Gọi Tổng Đài Bằng Tiếng Anh — Chuyển Máy, Đánh Vần Tên Và Gọi Người Nghe Trả Tiền (Bài B02)

Gọi tổng đài bằng tiếng Anh khó hơn gọi cho bạn bè nhiều bậc: bạn phải nói chuyện với người lạ, không thấy mặt, và thường phải đánh vần tên mình. Bài B02 đi hết các tình huống đó — tra số, xin chuyển phòng ban, gọi cho người nghe trả tiền, nghe giờ tự động.

Gọi tổng đài bằng tiếng Anh - bài học B02, chuyển máy và đánh vần tên | NEU.vn
Bài B02 – TELEPHONING

Tóm tắt bài học

Bộ mẫu câu cần thuộc. Hỏi số: Could you give me the number for…? qua Directory Enquiries. Xin chuyển máy: Could you connect me to the accounts department, please? Chờ máy: Hold the line. Khi không ai nghe: There’s nobody in. Gọi người nghe trả tiền là transferred charge call (Anh) — ở Mỹ gọi là collect call. Hai kỹ năng riêng của điện thoại: đánh vần tên bằng bảng chữ cái (How do you spell that?), và đọc dãy số theo cụm với dấu gạch chéo gọi là stroke.

🎧 Nghe trọn bài B02:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

B02 là bài số 2 của bộ English Conversation B, dành cho người đã nắm mẫu câu điện thoại cơ bản. Học xong bài này bạn xử lý được các cuộc gọi hành chính bằng tiếng Anh mà không phải nhờ người khác.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

A: Directory Enquiries. Which town, please?
B: Oxford.
A: What’s name, please?
B: Oxford University Press. Walton Street.
A: That’s Oxford 56767.
B: Thank you. Can you tell me the code for Oxford?
A: 0865.
B: Thanks. Goodbye.
C: MacDonald and Company… Can I help you?
D: I’d like to speak to Mr Walker, please.
C: Mr Walker? Which department is he in?
D: Accounts.
C: Hold on… trying to connect you… all right… you’re through.
F: Number, please?
G: I’d like to make a transferred charge call.
F: Where to?
G: Stratford.
F: What number?
G: 17414.
F: What’s your name, please?
G: Joan Fitzgerald.
F: Can you spell that?
G: F-I-T-Z-G-E-R-A-L-D.
F: …and where are you calling from?
G: 01-992-6636.
F: Right. Hold the line, please.
H: Who are you telephoning?
I: Nobody.
H: Well, why are you holding the phone?
I: My watch has stopped.
H: I don’t understand!
I: I’m phoning the “speaking clock”… listen… At the stroke, it will be 8.52 and 30 seconds.

A: Tổng đài tra cứu số điện thoại. Xin hỏi thị trấn nào?
B: Oxford.
A: Xin cho biết tên?
B: Nhà xuất bản Đại học Oxford. Phố Walton.
A: Số đó là Oxford 56767.
B: Cảm ơn. Anh/chị có thể cho tôi biết mã vùng Oxford không?
A: 0865.
B: Cảm ơn. Tạm biệt.
C: Công ty MacDonald… Tôi có thể giúp gì?
D: Tôi muốn nói chuyện với ông Walker.
C: Ông Walker à? Ông ấy ở phòng ban nào?
D: Phòng kế toán.
C: Xin giữ máy… đang cố nối máy cho bạn… được rồi… bạn đã được nối máy.
F: Xin cho biết số điện thoại?
G: Tôi muốn gọi một cuộc gọi người nghe trả tiền.
F: Gọi đến đâu?
G: Stratford.
F: Số nào?
G: 17414.
F: Xin cho biết tên của bạn?
G: Joan Fitzgerald.
F: Bạn có thể đánh vần không?
G: F-I-T-Z-G-E-R-A-L-D.
F: …và bạn đang gọi từ đâu?
G: 01-992-6636.
F: Được. Xin giữ máy.
H: Bạn đang gọi cho ai vậy?
I: Không ai cả.
H: Vậy tại sao bạn lại cầm điện thoại?
I: Đồng hồ của tôi đã ngừng chạy.
H: Tôi không hiểu!
I: Tôi đang gọi “đồng hồ nói”… nghe này… Sau tiếng gõ, sẽ là 8 giờ 52 phút 30 giây.

