious situation.

– curse (v): to say angry words.

– estate car (n): a car with a large back area for luggage.

– estimate (n): an approximate calculation.

– evacuate (v): to move people from danger.

– evacuation (n): the act of moving people from danger.

– evil (adj): very bad or harmful.

– forecast (n): a prediction.

– fossil fuel (n): coal, oil or gas.

– generation (n): all people of about the same age.

– hydroelectric scheme (n): a plan for producing electricity from water power.

– inevitable (adj): certain to happen.

– invest (v): to put money into something.

– lately (adv): recently.

– nuclear reactor (n): a machine that produces nuclear energy.

– oil rig (n): a structure for drilling oil.

– optimist (n): a person who expects good things.

– outcry (n): strong public protest.

– pessimist (n): a person who expects bad things.

– resource (n): useful supply.

– risk (n): danger.

– solar energy (n): energy from the sun.

– starve (v): to suffer or die from lack of food.

– stone age (n): a very early period of human history.

– strict (adj): severe, careful.

– tidal power (n): energy from sea tides.

– totally (adv): completely.

– wind power (n): energy from the wind.

“Good evening, and welcome again to the ‘Michael Parkhurst Talkabout’. In tonight’s programme, we’re looking at the problem of energy. The world’s energy resources are limited. Nobody knows exactly how much fuel is left, but pessimistic forecasts say that there is only enough coal for 450 years, enough natural gas for 50 years and that oil might run out in 30 years. Obviously we have to do something, and we have to do it soon!”

“I’d like to welcome our first guest, Professor Marvin Burnham of the New England Institute of Technology. Professor Burnham.”

Professor Burnham says the world is in an energy crisis and must act quickly. Fossil fuels such as coal, oil and gas are running out rapidly, and they are too valuable to waste on making electricity. He argues that nuclear power is the only real alternative. In his view, nuclear power stations are less dangerous than coal mines or North Sea oil rigs, because safety regulations are very strict. If money is spent on research now, safer stations could be developed, and the world would not have to return to the Stone Age.

“Thank you, Professor. Our next guest is a member of CANE, the Campaign Against Nuclear Energy, Jennifer Hughes.”

Jennifer Hughes disagrees totally with Professor Burnham. She says there is no perfect machine, machines fail, and people make mistakes. If a serious nuclear accident happened, large areas would have to be evacuated and might remain contaminated for years. She also says insurance companies do not cover nuclear risks, and if the nuclear industry did not keep accidents quiet there would be a public outcry. She warns that radioactivity causes cancer and may affect future generations. She adds that there is no absolutely safe way to dispose of nuclear waste, and that reactors can produce plutonium which could be used for weapons. For her, nuclear energy is expensive, dangerous, evil and unnecessary.

“Thank you Jennifer. Now I’m very pleased to welcome Dr Catherine Woodstock. She is the author of several books on alternative technology.”

Dr Woodstock agrees with Jennifer. She says people can develop alternative sources of power, but unless they try, they will never succeed. Instead of burning fossil fuels, they should concentrate on more economic uses of electricity. She says electricity can be produced from many sources of energy. If people did not waste so much energy, resources would last longer. She supports solar energy, wind power, wave power, tidal power and hydroelectric schemes. She believes people will not survive unless they start working on cleaner, safer sources of energy.

“Thank you very much, Dr Woodstock. Our final speaker, before we open the discussion to the studio audience, is Charles Wicks, MP, the Minister for Energy.”

Charles Wicks says he has listened to the other speakers with great interest. He does not agree with some estimates of world energy reserves, because more oil and gas are being discovered all the time. He says that if people listened to pessimists, they would lose sleep at night. In the short term, people must continue to rely on fossil fuels: oil, coal and gas. But he also says people must look to the future. Policy must be flexible. Unless new research were necessary, the Government would not spend money on it, and there would not be a Department of Energy unless the Government thought energy was important. He ends by saying that he is fairly optimistic and would not be in his job unless he were an optimist.

