Từ Vựng Điệp Viên Và Tội Phạm Tiếng Anh — Đọc Một Bản Giao Nhiệm Vụ (Bài C45)

Từ vựng điệp viên và tội phạm là nhóm từ bạn gặp ở mọi bộ phim hành động và mọi bản tin quốc tế. Bài C45 dựng nguyên một buổi giao nhiệm vụ kiểu James Bond, nơi cấp trên lần lượt giới thiệu từng nhân vật trong đường dây.

Từ vựng điệp viên và tội phạm tiếng Anh - bài học C45 | NEU.vn
Bài C45 – OPERATION IMPOSSIBLE

Tóm tắt bài học

Bộ từ chia ba nhóm. Nhiệm vụ: mission (nhiệm vụ), agent (điệp viên), brief (giao nhiệm vụ), defect (đào tẩu — chú ý đây là động từ, khác hẳn defect danh từ nghĩa là khuyết tật ở bài C26). Tổ chức tội phạm: crime syndicate (tổ chức tội phạm), bodyguard (vệ sĩ), assassin (sát thủ), plastic surgery (phẫu thuật thẩm mỹ — cách đổi diện mạo). Thiết bị: satellite (vệ tinh), launch pad (bệ phóng), radar scanner (máy quét radar), mini-submarine (tàu ngầm mini). Về cấu trúc, toàn bộ buổi giao nhiệm vụ được dựng bằng mệnh đề quan hệ — công cụ để chỉ rõ người nào, vật nào: He’s the bodyguard who travels everywhere with Krugerand. That’s something which must not happen. He’s the one that controls SMASH. Trong hội thoại, that được dùng thay cho cả who lẫn which.

🎧 Nghe trọn bài C45:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

C45 là bài số 45 của bộ English Conversation C, dành cho người xem phim và đọc tin quốc tế. Học xong bài này bạn giới thiệu được một nhân vật kèm đặc điểm nhận dạng trong cùng một câu.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

M: Now, 006. I want you to look at these pictures carefully. This could be the most important mission of your life. At last we’ve got the chance to break the biggest crime syndicate in the world – SMASH. Look at the man on the right. He’s the one we’ve been after for years.
M: We think he’s the one that controls SMASH. He’s certainly the one that ordered the murder of 003, the one that planned the hijacking of the jumbo jet full of world leaders, and he organizes the biggest drug-smuggling operation in the world.
M: We know some of them. Otto Krugerand, that’s the name he uses in legitimate business. Dr Nada, that is the name he was using in Vienna last year. John Smith, that’s the signature he left in a hotel register in Bangkok.
M: Ah, Slojob. He’s the bodyguard who travels everywhere with Krugerand, and the only person he trusts. He’s an expert assassin. He’s the one who fed 004 to the crocodiles.
M: Don’t you recognize her?
M: You would have recognized her, if she hadn’t had plastic surgery, and dyed her hair. Think back to Beirut.
M: She’s the one who arranged the pipeline explosion, and then vanished into thin air! She’s also Krugerand’s wife, and the only pilot he allows to fly his private plane.
M: That’s Professor Beratski, the mad scientist who defected from Moldania. He’s an expert on laser technology, and the first man who’s been able to perfect a space laser weapon. Krugerand is planning to build a private space-rocket which could put a satellite into orbit. Do you understand the importance of this, 006? If they got a laser weapon into space, they could hold the world to ransom. That’s something which must not happen, 006!
M: Take a look at this picture, 006.
M: It looks like it, doesn’t it? It belongs to Krugerand’s oil company. It’s a rig that’s supposed to be drilling for oil in the Indian Ocean. Below it, there’s a vast undersea complex.
M: In fact it conceals the launch-pad they’re going to use for the rocket.
M: Yes. It’s the scanner they’ll use to track the rocket, but they can also see anything that tries to get near the rig. It’s going to be very difficult to get you in, 006.
M: We think that would be too dangerous. Look at the helicopter closely. It carries air-to-air missiles which could destroy any aircraft approaching the rig.
M: Go home and pack. We’re flying you to Scotland tonight for two weeks of intensive mini-submarine training.
M: And 006, try not to be late for the plane this time.