Từ vựng bài B02

14 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Directory Enquiries — tổng đài tra cứu số điện thoại
    I rang Directory Enquiries to get the number. → Tôi gọi tổng đài tra số để lấy số điện thoại.
    Đồng nghĩa: directory assistance, 118  ·  Trái nghĩa:
  2. Press — nhà xuất bản
    Press the green button to make a call. → Bấm nút màu xanh để gọi đi.
    Đồng nghĩa: push, tap, hit  ·  Trái nghĩa: release
  3. Code — mã số
    What is the code for London? → Mã vùng của London là gì?
    Đồng nghĩa: dialling code, area code  ·  Trái nghĩa:
  4. Transferred Charge Call — cuộc gọi người nghe trả tiền
    I’d like to make a transferred charge call to Paris. → Tôi muốn gọi một cuộc người nghe trả tiền sang Paris.
    Đồng nghĩa: collect call (Mỹ), reverse charge call  ·  Trái nghĩa:
  5. Spell — đánh vần
    Could you spell your surname, please? → Anh đánh vần họ của mình được không?
    Đồng nghĩa: say letter by letter  ·  Trái nghĩa:
  6. Hold The Line — giữ máy, chờ máy
    Hold the line, please. I’ll put you through. → Xin vui lòng giữ máy. Tôi sẽ nối máy cho anh.
    Đồng nghĩa: stay on the line, hang on  ·  Trái nghĩa: hang up
  7. Nobody — không ai cả
    I rang twice but nobody answered. → Tôi gọi hai lần nhưng không có ai nghe máy.
    Đồng nghĩa: no one, not a soul  ·  Trái nghĩa: somebody, everybody
  8. Stop — ngừng, dừng
    The rain stopped before we left. → Trời tạnh mưa trước khi chúng tôi đi.
    Đồng nghĩa: halt, cease, end  ·  Trái nghĩa: start, continue
  9. Speaking Clock — dịch vụ báo giờ qua điện thoại
    He dialled the speaking clock to check the time. → Anh ấy gọi tổng đài báo giờ để xem mấy giờ rồi.
    Đồng nghĩa: talking clock, time service  ·  Trái nghĩa:
  10. Stroke — tiếng gõ
    The number is four two stroke seven. → Số là bốn hai gạch chéo bảy.
    Đồng nghĩa: slash, forward slash  ·  Trái nghĩa:
  11. Second — giây
    Just a second — I’ll get a pen. → Chờ một giây — tôi lấy cái bút đã.
    Đồng nghĩa: moment, instant  ·  Trái nghĩa:
  12. Department — phòng ban
    Could you put me through to the sales department? → Anh nối máy cho tôi tới phòng kinh doanh được không?
    Đồng nghĩa: section, division, unit  ·  Trái nghĩa:
  13. Accounts — phòng kế toán
    She works in accounts on the second floor. → Cô ấy làm ở phòng kế toán trên tầng hai.
    Đồng nghĩa: finance department, billing  ·  Trái nghĩa:
  14. Connect — nối máy
    Could you connect me to the manager, please? → Anh nối máy cho tôi gặp quản lý được không?
    Đồng nghĩa: put through, transfer  ·  Trái nghĩa: disconnect, cut off

Ngữ pháp trọng tâm

Câu yêu cầu lịch sự qua điện thoại:

  • – Can I help you?
  • – Can you tell me the code for Oxford?
  • – I’d like to speak to Mr Walker, please.
  • – Hold the line, please. — 2. Hỏi thông tin:
  • – Which town, please?
  • – What’s your name, please?
  • – Can you spell that?
  • – Where are you calling from? — 3. Tương lai đơn với will:
  • – It will be 8.52 and 30 seconds.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who does B call first?
  2. Which town does B ask about?
  3. What is the number for Oxford University Press?
  4. What code does A give for Oxford?
  5. Who does D want to speak to?
  6. Which department is Mr Walker in?
  7. What kind of call does G want to make?
  8. Where does G want to call?
  9. Who is H telephoning?
  10. Why is I phoning the speaking clock?