Từ vựng bài C36

10 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. crisis — khủng hoảng
    The world is in an energy crisis. → Thế giới đang trong một cuộc khủng hoảng năng lượng.
    Đồng nghĩa: emergency, critical situation  ·  Trái nghĩa: stability, calm
  2. fossil fuel — nhiên liệu hóa thạch
    Unless we act now, fossil fuels will run out. → Nếu chúng ta không hành động ngay, nhiên liệu hoá thạch sẽ cạn kiệt.
    Đồng nghĩa: coal, oil and gas  ·  Trái nghĩa: renewable energy
  3. alternative — sự lựa chọn thay thế
    Nuclear power is one possible alternative. → Điện hạt nhân là một phương án thay thế khả dĩ.
    Đồng nghĩa: substitute, other option  ·  Trái nghĩa: —
  4. conserve — bảo tồn, tiết kiệm
    If we conserved energy, resources would last longer. → Nếu chúng ta tiết kiệm năng lượng thì tài nguyên sẽ dùng được lâu hơn.
    Đồng nghĩa: save, preserve, use sparingly  ·  Trái nghĩa: waste, squander
  5. contaminate — làm nhiễm bẩn, nhiễm độc
    A nuclear accident could contaminate large areas. → Một sự cố hạt nhân có thể làm nhiễm độc những vùng rộng lớn.
    Đồng nghĩa: pollute, poison, infect  ·  Trái nghĩa: purify, clean
  6. evacuate — sơ tán
    People would have to evacuate the area. → Người dân sẽ phải sơ tán khỏi khu vực đó.
    Đồng nghĩa: clear, move people out  ·  Trái nghĩa: return, reoccupy
  7. resource — tài nguyên
    The world’s energy resources are limited. → Tài nguyên năng lượng của thế giới là hữu hạn.
    Đồng nghĩa: supply, reserve, asset  ·  Trái nghĩa: —
  8. pessimistic — bi quan
    Pessimistic forecasts say oil may run out soon. → Những dự báo bi quan cho rằng dầu mỏ có thể sớm cạn.
    Đồng nghĩa: gloomy, negative, doubtful  ·  Trái nghĩa: optimistic, hopeful
  9. optimistic — lạc quan
    Charles Wicks is fairly optimistic about solar power. → Ông Charles Wicks khá lạc quan về năng lượng mặt trời.
    Đồng nghĩa: hopeful, positive  ·  Trái nghĩa: pessimistic
  10. solar energy — năng lượng mặt trời
    Solar energy is a cleaner source of power. → Năng lượng mặt trời là nguồn điện sạch hơn.
    Đồng nghĩa: power from the sun  ·  Trái nghĩa: fossil fuel

Ngữ pháp trọng tâm

Unless

  • – Unless = if not.
  • – Ví dụ: Unless we do research on solar energy, wind power, wave power, tidal power and hydroelectric schemes, fossil fuels will run out.
  • – Nghĩa: Nếu chúng ta không nghiên cứu các nguồn năng lượng này, nhiên liệu hóa thạch sẽ cạn.

Second conditional

  • – Cấu trúc: If + past simple, would + verb.
  • – Ví dụ: If we didn’t waste so much energy, our resources would last longer.
  • – Dùng để nói về tình huống giả định ở hiện tại.

Prepositional phrases with “with”

  • – Ví dụ: with great interest.
  • – Nghĩa: với sự quan tâm lớn.

Prepositional phrases with “in”

  • – Ví dụ: in tonight’s programme; in the short term.
  • – Nghĩa: trong chương trình tối nay; trong ngắn hạn.

Passive voice

  • – Ví dụ: More oil and gas is being discovered all the time.
  • – Dùng khi muốn nhấn mạnh sự việc hơn là người thực hiện.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who is the first guest?
  2. The first guest is Professor Marvin Burnham.
  3. What is the programme about?
  4. It is about the energy crisis.
  5. Why does Professor Burnham support nuclear power?
  6. He thinks fossil fuels are running out and nuclear power is the only real alternative.
  7. Why does Jennifer Hughes oppose nuclear power?
  8. She thinks it is dangerous, expensive and unnecessary.
  9. What alternative sources of energy does Dr Woodstock mention?
  10. She mentions solar energy, wind power, wave power, tidal power and hydroelectric schemes.
  11. How does Charles Wicks feel about the future?
  12. He is fairly optimistic.

Bài tập thực hành

Bài 1. Chọn đáp án đúng.

  1. 1. The programme discusses the problem of ______.   A. travel   B. energy   C. education
  2. 2. Professor Burnham supports ______ power.   A. nuclear   B. animal   C. candle
  3. 3. Jennifer Hughes is a member of ______.   A. CANE   B. the Department of Energy   C. the New England Institute
  4. 4. Dr Woodstock supports ______ sources of energy.   A. alternative   B. expensive   C. secret
  5. 5. Charles Wicks says he is fairly ______.   A. pessimistic   B. optimistic   C. aggressive

Bài 2. Điền từ: crisis, resources, alternative, contaminate, conserve.