M: Bây giờ, 006. Tôi muốn anh nhìn kỹ những bức ảnh này. Đây có thể là nhiệm vụ quan trọng nhất trong đời anh. Cuối cùng chúng ta đã có cơ hội phá vỡ tổ chức tội phạm lớn nhất thế giới – SMASH. Nhìn người đàn ông bên phải đi. Hắn là kẻ chúng ta truy lùng nhiều năm nay.
M: Chúng tôi nghĩ hắn là kẻ điều khiển SMASH. Chắc chắn hắn là kẻ đã ra lệnh sát hại 003, là kẻ lên kế hoạch cướp chiếc máy bay phản lực khổng lồ chở đầy các nhà lãnh đạo thế giới, và hắn tổ chức đường dây buôn lậu ma túy lớn nhất thế giới.
M: Chúng ta biết một vài cái tên. Otto Krugerand là tên hắn dùng trong kinh doanh hợp pháp. Dr Nada là tên hắn dùng ở Vienna năm ngoái. John Smith là chữ ký hắn để lại trong sổ đăng ký khách sạn ở Bangkok.
M: À, Slojob. Hắn là vệ sĩ luôn đi cùng Krugerand và là người duy nhất Krugerand tin tưởng. Hắn là sát thủ chuyên nghiệp. Hắn là kẻ đã ném 004 cho cá sấu ăn.
M: Anh không nhận ra cô ta à?
M: Anh đã nhận ra cô ta nếu cô ta không phẫu thuật thẩm mỹ và nhuộm tóc. Hãy nhớ lại Beirut.
M: Chính cô ta là người sắp đặt vụ nổ đường ống rồi biến mất không dấu vết. Cô ta cũng là vợ của Krugerand và là phi công duy nhất hắn cho phép lái máy bay riêng.
M: Đó là Giáo sư Beratski, nhà khoa học điên đã đào tẩu khỏi Moldania. Hắn là chuyên gia về công nghệ laser và là người đầu tiên hoàn thiện được vũ khí laser không gian. Krugerand đang định xây một tên lửa không gian riêng để đưa vệ tinh vào quỹ đạo. Nếu chúng đưa được vũ khí laser vào không gian, chúng có thể bắt cả thế giới làm con tin. Điều đó nhất định không được xảy ra.
M: Nhìn bức ảnh này đi, 006.
M: Trông giống vậy, phải không? Nó thuộc công ty dầu của Krugerand. Nó được cho là đang khoan dầu ở Ấn Độ Dương. Bên dưới nó là một khu phức hợp khổng lồ dưới biển.
M: Thật ra nó che giấu bệ phóng mà chúng sẽ dùng cho tên lửa.
M: Đúng. Đó là máy quét chúng sẽ dùng để theo dõi tên lửa, nhưng chúng cũng có thể nhìn thấy bất cứ thứ gì cố lại gần giàn khoan. Sẽ rất khó đưa anh vào đó, 006.
M: Chúng tôi nghĩ cách đó quá nguy hiểm. Nhìn kỹ chiếc trực thăng đi. Nó mang tên lửa không đối không có thể phá hủy bất kỳ máy bay nào tiếp cận giàn khoan.
M: Về nhà và chuẩn bị đồ. Tối nay chúng tôi sẽ đưa anh đến Scotland để huấn luyện tàu ngầm mini chuyên sâu trong hai tuần.
M: Và 006, lần này cố đừng trễ máy bay.

Từ vựng bài C45

10 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. mission — nhiệm vụ
    This could be the most important mission of your life. → Đây có thể là nhiệm vụ quan trọng nhất đời anh.
    Đồng nghĩa: assignment, task, operation  ·  Trái nghĩa: —
  2. crime syndicate — tổ chức tội phạm
    SMASH is a crime syndicate. → SMASH là một tổ chức tội phạm.
    Đồng nghĩa: criminal organisation, mob  ·  Trái nghĩa: —
  3. bodyguard — vệ sĩ
    Slojob is the bodyguard who travels with Krugerand. → Slojob là gã vệ sĩ luôn đi cùng Krugerand.
    Đồng nghĩa: minder, protector  ·  Trái nghĩa: —
  4. assassin — sát thủ
    He is an expert assassin. → Hắn là một sát thủ lành nghề.
    Đồng nghĩa: hired killer, hitman  ·  Trái nghĩa: —
  5. plastic surgery — phẫu thuật thẩm mỹ
    She had plastic surgery and dyed her hair. → Cô ta phẫu thuật thẩm mỹ và nhuộm tóc.
    Đồng nghĩa: cosmetic surgery  ·  Trái nghĩa: —
  6. defect — đào tẩu
    Beratski defected from Moldania. → Beratski đào tẩu khỏi Moldania.
    Đồng nghĩa: desert to another country, switch sides  ·  Trái nghĩa: stay loyal
  7. satellite — vệ tinh
    The rocket could put a satellite into orbit. → Tên lửa có thể đưa một vệ tinh lên quỹ đạo.
    Đồng nghĩa: orbiting spacecraft  ·  Trái nghĩa: —
  8. launch pad — bệ phóng
    The oil-rig conceals a launch pad. → Giàn khoan che giấu một bệ phóng.
    Đồng nghĩa: launching platform  ·  Trái nghĩa: —
  9. radar scanner — máy quét radar
    The scanner will track the rocket. → Máy quét sẽ theo dõi tên lửa.
    Đồng nghĩa: radar detector, sweep unit  ·  Trái nghĩa: —
  10. mini-submarine — tàu ngầm mini
    006 will receive mini-submarine training. → 006 sẽ được huấn luyện điều khiển tàu ngầm mini.
    Đồng nghĩa: midget submarine, submersible  ·  Trái nghĩa: —