Bài tập thực hành

  1. 1. Directory Enquiries. Which ______, please?
  2. 2. Can you tell me the ______ for Oxford?
  3. 3. I’d like to ______ to Mr Walker.
  4. 4. Hold the ______, please.
  5. 5. My watch has ______.
  6. 6. I’m phoning the ______ clock.   B. Ghép câu với nghĩa.
  7. 1. Hold the line.
  8. 2. Transferred charge call.
  9. 3. Directory Enquiries.
  10. 4. Speaking clock.   a. Tổng đài tra cứu số điện thoại.   b. Dịch vụ báo giờ.   c. Xin giữ máy.   d. Cuộc gọi người nghe trả tiền.

Đáp án

1. town  |  2. code  |  3. speak  |  4. line  |  5. stopped  |  6. speaking  |  1. c  |  2. d  |  3. a  |  4. b

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Directory Enquiries a. tổng đài tra cứu số điện thoại
2. Press b. đánh vần
3. Code c. nhà xuất bản
4. Transferred Charge Call d. giữ máy, chờ máy
5. Spell e. cuộc gọi người nghe trả tiền
6. Hold The Line f. không ai cả
7. Nobody g. ngừng, dừng
8. Stop h. mã số

Đáp án: 1-a   2-c   3-h   4-e   5-b   6-d   7-f   8-g

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. I rang ______ to get the number. (tổng đài tra cứu số điện thoại)
  2. ______ the green button to make a call. (nhà xuất bản)
  3. What is the ______ for London? (mã số)
  4. I’d like to make a ______ to Paris. (cuộc gọi người nghe trả tiền)
  5. Could you ______ your surname, please? (đánh vần)
  6. ______, please. I’ll put you through. (giữ máy, chờ máy)

Đáp án: Directory Enquiries  |  Press  |  Code  |  Transferred Charge Call  |  Spell  |  Hold The Line

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Tổng đài tra cứu số điện thoại. Xin hỏi thị trấn nào?
  2. Xin cho biết tên?
  3. Nhà xuất bản Đại học Oxford. Phố Walton.
  4. Số đó là Oxford 56767.
  5. Cảm ơn. Anh/chị có thể cho tôi biết mã vùng Oxford không?

Đáp án gợi ý:

  1. Directory Enquiries. Which town, please?
  2. What’s name, please?
  3. Oxford University Press. Walton Street.
  4. That’s Oxford 56767.
  5. Thank you. Can you tell me the code for Oxford?

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Nói Connect me with thay vì connect me to. Giới từ chuẩn là connect me to the accounts department. Ngoài ra người bản xứ hay dùng put me through to — tự nhiên hơn cả.

Hai — Đọc số điện thoại từng chữ số liền một mạch. Người bản xứ đọc theo cụm và nghỉ giữa các cụm. Số 0 đọc là oh chứ không phải zero, hai số giống nhau liền nhau đọc là double: double four cho 44.

Ba — Không biết cách xin đánh vần. Khi nghe không rõ tên, hỏi How do you spell that? Đừng đoán bừa — sai một chữ là sai cả hồ sơ. Khi đánh vần tên mình, hãy đọc chậm và tách từng chữ.

Bốn — Dùng collect call ở Anh. Collect call là cách nói Mỹ. Ở Anh phải nói transferred charge call hoặc reverse charge call — tổng đài Anh có thể không hiểu cách nói kia.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: B01 — Cách đặt câu hỏi. Bài tiếp theo: B03 — This, that, these, those.

Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Đang đi làm và ít thời gian? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm — chia theo nhóm tình huống công việc, học nhóm nào cần trước.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.