  1. 1. The world’s energy ______ are limited.
  2. 2. The world is in an energy ______.
  3. 3. Nuclear power is one possible ______.
  4. 4. A serious accident could ______ large areas.
  5. 5. People should ______ energy.

Bài 3. Viết lại câu dùng “unless”.

  1. 1. If we do not try, we will never succeed.
  2. 2. If we do not research cleaner energy, fossil fuels will run out.
  3. 3. If the Government did not think energy was important, there would not be a Department of Energy.

Đáp án

1. B  |  2. A  |  3. A  |  4. A  |  5. B  |  1. resources  |  2. crisis  |  3. alternative  |  4. contaminate  |  5. conserve  |  1. Unless we try, we will never succeed.  |  2. Unless we research cleaner energy, fossil fuels will run out.  |  3. Unless the Government thought energy was important, there would not be a Department of Energy.

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. crisis a. sự lựa chọn thay thế
2. fossil fuel b. bảo tồn, tiết kiệm
3. alternative c. khủng hoảng
4. conserve d. làm nhiễm bẩn, nhiễm độc
5. contaminate e. nhiên liệu hóa thạch
6. evacuate f. tài nguyên
7. resource g. bi quan
8. pessimistic h. sơ tán

Đáp án: 1-c   2-e   3-a   4-b   5-d   6-h   7-f   8-g

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. The world is in an energy ______. (khủng hoảng)
  2. Unless we act now, ______s will run out. (nhiên liệu hóa thạch)
  3. Nuclear power is one possible ______. (sự lựa chọn thay thế)
  4. If we ______d energy, resources would last longer. (bảo tồn, tiết kiệm)
  5. A nuclear accident could ______ large areas. (làm nhiễm bẩn, nhiễm độc)
  6. People would have to ______ the area. (sơ tán)

Đáp án: crisis  |  fossil fuel  |  alternative  |  conserve  |  contaminate  |  evacuate

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Michael Parkhurst Talkabout, Marvin Burnham, Jennifer Hughes, Catherine Woodstock, Charles Wicks.
  2. Cụm giới từ với “with” và “in”.
  3. 1. Một ông già đội mũ Panama trắng đang tưới các luống hoa.

Đáp án gợi ý:

  1. Michael Parkhurst Talkabout, Marvin Burnham, Jennifer Hughes, Catherine Woodstock, Charles Wicks.
  2. Prepositional phrases with “with” and “in”.
  3. 1. An old man who was wearing a white Panama hat was watering the flower beds.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Dùng số nhiều cho crisis sai. Số nhiều của crisis là crises (đọc /ˈkraɪsiːz/), không phải crisises. Cùng mẫu với analysis – analyses.

Hai — Nhầm conserve với preserve. Conserve nhấn vào dùng ít đi (tiết kiệm năng lượng); preserve nhấn vào giữ nguyên trạng (bảo tồn di tích).

Ba — Dùng alternative khi có nhiều hơn hai lựa chọn. Nghĩa gốc của alternative là một trong hai. Nhiều phương án thì dùng option hoặc choice sẽ chuẩn hơn.

Bốn — Quên would ở vế chính của điều kiện loại 2. Công thức là If + quá khứ đơn, would + động từ. Viết If we didn’t waste energy, our resources last longer là thiếu would.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: C35 — Từ vựng tin tuyển dụng. Bài tiếp theo: C37 — What would you have done?.

Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

Bài C36 học những gì?

Bài C36 gồm một bài đọc gồm 57 đoạn có bản dịch tiếng Việt, 10 từ vựng, phần ngữ pháp về Unless; Second conditional; Prepositional phrases with “with”; Prepositional phrases with “in”; Passive voice, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 13 câu bài tập kèm đáp án.

Bài C36 có bao nhiêu từ vựng?

Có 10 từ, trong đó những từ đầu tiên là: crisis, fossil fuel, alternative, conserve, contaminate, evacuate. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài C36 là gì?

Bài này tập trung vào: Unless; Second conditional; Prepositional phrases with “with”; Prepositional phrases with “in”; Passive voice. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài C36 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.