Ngữ pháp trọng tâm

Relative clauses with WHO

  • – Dùng để nói rõ người nào.
  • – Ví dụ: He’s the bodyguard who travels everywhere with Krugerand.
  • – Nghĩa: Hắn là vệ sĩ luôn đi cùng Krugerand.

Relative clauses with WHICH

  • – Dùng để nói rõ sự vật nào.
  • – Ví dụ: That’s something which must not happen.
  • – Nghĩa: Đó là điều không được phép xảy ra.

Relative clauses with THAT

  • – Dùng cho người hoặc vật, phổ biến trong hội thoại.
  • – Ví dụ: He’s the one that controls SMASH.
  • – Nghĩa: Hắn là kẻ điều khiển SMASH.

Noun + present participle

  • – Ví dụ: drug-smuggling operation.
  • – Nghĩa: đường dây buôn lậu ma túy.

Present perfect

  • – Ví dụ: I’ve never seen her before.
  • – Dùng để nói trải nghiệm từ trước đến nay.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who controls SMASH?
  2. Otto Krugerand is believed to control SMASH.
  3. What is SMASH?
  4. It is the biggest crime syndicate in the world.
  5. Where did Krugerand use the name Dr Nada?
  6. He used it in Vienna.
  7. Why is Professor Beratski dangerous?
  8. He has perfected a space laser weapon.
  9. How will 006 prepare for the mission?
  10. He will go to Scotland for mini-submarine training.
  11. What does the oil-rig conceal?
  12. It conceals a launch pad and a vast undersea complex.

Bài tập thực hành

Bài 1. Chọn đáp án đúng.

  1. 1. SMASH is a ______.   A. school   B. crime syndicate   C. travel agency
  2. 2. Krugerand’s bodyguard is ______.   A. Slojob   B. Beratski   C. Smith
  3. 3. Heidi Schwartz is Krugerand’s ______.   A. sister   B. wife   C. secretary
  4. 4. The oil-rig is in the ______ Ocean.   A. Atlantic   B. Indian   C. Pacific
  5. 5. 006 will train in ______.   A. Scotland   B. Vienna   C. Bangkok

Bài 2. Điền WHO, WHICH hoặc THAT.

  1. 1. He’s the one ______ controls SMASH.
  2. 2. She’s the pilot ______ flies Krugerand’s plane.
  3. 3. It is the scanner ______ will track the rocket.
  4. 4. That’s something ______ must not happen.

Bài 3. Nối từ với nghĩa.

  1. 1. assassin
  2. 2. satellite
  3. 3. launch pad
  4. 4. bodyguard
  5. 5. mission   a. a special task   b. a person who protects someone   c. a person who kills an important person   d. a platform for launching rockets e. an object that moves around a planet

Đáp án

1. B  |  2. A  |  3. B  |  4. B  |  5. A  |  1. who/that  |  2. who/that  |  3. which/that  |  4. which/that  |  1. c  |  2. e  |  3. d  |  4. b  |  5. a

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. mission a. nhiệm vụ
2. crime syndicate b. bệ phóng
3. bodyguard c. sát thủ
4. assassin d. phẫu thuật thẩm mỹ
5. plastic surgery e. tổ chức tội phạm
6. defect f. vệ tinh
7. satellite g. đào tẩu
8. launch pad h. vệ sĩ

