Mệnh Đề Quan Hệ Với Whose — Cách Nói Sở Hữu Trong Một Câu (Bài C46)

Mệnh đề quan hệ với whose giải quyết một việc mà who và which không làm được: nối hai câu lại khi cái cần nhắc tới là thứ thuộc về ai đó. Bài C46 là phần kết của nhiệm vụ ở bài trước, nơi điệp viên 006 mặc quần áo của người khác và lục cabin của người khác.

Mệnh đề quan hệ với whose - bài học C46, chỉ sở hữu | NEU.vn
Bài C46 – OPERATION ACCOMPLISHED

Tóm tắt bài học

Công thức: whose + danh từ — không bao giờ đứng một mình. the guard whose cabin he was searching (người lính gác mà 006 đang lục cabin của anh ta); the guard whose clothes he was wearing (người lính gác mà 006 đang mặc quần áo của anh ta). Ba điều cần nhớ. Một, whose dùng được cho cả vật, không chỉ người: a house whose roof was damaged — tuy văn trang trọng thường đổi thành a house the roof of which was damaged. Hai, đừng nhầm với who’s — đó là dạng rút gọn của who is hoặc who has, phát âm giống hệt nhưng nghĩa khác hẳn. Ba, whose không lược bỏ được, khác với who và which khi làm tân ngữ. Bài cũng dùng where để chỉ nơi chốn: the room where Krugerand was waiting.

🎧 Nghe trọn bài C46:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

C46 là bài số 46 của bộ English Conversation C, nối tiếp bài B39 và B68 về mệnh đề quan hệ. Học xong bài này bạn gộp được hai câu chỉ sở hữu thành một câu gọn.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Krugerand: Welcome, Commander Fleming. We’ve been expecting you. Unfortunately we haven’t got time to show you around. Blast-off is in forty minutes. Slojob will take you to feed the sharks. They must be very hungry by now.
Krugerand: I don’t think so, Commander. This will be your last mission. Slojob! Take Commander Fleming and Miss Kingsley to the aquarium.
Pip Kingsley: No, no. After you.
Slojob: I don’t smoke, and you should give up smoking. It’s bad for your health.
Pip Kingsley: I can fly anything if I have to.

Krugerand:
Krugerand:
Pip Kingsley:
Slojob:
Pip Kingsley:

Từ vựng bài C46

10 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. rig — giàn khoan
    006 reached the rig just before dawn. → 006 tới được giàn khoan ngay trước lúc rạng sáng.
    Đồng nghĩa: drilling platform, oil rig  ·  Trái nghĩa: —
  2. frogman — người nhái
    006 wore a black frogman’s suit. → 006 mặc bộ đồ người nhái màu đen.
    Đồng nghĩa: diver, combat diver  ·  Trái nghĩa: —
  3. undersea complex — khu phức hợp dưới biển
    The lift went down to the undersea complex. → Thang máy đi xuống khu phức hợp dưới biển.
    Đồng nghĩa: underwater base  ·  Trái nghĩa: —
  4. explosive device — thiết bị nổ
    The device was timed to explode at midnight. → Thiết bị nổ được hẹn giờ phát nổ lúc nửa đêm.
    Đồng nghĩa: bomb, charge  ·  Trái nghĩa: —
  5. aquarium — bể cá
    Slojob took them to the aquarium. → Slojob dẫn bọn họ tới chỗ bể cá.
    Đồng nghĩa: fish tank, water tank  ·  Trái nghĩa: —
  6. lighter — bật lửa
    006 used the lighter to escape. → 006 dùng chiếc bật lửa để thoát thân.
    Đồng nghĩa: cigarette lighter  ·  Trái nghĩa: —
  7. control panel — bảng điều khiển
    006 pulled every switch on the control panel. → 006 giật hết mọi công tắc trên bảng điều khiển.
    Đồng nghĩa: console, instrument board  ·  Trái nghĩa: —
  8. hover — bay lơ lửng
    The helicopter was hovering above the pad. → Chiếc trực thăng đang lơ lửng phía trên bệ phóng.
    Đồng nghĩa: hang in the air, float  ·  Trái nghĩa: land, settle
  9. massive explosion — vụ nổ lớn
    There was a massive explosion behind them. → Một vụ nổ lớn vang lên phía sau họ.
    Đồng nghĩa: huge blast  ·  Trái nghĩa: —
  10. lift shaft — giếng thang máy
    006 climbed the ladder in the lift shaft. → 006 trèo thang trong giếng thang máy.
    Đồng nghĩa: elevator shaft  ·  Trái nghĩa: —

Ngữ pháp trọng tâm

WHOSE + noun

  • – Dùng để chỉ sở hữu trong mệnh đề quan hệ.
  • – Ví dụ: the guard whose cabin he was searching.
  • – Nghĩa: người lính gác mà cabin của anh ta đang bị lục soát.