Đáp án: 1-a   2-e   3-h   4-c   5-d   6-g   7-f   8-b

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. This could be the most important ______ of your life. (nhiệm vụ)
  2. SMASH is a ______. (tổ chức tội phạm)
  3. Slojob is the ______ who travels with Krugerand. (vệ sĩ)
  4. He is an expert ______. (sát thủ)
  5. She had ______ and dyed her hair. (phẫu thuật thẩm mỹ)
  6. Beratski ______ed from Moldania. (đào tẩu)

Đáp án: mission  |  crime syndicate  |  bodyguard  |  assassin  |  plastic surgery  |  defect

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Bây giờ, 006. Tôi muốn anh nhìn kỹ những bức ảnh này. Đây có thể là nhiệm vụ quan trọng nhất trong đời anh. Cuối cùng chúng ta đã có cơ hội phá vỡ tổ chức tội phạm lớn nhất thế giới – SMASH. Nhìn người đàn ông bên phải đi. Hắn là kẻ chúng ta truy lùng nhiều năm nay.
  2. Chúng tôi nghĩ hắn là kẻ điều khiển SMASH. Chắc chắn hắn là kẻ đã ra lệnh sát hại 003, là kẻ lên kế hoạch cướp chiếc máy bay phản lực khổng lồ chở đầy các nhà lãnh đạo thế giới, và hắn tổ chức đường dây buôn lậu ma túy lớn nhất thế giới.
  3. Chúng ta biết một vài cái tên. Otto Krugerand là tên hắn dùng trong kinh doanh hợp pháp. Dr Nada là tên hắn dùng ở Vienna năm ngoái. John Smith là chữ ký hắn để lại trong sổ đăng ký khách sạn ở Bangkok.
  4. À, Slojob. Hắn là vệ sĩ luôn đi cùng Krugerand và là người duy nhất Krugerand tin tưởng. Hắn là sát thủ chuyên nghiệp. Hắn là kẻ đã ném 004 cho cá sấu ăn.
  5. Anh không nhận ra cô ta à?

Đáp án gợi ý:

  1. Now, 006. I want you to look at these pictures carefully. This could be the most important mission of your life. At last we’ve got the chance to break the biggest crime syndicate in the world – SMASH. Look at the man on the right. He’s the one we’ve been after for years.
  2. We think he’s the one that controls SMASH. He’s certainly the one that ordered the murder of 003, the one that planned the hijacking of the jumbo jet full of world leaders, and he organizes the biggest drug-smuggling operation in the world.
  3. We know some of them. Otto Krugerand, that’s the name he uses in legitimate business. Dr Nada, that is the name he was using in Vienna last year. John Smith, that’s the signature he left in a hotel register in Bangkok.
  4. Ah, Slojob. He’s the bodyguard who travels everywhere with Krugerand, and the only person he trusts. He’s an expert assassin. He’s the one who fed 004 to the crocodiles.
  5. Don’t you recognize her?

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Nhầm hai nghĩa của defect. Động từ defect /dɪˈfekt/ là đào tẩu; danh từ defect /ˈdiːfekt/ là khuyết tật. Trọng âm khác nhau, nghĩa khác hẳn.

Hai — Lặp lại chủ ngữ sau đại từ quan hệ. He’s the man who travels with him — không nói who he travels. Đại từ quan hệ đã thay cho chủ ngữ rồi.

Ba — Dùng which cho người. Người dùng who hoặc that, vật dùng which hoặc that. The man which… là sai.

Bốn — Nhầm assassin với murderer. Assassin giết người nổi tiếng hoặc giết thuê có tổ chức; murderer là kẻ giết người nói chung.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: C44 — Like doing và like to do. Bài tiếp theo: C46 — Mệnh đề quan hệ với whose.

Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

Bài C45 học những gì?

Bài C45 gồm một đoạn hội thoại gồm 15 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 10 từ vựng, phần ngữ pháp về Relative clauses with WHO; Relative clauses with WHICH; Relative clauses with THAT; Noun + present participle; Present perfect, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 14 câu bài tập kèm đáp án.

Bài C45 có bao nhiêu từ vựng?

Có 10 từ, trong đó những từ đầu tiên là: mission, crime syndicate, bodyguard, assassin, plastic surgery, defect. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài C45 là gì?

Bài này tập trung vào: Relative clauses with WHO; Relative clauses with WHICH; Relative clauses with THAT; Noun + present participle; Present perfect. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài C45 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.