WHOSE for people

  • – Ví dụ: the guard whose clothes he was wearing.
  • – Nghĩa: người lính gác mà 006 đang mặc quần áo của anh ta.

WHERE in relative clauses

  • – Dùng để nói nơi chốn.
  • – Ví dụ: the room where Krugerand was waiting.
  • – Nghĩa: căn phòng nơi Krugerand đang đợi.

Past continuous

  • – Ví dụ: He was looking for someone.
  • – Diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.

Past perfect

  • – Ví dụ: The explosive device he’d put on the rig was timed to explode.
  • – Diễn tả hành động xảy ra trước một thời điểm trong quá khứ.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who does 006 recognize beside him?
  2. He recognizes Pip Kingsley.
  3. What does 006 use to escape?
  4. He uses a lighter to burn through the ropes.
  5. Where does Slojob take 006 and Pip?
  6. He takes them to Krugerand’s private aquarium.
  7. Why does 006 return to the control room?
  8. He returns to destroy the controls.
  9. How does 006 escape from the rig?
  10. He leaps onto the helicopter and climbs into the cabin.
  11. What has 006 forgotten at the end?
  12. He has forgotten his lighter.

Bài tập thực hành

Bài 1. Chọn đáp án đúng.

  1. 1. 006 steals a ______.   A. uniform   B. submarine   C. helicopter
  2. 2. Pip Kingsley is an ______ agent.   A. American   B. Scottish   C. French
  3. 3. Slojob falls into the ______ tank.   A. dolphin   B. shark   C. lobster
  4. 4. 006 destroys the ______ panel.   A. control   B. hotel   C. kitchen
  5. 5. 006 escapes by ______.   A. helicopter   B. train   C. ship

Bài 2. Điền WHOSE hoặc WHERE.

  1. 1. The guard ______ cabin he searched came in.
  2. 2. The girl ______ hands were tied was Pip Kingsley.
  3. 3. The aquarium was the place ______ the sharks were kept.
  4. 4. The room ______ Krugerand waited was dangerous.

Bài 3. Nối từ với nghĩa.

  1. 1. aquarium
  2. 2. hover
  3. 3. lift shaft
  4. 4. explosive device
  5. 5. transmitter   a. a device that sends signals   b. a machine that can explode   c. a tank for fish   d. to stay in the air in one place e. a vertical space for a lift

Đáp án

1. A  |  2. A  |  3. B  |  4. A  |  5. A  |  1. whose  |  2. whose  |  3. where  |  4. where  |  1. c  |  2. d  |  3. e  |  4. b  |  5. a

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. rig a. bảng điều khiển
2. frogman b. thiết bị nổ
3. undersea complex c. khu phức hợp dưới biển
4. explosive device d. bật lửa
5. aquarium e. bay lơ lửng
6. lighter f. người nhái
7. control panel g. giàn khoan
8. hover h. bể cá

Đáp án: 1-g   2-f   3-c   4-b   5-h   6-d   7-a   8-e

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. 006 reached the ______ just before dawn. (giàn khoan)
  2. 006 wore a black ______’s suit. (người nhái)
  3. The lift went down to the ______. (khu phức hợp dưới biển)
  4. The device was timed to explode at midnight. (thiết bị nổ)
  5. Slojob took them to the ______. (bể cá)
  6. 006 used the ______ to escape. (bật lửa)

Đáp án: rig  |  frogman  |  undersea complex  |  explosive device  |  aquarium  |  lighter

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Viết whose thành who’s. Whose chỉ sở hữu; who’s là who is hoặc who has. Phát âm giống hệt nên phải phân biệt khi viết.

Hai — Để whose đứng một mình. Sau whose luôn phải có danh từ: the guard whose cabin, không bao giờ the guard whose he searched.

Ba — Nghĩ whose chỉ dùng cho người. Whose dùng được cho cả vật: a house whose roof was damaged. Văn trang trọng có thể đổi thành the roof of which.

Bốn — Lược bỏ whose. Who và which làm tân ngữ thì lược bỏ được, nhưng whose thì không bao giờ.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: C45 — Từ vựng điệp viên và tội phạm. Bài tiếp theo: C47 — Giới từ đứng trước which.

Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

Bài C46 học những gì?

Bài C46 gồm một đoạn hội thoại gồm 5 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 10 từ vựng, phần ngữ pháp về WHOSE + noun; WHOSE for people; WHERE in relative clauses; Past continuous; Past perfect, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 14 câu bài tập kèm đáp án.

Bài C46 có bao nhiêu từ vựng?

Có 10 từ, trong đó những từ đầu tiên là: rig, frogman, undersea complex, explosive device, aquarium, lighter. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài C46 là gì?

Bài này tập trung vào: WHOSE + noun; WHOSE for people; WHERE in relative clauses; Past continuous; Past perfect. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài C46 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.